Trần Như Ngọc

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trần Như Ngọc
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Khí hậu: Miền Đông gió mùa, mưa nhiều, ấm áp. Miền Tây lục địa, khô hạn, khắc nghiệt. Sông ngòi: Mạng lưới dày đặc ở miền Đông. Các sông lớn như Trường Giang, Hoàng Hà chảy theo hướng Tây - Đông. Ảnh hưởng kinh tế: Miền Đông thuận lợi phát triển nông nghiệp lúa nước, công nghiệp và giao thông thủy. Miền Tây có tiềm năng thủy điện và chăn nuôi gia súc. Khó khăn: Miền Đông thường xuyên bị bão lũ. Miền Tây thiếu nước cho sản xuất và đời sống.

a, biểu đồ cột

b, Qua bảng số liệu và biểu đồ trên, ta có nhận xét về quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020 như sau: Quy mô GDP của Nam Phi có sự biến động qua các năm và không ổn định. Giai đoạn 2000-2010 GDP tăng liên tục và rất mạnh.

- Tăng từ 151,7 tỉ USD (năm 2000) lên đến 417,4 tỉ USD (năm 2010).

- Tăng thêm 265,7 tỉ USD sau 10 năm.

-- Giai đoạn 2010-2020: GDP có xu hướng giảm dần.

- Giảm từ 417,4 tỉ USD (năm 2010) xuống còn 338,0 tỉ USD (năm 2020).

- Năm 2020 giảm 79,4 tỉ USD so với năm đỉnh điểm 2010.

- Mặc dù giai đoạn sau có sụt giảm, nhưng nhìn chung quy mô GDP năm 2020 vẫn cao hơn năm 2000 là 186,3 tỉ USD (gấp khoảng 2,2 lần).


Câu 1:

Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính suy tư, đặt ra vấn đề nhức nhối về sự xuống cấp của tình người trong xã hội hiện đại. Tác giả xây dựng tình huống người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn để đăng mạng xã hội nhằm “câu tương tác”, qua đó phơi bày sự lệch lạc trong nhận thức và đạo đức. Những hình ảnh như “mồi người”, hay các dẫn chứng về tin giả lan truyền khiến người lương thiện khốn đốn đã cho thấy một thực trạng đáng báo động: con người dần coi nỗi đau của người khác như công cụ phục vụ lợi ích cá nhân. Đặc biệt, chi tiết “chỉ thấy tiền, thấy bia mà không thấy nạn nhân” mang tính ám ảnh, gợi lên sự vô cảm đến đáng sợ. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm thía, kết hợp tự sự và nghị luận giúp tác giả bộc lộ rõ thái độ phê phán, đồng thời gửi gắm thông điệp: con người cần giữ gìn lòng trắc ẩn, đừng để công nghệ và lợi ích vật chất làm phai nhạt tình người. Văn bản là lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với mỗi cá nhân trong xã hội hôm nay.


Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ và đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, con người tưởng như xích lại gần nhau hơn. Thế nhưng, một nghịch lí đáng buồn lại xuất hiện: sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người ngày càng lan rộng. Đây không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là vấn đề đạo đức cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người dửng dưng, không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, niềm vui hay khó khăn của người khác. Biểu hiện của nó rất dễ nhận thấy trong đời sống: người gặp tai nạn giữa đường nhưng xung quanh chỉ đứng nhìn, quay video; những hoàn cảnh khó khăn bị đem ra làm nội dung “câu view”; hay đơn giản là sự lạnh nhạt, thiếu chia sẻ trong các mối quan hệ thường ngày. Đáng lo hơn, mạng xã hội – vốn là công cụ kết nối – đôi khi lại trở thành môi trường nuôi dưỡng sự vô cảm, khi con người quen với việc “xem” hơn là “cảm”.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là lối sống cá nhân ích kỉ, đặt lợi ích bản thân lên trên hết khiến con người dần mất đi sự đồng cảm. Bên cạnh đó, nhịp sống gấp gáp cũng khiến người ta ít quan tâm đến người khác hơn. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến nhiều người bị cuốn vào “thế giới ảo”, nơi cảm xúc bị thay thế bằng những lượt thích, bình luận. Ngoài ra, tâm lí sợ liên lụy, sợ trách nhiệm cũng khiến con người chọn cách đứng ngoài trước những tình huống cần giúp đỡ.

Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm băng hoại các giá trị đạo đức truyền thống, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Khi con người không còn biết quan tâm đến nhau, những hành vi tiêu cực, vô trách nhiệm sẽ dễ dàng lan rộng. Về lâu dài, điều này không chỉ ảnh hưởng đến cộng đồng mà còn làm tổn thương chính mỗi cá nhân, bởi ai cũng có lúc cần đến sự giúp đỡ và sẻ chia.

Tuy nhiên, không phải xã hội hoàn toàn mất đi lòng nhân ái. Vẫn còn rất nhiều người sẵn sàng giúp đỡ người khác, sẵn sàng lan tỏa điều tốt đẹp. Điều đó cho thấy, vấn đề không phải là không thể thay đổi, mà là chúng ta có đủ ý thức để thay đổi hay không.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi cá nhân cần rèn luyện lòng trắc ẩn, biết quan tâm và chia sẻ với người khác từ những hành động nhỏ nhất. Cần sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không tiếp tay cho những hành vi vô cảm hay thông tin tiêu cực. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục đạo đức, nuôi dưỡng tình yêu thương và sự đồng cảm cho thế hệ trẻ. Quan trọng hơn, mỗi người cần tự ý thức rằng: sống có trách nhiệm với cộng đồng chính là cách để bảo vệ giá trị của chính mình.

Sự thờ ơ, vô cảm là một “căn bệnh” nguy hiểm của xã hội hiện đại, nhưng không phải là không có cách chữa. Chỉ cần mỗi người biết mở lòng, biết yêu thương và sẻ chia, xã hội sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Giữa một thế giới đang thay đổi từng ngày, điều quý giá nhất vẫn là tình người.

Câu 1:

Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính suy tư, đặt ra vấn đề nhức nhối về sự xuống cấp của tình người trong xã hội hiện đại. Tác giả xây dựng tình huống người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân đang đau đớn để đăng mạng xã hội nhằm “câu tương tác”, qua đó phơi bày sự lệch lạc trong nhận thức và đạo đức. Những hình ảnh như “mồi người”, hay các dẫn chứng về tin giả lan truyền khiến người lương thiện khốn đốn đã cho thấy một thực trạng đáng báo động: con người dần coi nỗi đau của người khác như công cụ phục vụ lợi ích cá nhân. Đặc biệt, chi tiết “chỉ thấy tiền, thấy bia mà không thấy nạn nhân” mang tính ám ảnh, gợi lên sự vô cảm đến đáng sợ. Giọng văn nhẹ nhàng nhưng thấm thía, kết hợp tự sự và nghị luận giúp tác giả bộc lộ rõ thái độ phê phán, đồng thời gửi gắm thông điệp: con người cần giữ gìn lòng trắc ẩn, đừng để công nghệ và lợi ích vật chất làm phai nhạt tình người. Văn bản là lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với mỗi cá nhân trong xã hội hôm nay.


Câu 2:

Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ và đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, con người tưởng như xích lại gần nhau hơn. Thế nhưng, một nghịch lí đáng buồn lại xuất hiện: sự thờ ơ, vô cảm giữa người với người ngày càng lan rộng. Đây không chỉ là một hiện tượng xã hội mà còn là vấn đề đạo đức cần được nhìn nhận nghiêm túc.

Thờ ơ, vô cảm là trạng thái con người dửng dưng, không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, niềm vui hay khó khăn của người khác. Biểu hiện của nó rất dễ nhận thấy trong đời sống: người gặp tai nạn giữa đường nhưng xung quanh chỉ đứng nhìn, quay video; những hoàn cảnh khó khăn bị đem ra làm nội dung “câu view”; hay đơn giản là sự lạnh nhạt, thiếu chia sẻ trong các mối quan hệ thường ngày. Đáng lo hơn, mạng xã hội – vốn là công cụ kết nối – đôi khi lại trở thành môi trường nuôi dưỡng sự vô cảm, khi con người quen với việc “xem” hơn là “cảm”.

Nguyên nhân của thực trạng này đến từ nhiều phía. Trước hết là lối sống cá nhân ích kỉ, đặt lợi ích bản thân lên trên hết khiến con người dần mất đi sự đồng cảm. Bên cạnh đó, nhịp sống gấp gáp cũng khiến người ta ít quan tâm đến người khác hơn. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến nhiều người bị cuốn vào “thế giới ảo”, nơi cảm xúc bị thay thế bằng những lượt thích, bình luận. Ngoài ra, tâm lí sợ liên lụy, sợ trách nhiệm cũng khiến con người chọn cách đứng ngoài trước những tình huống cần giúp đỡ.

Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm băng hoại các giá trị đạo đức truyền thống, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Khi con người không còn biết quan tâm đến nhau, những hành vi tiêu cực, vô trách nhiệm sẽ dễ dàng lan rộng. Về lâu dài, điều này không chỉ ảnh hưởng đến cộng đồng mà còn làm tổn thương chính mỗi cá nhân, bởi ai cũng có lúc cần đến sự giúp đỡ và sẻ chia.

Tuy nhiên, không phải xã hội hoàn toàn mất đi lòng nhân ái. Vẫn còn rất nhiều người sẵn sàng giúp đỡ người khác, sẵn sàng lan tỏa điều tốt đẹp. Điều đó cho thấy, vấn đề không phải là không thể thay đổi, mà là chúng ta có đủ ý thức để thay đổi hay không.

Để khắc phục tình trạng này, mỗi cá nhân cần rèn luyện lòng trắc ẩn, biết quan tâm và chia sẻ với người khác từ những hành động nhỏ nhất. Cần sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không tiếp tay cho những hành vi vô cảm hay thông tin tiêu cực. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục đạo đức, nuôi dưỡng tình yêu thương và sự đồng cảm cho thế hệ trẻ. Quan trọng hơn, mỗi người cần tự ý thức rằng: sống có trách nhiệm với cộng đồng chính là cách để bảo vệ giá trị của chính mình.

Sự thờ ơ, vô cảm là một “căn bệnh” nguy hiểm của xã hội hiện đại, nhưng không phải là không có cách chữa. Chỉ cần mỗi người biết mở lòng, biết yêu thương và sẻ chia, xã hội sẽ trở nên ấm áp và nhân văn hơn. Giữa một thế giới đang thay đổi từng ngày, điều quý giá nhất vẫn là tình người.

a. đặc điểm dân cư Nhật Bản:

- quy mô dân số: là nước đông dân, nhưng đang có xu hướng giảm dần do tỉ suất sinh rất thấp

- cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già

- phân bố dân cư: không đồng đều, tập trung mật độ rất cao ở các đồng bằng ven biển và thưa thớt ở vùng núi

- đô thị hoá: tỉ lệ dân thành thị cao


b.

- về kinh tế:

+ số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh, gây khó khăn cho sản xuất

+ do khan hiếm lao động, doanh nghiệp phải trả lương cao hơn, làm tăng chi phí sản xuất

+ chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho phúc lợi xã hội và chăm sóc sức khoẻ người già

- về xã hội:

+ thế hệ trẻ phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc số lượng người cao tuổi ngày càng tăng

+ tỉ lệ sinh thấp kéo dài dẫn đến dân số bị thu hẹp, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của quốc gia

a. đặc điểm dân cư Nhật Bản:

- quy mô dân số: là nước đông dân, nhưng đang có xu hướng giảm dần do tỉ suất sinh rất thấp

- cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già

- phân bố dân cư: không đồng đều, tập trung mật độ rất cao ở các đồng bằng ven biển và thưa thớt ở vùng núi

- đô thị hoá: tỉ lệ dân thành thị cao


b.

- về kinh tế:

+ số người trong độ tuổi lao động giảm mạnh, gây khó khăn cho sản xuất

+ do khan hiếm lao động, doanh nghiệp phải trả lương cao hơn, làm tăng chi phí sản xuất

+ chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho phúc lợi xã hội và chăm sóc sức khoẻ người già

- về xã hội:

+ thế hệ trẻ phải gánh vác trách nhiệm chăm sóc số lượng người cao tuổi ngày càng tăng

+ tỉ lệ sinh thấp kéo dài dẫn đến dân số bị thu hẹp, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của quốc gia