Nguyễn Hoàng Minh
Giới thiệu về bản thân
a) Dấu hiệu nhận ra lỗi mạch lạc: Các câu trong đoạn không thống nhất cùng hướng về một chủ đề, chuyển ý đột ngột, thiếu logic.
b)
- Từ “Nó” không xác định rõ thay cho danh từ nào → gây mơ hồ. Lỗi về quan hệ ý nghĩa giữa các câu:
- Câu cuối dùng “tuy… nhưng…” lẽ ra phải nối với ý trong cùng câu hoặc ý vừa nêu trước, nhưng lại không có đối tượng tương ứng hợp lý, làm cho liên kết lô-gic bị đứt. Thiếu từ nối hoặc câu chuyển tiếp giúp gắn kết ý giữa “thói quen đọc sách” và “thiết bị hiện đại”.
c) Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn.
Hiệu quả sau khi sửa:
Đại từ “Nó” được thay bằng “Điện thoại thông minh” → rõ nghĩa. Các câu liên kết logic, mạch ý rõ ràng: so sánh giữa đọc sách và sử dụng điện thoại, từ đó làm nổi bật thông điệp phê phán thói quen bỏ đọc sách.
a)Các câu chưa có sự gắn kết về ý nghĩa, chưa triển khai một chủ đề theo trình tự logic, thống nhất. Mỗi câu nói một ý riêng lẻ, tách biệt, chưa có quan hệ nhân – quả, giải thích hay mở rộng cho nhau.Việc lặp từ chỉ là lặp hình thức, không kèm liên kết nội dung (ý sau không nối tiếp hoặc bổ sung cho ý trước). Vì vậy, dù có lặp từ, đoạn văn vẫn rời rạc và thiếu mạch lạc.
b)Các câu không phát triển theo một mạch ý thống nhất, ý triển khai rời rạc, không có sự chuyển tiếp hợp lý. Thiếu câu chủ đề rõ ràng dẫn dắt các ý còn lại. Trình tự diễn đạt chưa hợp lý: chưa thể hiện rõ mối quan hệ giữa việc “nhà nước coi trọng hiền tài” và “nhân dân ghi nhớ công lao của họ”.
a)Có một chủ đề thống nhất: Bàn về lòng đồng cảm và bản chất nghệ sĩ của con người.Các câu trong đoạn hướng về cùng một nội dung – khẳng định rằng lòng đồng cảm là phẩm chất tự nhiên của con người, nhưng chỉ những người thật sự thông minh, kiên định (nghệ sĩ) mới giữ được nó.Có sự mở đầu, triển khai và kết thúc rõ ràng, tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh về nội dung và hình thức.Vì thế, nó là một đoạn văn hoàn chỉnh.
b)Các câu liên tiếp triển khai ý một cách logic:
Câu 1 nêu luận điểm khái quát: con người vốn có lòng đồng cảm. Câu 2 giải thích nguyên nhân vì sao lòng đồng cảm bị hao mòn. Câu 3 khẳng định: chỉ người thông minh, không khuất phục mới giữ được lòng đồng cảm. Câu 4 kết luận: những người như vậy chính là nghệ sĩ. Toàn đoạn có mạch lập luận rõ ràng, hợp lý và thống nhất.
c) Cụm từ “Nói cách khác” ở đầu đoạn là phép nối báo hiệu rằng đoạn này diễn giải lại, mở rộng hoặc khẳng định lại nội dung của đoạn trước. Điều đó tạo liên kết logic về nội dung giữa hai đoạn, giúp mạch văn tiếp nối tự nhiên.
d)Từ ngữ được lặp lại: “đồng cảm”, “con người”, “người”, “nghệ sĩ”.
Tác dụng:
Nhấn mạnh chủ đề trung tâm của đoạn: lòng đồng cảm là phẩm chất cốt lõi của con người và nghệ sĩ.Tạo liên kết chặt chẽ giữa các câu, giúp đoạn văn trở nên thống nhất, giàu nhịp điệu và cảm xúc hơn.
Văn bản “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” có mạch lạc, liên kết chặt chẽ, lập luận hợp lý, thể hiện rõ tư tưởng trọng dụng nhân tài của tác giả Thân Nhân Trung và của triều Lê.
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách khẳng định vai trò quyết định của chữ trong thơ, phân biệt thơ với văn xuôi, đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc của nhà thơ và cho rằng chính chữ chứ không phải cảm hứng hay thiên tài mới làm nên giá trị và vị thế của nhà thơ.
Tác giả triển khai quan điểm “chữ bầu lên nhà thơ” bằng cách khẳng định vai trò quyết định của chữ trong thơ, phân biệt thơ với văn xuôi, đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc của nhà thơ và cho rằng chính chữ chứ không phải cảm hứng hay thiên tài mới làm nên giá trị và vị thế của nhà thơ.
theo em, ý kiến này đề cao lao động nghệ thuật nghiêm túc, khổ luyện của người làm thơ, coi thơ là thành quả của trí tuệ, mồ hôi và tâm huyết chứ không phải là sản phẩm của may mắn hay thiên phú.
Tác giả ghét sự ỷ lại vào thiên phú và thái độ xem nhẹ lao động nghệ thuật; ngược lại, ông yêu mến và tôn vinh những nhà thơ lao động nghiêm túc, bền bỉ, sáng tạo với ngôn từ.