Phùng Thị Thu Hồng
Giới thiệu về bản thân
- Nằm ở trung tâm phần lãnh thổ châu Âu của Liên bang Nga, là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học hàng đầu của đất nước.
- Tập trung nhiều ngành công nghiệp quan trọng như cơ khí chế tạo, hóa chất, dệt may, và công nghiệp thực phẩm.
- Có mạng lưới giao thông phát triển mạnh, đặc biệt là đường sắt và đường bộ, kết nối với các vùng khác.
- Thủ đô Moskva (Mát-xcơ-va) là trung tâm lớn nhất của vùng.
- Nằm ở bờ Thái Bình Dương, kéo dài từ eo biển Bê-rinh xuống phía bắc bán đảo Triều Tiên, giáp với Đông Xi-bia về phía tây.
- Chiếm gần 40% diện tích cả nước nhưng dân số thưa thớt (khoảng 6%).
- Giàu tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là than đá, gỗ, và tài nguyên hải sản.
- Các ngành kinh tế chủ yếu bao gồm khai khoáng, khai thác gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản, đóng tàu và cơ khí.
- Là cửa ngõ hội nhập vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương với các cảng lớn như Vla-đi-vô-xtốc.
- Dân số đông, đạt khoảng 126 triệu người vào năm 2020.
- Cơ cấu dân số già, với tỉ lệ người trên 65 tuổi chiếm hơn 28%.
- Tỉ lệ gia tăng dân số thấp và có xu hướng giảm dần theo thời gian.
- Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn ven biển, với khoảng 90% dân số sống ở khu vực thành thị.
Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đến phát triển kinh tế - xã hội Nhật Bản:
Kinh tế:
- Thiếu hụt lực lượng lao động, ảnh hưởng đến năng suất và tốc độ tăng trưởng kinh tế.
- Tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và phúc lợi xã hội cho người cao tuổi, gây áp lực lớn lên ngân sách quốc gia.
- Gặp khó khăn trong việc duy trì sự tăng trưởng của các ngành sản xuất do thiếu hụt nguồn nhân lực trẻ.
- Xã hội:
- Biến đổi cơ cấu xã hội, gia tăng sự phụ thuộc của người cao tuổi vào hệ thống an sinh xã hội.
- Thiếu nguồn nhân lực trẻ để tiếp nối, duy trì sự sáng tạo và đổi mới trong các ngành nghề.
- Thách thức trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội và hỗ trợ cho người già.
- Nằm ở trung tâm phần lãnh thổ châu Âu của Liên bang Nga, là trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học hàng đầu của đất nước.
- Tập trung nhiều ngành công nghiệp quan trọng như cơ khí chế tạo, hóa chất, dệt may, và công nghiệp thực phẩm.
- Có mạng lưới giao thông phát triển mạnh, đặc biệt là đường sắt và đường bộ, kết nối với các vùng khác.
- Thủ đô Moskva (Mát-xcơ-va) là trung tâm lớn nhất của vùng.
- Nằm ở bờ Thái Bình Dương, kéo dài từ eo biển Bê-rinh xuống phía bắc bán đảo Triều Tiên, giáp với Đông Xi-bia về phía tây.
- Chiếm gần 40% diện tích cả nước nhưng dân số thưa thớt (khoảng 6%).
- Giàu tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là than đá, gỗ, và tài nguyên hải sản.
- Các ngành kinh tế chủ yếu bao gồm khai khoáng, khai thác gỗ, đánh bắt và chế biến hải sản, đóng tàu và cơ khí.
- Là cửa ngõ hội nhập vào khu vực châu Á - Thái Bình Dương với các cảng lớn như Vla-đi-vô-xtốc.
Câu 1 (khoảng 200 chữ)
Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử thể hiện nỗi đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình trước sự chia lìa trong tình yêu. Mở đầu bài thơ là những câu hỏi dồn dập: “Trời hỡi, bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì…”, cho thấy tâm trạng đau khổ đến tột cùng, như muốn tìm đến cái chết để giải thoát. Khi người yêu đã “xa rồi khôn níu lại”, nhân vật trữ tình rơi vào trạng thái mất mát: “Người đi, một nửa hồn tôi mất”. Hình ảnh ấy diễn tả sự tan vỡ, hụt hẫng, như thể sự sống chỉ còn lại một nửa. Đặc biệt, những hình ảnh mang tính tượng trưng như “bóng phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu” đã khắc họa nỗi đau rực cháy, ám ảnh và những giọt nước mắt quý giá của một trái tim yêu tha thiết. Bài thơ với giọng điệu bi thương, cảm xúc mãnh liệt đã thể hiện rõ phong cách thơ Hàn Mặc Tử: dữ dội, ám ảnh và thấm đẫm nỗi cô đơn.
⸻
Câu 2 (khoảng 600 chữ)
Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực trở thành yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh và vươn tới thành công. Ý chí là sự quyết tâm, kiên định với mục tiêu đã chọn; còn nghị lực là khả năng bền bỉ, không lùi bước trước gian nan. Người có ý chí, nghị lực là người dám đối diện với thất bại, không bỏ cuộc giữa chừng và luôn tin vào bản thân.
Thực tế cuộc sống cho thấy, thành công không đến một cách dễ dàng. Mỗi người đều phải trải qua những lần vấp ngã. Nếu thiếu ý chí, con người sẽ dễ chán nản, buông xuôi khi gặp khó khăn. Ngược lại, nếu có nghị lực, ta sẽ coi thất bại như một bài học để trưởng thành hơn. Nhiều tấm gương trong cuộc sống đã chứng minh điều đó: có những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ sự cố gắng không ngừng đã đạt được thành tựu lớn. Chính ý chí đã giúp họ biến ước mơ thành hiện thực.
Đối với học sinh, ý chí và nghị lực lại càng cần thiết. Con đường học tập đòi hỏi sự kiên trì lâu dài. Những bài toán khó, những kỳ thi áp lực hay những lần điểm số chưa như mong muốn đều là thử thách. Nếu nản lòng, ta sẽ tụt lại phía sau. Nhưng nếu biết cố gắng, rèn luyện từng ngày, ta sẽ tiến bộ và đạt được kết quả tốt hơn. Ý chí còn giúp ta rèn luyện tính kỷ luật, biết quản lý thời gian và sống có mục tiêu rõ ràng.
Tuy nhiên, ý chí không phải là sự cố chấp mù quáng. Nghị lực cần đi kèm với sự tỉnh táo và phương pháp đúng đắn. Khi gặp khó khăn, ta cần bình tĩnh tìm cách giải quyết thay vì chỉ cố gắng một cách thiếu suy nghĩ. Đồng thời, mỗi người cũng cần biết lắng nghe lời khuyên và sẵn sàng thay đổi để hoàn thiện bản thân.
Là một người trẻ, tôi hiểu rằng con đường phía trước còn nhiều thử thách. Vì vậy, tôi cần rèn luyện cho mình tinh thần bền bỉ, không ngại khó khăn và luôn giữ niềm tin vào tương lai. Mỗi ngày cố gắng một chút, từng bước nhỏ sẽ tạo nên thành công lớn.
Câu 1.
Những phương thức biểu đạt được sử dụng trong bài thơ:
Biểu cảm
Miêu tả
Câu 2.
Đề tài của bài thơ:
Bài thơ viết về nỗi đau chia ly và bi kịch tình yêu, thể hiện tâm trạng đau đớn, tuyệt vọng của con người khi mất đi người mình yêu thương.
Câu 3.
Hình ảnh thơ mang tính tượng trưng và cảm nhận:
Hình ảnh: “những giọt châu”.
“Giọt châu” là hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho những giọt nước mắt.
Từ “châu” (ngọc) làm cho nước mắt không còn bình thường mà trở nên quý giá, cho thấy nỗi đau sâu sắc, thiêng liêng.
→ Hình ảnh này thể hiện nỗi đau tột cùng, nước mắt rơi như những viên ngọc của trái tim tan vỡ.
Câu 4.
Tác dụng của biện pháp tu từ trong khổ thơ cuối:
Khổ cuối sử dụng:
Câu hỏi tu từ: “Tôi vẫn còn đây hay ở đâu?”, “Ai đem bỏ tôi dưới trời sâu?”
→ Thể hiện tâm trạng hoang mang, mất phương hướng, cảm giác bị bỏ rơi đến tột cùng.
Ẩn dụ, hình ảnh tượng trưng: “bóng phượng nở trong màu huyết”, “giọt châu”
→ Làm nổi bật nỗi đau như nhuốm máu, dữ dội và ám ảnh.
→ Tất cả góp phần khắc sâu nỗi đau đớn, tuyệt vọng và cảm giác cô đơn của nhân vật trữ tình.
Câu 5.
Nhận xét về cấu tứ của bài thơ:
Bài thơ có cấu tứ theo mạch cảm xúc tăng dần:
Mở đầu là những câu hỏi đầy tuyệt vọng.
Tiếp theo là nỗi đau chia ly khi “người đi”.
Cuối cùng là sự hoang mang, tan vỡ hoàn toàn trong tâm hồn.