Phạm Minh Tiến

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Phạm Minh Tiến
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

ĐẶC ĐIỂM:

a. Khí hậu

Miền Đông: Có khí hậu gió mùa, thay đổi từ cận nhiệt đới gió mùa (phía Nam) sang ôn đới gió mùa (phía Bắc). Mưa nhiều vào mùa hạ, ôn hòa hoặc lạnh vào mùa đông.

Miền Tây: Khí hậu lục địa khắc nghiệt, khô hạn. Hình thành các vùng hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn. Vùng núi cao có khí hậu núi cao lạnh giá.

b. Sông ngòi

Mạng lưới: Dày đặc ở miền Đông, thưa thớt ở miền Tây.

Các sông lớn: Trường Giang (Dương Tử), Hoàng Hà, Tây Giang... phần lớn bắt nguồn từ phía Tây và chảy về phía Đông đổ ra biển.

Chế độ nước: Nguồn cung cấp nước chủ yếu là mưa (miền Đông) và băng tuyết tan (miền Tây). Sông ngòi miền Đông thường có lũ vào mùa hạ.

ẢNH HƯỞNG:

a. Thuận lợi

Nông nghiệp: Khí hậu miền Đông ấm áp, mưa nhiều kết hợp với nguồn nước dồi dào từ sông ngòi thuận lợi cho trồng trọt (lúa nước, lúa mì, cây ăn quả).

Công nghiệp & Năng lượng: Sông ngòi có giá trị thủy điện cực lớn (ví dụ: đập Tam Hiệp trên sông Trường Giang).

Giao thông & Du lịch: Phát triển giao thông đường thủy và các loại hình du lịch cảnh quan sông nước, núi cao.

b. Khó khăn

Thiên tai: Sông ngòi miền Đông thường gây lũ lụt khủng khiếp (đặc biệt là sông Hoàng Hà), gây thiệt hại lớn về người và của.

Phân hóa vùng miền: Khí hậu khô hạn ở miền Tây khiến sản xuất nông nghiệp khó khăn, chi phí đầu tư hạ tầng cao, dẫn đến chênh lệch kinh tế lớn giữa hai miền.

Tình trạng thiếu nước: Một số vùng phía Bắc bị thiếu nước ngọt nghiêm trọng cho sinh hoạt và sản xuất do phân bố lượng mưa không đều.


a, Dân cư Nhật Bản nổi bật với 

tốc độ già hóa nhanh, tỷ lệ sinh thấp, tuổi thọ trung bình cao và mật độ dân số đô thị cực lớn. Quy mô dân số khoảng 127 triệu người (ước tính), chủ yếu là dân tộc Yamato, đồng nhất về văn hóa. Người Nhật chăm chỉ, kỷ luật cao, cùng với mức sống và chỉ số phát triển con người (HDI) thuộc top đầu thế giới.

b, Cơ cấu dân số già (tỷ lệ người trên 65 tuổi cao kỷ lục, sinh thấp) đang tác động tiêu cực đến Nhật Bản, 

gây thiếu hụt lao động nghiêm trọngtrì trệ tăng trưởng kinh tế, và tăng áp lực lên hệ thống phúc lợi, y tế. Điều này buộc Nhật Bản phải đẩy mạnh tự động hóa, robot và điều chỉnh chính sách dân số. 

Vùng kinh tế Trung ương (Nga) nổi bật là trung tâm chính trị, công nghiệp phát triển bậc nhất (chế tạo máy, hóa chất) với dân cư đông đúc. Ngược lại, vùng Viễn Đông có diện tích rộng lớn, dân cư thưa thớt nhưng rất giàu tài nguyên khoáng sản, rừng và hải sản, tập trung phát triển công nghiệp khai thác, đánh bắt để hội nhập châu Á-Thái Bình Dương. 


II. LÀM VĂN




được tương lai. Ngược lại, người thiếu nghị lực thường dễ nản lòng, sống phụ thuộc và không phát huy hết khả năng của bản thân.


Tuy nhiên, ý chí và nghị lực không tự nhiên mà có. Chúng được rèn luyện qua từng thử thách nhỏ trong cuộc sống. Mỗi lần vượt qua một khó khăn, ta sẽ mạnh mẽ hơn. Điều quan trọng là phải dám đối diện với thất bại thay vì trốn tránh nó.


Là học sinh, chúng ta cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, xây dựng kế hoạch cụ thể và kiên trì thực hiện. Khi gặp khó khăn, thay vì than thở, hãy tự nhủ rằng đó là cơ hội để trưởng thành. Có ý chí và nghị lực, chúng ta sẽ từng bước chinh phục ước mơ và trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.

Dưới đây là phần trả lời cho từng câu:





I. ĐỌC HIỂU (4 điểm)




Câu 1.

Phương thức biểu đạt: Biểu cảm (. Kết hợp miêu tả và tự sự.

Câu 2.

Đề tài: Nỗi đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước sự chia lìa trong tình yêu; tâm trạng cô đơn, tan vỡ khi người yêu rời xa.

Câu 3.

Một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng: “bông phượng nở trong màu huyết”.

-Hình ảnh “bông phượng” vốn gợi mùa hè, tuổi trẻ, tình yêu. Nhưng ở đây lại “nở trong màu huyết” (màu máu) → tạo cảm giác đau đớn, ám ảnh. Phượng không còn là sắc đỏ rực rỡ của tuổi học trò mà trở thành màu của thương tổn, chia lìa. Hình ảnh ấy tượng trưng cho trái tim rỉ máu, cho tình yêu tan vỡ và nỗi đau quặn thắt của nhân vật trữ tình.

Câu 4.

Khổ thơ cuối sử dụng dồn dập câu hỏi tu từ:

“Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”

“Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”

“ Sao bông phượng nở trong màu huyết…?”

*tác dung:

+Diễn tả trạng thái hoang mang, mất phương hướng.

+Tô đậm nỗi cô đơn, đau đớn đến tột cùng.

+Tạo giọng điệu day dứt, ám ảnh.

Câu 5.

*Nhận xét về cấu tứ:

Bài thơ có cấu tứ theo mạch cảm xúc tăng tiến:

+Mở đầu là những câu hỏi về cái chết và tình yêu tan vỡ.

+Tiếp theo là nỗi đau khi người yêu rời xa.

+Kết thúc là sự hoang mang, tuyệt vọng đến cùng cực.

->Cảm xúc được đẩy dần lên cao trào, thể hiện rõ phong cách thơ giàu nội tâm, dữ dội và ám ảnh của Hàn Mặc Tử.