Phạm Thu Thảo
Giới thiệu về bản thân
1.
Sự xuất hiện của ChatGPT và các công cụ trí tuệ nhân tạo đang tác động mạnh mẽ đến khả năng tư duy và sáng tạo của con người. Một mặt, ChatGPT giúp con người tiếp cận tri thức nhanh chóng, hỗ trợ gợi ý ý tưởng, từ đó kích thích tư duy và mở rộng khả năng sáng tạo. Nhờ đó, người học có thể tiết kiệm thời gian, tập trung vào việc phát triển những ý tưởng sâu sắc hơn. Tuy nhiên, nếu lạm dụng, con người dễ trở nên phụ thuộc, lười suy nghĩ và giảm khả năng tự tìm tòi, sáng tạo. Việc sao chép máy móc các nội dung có sẵn sẽ khiến tư duy trở nên thụ động, thiếu bản sắc cá nhân. Vì vậy, ChatGPT chỉ nên được xem là một công cụ hỗ trợ, không phải là sự thay thế hoàn toàn cho trí tuệ con người. Mỗi người cần sử dụng công cụ này một cách thông minh, biết chọn lọc thông tin và kết hợp với suy nghĩ độc lập của bản thân. Khi đó, ChatGPT không làm mất đi mà còn góp phần nâng cao năng lực tư duy và sáng tạo của con người trong thời đại số.
2.
Bài thơ “Mẹ” của Bằng Việt là một tác phẩm giàu cảm xúc, thể hiện tình mẫu tử sâu nặng trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ. Qua những dòng hồi tưởng của người con, hình ảnh người mẹ hiện lên giản dị mà xúc động, gợi nhiều suy ngẫm.
Trước hết, bài thơ khắc họa tình yêu thương bao la, sự chăm sóc ân cần của người mẹ dành cho con bị thương. Trong không gian “một mùa mưa” tĩnh lặng, hình ảnh “dáng mẹ ân cần mà lặng lẽ”, “tiếng chân đi rất nhẹ” đã thể hiện sự tỉ mỉ, dịu dàng của mẹ. Những chi tiết đời thường như hái bưởi, nấu canh tôm, nướng khoai… tuy giản dị nhưng lại chứa đựng tình yêu thương sâu sắc, làm ấm lòng người con trong những ngày đau yếu.
Không chỉ vậy, mẹ còn là chỗ dựa tinh thần vững chắc. Trong giấc mơ, người con nhớ về “những núi rừng xa lạ”, nhưng khi tỉnh dậy “có mẹ, hoá thành quê”. Mẹ chính là quê hương, là nơi bình yên nhất nâng đỡ tâm hồn con. Đồng thời, hình ảnh người mẹ còn gắn với sự hi sinh thầm lặng: chồng mất sớm, con đi chiến đấu, mẹ một mình “chèo chống bấy nhiêu năm”. Những chi tiết về “mắt nhoà đục”, “mái đầu tóc bạc” càng làm nổi bật sự tần tảo, nhọc nhằn.
Đặc biệt, người mẹ hiện lên với tấm lòng yêu nước và sự động viên con ra trận. Câu nói “Đi đánh Mỹ, khi nào tau có giữ!” vừa mộc mạc vừa mạnh mẽ, thể hiện sự ủng hộ con chiến đấu vì Tổ quốc. Tình mẫu tử hòa quyện với tình yêu đất nước, nâng tầm ý nghĩa của bài thơ.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ tự do, giọng điệu tâm tình, giàu cảm xúc. Ngôn ngữ giản dị, gần gũi với đời sống, kết hợp với nhiều hình ảnh chân thực, giàu sức gợi. Biện pháp hồi tưởng đan xen hiện tại giúp dòng cảm xúc được phát triển tự nhiên, sâu lắng.
Tóm lại, “Mẹ” không chỉ là lời tri ân sâu sắc đối với người mẹ mà còn là bản ca về tình yêu quê hương, đất nước trong thời chiến. Bài thơ để lại ấn tượng sâu đậm về vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam giàu đức hi sinh và tình yêu thương.
Câu 1.
Phương thức biểu đạt chính là nghị luận.
Câu 2.
Vấn đề được đặt ra là việc ghi lại những ý tưởng xuất hiện trong đầu để không bỏ lỡ các ý tưởng sáng tạo và từ đó giúp con người trở nên thông minh, thành công hơn.
Câu 3.
Tác giả khuyến cáo không nên tin tưởng vào não bộ vì bộ nhớ của con người không hoàn hảo, dễ quên, đặc biệt là những ý tưởng xuất hiện trong trạng thái thư giãn. Nếu không ghi lại, những ý tưởng hay sẽ nhanh chóng biến mất và không thể nhớ lại.
Câu 4.
Những lời khuyên của tác giả là: luôn ghi lại các ý tưởng ngay khi chúng xuất hiện; chuẩn bị sẵn công cụ ghi chép như sổ tay hoặc ứng dụng; không vội vàng sắp xếp ý tưởng khi mới nảy sinh; duy trì suy nghĩ tự do; thường xuyên xem lại, chọn lọc và phát triển các ý tưởng có giá trị.
Câu 5.
Cách lập luận của tác giả rõ ràng, logic và thuyết phục. Tác giả nêu vấn đề, giải thích nguyên nhân, sau đó đưa ra các giải pháp cụ thể kèm phân tích hợp lí. Dẫn chứng gần gũi với thực tế, giọng văn trực tiếp, giàu tính khuyên nhủ nên dễ tác động đến người đọc.
1.
Các di tích lịch sử là tài sản quý giá của dân tộc, nhưng hiện nay đang bị xuống cấp do nhiều nguyên nhân như thời gian, thiên nhiên và ý thức con người. Để hạn chế tình trạng này, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, Nhà nước cần tăng cường đầu tư kinh phí cho công tác trùng tu, bảo tồn di tích một cách khoa học, tránh sửa chữa tùy tiện làm mất giá trị nguyên gốc. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và xử lý nghiêm các hành vi xâm hại di tích như vẽ bậy, phá hoại hay xây dựng trái phép. Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao ý thức của người dân thông qua tuyên truyền, giáo dục, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ. Ngoài ra, việc khai thác du lịch cũng cần được quản lí hợp lí, tránh tình trạng quá tải gây hư hại di tích. Cuối cùng, cần phát huy vai trò của cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ và gìn giữ di sản. Khi có sự chung tay của toàn xã hội, các di tích lịch sử sẽ được bảo tồn bền vững cho các thế hệ mai sa.
2.
Bài thơ “Đường vào Yên Tử” của Hoàng Quang Thuận là một bức tranh thiên nhiên giàu vẻ đẹp thanh tịnh, qua đó thể hiện tình cảm trân trọng, thành kính của tác giả đối với vùng đất thiêng Yên Tử.
Trước hết, bài thơ khắc họa vẻ đẹp của con đường vào Yên Tử với những đổi thay theo thời gian. Câu thơ mở đầu “Đường vào Yên Tử có khác xưa” gợi ra sự chuyển biến của cảnh vật, đồng thời tạo cảm giác bâng khuâng, hoài niệm. Hình ảnh “vẹt đá mòn chân lễ hội mùa” cho thấy dấu ấn của bao người hành hương đã in lên từng phiến đá, làm nổi bật không khí linh thiêng, đông vui của lễ hội.
Thiên nhiên Yên Tử hiện lên với vẻ đẹp hùng vĩ mà thơ mộng. Những hình ảnh “trập trùng núi biếc”, “cây xanh lá”, “đàn bướm tung bay” gợi nên một không gian trong trẻo, tràn đầy sức sống. Không chỉ vậy, cảnh vật còn mang nét huyền ảo qua hình ảnh “muôn vạn đài sen mây đong đưa”, khiến núi rừng như chốn bồng lai tiên cảnh. Đặc biệt, liên tưởng “trông như đám khói người Dao vậy” vừa độc đáo vừa gần gũi, làm tăng thêm chiều sâu cho bức tranh thiên nhiên.
Bên cạnh đó, bài thơ còn gợi lên vẻ đẹp tâm linh của Yên Tử – nơi gắn với Phật giáo. Hình ảnh “thấp thoáng trời cao những mái chùa” khiến không gian trở nên tĩnh lặng, linh thiêng, đưa con người đến gần hơn với sự thanh thản trong tâm hồn.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật với ngôn từ hàm súc, giàu hình ảnh. Các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, liệt kê được vận dụng linh hoạt, tạo nên những liên tưởng độc đáo. Giọng thơ nhẹ nhàng, trang nghiêm, phù hợp với không gian thiền định.
Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên Yên Tử mà còn thể hiện chiều sâu văn hóa, tâm linh của vùng đất này. Qua đó, tác giả gửi gắm tình yêu quê hương và niềm tự hào về di sản dân tộc.
Câu 1.
Văn bản thuộc kiểu văn bản thông tin
Câu 2.
Đối tượng thông tin là đô thị cổ Hội An và các giá trị lịch sử – văn hóa của nó.
Câu 3.
Câu văn trình bày theo trình tự thời gian từ thế kỷ XVI đến XIX, giúp làm rõ quá trình hình thành, phát triển và suy giảm của thương cảng Hội An.
Câu 4.
Phương tiện phi ngôn ngữ là hình ảnh phố cổ Hội An. Tác dụng là minh họa trực quan, giúp người đọc dễ hình dung và làm tăng tính hấp dẫn của văn bản.
Câu 5.
Mục đích là cung cấp thông tin, giới thiệu và khẳng định giá trị của Hội An. Nội dung là trình bày về vị trí, lịch sử, đặc điểm và giá trị văn hóa – lịch sử của Hội An, cùng việc được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới.
1.
Tiếng Việt là tài sản vô giá, là linh hồn của dân tộc Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của ngôn ngữ dân tộc là trách nhiệm của mỗi người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Sự trong sáng của tiếng Việt thể hiện ở cách dùng từ đúng nghĩa, đúng chuẩn, giàu tính biểu cảm và phù hợp hoàn cảnh giao tiếp. Tuy nhiên, trong đời sống hiện nay, không ít người có thói quen lạm dụng tiếng nước ngoài, nói sai, viết sai chính tả hoặc sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực trên mạng xã hội. Điều đó làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp vốn có của tiếng Việt. Giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không có nghĩa là bảo thủ, khép kín, mà cần tiếp thu có chọn lọc tinh hoa ngôn ngữ khác, làm giàu thêm cho tiếng mẹ đẻ. Mỗi người cần rèn luyện cách nói, cách viết đúng chuẩn; trân trọng tiếng Việt trong học tập và giao tiếp hằng ngày. Khi mỗi cá nhân có ý thức gìn giữ và phát huy, tiếng Việt sẽ luôn giàu đẹp, trong sáng và bền vững cùng thời gian.
2.
Bài thơ “Tiếng Việt của chúng mình trẻ lại trước mùa xuân” của Phạm Văn Tình là khúc ca ngợi vẻ đẹp, sức sống và chiều sâu văn hóa của tiếng Việt. Qua đó, tác giả bày tỏ niềm tự hào và tình yêu tha thiết đối với ngôn ngữ dân tộc.
Trước hết, bài thơ khẳng định tiếng Việt có bề dày lịch sử lâu đời, gắn liền với hành trình dựng nước và giữ nước của dân tộc. Những hình ảnh như “Cổ Loa”, “mũi tên thần”, “bài Hịch”, “nàng Kiều”, “lời Bác” gợi nhắc những dấu mốc lịch sử, văn hóa quan trọng. Tiếng Việt không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là nơi lưu giữ hồn cốt dân tộc, kết tinh tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường qua bao thế hệ.
Bên cạnh đó, tiếng Việt còn hiện lên gần gũi, thân thương trong đời sống thường nhật. Đó là “tiếng mẹ”, là tiếng trẻ thơ “bập bẹ”, là “lời ru” và “câu hát dân ca”. Những hình ảnh giản dị ấy đã làm nổi bật vai trò của tiếng Việt như một sợi dây gắn kết gia đình và quê hương, nuôi dưỡng tâm hồn con người từ thuở ấu thơ.
Không chỉ dừng lại ở quá khứ và hiện tại, tác giả còn khẳng định sức sống mãnh liệt của tiếng Việt trong tương lai. Tiếng Việt “trẻ lại trước mùa xuân”, “nảy lộc đâm chồi”, luôn vận động, phát triển và thích ứng với thời đại mới. Qua đó, tác giả gửi gắm niềm tin vào sự trường tồn và ngày càng giàu đẹp của tiếng Việt.
Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng nhiều hình ảnh giàu tính biểu tượng như “chim Lạc”, “bánh chưng xanh”, kết hợp với biện pháp ẩn dụ, điệp ngữ tạo nên giọng điệu tha thiết, tự hào. Kết cấu bài thơ theo mạch thời gian từ quá khứ đến hiện tại và tương lai giúp ý thơ triển khai tự nhiên, chặt chẽ.
Tóm lại, bài thơ không chỉ ca ngợi vẻ đẹp của tiếng Việt mà còn nhắc nhở mỗi người cần trân trọng, gìn giữ và phát huy ngôn ngữ dân tộc. Đây chính là cách thiết thực để giữ gìn bản sắc văn hóa Việt Nam trong thời đại hội nhập.
1. Văn bản thuộc kiểu văn bản nghị luận
2: Vấn đề được đề cập đến là:
Thái độ sử dụng tiếng nước ngoài và ý thức giữ gìn, đề cao tiếng việt trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
3. Để làm sáng tỏ luận điểm, tác giả đưa ra các lí lẽ và bằng chứng:
- So sánh với Hàn Quốc:
+ Quảng cáo có nhưng không đặt ở cơ sở
+ Chữ Hàn Quốc luôn được đặt to , nổi bật.
+ Báo chí trong nước hầu như không dùng tiếng nước ngoài, chỉ có ở một số ấn phẩm đặc biệt
- Thực trạng ở Việt Nam:
+ Nhiều nơi lạm dụng Tiếng Anh, thậm chí chữ nước ngoài lớn hơn chữ Việt.
+ Một số báo chí tóm tắt bằng tiếng nước ngoài ở trang cuối một cách hình thức, gây lãng phí thông tin cho người đọc trong nước
4. Thông tin khách quan:
- Hàn Quốc là nước có nền kinh tế phát triển nhanh, có nhiều quảng cáo và báo chí.
Ý kiến chủ quan:
- Việc một số báo ở ta tóm tắt bằng tiếng nước ngoài là để “oai”.
5. Nhận xét về cách lập luận:
-Lập luận chặt chẽ, rõ ràng
-Sử dụng phép so sánh đối chiếu (Hàn Quốc – Việt Nam) rất thuyết phục.
-Dẫn chứng cụ thể,thực tế, giàu tính quan sát.
-Giọng văn nhẹ nhàng, sâu sắc, mang tính gợi suy nghĩ hơn là áp đặt.
→ Nhờ đó, vấn đề được nêu ra trở nên thuyết phục và đáng suy ngẫm.
câu 1:
Trong đoạn trích, nhân vật Sherlock Holmes hiện lên là một thám tử có trí tuệ sắc sảo và khả năng suy luận logic phi thường. Nhờ sự quan sát tỉ mỉ, Holmes có thể nhận ra những chi tiết nhỏ mà người khác dễ dàng bỏ qua, như dấu vết bánh xe, dấu chân trên nền đất hay mùi trên môi nạn nhân. Từ những chi tiết tưởng chừng rất bình thường ấy, ông tiến hành phân tích và xâu chuỗi lại thành một hệ thống lập luận chặt chẽ. Đặc biệt, Holmes sử dụng phương pháp suy luận ngược, tức là bắt đầu từ kết quả để tìm ra nguyên nhân dẫn đến sự việc. Bên cạnh đó, ông còn áp dụng phương pháp loại trừ để loại bỏ những giả thiết không hợp lí, từ đó tìm ra lời giải đúng đắn nhất. Qua cách trình bày của Holmes, người đọc thấy rõ tư duy khoa học, khả năng phân tích sắc bén và sự bình tĩnh trong quá trình phá án. Không chỉ thông minh, Holmes còn rất tự tin vào khả năng suy luận của mình và kiên trì theo đuổi đến cùng sự thật của vụ án. Nhân vật Sherlock Holmes vì thế trở thành hình tượng tiêu biểu cho trí tuệ, tư duy logic và khả năng quan sát tinh tế trong văn học trinh thám của Arthur Conan Doyle.
câu 2:
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mỗi quốc gia đều đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng không ít thách thức. Trong quá trình đó, thế hệ trẻ giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi họ chính là lực lượng kế cận quyết định tương lai và vị thế của đất nước. Vì vậy, ý thức về trách nhiệm của thanh niên đối với Tổ quốc là vấn đề cần được nhận thức sâu sắc.
Trước hết, thế hệ trẻ cần có trách nhiệm học tập và rèn luyện để nâng cao tri thức, kỹ năng và năng lực sáng tạo. Trong thời đại kinh tế tri thức, tri thức và khoa học – công nghệ trở thành yếu tố then chốt quyết định sự phát triển của mỗi quốc gia. Nếu thanh niên không nỗ lực học tập, không chủ động tiếp cận tri thức mới thì đất nước sẽ khó có thể cạnh tranh và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, người trẻ cần rèn luyện phẩm chất đạo đức, lối sống lành mạnh, có ý thức kỷ luật và tinh thần trách nhiệm với cộng đồng. Một đất nước muốn phát triển bền vững không chỉ cần nguồn nhân lực giỏi mà còn cần những công dân có nhân cách tốt.
Ngoài ra, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ cần chủ động tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại nhưng vẫn phải giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Hội nhập không có nghĩa là hòa tan; ngược lại, người trẻ cần biết tự hào về truyền thống, lịch sử và giá trị văn hóa của dân tộc mình. Đồng thời, thanh niên cũng cần tích cực tham gia các hoạt động xã hội, đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước bằng những hành động thiết thực như sáng tạo trong lao động, khởi nghiệp, bảo vệ môi trường và xây dựng cộng đồng.
Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, thiếu mục tiêu và trách nhiệm với xã hội. Điều đó đặt ra yêu cầu mỗi người trẻ cần tự nhìn nhận lại bản thân, xác định lý tưởng sống đúng đắn và nỗ lực phấn đấu vì tương lai của đất nước.
Tóm lại, trong thời đại hội nhập quốc tế, thế hệ trẻ cần không ngừng học tập, rèn luyện và cống hiến. Khi mỗi người trẻ ý thức được trách nhiệm của mình và hành động vì lợi ích chung, đất nước sẽ có thêm động lực mạnh mẽ để phát triển và vươn lên trên trường quốc tế.
câu 1: thể loại truyện trinh thám
câu 2: ngôi kể thứ nhất
câu 3: “Tôi bắt đầu xem xét đoạn đường dẫn đến ngôi nhà,và ở đó, tôi thấy rõ những vệt bánh xe...và qua một vài câu hỏi, tôi biết chắc là xe này đã đậu ở đấy đêm trước.”
+ đây là câu ghép đẳng lập
+ Các vế câu được nối với nhau bằng quan hệ từ ''và''
+quan hệ ý nghĩa: quan hệ liệt kê, nối tiếp các hành động sự kiện(các bước quan sát và suy luận của Holmes diễn ra liên tiếp).
câu 4:
Vụ án được coi là nan giải, hóc búa vì:
+ Nạn nhân không có vết thương nhưng lại chết trong căn phòngcó nhiều máu.
+ Tại hiện trường có nhiều chi tiết bí ẩn khó giải quyết như chữ “Rache” viết bằng máu trên tường và chiếc nhẫn cưới của phụ nữ.
+ Dấu vết phức tạp: : dấu chân của nhiều người, dấu xe ngựa, dấu chân ngựa.
+ Động cơ gây án không rõ ràng, không biết là vì tiền, chính trị hay tình cảm.
+ Sau đó còn xảy ra một vụ giết người thứ hai liên quan đến thư kí của nạn nhân.
Những yếu tố này khiến cảnh sát không xác định được hung thủ và mục đích gây án.
câu 5:
Cách lập luận của Sherlock Holmes có những đặc điểm nổi bật:
+Logic chặt chẽ,các suy luận liên kết thành một chuỗi liên tục.
+ Dựa trên quan sát tỉ mỉ những chi tiết nhỏ (dấu chân, vết bánh xe, mùi trên môi nạn nhân…).
+ Phương pháp suy luận ngược: từ kết quả xảy ra để tìm lại nguyên nhân.
+ Sử dụng phương pháp loại trừ: để loại bỏ các giả thiết không hợp lý.
+ Thể hiện trí tuệ sắc bén, khả năng phân tích và suy đoán khoa học.
→ Nhờ cách lập luận khoa học và chặt chẽ đó, Holmes đã tìm ra hung thủ và giải quyết vụ án.
Câu 1:
Nhân vật Lê Tương Dực trong đoạn trích vở kịch Vũ Như Tô hiện lên là hình ảnh tiêu biểu của một hôn quân tàn bạo, mê muội và vô trách nhiệm. Trước những lời can gián đầy tâm huyết của Trịnh Duy Sản về tình cảnh loạn lạc và nỗi khổ của nhân dân, Lê Tương Dực không hề lắng nghe mà tỏ ra cáu gắt, độc đoán, coi lời trung thần là “chướng tai”. Các chỉ dẫn sân khấu như “cau mặt”, “nhìn giận dữ”, “rút kiếm” cho thấy rõ bản chất nóng nảy, hung bạo của nhà vua. Ông mù quáng tin vào quyền lực của bản thân, phó mặc việc nước, chỉ chăm lo hưởng lạc và xây dựng Cửu Trùng Đài xa hoa. Khi bị động chạm đến sở thích cá nhân, Lê Tương Dực sẵn sàng đe dọa cả người trung nghĩa. Qua hình tượng nhân vật này, Nguyễn Huy Tưởng đã phê phán gay gắt một ông vua suy đồi, đồng thời cảnh báo hậu quả tất yếu của sự tha hóa quyền lực đối với vận mệnh đất nước và nhân dân.
Câu 2:
Trong xã hội hiện đại, bên cạnh những thành tựu to lớn về khoa học và đời sống vật chất, một bộ phận giới trẻ đang mắc phải bệnh vô cảm – thờ ơ trước nỗi đau, bất hạnh và những vấn đề chung của cộng đồng. Đây là một hiện tượng đáng lo ngại, cần được nhìn nhận nghiêm túc.
Bệnh vô cảm thể hiện ở việc sống khép kín, chỉ quan tâm đến bản thân, thiếu sự chia sẻ và trách nhiệm với người khác. Không ít bạn trẻ thản nhiên trước tai nạn, bạo lực, bất công xã hội, thậm chí coi đó như chuyện giải trí trên mạng. Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết đến từ lối sống cá nhân ích kỉ, sự ảnh hưởng tiêu cực của mạng xã hội khiến con người dần chai lì cảm xúc. Bên cạnh đó, áp lực học tập, mưu sinh và sự thiếu quan tâm giáo dục từ gia đình, nhà trường cũng góp phần làm giới trẻ xa rời những giá trị nhân văn.
Hậu quả của bệnh vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm băng hoại các mối quan hệ xã hội, khiến con người trở nên lạnh lùng, xã hội thiếu đi sự yêu thương và gắn kết. Một thế hệ trẻ vô cảm sẽ khó có thể xây dựng một cộng đồng nhân ái, tiến bộ.
Để khắc phục tình trạng này, trước hết mỗi bạn trẻ cần tự rèn luyện lòng nhân ái, biết yêu thương, chia sẻ và sống có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng. Gia đình và nhà trường cần chú trọng giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, khơi dậy tinh thần tương thân tương ái. Đồng thời, xã hội cần lan tỏa những hành động đẹp, những tấm gương sống tử tế.
Tóm lại, vô cảm là “căn bệnh” nguy hiểm của đời sống hiện đại. Chỉ khi giới trẻ biết sống yêu thương và trách nhiệm, xã hội mới thực sự phát triển bền vững và nhân văn
Câu 1: Đoạn trích tái hiện lại cuộc đối thoại căng thẳng giữa Nguyên Quận công Trịnh Duy Sản và vua Lê Tương Dực, trong đó Trịnh Duy Sản vào cung can gián nhà vua bãi bỏ việc xây Cửu Trùng Đài, cảnh báo tình trạng loạn lạc và sự suy thoái của triều đình, nhưng không được vua lắng nghe.
Câu 2: Một lời độc thoại của nhân vật trong đoạn trích là:
" Lão gàn quái,có việc gì khẩn cấp"- Câu nói thể hiện thái độ bực bội, khinh miệt của Lê Tương Dực, mang tính độc thoại nội tâm.
Câu 3: Những chỉ dẫn sân khấu của vua L ê Tương Dực như (cau mặt), (nghĩ một lúc), (nhìn Trịnh Duy Sản một cách giận dữ), (rút kiếm) đã góp phần khắc họa rõ tính cách của một hôn quân: nóng nảy, độc đoán, kiêu ngạo và tàn bạo. Các chỉ dẫn này giúp người đọc, người xem hình dung sinh động diễn biến tâm lí và thái độ ngày càng gay gắt của nhà vua, đồng thời làm tăng kịch tính cho xung đột trong vở kịch.
Câu 4.
Đoạn văn sử dụng chủ yếu biện pháp liệt kê kết hợp với phóng đại (“khắp nơi”, “đầy trời”). Biện pháp này có tác dụng khắc họa toàn cảnh xã hội rối ren, loạn lạc, với giặc giã nổi lên ở nhiều vùng, tội ác lan tràn, đời sống nhân dân vô cùng cực khổ. Qua đó, làm nổi bật mức độ nghiêm trọng của tình hình đất nước và tăng sức thuyết phục cho lời can gián của Trịnh Duy Sản.
Câu 5: Từ đoạn trích, có thể nhận xét bối cảnh xã hội lúc bấy giờ vô cùng khủng hoảng: triều đình mục nát, vua mê muội, xa hoa, bỏ bê chính sự; nhân dân đói khổ, oán thán; các cuộc khởi nghĩa nông dân nổ ra khắp nơi. Đây là một xã hội bất ổn, suy tàn, báo hiệu sự sụp đổ tất yếu của một triều đại không còn biết lo cho dân, cho nước.