Trần Thu Phương
Giới thiệu về bản thân
Áp dụng quy tắc octet để giải thích sự tạo thành liên kết trong phosphine (PH₃) như sau: 1. Cấu hình electron của các nguyên tử P (Z = 15): Cấu hình e: → Lớp ngoài cùng có 5 electron hoá trị. H (Z = 1): Cấu hình e: → Có 1 electron, cần thêm 1 electron để đạt cấu hình bền kiểu duet (2e). 2. Sự hình thành liên kết trong PH₃ Nguyên tử P cần thêm 3 electron để đạt 8 electron ở lớp ngoài cùng (thỏa mãn quy tắc octet). Mỗi nguyên tử H góp 1 electron để dùng chung với P. ➡️ P dùng chung 3 cặp electron với 3 nguyên tử H, tạo thành 3 liên kết cộng hoá trị đơn P–H. 3. Kết quả Nguyên tử P: Có 3 cặp electron dùng chung + 1 cặp electron không liên kết → Tổng cộng 8 electron lớp ngoài cùng → thỏa mãn quy tắc octet. Mỗi nguyên tử H: Có 2 electron xung quanh → thỏa mãn quy tắc duet. 4. Kết luận Phân tử PH₃ được hình thành do các nguyên tử P và H dùng chung electron, tạo liên kết cộng hoá trị, trong đó: P đạt bát tử (octet), H đạt 2 electron bền vững. 👉 Vì vậy, sự tạo thành liên kết trong PH₃ phù hợp với quy tắc octet.