Lê Duy Anh
Giới thiệu về bản thân
Câu 1. Xác định thể thơ của văn bản trên. Đáp án: Thể thơ tự do. Câu 2. Trong văn bản trên, hạnh phúc được miêu tả qua những tính từ nào? Đáp án: Các tính từ miêu tả hạnh phúc (thông qua các hình ảnh so sánh) là: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư, đầy, vơi. Câu 3. Anh/Chị hiểu nội dung của đoạn thơ sau như thế nào? Hạnh phúc đôi khi như quả thơm trong im lặng, dịu dàng Gợi ý trả lời: Đoạn thơ cho thấy hạnh phúc không nhất thiết phải là những điều lớn lao, ồn ào hay phô trương. Hạnh phúc đôi khi hiện hữu trong những điều bình dị, nhỏ bé và thầm lặng nhất. Đó là trạng thái an yên, ngọt ngào (như hương thơm của quả) mà mỗi người có thể cảm nhận được bằng sự tinh tế và lòng trân trọng. Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ so sánh trong đoạn thơ sau: Hạnh phúc đôi khi như sông vô tư trôi về biển cả Tác dụng: Về nội dung: Hình ảnh so sánh giúp cụ thể hóa khái niệm trừu tượng "hạnh phúc" trở nên sinh động, gần gũi. Nó gợi ra vẻ đẹp của một lối sống tự nhiên, tự tại và bao dung. Hạnh phúc là sự hiến dâng, hòa nhập vào cái chung (biển cả) một cách hồn nhiên, không toan tính. Về nghệ thuật: Làm cho lời thơ giàu hình ảnh, nhịp điệu nhẹ nhàng, tăng sức gợi hình, gợi cảm cho người đọc.
Đoạn thơ trên là một tiếng thở dài đầy xót xa trước sự thay đổi của làng quê trong cơn lốc đô thị hóa. Với giọng điệu trầm buồn, sâu lắng, tác giả đã tái hiện sự đối lập gay gắt giữa quá khứ và hiện tại. Làng quê xưa vốn yên bình với "lũy tre", "tiếng dân ca" giờ đây chỉ còn là sự "chen chúc" của nhà cửa, là sự khô cằn của đất đai khiến "mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no". Hình ảnh những người trẻ rời làng đi kiếm sống và những thiếu nữ không còn giữ nét duyên dáng truyền thống ("tóc dài ngang lưng") cho thấy sự đứt gãy về cả vật chất lẫn văn hóa. Về mặt nghệ thuật, thể thơ tự do cùng các hình ảnh chọn lọc, giàu sức gợi đã diễn tả thành công nỗi hoài niệm và sự bâng khuâng của nhân vật "tôi". Câu kết: "Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy" là một hình ảnh ám ảnh, thể hiện nỗi lòng của một người con luôn nặng nợ với quê hương, dẫu đi đâu cũng mang theo niềm đau đáu về một làng quê đang dần mất đi bản sắc.
Bài 2 Trong kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội (MXH) đã không còn là một khái niệm xa lạ mà trở thành một phần tất yếu, len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống con người. Từ Facebook, TikTok đến Instagram hay Zalo, chúng ta đang sống trong một "thế giới phẳng" nơi khoảng cách địa lý bị xóa nhòa. Tuy nhiên, đằng sau sự tiện lợi ấy, MXH thực sự là một "con dao hai lưỡi" đòi hỏi mỗi người phải có bản lĩnh để làm chủ. Trước hết, không thể phủ nhận những giá trị tích cực mà MXH mang lại. Đó là kho tàng tri thức khổng lồ và công cụ kết nối vô tận. Chỉ với một cú chạm, chúng ta có thể trò chuyện với người thân cách nửa vòng trái đất, cập nhật tin tức nóng hổi hay học hỏi những kỹ năng mới từ các chuyên gia hàng đầu. MXH giúp con người thu hẹp khoảng cách, lan tỏa những thông điệp nhân văn và tạo ra những cộng đồng cùng chung sở thích, lý tưởng. Trong những giai đoạn biến động như đại dịch, chính MXH đã trở thành cầu nối duy nhất giúp xã hội vận hành và duy trì sự gắn kết. Tuy nhiên, mặt trái của nó cũng đáng lo ngại không kém. Sự bùng nổ của MXH kéo theo hệ lụy về việc "sống ảo". Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, quá mải mê chăm chút cho những khung hình lung linh trên mạng mà quên mất giá trị của những cuộc trò chuyện trực tiếp. Sự lệ thuộc vào những nút "Like" hay "Tim" vô hình trung tạo nên áp lực về tâm lý, dẫn đến sự đố kỵ và mặc cảm. Nguy hiểm hơn, MXH còn là mảnh đất màu mỡ cho tin giả, lừa đảo và các hành vi bắt nạt qua mạng. Khi con người mải mê lướt những video ngắn vô bổ, họ đang vô tình đánh mất quỹ thời gian quý báu dành cho bản thân và gia đình. Vậy, làm thế nào để sử dụng MXH một cách thông minh? Câu trả lời nằm ở sự tỉnh táo và chừng mực. Chúng ta cần học cách chắt lọc thông tin, không để bản thân bị cuốn vào những trào lưu tiêu cực hay những cuộc tranh cãi vô bổ. Hãy coi MXH là một công cụ phục vụ cuộc sống, thay vì biến mình thành nô lệ của thuật toán. Việc dành ra những khoảng thời gian "cai nghiện kỹ thuật số" để đọc sách, vận động hay đơn giản là ngồi lại bên người thân sẽ giúp chúng ta cân bằng giữa thực tại và ảo ảnh. Tóm lại, mạng xã hội là một bước tiến vĩ đại của công nghệ nhưng cũng là thử thách lớn đối với bản lĩnh con người. Nó có thể là vườn hoa tri thức nhưng cũng có thể là vực thẳm của sự cô đơn. Thay vì đổ lỗi cho công nghệ, mỗi chúng ta hãy tự rèn luyện cho mình một "phép ứng xử văn minh" trên không gian mạng để biến nó thành đòn bẩy cho sự phát triển của bản thân và xã hội.
. Mở bài Giới thiệu tác giả: Lưu Trọng Lư là một trong những đại biểu xuất sắc nhất của phong trào Thơ mới. Thơ ông thường mang vẻ đẹp dịu nhẹ, mơ màng và giàu cảm xúc. Giới thiệu tác phẩm: "Nắng mới" là một bài thơ tiêu biểu cho hồn thơ ấy, được rút từ tập Tiếng thu. Bài thơ là dòng ký ức đầy xúc động và ấm áp về người mẹ đã khuất, gắn liền với hình ảnh "nắng mới" nơi làng quê. 2. Thân bài a. Khổ 1: Bối cảnh khơi nguồn nỗi nhớ Bài thơ mở đầu bằng một không gian tĩnh lặng, đượm buồn: "Mỗi lần nắng mới hắt bên song, Xao xác, gà trưa gáy não nùng," Nắng mới: Không phải cái nắng rực rỡ của mùa hạ, mà là tia nắng đầu tiên của mùa xuân hắt qua ô cửa nhỏ. Nó đóng vai trò là "chất xúc tác" đánh thức kỷ niệm. Âm thanh "xao xác" của tiếng gà trưa: Thủ pháp lấy động tả tĩnh khiến không gian thêm vắng lặng, cô tịch. Từ láy "não nùng" gợi lên một nỗi buồn sâu thẳm, lan tỏa. Tâm trạng: Nhân vật trữ tình rơi vào trạng thái "rượi buồn" về "thời dĩ vãng". Ký ức về những ngày xưa cũ bỗng chốc ùa về, chập chờn như một giấc chiêm bao. b. Khổ 2: Kỷ niệm về người mẹ và những ngày thơ ấu Nỗi nhớ cụ thể hơn khi hướng về hình dáng người mẹ: "Tôi nhớ mẹ tôi, thuở thiếu thời Lúc người còn sống, tôi lên mười;" Hình ảnh người mẹ: Gắn liền với công việc bình dị hàng ngày – phơi áo. Sắc màu: "Áo đỏ người đưa trước giậu phơi" là một nét vẽ rực rỡ, làm ấm áp cả không gian ký ức. Màu đỏ của chiếc áo hòa cùng sắc vàng của nắng tạo nên một bức tranh tươi sáng, xua tan cái lạnh lẽo của hiện tại. c. Khổ 3: Hình dáng và nụ cười của mẹ Khổ thơ cuối là những nét vẽ cận cảnh về chân dung người mẹ: "Hình dáng mẹ tôi chửa xóa mờ Hãy còn mường tượng lúc vào ra: Nét cười đen nhánh sau tay áo Trong ánh trưa hè trước giậu thưa." Nét cười đen nhánh: Đây là hình ảnh đẹp và độc đáo nhất bài thơ. "Đen nhánh" gợi nhắc đến tục nhuộm răng đen của phụ nữ Việt Nam thời xưa. Nụ cười ấy ẩn sau tay áo, gợi vẻ đẹp kín đáo, dịu dàng, phúc hậu. Sự bất tử của kỷ niệm: Dù thời gian trôi qua, hình bóng mẹ vẫn "chửa xóa mờ", vẫn sống động trong tâm trí người con như một điểm tựa tinh thần vĩnh cửu. 3. Đánh giá đặc sắc nghệ thuật Thể thơ: Thơ bảy chữ uyển chuyển, nhịp điệu nhẹ nhàng như hơi thở của kỷ niệm. Ngôn ngữ: Giản dị, giàu sức gợi hình, gợi cảm (xao xác, não nùng, mường tượng). Hình ảnh: Hình ảnh "nắng mới" xuyên suốt bài thơ như một sợi dây gắn kết quá khứ và hiện tại. 4. Kết bài Tổng kết nội dung: Bài thơ "Nắng mới" không chỉ là niềm thương nhớ mẹ mà còn là bài ca về tình mẫu tử thiêng liêng. Cảm nhận cá nhân: Qua những vần thơ đầy hoài niệm, Lưu Trọng Lư đã chạm đến những rung động sâu xa nhất trong lòng người đọc, nhắc nhở chúng ta về giá trị của gia đình và những ký ức tuổi thơ êm đềm.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của văn bản: Phương thức biểu đạt chính là Nghị luận. Câu 2. Hai cặp từ/cụm từ đối lập được sử dụng trong đoạn (1): Bạn có thể chọn 2 trong số các cặp sau: Tằn tiện đối lập với Phung phí. Hào phóng đối lập với Keo kiệt. Thích ở nhà đối lập với Ưa bay nhảy. Câu 3. Tác giả cho rằng "đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng" vì: Mỗi người có một phong cách sống, quan điểm và hoàn cảnh riêng. Sự phán xét thường mang tính chủ quan, dựa trên cái nhìn phiến diện của bản thân để áp đặt lên người khác, dễ dẫn đến những đánh giá sai lầm và gây mệt mỏi cho cả người nói lẫn người nghe. Câu 4. Cách hiểu về quan điểm: "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó": "Tấm lưới định kiến" là những áp lực, những cái nhìn khắt khe và hẹp hòi từ xã hội hoặc người xung quanh. "Chấp nhận buông mình" nghĩa là ta đánh mất bản sắc, không dám sống thật với chính mình vì sợ lời ra tiếng vào. Ý nghĩa: Khi để định kiến của người khác điều khiển cuộc sống, ta sẽ trở nên yếu đuối, mất tự do và không bao giờ tìm thấy hạnh phúc thực sự từ chính trái tim mình. Câu 5. Thông điệp rút ra cho bản thân: Bạn có thể rút ra một trong các thông điệp sau: Tôn trọng sự khác biệt: Hãy học cách chấp nhận và tôn trọng lối sống, cá tính của người khác thay vì phán xét. Sống bản lĩnh: Hãy tự tin vào chính mình, lắng nghe tiếng nói bên trong thay vì để định kiến xã hội chi phối cuộc đời. Thấu hiểu và bao dung: Trước khi đánh giá ai đó, hãy thử đặt mình vào vị trí của họ để có cái nhìn nhân văn hơn.
Câu 1. Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nét đặc sắc nội dung và nghệ thuật bài "Thuật hoài". Gợi ý: Bài thơ "Thuật hoài" của Phạm Ngũ Lão là một kiệt tác khắc họa vẻ đẹp con người và thời đại nhà Trần. Về nội dung, hai câu đầu mở ra bức chân dung vị tướng quân cầm ngang ngọn giáo bảo vệ đất nước với tầm vóc kỳ vĩ, hòa nhập cùng không gian non sông. Sức mạnh ấy không chỉ là cá nhân mà còn là sức mạnh tổng hòa của quân đội với "hào khí Đông A" ngút trời. Hai câu sau chuyển sang chiều sâu tâm tư, bộc lộ cái "chí" và cái "tâm" của người trai thời loạn. Nợ công danh và nỗi thẹn trước Vũ Hầu cho thấy một nhân cách lớn lao, luôn khao khát cống hiến. Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng bút pháp hàm súc, hình ảnh kỳ vĩ, mang đậm tính chất ước lệ của văn học trung đại nhưng vẫn đầy sức sống. Ngôn ngữ cô đọng, giọng điệu hào hùng xen lẫn trầm tư đã tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ, khơi dậy tinh thần yêu nước cho bao thế hệ. Câu 2. Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) về trách nhiệm của thế hệ trẻ hiện nay đối với đất nước. Dàn ý tóm tắt để bạn triển khai: Mở bài: Dẫn dắt từ hào khí của cha ông trong "Thuật hoài". Nêu vấn đề: Trách nhiệm của thế hệ trẻ ngày nay là tiếp nối ngọn lửa ấy trong bối cảnh hòa bình, hội nhập. Thân bài: Giải thích: Trách nhiệm với đất nước là ý thức tự giác thực hiện những việc cần làm để góp phần xây dựng, bảo vệ và phát triển tổ quốc. Biểu hiện của trách nhiệm: Trong học tập, lao động: Ra sức trau dồi tri thức, làm chủ công nghệ để đưa Việt Nam "sánh vai với các cường quốc năm châu". Trong đạo đức, lối sống: Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, sống có lý tưởng, không sa đọa vào các tệ nạn. Trong hành động cụ thể: Tham gia các hoạt động tình nguyện, bảo vệ môi trường, sẵn sàng bảo vệ chủ quyền khi cần thiết. Ý nghĩa: Khi mỗi trẻ trẻ có trách nhiệm, xã hội sẽ văn minh hơn, đất nước sẽ có nội lực mạnh mẽ để đối mặt với thách thức toàn cầu. Phản đề: Phê phán một bộ phận thanh niên sống thờ ơ, "vô cảm", thiếu lý tưởng hoặc có tư tưởng sính ngoại, quay lưng với cội nguồn. Kết bài: Khẳng định lại vai trò của tuổi trẻ: "Đâu cần thanh niên có, đâu khó có thanh niên". Liên hệ bản thân: Em cần làm gì ngay hôm nay (Học tập tốt, rèn luyện tốt).
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ. Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2. Xác định luật thơ của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu".
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ. Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2. Xác định luật thơ của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu".
Câu 1. Xác định thể thơ của bài thơ. Thể thơ: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật
Câu 2. Xác định luật thơ của bài thơ.
Câu 3. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ "Tam quân tỳ hổ khí thôn ngưu".