Nguyễn Thanh Bình

Giới thiệu về bản thân

cố gắng đỗ HVQY:HVKTMM:HVKTQS:HVCT:ĐH Y:ĐH MỞ HN:..............
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

✅ Câu 1: Xác định chủ đề của văn bản

Chủ đề của văn bản là ca ngợi tình nghĩa sâu nặng giữa mẹ chồng và nàng dâu, đặc biệt là phẩm chất cao đẹp, lòng hiếu thảo, sự dũng cảm và đức hy sinh của người phụ nữ Việt Nam qua nhân vật Thị Phương. Đồng thời, văn bản thể hiện niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.


🎭 Câu 2: Chỉ ra những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản

Trong đoạn trích chèo, các lối nói và làn điệu đặc trưng bao gồm:

  • Nói sử: Lối kể chuyện trang trọng, dùng để dẫn dắt hoặc trình bày sự việc.
  • Hát sắp: Làn điệu chuyển tiếp, thường dùng để nối các đoạn hoặc thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng.
  • Hát văn: Làn điệu trữ tình, sâu lắng, thể hiện cảm xúc nội tâm, thường dùng trong những đoạn xúc động.
  • Lối xưng danh, ra oai: Thường xuất hiện ở các nhân vật như quỷ, thần rừng để thể hiện quyền uy, sự đe dọa.


👩‍🦰 Câu 3: Thị Phương hiện lên là người phụ nữ như thế nào?

Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là:

  • Người con dâu hiếu thảo: Sẵn sàng hy sinh tính mạng để cứu mẹ chồng.
  • Dũng cảm, kiên cường: Không run sợ trước quỷ dữ hay thần rừng, luôn giữ vững tinh thần.
  • Khéo léo, lễ phép: Biết cách ứng xử mềm mỏng, thuyết phục trong lời nói.
  • Giàu lòng nhân ái và nghĩa tình: Tình cảm nàng dành cho mẹ chồng vượt qua cả ranh giới máu mủ.


👵 Câu 4: Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương

Người mẹ chồng trong đoạn trích thể hiện:

  • Tình thương sâu sắc: Lo lắng cho con dâu, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nàng.
  • Sự cảm kích và thấu hiểu: Cảm động trước tấm lòng của Thị Phương, thể hiện qua lời nói đầy xúc động như “dao cắt ruột”.
  • Tình nghĩa và bao dung: Không phân biệt mẹ chồng – nàng dâu, mà coi nhau như ruột thịt.

Qua đó, mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu được khắc họa đầy nhân văn, gắn bó và cảm động.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra và suy nghĩ cá nhân

Bài học rút ra từ đoạn trích:

  • Tình nghĩa gia đình là thiêng liêng, cần được trân trọng và gìn giữ.
  • Lòng hiếu thảo, sự hy sinh và tình người có thể cảm hóa cả những thế lực hung ác.
  • Sống tử tế, nhân hậu sẽ gặp điều lành – đúng với đạo lý “ở hiền gặp lành”.

Bài học tâm đắc nhất:
Em cảm thấy bài học về tình cảm gia đình và lòng hiếu thảo là sâu sắc nhất. Trong xã hội hiện đại, đôi khi con người dễ quên đi giá trị của tình thân. Qua hình ảnh Thị Phương, em hiểu rằng sự hy sinh, yêu thương và gắn bó giữa các thành viên trong gia đình chính là nền tảng vững chắc để vượt qua mọi khó khăn trong cuộc sống.



✍️ Câu 1: Phân tích, đánh giá nhân vật Thị Phương (khoảng 200 chữ)

Thị Phương là hình ảnh tiêu biểu của người phụ nữ Việt Nam giàu đức hy sinh, nghĩa tình và lòng dũng cảm. Trong đoạn trích, nàng hiện lên với tấm lòng hiếu thảo, sẵn sàng dâng mạng sống để cứu mẹ chồng khỏi nanh vuốt của quỷ dữ và thần rừng. Không chỉ là người con dâu mẫu mực, Thị Phương còn là biểu tượng của tình người, của sự kiên cường trước nghịch cảnh. Nàng không hề than vãn hay sợ hãi, mà luôn giữ thái độ lễ phép, khéo léo trong lời ăn tiếng nói, thể hiện bản lĩnh và trí tuệ. Qua nhân vật Thị Phương, tác giả đề cao vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ trong xã hội xưa – những con người tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình sức mạnh phi thường. Đồng thời, nhân vật cũng gợi nhắc chúng ta về giá trị của tình thân, của lòng nhân ái và niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.


🏠 Câu 2: Thuyết phục các bạn trẻ từ bỏ thói quen "bỏ quên" gia đình trong đời sống hiện nay (khoảng 600 chữ)

Trong nhịp sống hiện đại đầy hối hả, không ít bạn trẻ đang dần hình thành thói quen “bỏ quên” gia đình – nơi từng là chốn yêu thương, là điểm tựa tinh thần vững chắc. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, bởi gia đình không chỉ là nơi ta sinh ra mà còn là nơi nuôi dưỡng nhân cách và tâm hồn mỗi con người.

Nhiều bạn trẻ mải mê với công việc, học hành, các mối quan hệ xã hội mà quên đi những bữa cơm gia đình, những cuộc trò chuyện thân mật với cha mẹ. Có người dành hàng giờ cho mạng xã hội nhưng lại không dành nổi vài phút để hỏi thăm người thân. Sự xa cách ấy không chỉ khiến cha mẹ tổn thương mà còn làm chính chúng ta mất đi những giá trị tinh thần quý báu.

Gia đình là nơi duy nhất luôn yêu thương ta vô điều kiện. Cha mẹ là người sẵn sàng hy sinh tất cả để con cái được hạnh phúc. Khi ta vấp ngã, gia đình là nơi duy nhất dang tay đón ta trở về. Vì vậy, việc “bỏ quên” gia đình không chỉ là sự vô tâm mà còn là sự thiếu trách nhiệm với chính bản thân mình.

Để thay đổi thói quen này, mỗi bạn trẻ cần học cách trân trọng những điều giản dị: một bữa cơm cùng gia đình, một lời hỏi thăm, một cái ôm ấm áp. Hãy dành thời gian cho gia đình như cách ta dành cho những điều mình yêu thích. Hãy coi cha mẹ là người bạn đồng hành, là nơi để sẻ chia, để yêu thương.

Từ bỏ thói quen “bỏ quên” gia đình không khó, chỉ cần ta có trái tim biết yêu thương và một chút thời gian để quay về. Bởi lẽ, gia đình không phải là nơi ta đến khi thuận lợi, mà là nơi ta cần nhất khi yếu lòng. Hãy sống sao cho mỗi ngày trở về nhà là một ngày hạnh phúc – đó mới là thành công thực sự của tuổi trẻ.



✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.


🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa

Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:

  • Sàng rơm, sảy thóc: làm sạch và phân loại hạt lúa.
  • Gặt lúa bằng liềm hái: thu hoạch lúa ngoài đồng.
  • Nện cối, trục lăn: giã lúa, xay thóc để lấy gạo.


💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ

Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:

  • Người nông dân hiện lên vừa nhỏ bé giữa thiên nhiên, vừa vĩ đại trong sức lao động.
  • Họ gắn bó với đất trời, chịu đựng gian khổ, bão giông nhưng vẫn kiên cường, bền bỉ.
  • Hình ảnh mang tính biểu tượng, ca ngợi vai trò to lớn và phẩm chất cao đẹp của người nông dân.


✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng

Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.

  • “Vàng hạt lúa” tượng trưng cho thành quả lao động.
  • “Xanh giấc nồng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự bình yên, hạnh phúc.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa lao động và cuộc sống, cho thấy niềm vui, sự mãn nguyện khi mùa về.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân

Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:

Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.


✍️ Câu 1: Đoạn văn nêu cảm xúc về bài thơ "Mùa về" (khoảng 200 chữ)

Bài thơ “Mùa về” của Phạm Xuân Am đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp lao động và tình quê hương. Những hình ảnh chân thực như “sàng rơm, sảy thóc”, “liềm hái ra đồng”, “giòn tan cối vỗ” gợi lên khung cảnh nhộn nhịp, rộn ràng của ngày mùa nơi làng quê. Em cảm nhận được sự vất vả, nhọc nhằn nhưng đầy niềm vui của người nông dân khi gặt hái thành quả sau bao ngày chăm sóc ruộng đồng. Đặc biệt, hai câu thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” khiến em xúc động bởi sự hy sinh thầm lặng và sức mạnh phi thường của người nông dân. Họ không chỉ làm ra hạt lúa mà còn nuôi dưỡng cả sự sống. Bài thơ không chỉ là lời ca ngợi lao động mà còn là bản hòa ca của tình yêu quê hương, của niềm tin vào cuộc sống. Em thấy thêm yêu những người nông dân, yêu quê hương và trân trọng giá trị của lao động chân chính.


🌕 Câu 2: Bài văn tả cảnh sinh hoạt ngày Tết Trung thu ở quê em

Tết Trung thu ở quê em là một dịp lễ hội rộn ràng và đầy màu sắc, khiến ai cũng háo hức mong chờ. Ngay từ chiều, khắp xóm làng đã rộn rã tiếng cười nói, tiếng trống múa lân vang lên tưng bừng. Trẻ con tụ tập trong sân đình, tay cầm đèn ông sao, đèn kéo quân, đèn cá chép lung linh sắc màu. Những chiếc bánh nướng, bánh dẻo được bày biện đẹp mắt trên mâm cỗ, bên cạnh là chuối, bưởi, mãng cầu – những loại quả đặc trưng của mùa thu.

Khi trăng lên cao, cả làng như sáng bừng dưới ánh trăng tròn vành vạnh. Đoàn múa lân bắt đầu biểu diễn, tiếng trống rộn ràng, tiếng reo hò vang dội. Người lớn ngồi trò chuyện, trẻ con chạy nhảy, hát vang bài “Chiếc đèn ông sao” đầy vui tươi. Không khí Trung thu thật ấm áp, chan hòa tình thân. Em cảm thấy hạnh phúc khi được sống trong một miền quê yên bình, nơi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ qua từng mùa trăng rằm.



✅ Câu 1: Phương thức biểu đạt chính

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là biểu cảm kết hợp với miêu tả và tự sự. Bài thơ thể hiện cảm xúc trân trọng, ngợi ca người nông dân qua hình ảnh lao động và không khí ngày mùa.


🌾 Câu 2: Ba hoạt động lao động của người nông dân trong ngày mùa

Ba hoạt động lao động được nhắc đến trong bài thơ:

  • Sàng rơm, sảy thóc: làm sạch và phân loại hạt lúa.
  • Gặt lúa bằng liềm hái: thu hoạch lúa ngoài đồng.
  • Nện cối, trục lăn: giã lúa, xay thóc để lấy gạo.


💪 Câu 3: Cảm nhận về người nông dân qua hai dòng thơ

Hai dòng thơ “Hai tay dưỡng đất, nuôi trời / Đôi vai gánh cả mảnh trời bão giông” gợi cảm nhận:

  • Người nông dân hiện lên vừa nhỏ bé giữa thiên nhiên, vừa vĩ đại trong sức lao động.
  • Họ gắn bó với đất trời, chịu đựng gian khổ, bão giông nhưng vẫn kiên cường, bền bỉ.
  • Hình ảnh mang tính biểu tượng, ca ngợi vai trò to lớn và phẩm chất cao đẹp của người nông dân.


✨ Câu 4: Biện pháp tu từ và tác dụng

Dòng thơ “Thêm vàng hạt lúa, thêm xanh giấc nồng” sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ và điệp từ “thêm”.

  • “Vàng hạt lúa” tượng trưng cho thành quả lao động.
  • “Xanh giấc nồng” là hình ảnh ẩn dụ cho sự bình yên, hạnh phúc.
  • Tác dụng: Nhấn mạnh mối liên hệ giữa lao động và cuộc sống, cho thấy niềm vui, sự mãn nguyện khi mùa về.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra từ tinh thần người nông dân

Từ tinh thần “Nhọc nhằn không mỏi, mỏi mong mùa về”, em rút ra bài học:

Dù cuộc sống có vất vả, khó khăn, ta vẫn cần giữ vững niềm tin và sự kiên trì. Thành quả chỉ đến với những ai biết nỗ lực không ngừng. Em học được rằng phải trân trọng lao động, sống có trách nhiệm và luôn hướng về những giá trị bền vững trong cuộc sống.



✅ Câu 1: Xác định chủ đề của văn bản

Chủ đề của đoạn trích là ca ngợi tình nghĩa mẹ chồng – nàng dâu, phẩm chất cao đẹp của người phụ nữ Việt Nam qua nhân vật Thị Phương, đồng thời thể hiện niềm tin vào đạo lý “ở hiền gặp lành” trong cuộc sống.


🎭 Câu 2: Chỉ ra những lối nói, làn điệu xuất hiện trong văn bản

Trong đoạn trích thuộc thể loại chèo, các lối nói và làn điệu đặc trưng bao gồm:

  • Nói sử: Lối nói kể chuyện, trình bày sự việc một cách trang trọng.
  • Hát sắp: Làn điệu dùng để chuyển tiếp giữa các phần, thường mang tính dẫn dắt.
  • Hát văn: Làn điệu trữ tình, biểu cảm sâu sắc, thường dùng để thể hiện cảm xúc nội tâm.
  • Lối xưng danh, ra oai: Đặc trưng của nhân vật quỷ và thần rừng, thể hiện quyền lực và sự đe dọa.


👩‍🦰 Câu 3: Qua hai lần suýt chết, Thị Phương hiện lên là một người phụ nữ như thế nào?

Thị Phương hiện lên là một người phụ nữ:

  • Hiếu thảo và giàu lòng nhân ái: Sẵn sàng hy sinh thân mình để cứu mẹ chồng.
  • Dũng cảm, kiên cường: Không hề run sợ trước quỷ dữ hay hổ thần, luôn giữ vững tinh thần.
  • Khéo léo, biết ứng xử: Lời lẽ mềm mỏng, lễ phép khi đối diện với hiểm nguy.
  • Trung hậu, giàu tình nghĩa: Tình cảm nàng dành cho mẹ chồng vượt qua cả ranh giới máu mủ.


👵 Câu 4: Nhận xét về thái độ, cách ứng xử của người mẹ chồng đối với Thị Phương

Người mẹ chồng trong đoạn trích thể hiện:

  • Tình thương sâu sắc: Lo lắng cho con dâu, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nàng.
  • Sự thấu hiểu và cảm kích: Cảm động trước tấm lòng của Thị Phương, thốt lên lời như “dao cắt ruột”.
  • Tình nghĩa và bao dung: Không phân biệt mẹ chồng – nàng dâu, mà coi nhau như ruột thịt.

Qua đó, mối quan hệ mẹ chồng – nàng dâu được khắc họa đầy nhân văn, gắn bó và cảm động.


🌱 Câu 5: Bài học rút ra và chia sẻ suy nghĩ cá nhân

Những bài học rút ra từ đoạn trích:

  • Tình nghĩa gia đình là thiêng liêng, vượt qua mọi thử thách.
  • Lòng hiếu thảo, sự hy sinh là phẩm chất cao quý cần được trân trọng.
  • Ở hiền gặp lành: sống tử tế sẽ được đền đáp.
  • Tình người có thể cảm hóa cả những thế lực hung ác.

Bài học tâm đắc nhất:
Mình cảm thấy bài học về tình nghĩa mẹ chồng – nàng dâu là sâu sắc nhất. Trong xã hội hiện đại, mối quan hệ này đôi khi bị hiểu sai hoặc trở nên căng thẳng. Qua hình ảnh Thị Phương và mẹ chồng, mình nhận ra rằng sự yêu thương, thấu hiểu và sẵn sàng hy sinh cho nhau chính là nền tảng để xây dựng một gia đình hạnh phúc. Tình thân không chỉ là máu mủ mà còn là sự lựa chọn sống tử tế và gắn bó.

✍️ Câu 1: Phân tích, đánh giá nhân vật Thị Phương (khoảng 200 chữ)

Thị Phương là một nhân vật tiêu biểu phản ánh vẻ đẹp tâm hồn của người phụ nữ Việt Nam trong văn học hiện đại. Qua đoạn trích, Thị Phương hiện lên với tính cách mạnh mẽ, thẳng thắn nhưng cũng đầy tình cảm và lòng nhân hậu. Cô không ngại bày tỏ quan điểm, sẵn sàng bảo vệ lẽ phải và những người yếu thế. Điều này cho thấy Thị Phương là người có bản lĩnh, không cam chịu trước bất công. Đồng thời, sự quan tâm, chăm sóc của cô dành cho người thân thể hiện một trái tim ấm áp, giàu yêu thương. Nhân vật Thị Phương không chỉ là hình ảnh của người phụ nữ truyền thống mà còn mang dáng dấp của người phụ nữ hiện đại – tự tin, độc lập và đầy trách nhiệm. Qua đó, tác giả gửi gắm thông điệp về vai trò và phẩm chất đáng quý của người phụ nữ trong xã hội, đồng thời khơi gợi sự trân trọng và thấu hiểu từ người đọc đối với những người phụ nữ quanh mình.


🏡 Câu 2: Bàn về mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái trong đời sống hiện đại (khoảng 600 chữ)

Trong đời sống hiện đại, mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái đang đứng trước nhiều thách thức và biến chuyển sâu sắc. Sự phát triển của công nghệ, nhịp sống hối hả cùng những khác biệt về tư duy giữa các thế hệ khiến khoảng cách giữa cha mẹ và con cái ngày càng rõ rệt. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để xây dựng một mối quan hệ mới – dựa trên sự thấu hiểu, tôn trọng và đồng hành.

Cha mẹ ngày nay không chỉ là người nuôi dưỡng mà còn cần trở thành người bạn, người hướng dẫn tinh thần cho con. Việc lắng nghe, chia sẻ và tôn trọng cảm xúc của con cái giúp xây dựng lòng tin và sự gắn kết. Ngược lại, con cái cũng cần hiểu rằng cha mẹ không chỉ là người “cũ kỹ” mà là những người từng trải, có thể mang lại những bài học quý giá từ kinh nghiệm sống. Khi cả hai bên biết lắng nghe và học hỏi lẫn nhau, mối quan hệ sẽ trở nên hài hòa và bền vững.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít gia đình rơi vào tình trạng “sống chung nhưng không hiểu nhau”. Cha mẹ áp đặt, con cái phản kháng, dẫn đến xung đột và xa cách. Nguyên nhân chủ yếu là thiếu giao tiếp và sự đồng cảm. Để khắc phục, mỗi người trong gia đình cần chủ động mở lòng, tạo không gian đối thoại và cùng nhau vun đắp tình cảm.

Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái không chỉ là nền tảng của gia đình mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển nhân cách, tâm lý của thế hệ trẻ. Một gia đình hạnh phúc, nơi cha mẹ và con cái gắn bó, yêu thương sẽ là điểm tựa vững chắc giúp mỗi người vượt qua khó khăn trong cuộc sống. Trong xã hội hiện đại, dù có nhiều thay đổi, giá trị của tình thân vẫn luôn là điều thiêng liêng cần giữ gìn và phát huy


Phản ứng tạo nước:

2H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O

Dữ liệu đề bài:

- Khối lượng H_2 = 0.4 gam

- Khối lượng O_2 = 3.2 gam

Bước 1: Tính số mol

- n_{H_2} = \frac{0.4}{2} = 0.2 mol

- n_{O_2} = \frac{3.2}{32} = 0.1 mol

Bước 2: Xác định chất hết (phản ứng hoàn toàn)

Phương trình: 2H_2 + O_2 \rightarrow 2H_2O

Tỉ lệ mol cần: \frac{n_{H_2}}{2} = \frac{0.2}{2} = 0.1 mol

Tỉ lệ mol cần: \frac{n_{O_2}}{1} = 0.1 mol

→ Tỉ lệ đúng theo phương trình, nên phản ứng vừa đủ.

Bước 3: Tính lượng nước tạo thành

Theo phương trình: 2 mol H_2 → 2 mol H_2O

→ n_{H_2O} = 0.2 mol

→ m_{H_2O} = 0.2 \cdot 18 = 3.6 gam

Kết luận:

Khối lượng nước tạo thành là 3.6 gam.


Câu 19: Vì sao trên nắp ấm trà thường có một lỗ hở nhỏ?

Lỗ hở nhỏ trên nắp ấm trà có vai trò rất quan trọng:

  • Giúp cân bằng áp suất: Khi nước nóng được rót vào ấm, hơi nước sinh ra làm tăng áp suất bên trong. Lỗ hở giúp hơi thoát ra ngoài, tránh làm bật nắp hoặc gây tràn nước.
  • Tạo dòng chảy ổn định khi rót trà: Nếu không có lỗ hở, khi rót trà, áp suất âm bên trong sẽ cản trở dòng nước, khiến nước chảy không đều hoặc bị ngắt quãng.
  • Ngăn tràn nước khi đậy nắp kín: Lỗ hở giúp không khí lưu thông, tránh hiện tượng nước bị đẩy ra ngoài khi đóng nắp.

Tóm lại, lỗ hở nhỏ giúp ấm trà hoạt động hiệu quả, an toàn và thuận tiện khi sử dụng.


Câu 20:

a) Mối liên hệ giữa mômen lực, độ lớn của lực và khoảng cách từ trục quay đến giá của lực:

  • Mômen lực (M) là đại lượng đặc trưng cho khả năng làm quay của lực quanh một trục.
  • Công thức:

M = F \cdot d

  • Trong đó:
  • M: Mômen lực
  • F: Độ lớn của lực tác dụng
  • d: Khoảng cách từ trục quay đến giá của lực (còn gọi là cánh tay đòn)

Mômen lực tỷ lệ thuận với cả độ lớn của lực và khoảng cách từ trục quay đến giá của lực. Khi một trong hai tăng, mômen lực cũng tăng.


b) Tại sao đặt tay xa bản lề thì mở cửa dễ hơn?

  • Khi tay đặt xa bản lề (hình a), khoảng cách d từ trục quay (bản lề) đến điểm tác dụng lực lớn hơn, nên mômen lực lớn hơn → cửa dễ mở hơn.
  • Khi tay đặt gần bản lề (hình b), khoảng cách d nhỏ → mômen lực nhỏ → cần dùng lực lớn hơn để mở cửa.

Vì vậy, đặt tay xa bản lề giúp tăng mômen lực mà không cần tăng lực, nên mở cửa dễ dàng hơn.