TỪ NGỌC OANH
Giới thiệu về bản thân
Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của TỪ NGỌC OANH
0
0
0
0
0
0
0
2026-04-20 10:14:14
a) Phương pháp minh họa và ý nghĩa
- Phương pháp: Hình ảnh minh họa cho phương pháp thụ phấn nhân tạo (hay thụ phấn bổ sung) do con người thực hiện.
- Ý nghĩa: Phương pháp này giúp tăng khả năng thụ phấn, thụ tinh, từ đó nâng cao tỷ lệ đậu quả và tạo hạt cho cây trồng, đặc biệt là với các loài cây hoa đơn tính (như ngô, bí) hoặc khi điều kiện tự nhiên (gió, côn trùng) không thuận lợi.
- Câu trả lời: Người nông dân không thường xuyên áp dụng phương pháp thụ phấn nhân tạo thủ công (cầm từng bông như trong hình) cho cây lúa để nâng cao năng suất.
- Lý do:
- Đặc điểm sinh học: Hoa lúa là hoa lưỡng tính (có cả nhị và nhụy trên cùng một bông) và chủ yếu là cây tự thụ phấn. Quá trình thụ phấn diễn ra rất nhanh và tự nhiên ngay khi bông lúa nở.
- Tính khả thi: Cây lúa được trồng với mật độ rất lớn trên diện tích rộng, số lượng hoa cực kỳ nhiều. Việc thụ phấn nhân tạo thủ công cho từng bông lúa là không khả thi về mặt nhân lực và thời gian.
- Thay thế: Thay vì thụ phấn thủ công, người ta thường dùng phương pháp rung cây hoặc tạo gió để hỗ trợ hạt phấn rơi vào đầu nhụy (thường áp dụng trong sản xuất lúa lai).
2026-04-20 10:13:27
Các dấu hiệu đặc trưng của sinh sản ở sinh vật Sinh sản là quá trình tạo ra những cá thể mới, đảm bảo sự duy trì và phát triển liên tục của loài. Các dấu hiệu đặc trưng bao gồm:
Sự kết hợp giao tử
Không có sự kết hợp của giao tử đực và cái.
Có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái (thụ tinh) tạo thành hợp tử.
Đặc điểm di truyền
Con sinh ra giống hệt nhau và giống cơ thể mẹ ban đầu.
Con mang đặc điểm di truyền của cả bố và mẹ, có sự đa dạng về biến dị.
Khả năng thích nghi
Thích nghi tốt trong điều kiện môi trường ổn định.
Thích nghi cao với môi trường sống thay đổi nhờ sự đa dạng di truyền.
Cơ sở tế bào học
Chủ yếu dựa trên quá trình nguyên phân.
Dựa trên các quá trình giảm phân và thụ tinh.
Ví dụ
Vi khuẩn, thủy tức (mọc chồi), khoai tây (sinh sản sinh dưỡng).
Con người, động vật có vú, các loài thực vật có hoa.
- Vật chất di truyền: Có sự truyền đạt vật chất di truyền (DNA) từ thế hệ bố mẹ sang thế hệ con cái.
- Hình thành cá thể mới: Có sự hình thành cá thể mới từ một phần cơ thể mẹ (vô tính) hoặc từ hợp tử (hữu tính).
- Tăng số lượng: Làm tăng số lượng cá thể trong quần thể.
Phân biệt sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính
Đặc điểm so sánhSinh sản vô tínhSinh sản hữu tínhSự kết hợp giao tử
Không có sự kết hợp của giao tử đực và cái.
Có sự kết hợp giữa giao tử đực và cái (thụ tinh) tạo thành hợp tử.
Đặc điểm di truyền
Con sinh ra giống hệt nhau và giống cơ thể mẹ ban đầu.
Con mang đặc điểm di truyền của cả bố và mẹ, có sự đa dạng về biến dị.
Khả năng thích nghi
Thích nghi tốt trong điều kiện môi trường ổn định.
Thích nghi cao với môi trường sống thay đổi nhờ sự đa dạng di truyền.
Cơ sở tế bào học
Chủ yếu dựa trên quá trình nguyên phân.
Dựa trên các quá trình giảm phân và thụ tinh.
Ví dụ
Vi khuẩn, thủy tức (mọc chồi), khoai tây (sinh sản sinh dưỡng).
Con người, động vật có vú, các loài thực vật có hoa.
2026-04-20 10:11:57
Động vật có hai hình thức phát triển chính dựa trên đặc điểm của giai đoạn hậu phôi:
- Phát triển không qua biến thái: Là kiểu phát triển mà con non khi sinh ra (hoặc nở ra từ trứng) đã có đặc điểm hình thái và cấu tạo tương tự như con trưởng thành.
- Ví dụ: Người, mèo, bò, lợn, gà... (Con mèo con khi mới sinh ra về cơ bản đã có hình dáng giống mèo trưởng thành).
- Phát triển qua biến thái: Là kiểu phát triển mà con non (ấu trùng) có hình thái, cấu tạo và sinh lý rất khác hoặc khác một phần so với con trưởng thành. Hình thức này chia làm hai loại:
- Biến thái hoàn toàn: Ấu trùng có hình dạng rất khác con trưởng thành; phải trải qua giai đoạn trung gian (nhộng) để biến đổi.
- Ví dụ: Bướm (Trứng →→ Sâu →→ Nhộng →→Bướm), ếch, muỗi.
- Biến thái không hoàn toàn: Ấu trùng phát triển chưa hoàn thiện và phải trải qua nhiều lần lột xác để trở thành con trưởng thành.
- Ví dụ: Châu chấu (Con non chưa có cánh, sau nhiều lần lột xác mới thành châu chấu trưởng thành), gián, tôm.