Vũ Hoàng Chấn Hưng
Giới thiệu về bản thân
a. Dấu hiệu nổi bật giúp ta nhận ra lỗi về mạch lạc trong đoạn văn là gì?
Dấu hiệu nổi bật nhất cho thấy lỗi về mạch lạc trong đoạn văn này là:
• Sự chuyển đổi đột ngột, thiếu nhất quán về đối tượng và ý chính: Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh việc đọc sách với sử dụng điện thoại, sau đó chuyển sang nói về nhận thức về ích lợi của sách và thói quen đọc sách, rồi lại đột ngột chuyển sang nói về sự tiện lợi của điện thoại và sự “khó tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn” do điện thoại mang lại.
• Luận điểm bị phân tán: Đoạn văn có nhiều ý tưởng nhưng không có một luận điểm trung tâm rõ ràng nào được triển khai một cách nhất quán từ đầu đến cuối. Nó giống như việc liệt kê các nhận xét rời rạc về cả sách và điện thoại.
b. Chỉ ra các dấu hiệu của lỗi liên kết trong đoạn văn.
Lỗi liên kết trong đoạn văn này thể hiện qua:
1. Quan hệ ý nghĩa giữa các câu chưa chặt chẽ:
◦ Câu 1 (Điện thoại thay sách) và Câu 2 (Nhận thức mơ hồ về sách) tuy có liên quan nhưng chưa thực sự tạo thành một cặp nguyên nhân - kết quả hoặc tiền đề - phát triển.
◦ Câu 3 (“Nhưng họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách”) là một hệ quả nhưng lại bị ngắt quãng bởi câu 2 trước đó, làm giảm tính liên tục.
◦ Câu 4 (“Nó tuy rất tiện lợi… nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh…”) - từ “Nó” ở đây không rõ ràng, nó đang ám chỉ “điện thoại” hay “thói quen đọc sách”? Nếu ám chỉ điện thoại, thì sự chuyển đổi từ “thói quen đọc sách” sang “điện thoại” hơi đột ngột và không có từ nối rõ ràng. Nếu ám chỉ việc “vứt bỏ thói quen đọc sách”, thì cách diễn đạt “Nó tuy rất tiện lợi… nhưng lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh…” lại không hợp lý về mặt ý nghĩa.
2. Thiếu hoặc dùng sai các phương tiện liên kết:
◦ Sự chuyển từ việc nói về “nhận thức về sách” sang “vứt bỏ thói quen đọc sách” chưa có từ nối hoặc cấu trúc câu thể hiện rõ mối quan hệ này.
◦ Việc dùng “Nó” ở câu cuối cùng không rõ nghĩa, gây khó khăn cho người đọc.
c. Đề xuất cách sửa để đảm bảo đoạn văn có mạch lạc và liên kết.
Để đoạn văn mạch lạc và liên kết hơn, ta cần xác định rõ luận điểm và sắp xếp lại các ý theo một trình tự logic. Dưới đây là một đề xuất, tập trung làm rõ sự đối lập giữa thói quen đọc sách và việc sử dụng điện thoại:
Đề xuất sửa:
“Trong cuộc sống hiện đại, nhiều người thay vì cầm một cuốn sách để đọc lại chỉ biết lăm lăm trong tay một chiếc điện thoại thông minh. Nguyên nhân của sự thay đổi này có lẽ đến từ nhận thức còn mơ hồ của họ về ích lợi của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ. Hậu quả là họ hầu như đã vứt bỏ thói quen đọc sách quý giá. Chiếc điện thoại tuy rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh, lắng sâu trong tâm hồn như sách có thể làm được.”
a. Vì sao phép lặp từ đã được sử dụng ở các câu kề nhau mà đoạn văn vẫn rời rạc?
Phép lặp từ (lặp lại từ “hiền tài”) được sử dụng, nhưng đoạn văn vẫn rời rạc vì:
• Thiếu sự liên kết về mặt nội dung (Mạch lạc bị phá vỡ): Mặc dù từ khóa “hiền tài” xuất hiện ở hầu hết các câu, nhưng mỗi câu lại đang trình bày một ý tưởng độc lập và không phục vụ trực tiếp cho việc triển khai một ý chung duy nhất, hoặc không thiết lập mối quan hệ logic (như nguyên nhân - kết quả, giải thích - bổ sung) với câu liền kề.
◦ Câu 1: Tuyên bố sự coi trọng của Nhà nước.
◦ Câu 2: Định nghĩa năng lực của hiền tài.
◦ Câu 3: Khẳng định tính phổ quát của hiền tài theo thời gian.
◦ Câu 4: Khẳng định sự ghi nhớ của nhân dân.
• Kết luận: Việc lặp từ đơn thuần không tạo ra liên kết nếu các ý không được sắp xếp theo một trình tự phát triển ý nghĩa hợp lý. Đoạn văn này giống như một danh sách các nhận định về hiền tài hơn là một lập luận thống nhất.
b. Đoạn văn đã mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn văn mắc lỗi về mạch lạc do sự sắp xếp và mối quan hệ giữa các câu chưa thống nhất dưới một chủ đề triển khai cụ thể:
1. Chủ đề không rõ ràng để triển khai: Đoạn văn đề cập đến nhiều khía cạnh của hiền tài (Nhà nước coi trọng, năng lực vượt trội, luôn có trong lịch sử, được nhân dân ghi nhớ) nhưng không có câu nào đóng vai trò là luận điểm chính để các câu còn lại triển khai, bổ sung hay làm rõ.
2. Trật tự sắp xếp thiếu logic: Các ý được liệt kê mà thiếu sự liên kết về mặt ý nghĩa theo trình tự:
◦ Nhà nước coi trọng → Năng lực của họ → Sự tồn tại của họ → Sự ghi nhớ của họ.
◦ Nếu muốn đoạn văn mạch lạc, sau khi khẳng định “Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài,” các câu sau cần tập trung giải thích tại sao lại coi trọng (ví dụ: vì họ là nguyên khí quốc gia, họ giúp dựng nước) hoặc họ được coi trọng như thế nào (ví dụ: bằng hành động cụ thể nào). Việc chuyển sang nói về sự tồn tại của hiền tài trong lịch sử và sự ghi nhớ của nhân dân làm ý bị phân tán, không phục vụ cho luận điểm mở đầu.
a. Tại sao nó được coi là một đoạn văn?
Đoạn văn này được coi là một đơn vị hoàn chỉnh vì:
1. Thống nhất về chủ đề: Toàn bộ các câu trong đoạn đều xoay quanh một ý tưởng cốt lõi: Bản chất tốt đẹp (nghệ thuật, đồng cảm) của con người bị xã hội kìm nén, và chỉ có người thông minh, nghệ sĩ mới giữ được nó.
2. Cấu trúc tương đối khép kín: Đoạn văn có câu mở đầu đưa ra nhận định chung (tiền đề), các câu tiếp theo phát triển, giải thích, và câu cuối cùng đưa ra kết luận (người nghệ sĩ là người giữ được lòng đồng cảm).
b. Hãy chỉ ra mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
Mạch lạc (sự trôi chảy logic) trong đoạn văn này được thể hiện rõ ràng qua trình tự phát triển ý tưởng:
1. Câu 1 (Luận điểm mở đầu - Tiền đề): Khẳng định bản chất vốn có của con người: “con người ta vốn là nghệ thuật, vốn giàu lòng đồng cảm.”
2. Câu 2 (Giải thích - Lý do của sự hao mòn): Giải thích nguyên nhân khiến bản chất tốt đẹp đó bị mất đi: “Chỉ vì lớn lên bị cách nghĩ của người đời dồn ép, nên tấm lòng ấy mới bị cản trở hoặc hao mòn.” (Đây là mối quan hệ nguyên nhân - kết quả).
3. Câu 3 (Phản đề - Điều kiện bảo tồn): Đưa ra điều kiện để giữ được bản chất đó: “Chỉ có kẻ thông minh mới không khất phục…” (Đây là điều kiện loại trừ cho câu 2).
4. Câu 4 (Kết luận - Khẳng định đối tượng): Khẳng định đối tượng thỏa mãn điều kiện ở câu 3 chính là: “Những người ấy chính là nghệ sĩ.”
Sự chuyển tiếp từ nhận định chung → nguyên nhân làm mất → điều kiện giữ lại → đối tượng giữ lại là một mạch lạc lập luận rất chặt chẽ và hợp lý.
c. Dấu hiệu nào cho thấy liên kết giữa đoạn văn này và đoạn văn kề trước đó của văn bản “Yêu và đồng cảm”?
Vì không có đoạn văn kề trước, chúng ta sẽ phân tích các dấu hiệu liên kết mang tính tiếp nối mà đoạn văn này đang sử dụng, ngụ ý nó liên kết với ý trước đó:
1. Sử dụng từ ngữ mang tính giới thiệu/chuyển tiếp: Cụm từ mở đầu “Nói cách khác…” là một dấu hiệu rõ ràng nhất. Nó chỉ ra rằng nội dung của đoạn này là sự diễn giải, làm rõ nghĩa hơn (diễn dịch) cho một ý tưởng lớn hơn hoặc một nhận định đã được trình bày ngay trong đoạn văn trước đó.
2. Quan hệ bổ sung/làm rõ: Đoạn văn này có chức năng làm rõ sâu sắc hơn khái niệm “yêu và đồng cảm” đã được đề cập trước đó bằng cách chỉ ra ai là người thực sự có được sự đồng cảm đó (nghệ sĩ).
d. Trong đoạn văn, những từ ngữ nào được lặp lại nhiều lần? Tác dụng của cách dùng từ ngữ đó?
Các từ ngữ được lặp lại nhiều lần là:
1. “Đồng cảm” (xuất hiện 2 lần, trong các cụm “giàu lòng đồng cảm” và “vẫn giữ được lòng đồng cảm”).
2. “Nghệ thuật” (xuất hiện 1 lần, nhưng kết hợp với “nghệ sĩ” ở cuối).
3. “Chỉ” (xuất hiện 2 lần, mang tính nhấn mạnh điều kiện).
Văn bản nghị luận “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” của Thân Nhân Trung có tính chặt chẽ và thuyết phục cao nhờ sự tổ chức hợp lý về mặt liên kết và mạch lạc.
- Tác giả sử dụng lí lẽ về sự tương phản giữa nhà tiểu thuyết và nhà thơ, so sánh "công phu" của nhà tiểu thuyết với sự ca tụng "tức khắc" nhà thơ, và tranh luận chống lại định kiến nhà thơ Việt Nam "chín sớm, tàn lụi sớm". Tác giả còn dùng dẫn chứng từ các nhà thơ, nhà văn lớn như Tôn-xtôi, Phlô-be, Trang Tử, Lý Bạch, Xa-a-đi, Gớt, Ta-go, Picasso, Ét-mông Gia-bét và Vích-to Huy-gô để minh họa cho luận điểm của mình.
- Lí lẽ và dẫn chứng
- Lí lẽ bác bỏ sự coi nhẹ công phu của nhà thơ:
- So sánh với sự "công phu" của nhà tiểu thuyết như Tôn-xtôi, Phlô-be để nhấn mạnh rằng việc làm thơ cũng đòi hỏi sự kiên trì và lao động bền bỉ, không chỉ là "cơn bốc đồng".
- Bác bỏ quan điểm hiểu lầm về câu nói của Trang Tử, cho rằng việc "vứt thánh bỏ trí" phải có nền tảng, không phải là khuyến khích sự vô văn hóa.
- Phản bác định kiến "nhà thơ Việt Nam chín sớm, tàn lụi sớm" bằng cách đưa ra ví dụ về các nhà thơ lớn như Lý Bạch, Gớt, Ta-go đã sáng tạo nghệ thuật bền bỉ ở tuổi già.
- Luận giải rằng sự trẻ hay già của nhà thơ phụ thuộc vào nội lực của chữ, không phải tuổi tác.
- Biện pháp ẩn dụ được tạo lập dựa trên sự phát hiện về mối tương đồng giữa hoạt động sáng tạo của nhà thơ và lao động của người nông dân trên đồng ruộng.
- Xét trên cả hai mặt: sự lao khổ và thành tựu cuối cùng có được đều do sự lao động vất vả, nghiêm túc, tâm huyết mà có.
- Chiều tóc bạc vẫn thu hoạch mùa thơ dậy thì, sức trẻ từ nội lực của chữ: Lí Bạch, Gớt, Ta-go.
- Dẫn ý kiến của các nhà thơ, nhà văn lớn trên thế giới (Ét-mông Gia-bét - Edmond Jabès, Gít-đơ - Gide, Pét-xoa – Pessoa).
+ Ét-mông Gia-bét nói đến vai trò của sáng tạo ngôn từ trong việc xác định danh vị đích thực của nhà thơ.+ Lê Đạt lại phát triển thêm, cho rằng mỗi lần sáng tạo tác phẩm mới lại một lần nhà thơ phải vật lộn với chữ.
+ "Nhà thơ” không phải là danh vị được tạo một lần cho mãi mãi. Nó có thể bị tước đoạt nếu nhà thơ không chịu khổ công lao động với ngôn từ mỗi khi viết một bài thơ mới.