Phạm Quỳnh Anh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Quỳnh Anh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?

Dấu hiệu nổi bật giúp nhận ra lỗi mạch lạc trong đoạn văn là sự chuyển tiếp lộn xộn giữa các ý. Câu đầu tiên nói về việc người ta thay thế sách bằng điện thoại thông minh, câu thứ hai lại nói về nhận thức mơ hồ về sách, và câu tiếp theo lại chuyển sang nói về sự tiện lợi của điện thoại thông minh, nhưng cuối cùng lại đưa ra kết luận về sự thiếu yên tĩnh của điện thoại. Các câu này không được kết nối chặt chẽ với nhau, và không có sự chuyển tiếp hợp lý giữa các ý tưởng, làm cho đoạn văn thiếu sự mạch lạc.

b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.

  • Lỗi liên kết giữa các câu: Các câu trong đoạn văn thiếu sự kết nối rõ ràng về ý nghĩa. Ví dụ, câu đầu tiên nói về sự thay thế sách bằng điện thoại, sau đó đột ngột chuyển sang nói về nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách mà không làm rõ mối liên hệ giữa hai ý này.
  • Lỗi liên kết giữa các phần của câu: Câu "Nó tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn" có sự mâu thuẫn trong cách trình bày. Tuy nói điện thoại thông minh "tiện lợi", nhưng lại không giải thích rõ tại sao tiện lợi lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, dẫn đến việc câu này thiếu sự liên kết mạch lạc với các câu trước.

c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết.

Để đảm bảo mạch lạc và liên kết, ta có thể sửa đoạn văn như sau:


Sửa lại:

Ngày nay, thay vì cầm một cuốn sách để đọc, nhiều người chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Điều này dẫn đến việc không ít người có nhận thức mơ hồ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu giải trí và thông tin trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại không thể mang lại sự yên tĩnh và khả năng tập trung sâu sắc như sách. Việc vứt bỏ thói quen đọc sách đang khiến nhiều người thiếu đi một nguồn dinh dưỡng tâm hồn quý giá.

a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?

Mặc dù phép lặp từ ("hiền tài") đã được sử dụng trong các câu kề nhau, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì việc lặp từ này không tạo ra sự kết nối hợp lý giữa các câu, các ý tưởng không được triển khai sâu hơn để làm rõ mối quan hệ giữa chúng. Các câu chỉ liệt kê thông tin mà không có sự giải thích, phát triển hay liên kết lôgic giữa các yếu tố, làm cho đoạn văn thiếu sự mạch lạc và liền mạch. Việc chỉ lặp lại một từ mà không có những chi tiết mở rộng hoặc quan điểm cụ thể khiến đoạn văn không được kết nối chặt chẽ.

b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?

Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc vì các câu không có sự liên kết sâu sắc, không có sự phát triển ý tưởng từ câu này sang câu khác. Mỗi câu trong đoạn văn chỉ là một thông tin đơn lẻ về "hiền tài" mà không có sự nối tiếp, giải thích hay bổ sung cho nhau. Các câu chỉ liệt kê các đặc điểm của hiền tài mà không giải thích rõ ràng mối quan hệ giữa các yếu tố này, dẫn đến việc người đọc không cảm thấy đoạn văn này có sự kết nối lôgic giữa các phần. Câu đầu nói về sự quan trọng của hiền tài, câu tiếp theo đề cập đến năng lực của họ, và câu cuối nói về sự ghi nhớ của nhân dân, nhưng giữa các ý không có sự phát triển hay làm rõ nhau, khiến cho đoạn văn trở nên rời rạc.

a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?

Đoạn văn này được coi là một đoạn văn vì nó có đầy đủ các yếu tố cấu thành một đoạn văn: một ý chính rõ ràng (con người là nghệ thuật, giàu lòng đồng cảm), các câu được liên kết với nhau để giải thích, làm rõ ý chính. Ngoài ra, đoạn văn có cấu trúc logic, mạch lạc và hoàn chỉnh trong việc diễn đạt một thông điệp, với sự triển khai ý tưởng từ câu này sang câu khác.

b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.

Mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn này được thể hiện qua việc mỗi câu phát triển ý tưởng từ câu trước đó. Câu đầu tiên đưa ra một khái niệm chung: con người vốn là nghệ thuật, có lòng đồng cảm. Câu thứ hai giải thích lý do tại sao lòng đồng cảm đó bị cản trở hoặc hao mòn khi con người lớn lên và bị ảnh hưởng bởi xã hội. Câu thứ ba nêu bật một quan điểm về những người thông minh, có thể giữ được lòng đồng cảm dù bị áp bức. Câu cuối cùng khẳng định những người này chính là nghệ sĩ, tạo ra sự kết thúc cho ý tưởng được triển khai trong đoạn văn.

c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản "Yêu và đồng cảm"?

Dấu hiệu liên kết có thể được thấy qua chủ đề chung của văn bản "Yêu và đồng cảm", là nói về lòng đồng cảm, sự phát triển và giữ gìn nó trong một xã hội đầy áp lực. Mặc dù đoạn văn này không trích dẫn trực tiếp đoạn văn trước, nhưng nội dung của đoạn văn sau có thể là sự mở rộng hoặc làm rõ thêm cho các quan điểm, ý tưởng được đề cập trong đoạn trước, tạo thành một chuỗi các luận điểm liên kết với nhau về cảm xúc, sự hiểu biết và tình yêu thương giữa con người.

d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Cách dung từ ngữ như vậy có tác dụng gì?

Trong đoạn văn, từ ngữ được lặp lại nhiều lần là "lòng đồng cảm". Việc lặp lại từ này giúp nhấn mạnh vai trò quan trọng của lòng đồng cảm trong cuộc sống con người, đồng thời khẳng định đây là yếu tố chủ chốt trong việc phân biệt những người giữ được sự trong sáng, chân thật (nghệ sĩ) so với những người bị xã hội tác động, làm mòn. Cách sử dụng lặp lại này giúp tạo nên sự liên kết chặt chẽ giữa các câu và làm nổi bật ý nghĩa chính của đoạn văn.

Nhận xét về mạch lạc và liên kết trong câu "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia"

Câu nói "Hiền tài là nguyên khí của quốc gia" của Nguyễn Trãi trong tác phẩm "Quân trung từ mệnh tập" là một câu văn ngắn gọn nhưng chứa đựng một tư tưởng sâu sắc, mạch lạc và có sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố.

  1. Mạch lạc:
    Câu văn thể hiện sự mạch lạc ở việc trình bày ý tưởng rõ ràng và súc tích. Nguyễn Trãi khẳng định rằng hiền tài (người có đức và tài) là yếu tố quan trọng giúp quốc gia vững mạnh, vì "nguyên khí" ở đây tượng trưng cho sức mạnh, năng lực sống còn của đất nước. Tư tưởng này không chỉ rõ ràng mà còn dễ hiểu, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và cảm nhận được tầm quan trọng của việc phát triển nhân tài trong xã hội.
  2. Liên kết:
    Liên kết trong câu nói này thể hiện ở mối quan hệ nhân quả giữa hiền tàinguyên khí quốc gia. Hiền tài là yếu tố quyết định đến sức sống và sự phát triển của đất nước, và nếu thiếu đi, quốc gia sẽ yếu ớt, thiếu sức mạnh. Câu văn không chỉ liên kết giữa hai yếu tố hiền tàinguyên khí, mà còn thể hiện một mối quan hệ mang tính chất phổ quát, nhấn mạnh sự cần thiết của việc trọng dụng và phát triển nhân tài trong công cuộc xây dựng đất nước.

Kết luận:

Câu nói của Nguyễn Trãi không chỉ mạch lạc mà còn có sự liên kết logic giữa các khái niệm, tạo nên một thông điệp đơn giản nhưng sâu sắc. Nó khẳng định rằng việc phát triển và trọng dụng hiền tài là yếu tố cốt lõi để bảo vệ và phát triển quốc gia, đồng thời thể hiện sự quan trọng của con người đối với sự thịnh vượng lâu dài của đất nước.

Quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" được tác giả triển khai qua nhiều lập luận sắc bén trong bài viết, thể hiện một quan điểm sâu sắc và lý giải về công phu sáng tạo của nhà thơ. Tác giả sử dụng quan điểm này để nhấn mạnh rằng việc trở thành nhà thơ không phải là một chức danh tự động, mà là kết quả của một quá trình ứng cử, thử thách qua từng bài thơ. Dưới đây là các cách thức tác giả triển khai quan điểm này:

1. Sự cần thiết của việc lao động sáng tạo:

  • Chữ là yếu tố quyết định: Tác giả nhấn mạnh rằng "chữ bầu lên nhà thơ" có nghĩa là mỗi bài thơ là một cơ hội để nhà thơ "ứng cử" vào vị trí của chính mình. Không có chức danh nhà thơ vĩnh viễn, mà mỗi lần sáng tác, nhà thơ phải "ứng cử" với những cử tri - chính là những chữ mà họ sử dụng.
  • Không có sự đảm bảo: Tác giả chỉ ra rằng ngay cả một thiên tài như Vích-to Huy-gô cũng có những lần không thể "tái cử" vào vị trí nhà thơ qua "cuộc bỏ phiếu của chữ", tức là không phải lúc nào tác phẩm cũng thành công hay được công nhận.

2. Phê phán quan niệm đơn giản về thiên tài và sáng tác thơ:

  • Bác bỏ sự ngẫu hứng và thiên phú: Tác giả phê phán việc coi sáng tác thơ là sản phẩm của sự ngẫu hứng hay "cơn bốc đồng", tức là chỉ đơn giản dựa vào tài năng bẩm sinh. Theo tác giả, sáng tác thơ không phải là "đánh quả" hay "trúng số độc đắc", mà là kết quả của sự kiên trì, "đa mang đắm đuối", và một quá trình rèn luyện lâu dài.
  • Khẳng định sự lao động vất vả: Tác giả so sánh công việc sáng tác thơ với việc làm ruộng, là công việc của "lực điền trên cánh đồng giấy", không phải là "vốn trời cho" mà là một quá trình lao động sáng tạo liên tục, cần mẫn.

3. Tư tưởng về sự tái sinh của nhà thơ qua mỗi bài thơ:

  • Mỗi bài thơ là một "cuộc bầu cử": Tác giả nhấn mạnh rằng mỗi tác phẩm thơ lại là một lần nhà thơ "ứng cử", và việc công nhận họ không phải là vĩnh viễn mà phải trải qua sự thử thách của "cử tri chữ". Sự công nhận của chữ nghĩa là điều quan trọng, và mỗi bài thơ là một cơ hội mới để nhà thơ chứng tỏ tài năng và sự sáng tạo của mình.
  • Tái cử và thất bại: Câu chuyện về Vích-to Huy-gô được dùng để minh họa cho sự thật rằng không phải lúc nào tác phẩm của một nhà thơ cũng được công nhận, ngay cả khi họ là một thiên tài. Điều này cho thấy rằng công việc sáng tác là đầy thử thách, không có gì là tự động hay dễ dàng.

4. Công phu và sự kiên trì trong nghề thơ:

  • Quá trình lao động kiên trì: Tác giả khẳng định rằng không có con đường thơ nào giống nhau, mỗi nhà thơ có con đường riêng của mình. Tuy nhiên, điều chung là tất cả đều phải "cúc cung tận tụy" và lao động miệt mài để "biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất".
  • Nhà thơ không chỉ là người sáng tạo, mà còn là người phục vụ ngôn ngữ: Tác giả sử dụng hình ảnh "lão bộc trung thành của ngôn ngữ" để miêu tả một nhà thơ luôn trung thành với ngôn ngữ, không chỉ để thể hiện bản thân mà còn làm phong phú thêm tiếng mẹ đẻ qua từng bài thơ.

5. Sự cần thiết của sự rèn luyện và học hỏi:

  • Cần học hỏi từ các nhà thơ lớn: Tác giả khuyên cần học hỏi từ những nhà thơ vĩ đại như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, và Ta-go, những người dù có tuổi tác, nhưng vẫn sáng tạo thơ mới mẻ, dồi dào. Câu nói của Pi-cát-xô: "Người ta cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ" được trích dẫn để nhấn mạnh rằng sự trẻ trung trong sáng tác không phải do tuổi tác mà là do sự cống hiến không ngừng nghỉ cho ngôn ngữ và chữ nghĩa.

Tổng kết:

Tác giả triển khai quan điểm "chữ bầu lên nhà thơ" như một quá trình liên tục của sự cống hiến và thử thách. Mỗi lần nhà thơ sáng tác là một lần họ phải "ứng cử" qua một cuộc bỏ phiếu của chính ngôn ngữ, của những chữ mà họ sử dụng. Quan điểm này phản đối sự đơn giản hóa việc sáng tác thơ như một công việc thiên phú hay ngẫu hứng, đồng thời khẳng định sự lao động sáng tạo nghiêm túc, kiên trì và bền bỉ là yếu tố quyết định để trở thành một nhà thơ thực thụ.

Trong phần 2 của bài viết "Chữ bầu lên nhà thơ", tác giả đã đưa ra nhiều lí lẽ và dẫn chứng để tranh luận về công phu của nhà thơ và sự nghiêm khắc trong việc tạo ra thơ. Cụ thể, tác giả đã sử dụng các ý kiến và dẫn chứng sau đây:

  1. Phê phán sự dễ dãi trong quan niệm về nhà thơ: Tác giả chỉ trích một quan niệm phổ biến cho rằng nhà thơ chỉ cần có thiên phú và có thể viết thơ tức khắc, trong những cơn bốc đồng. Theo tác giả, sự sáng tạo thơ không phải là may rủi hay đánh quả, mà là kết quả của "thành tâm kiên trì" và "đa mang đắm đuối", tức là một quá trình lao động lâu dài, cần mẫn.
  2. Lý thuyết về sự cống hiến trong thơ: Tác giả nhấn mạnh rằng những câu thơ hay không phải là sản phẩm của sự ngẫu hứng, mà là thành quả của sự rèn luyện và cống hiến bền bỉ, và sự "kì ngộ" trong sáng tác thơ thực chất là kết quả của sự lao động vất vả, giống như công việc của một "lực điền" trên cánh đồng chữ.
  3. Phê phán định kiến về các nhà thơ Việt Nam: Tác giả phê phán quan niệm sai lầm cho rằng các nhà thơ Việt Nam "chín sớm và tàn lụi sớm", chủ yếu sống dựa vào "vốn trời cho" mà thiếu sự rèn luyện lâu dài. Quan điểm này bị bác bỏ bằng cách khẳng định rằng những nhà thơ thực sự tài năng là những người kiên trì, học hỏi, và sáng tạo không ngừng nghỉ, dù tuổi tác hay hoàn cảnh có thế nào.
  4. Dẫn chứng các nhà thơ lớn: Tác giả nhắc đến các nhà thơ nổi tiếng như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, và đặc biệt là câu nói của Pi-cát-xô về việc cần rất nhiều thời gian để trở nên trẻ, để khẳng định rằng sự phát triển thơ ca không phụ thuộc vào tuổi tác mà là vào sự bền bỉ và nội lực sáng tạo.
  5. Ý tưởng về chữ bầu lên nhà thơ: Dẫn chứng từ nhà thơ Pháp Ét-mông Gia-bét, tác giả giải thích rằng "chữ bầu lên nhà thơ" có nghĩa là mỗi bài thơ là một cuộc bầu cử, và một nhà thơ cần phải "ứng cử" qua từng bài thơ, không phải lúc nào cũng "tái cử" được. Tác giả đưa ra ví dụ về Vích-to Huy-gô, mặc dù là thiên tài, nhưng đôi khi cũng không được "tái cử" vào vị trí nhà thơ qua "cuộc bỏ phiếu của chữ".

Nhận xét về phần tranh luận:

Phần tranh luận này thể hiện một quan điểm sâu sắc và chặt chẽ về quá trình sáng tạo của nhà thơ, bác bỏ sự dễ dãi trong việc coi thơ là sản phẩm của thiên phú ngẫu nhiên. Tác giả không chỉ chỉ trích sự coi thường công phu lao động sáng tạo mà còn nhấn mạnh rằng thơ là một quá trình lâu dài, cần sự rèn luyện, kiên trì và một "lão bộc trung thành của ngôn ngữ" – nghĩa là sự đóng góp bền bỉ vào ngôn ngữ, làm phong phú thêm tiếng mẹ đẻ.

Tác giả cũng sử dụng các dẫn chứng nổi tiếng để củng cố lập luận của mình, từ việc phê phán những nhà thơ thiên tài quá "tự mãn", đến việc đưa ra những hình ảnh đầy ấn tượng như "lực điền trên cánh đồng chữ", tạo hình ảnh về một người sáng tạo không ngừng nghỉ và làm việc một cách chăm chỉ, kiên trì. Điều này khiến cho bài viết trở nên thuyết phục, đồng thời cũng làm nổi bật tính quan trọng của sự lao động và học hỏi trong nghề sáng tác thơ.

Nhận xét cá nhân:

Đây là một quan điểm mạnh mẽ, đầy tính phản biện và có giá trị cao trong việc nâng cao cái nhìn về nghề sáng tác thơ. Việc tác giả đề cao sự lao động miệt mài, sự cần mẫn trong việc sáng tác, và cảnh giác với cái nhìn đơn giản về thơ là rất hợp lý. Nó không chỉ phản ánh đúng bản chất sáng tạo mà còn làm nổi bật sự tôn trọng đối với chữ nghĩa, ngôn ngữ và nghề văn chương.


Câu "nhà thơ một nắng hai sương, lầm lũi, lực điền trên cánh đồng giấy, đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" là một ẩn dụ sâu sắc và hình ảnh rất đặc trưng trong suy nghĩ của tác giả về công việc sáng tạo thơ ca. Ta có thể hiểu câu này theo một số tầng nghĩa như sau:

  1. Nhà thơ phải làm việc kiên trì, vất vả:
    • Hình ảnh "một nắng hai sương" gợi lên sự gian khổ, chăm chỉ và không ngừng nghỉ. Câu này thường được dùng để miêu tả những người làm việc nặng nhọc, vất vả, chịu đựng khó khăn suốt ngày đêm mà không kêu ca. Trong bối cảnh sáng tác thơ, nó nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và đắm chìm vào công việc sáng tạo của nhà thơ. Nhà thơ không phải viết chỉ một lần rồi xong, mà là một quá trình dài đằng đẵng, đổ mồ hôi và tâm huyết.
  2. Làm việc trong âm thầm, không ồn ào:
    • "Lầm lũi" là sự miêu tả về một người làm việc một cách thầm lặng, không cầu vinh quang hay sự chú ý. Đây là hình ảnh của những nhà thơ không tìm kiếm sự nổi bật, không có sự phô trương, mà chỉ miệt mài, âm thầm sáng tạo, như những người lao động cần mẫn.
  3. Công việc sáng tác thơ giống như cày cuốc trên "cánh đồng giấy":
    • "Lực điền trên cánh đồng giấy" tạo nên một hình ảnh của sự lao động chân tay, làm việc không ngừng trên "cánh đồng" của những trang giấy. Nhà thơ không chỉ sáng tạo ngẫu nhiên mà là một người cần mẫn, chăm chỉ như người nông dân cần cù cày bừa trên đất đai. Thơ ca không phải là thứ đến từ những cơn cảm hứng ngẫu nhiên mà là sản phẩm của sự kiên trì, cần mẫn và lao động miệt mài.
  4. Mồ hôi đổi lấy "hạt chữ":
    • "Đổi bát mồ hôi lấy từng hạt chữ" ám chỉ rằng những bài thơ hay không phải là kết quả của may mắn hay tài năng bẩm sinh, mà là thành quả của sự cố gắng, rèn luyện không ngừng. Những "hạt chữ" là những viên ngọc quý, những thành phẩm của nhà thơ, nhưng để có được chúng, nhà thơ phải đổ mồ hôi, phải làm việc miệt mài, và trải qua những khó khăn trong quá trình sáng tác.

Tóm lại, câu nói này thể hiện quan điểm của tác giả rằng làm thơ là một công việc gian khổ, đòi hỏi sự lao động kiên trì, cống hiến và không ngừng nghỉ. Nhà thơ không phải chỉ dựa vào thiên bẩm mà còn phải chăm chỉ như một người nông dân cày cuốc, đổi mồ hôi, công sức để tạo nên những tác phẩm có giá trị. Hình ảnh này cũng phản ánh sự tôn trọng đối với công sức lao động trong nghệ thuật, và sự coi trọng những nhà thơ kiên trì, chăm chỉ hơn là những nhà thơ sống nhờ vào cảm hứng nhất thời hay tài năng bẩm sinh.

  • Tác giả "rất ghét" những nhà thơ thần đồng:
    • Ông chỉ trích những nhà thơ chủ yếu sống dựa vào "vốn trời cho" và viết theo cảm hứng nhất thời, không có sự rèn luyện hay sự kiên trì. Tác giả cho rằng những người này "chín sớm" và "tàn lụi sớm", điều này thể hiện sự không bền vững trong sự nghiệp sáng tác của họ. Ông mô tả họ như những người sống bằng "viện trợ" chứ không tự lực, giống như ăn mày sống nhờ vào sự trợ cấp từ bên ngoài.
  • Tác giả không mê những nhà thơ sống bằng "vốn trời cho":
    • Các nhà thơ này là những người có tài năng thiên bẩm, nhưng thiếu sự nỗ lực, kiên trì và rèn luyện trong sáng tác. Tác giả coi họ như những người dựa vào "may rủi" mà không phải "động lòng quỷ thần" hay có sự lao động tâm huyết.
  • Tác giả "ưa" những nhà thơ kiên trì và cần cù:
    • Ông tán thưởng những nhà thơ "một nắng hai sương", "lầm lũi", làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn, và như những "lực điền trên cánh đồng giấy". Đây là những người không dựa vào may mắn hay tài năng thiên bẩm, mà nhờ vào sự kiên trì và sự nỗ lực không ngừng nghỉ để hoàn thiện tác phẩm của mình.
  • Tác giả ủng hộ những nhà thơ bền bỉ, suốt đời sáng tạo:
    • Tác giả nêu ví dụ những nhà thơ như Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go—những người dù đã lớn tuổi vẫn tiếp tục sáng tạo. Điều này nhấn mạnh rằng tuổi tác không quyết định sự trẻ trung trong sáng tác, mà là "nội lực của chữ" mới là yếu tố quan trọng.
  • Tác giả thích những nhà thơ có sự lao động miệt mài với ngôn ngữ:
  • Ông thích những nhà thơ không chỉ đơn thuần sáng tạo từ cảm xúc mà còn phải lao động vất vả, "dùi mài" và "biến ngôn ngữ công cộng thành ngôn ngữ đặc sản độc nhất", làm phong phú tiếng mẹ đẻ.