Ma Thị Kim Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Ma Thị Kim Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

II. LÀM VĂN


Câu 1 (khoảng 200 chữ):


Trong xã hội hiện đại, sự vô cảm của con người đang trở thành một vấn đề đáng lo ngại. Văn bản đã phản ánh rõ thực trạng này thông qua những câu chuyện đời thường nhưng đầy ám ảnh: người gặp nạn không được giúp đỡ, những thông tin sai lệch lan truyền khiến người vô tội bị tổn thương. Đặc biệt, mạng xã hội vừa là công cụ kết nối, vừa vô tình trở thành nơi nuôi dưỡng sự thờ ơ và phán xét thiếu trách nhiệm. Nhiều người sẵn sàng quay video, chụp ảnh thay vì giúp đỡ người gặp nạn. Điều đó cho thấy lòng trắc ẩn đang dần bị mai một. Sự vô cảm không chỉ làm tổn thương cá nhân mà còn khiến xã hội trở nên lạnh lẽo, thiếu tình người. Vì vậy, mỗi người cần rèn luyện lối sống nhân ái, biết đồng cảm và sẵn sàng hành động vì người khác. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách văn minh, có trách nhiệm để góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.



Câu 2 (khoảng 600 chữ):


Trong xã hội hiện đại, bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ, một vấn đề đáng lo ngại đang dần xuất hiện và lan rộng, đó là sự thờ ơ, vô cảm của con người. Đây không chỉ là biểu hiện cá nhân mà còn phản ánh sự xuống cấp về đạo đức trong đời sống xã hội.


Vô cảm là trạng thái con người không quan tâm, không rung động trước nỗi đau, mất mát hay khó khăn của người khác. Trong thực tế, không khó để bắt gặp những hình ảnh như: người bị tai nạn nhưng không được giúp đỡ kịp thời, người nghèo khó bị bỏ mặc, hay những câu chuyện đau lòng bị biến thành nội dung câu view trên mạng xã hội. Nhiều người sẵn sàng đứng nhìn, quay phim, chụp ảnh thay vì đưa tay giúp đỡ. Điều đó cho thấy sự vô cảm đang dần trở thành một “căn bệnh” nguy hiểm trong xã hội hiện đại.


Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống cá nhân, ích kỉ, chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội cũng góp phần làm gia tăng sự vô cảm. Con người quen với việc tiếp nhận thông tin nhanh, nhiều nhưng lại thiếu sự kiểm chứng và suy ngẫm. Những thông tin tiêu cực lan truyền nhanh chóng khiến con người dần “chai sạn” cảm xúc. Ngoài ra, giáo dục về đạo đức, lòng nhân ái ở một số nơi chưa được chú trọng đúng mức.


Hậu quả của sự vô cảm là vô cùng nghiêm trọng. Nó làm mất đi sự gắn kết giữa con người với con người, khiến xã hội trở nên lạnh lẽo. Khi không còn lòng trắc ẩn, con người dễ dàng làm tổn thương nhau bằng lời nói và hành động. Về lâu dài, điều này sẽ làm suy giảm các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc.


Tuy nhiên, sự vô cảm không phải là điều không thể thay đổi. Mỗi người cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc xây dựng một xã hội nhân văn. Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ như giúp đỡ người gặp khó khăn, nói lời tử tế, lan tỏa những điều tích cực. Đồng thời, cần sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, không tiếp tay cho những thông tin sai lệch hay những hành vi thiếu đạo đức.


Tóm lại, sự thờ ơ, vô cảm là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Để khắc phục, cần có sự chung tay của cả cộng đồng, từ gia đình, nhà trường đến toàn xã hội. Chỉ khi mỗi người biết yêu thương và sẻ chia, xã hội mới thực sự trở nên tốt đẹp và đáng sống hơn.

Câu 1.

Văn bản thuộc thể loại nghị luận xã hội, có kết hợp yếu tố tự sự và biểu cảm.


Câu 2.

Đề tài của văn bản là: Thực trạng sự vô cảm, thờ ơ của con người trong xã hội hiện đại, đặc biệt dưới tác động của mạng xã hội và truyền thông.

Câu 3.Biện pháp tu từ liệt kê trong đoạn văn đã:

-Liệt kê hàng loạt sự việc như: người bán bắp, bán hủ tiếu, bán chè… bị đồn thổi, tẩy chay.

-Qua đó làm nổi bật thực trạng thông tin sai lệch lan nhanh trên mạng xã hội.

-Tăng sức gợi hình, gợi cảm và sức thuyết phục cho lập luận.

-Thể hiện sự lo lắng, bức xúc của tác giả trước những hậu quả tiêu cực của “đám đông mạng”.


Câu 4.Hai câu văn gợi lên nhiều suy nghĩ về thực trạng đạo đức xã hội hiện nay:

- Con người ngày càng trở nên vô cảm, chỉ nhìn thấy hiện tượng mà không quan tâm đến con người phía sau.

- Sự thờ ơ khiến lòng trắc ẩn bị mai một.

-Đây là biểu hiện của sự xuống cấp đạo đức, đáng lo ngại trong xã hội hiện đại.

—-Vì vậy, mỗi người cần sống có trách nhiệm, biết quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ người khác.


Câu 5.

Bài học rút ra từ văn bản:

-Không nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.

-Cần sử dụng mạng xã hội một cách tỉnh táo, có trách nhiệm.

- Biết kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ.

-Sống nhân ái, yêu thương và có trách nhiệm với cộng đồng.

Câu 1.Phương thức biểu đạt:

-Biểu cảm kết hợp miêu tả


Câu 2.Đề tài:

Nỗi đau đớn, tuyệt vọng và cô đơn của cái tôi trữ tình khi tình yêu tan vỡ, người yêu rời xa.


Câu 3.Hình ảnh mang tính tượng trưng:

“Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ”

-“Một nửa hồn” tượng trưng cho tình yêu sâu sắc, sự gắn bó trọn vẹn của nhân vật trữ tình với người mình yêu. Khi người ra đi, tâm hồn như bị chia cắt, mất mát, trở nên trống rỗng, ngơ ngác, đau đớn. Hình ảnh này thể hiện nỗi đau tinh thần mãnh liệt, cảm giác mất đi một phần chính mình.


Câu 4.Khổ thơ cuối sử dụng biện pháp tu từ:

-Câu hỏi tu từ

+Ẩn dụ

+Hình ảnh tượng trưng

-Tác dụng:

+Diễn tả tâm trạng hoang mang, đau đớn, bế tắc.

+Tăng sức gợi cảm, tạo âm hưởng day dứt, ám ảnh.

+Thể hiện nỗi cô đơn và tuyệt vọng tột cùng của cái tôi trữ tình.


Câu 5.Nhận xét về cấu tứ:

-Bài thơ được triển khai theo dòng cảm xúc đau thương tăng dần.

-Mở đầu là những câu hỏi đầy tuyệt vọng.

-Tiếp theo là nỗi đau mất mát khi người yêu ra đi.

-Kết thúc là sự hoang mang, bế tắc và ám ảnh sâu sắc.

→ Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc mãnh liệt, đậm chất trữ tình và bi thương – đặc trưng phong cách thơ Hàn Mặc Tử.Bài thơ “Những giọt lệ” của Hàn Mặc Tử là tiếng lòng đau đớn, tuyệt vọng của cái tôi trữ tình khi tình yêu tan vỡ. Ngay từ những câu thơ đầu, hàng loạt câu hỏi tu từ: “Bao giờ tôi chết đi?”, “Bao giờ tôi hết được yêu vì?” đã diễn tả tâm trạng quằn quại, bế tắc đến cùng cực. Nỗi đau ấy không chỉ là mất mát tình yêu mà còn là sự tổn thương sâu sắc trong tâm hồn. Hình ảnh “một nửa hồn tôi mất” gợi cảm giác chia cắt, như thể người ra đi đã mang theo một phần sự sống của nhân vật trữ tình. Đặc biệt, hình ảnh “bóng phượng nở trong màu huyết” và “những giọt châu” mang tính tượng trưng, tạo nên sắc thái bi thương, ám ảnh. Bài thơ được triển khai theo mạch cảm xúc tăng dần, từ đau đớn, tiếc nuối đến hoang mang, tuyệt vọng. Qua đó, ta cảm nhận được một tâm hồn nhạy cảm, yêu thương mãnh liệt nhưng cũng đầy cô đơn và khổ đau.



Câu 2

Trong cuộc sống, không ai có thể tránh khỏi những khó khăn, thử thách. Chính vì vậy, ý chí và nghị lực là những yếu tố vô cùng quan trọng giúp con người vượt qua nghịch cảnh và vươn tới thành công. Ý chí là sự quyết tâm, kiên định với mục tiêu đã chọn; còn nghị lực là sức mạnh tinh thần giúp ta không bỏ cuộc trước thất bại.

Người có ý chí luôn xác định rõ mục tiêu và không dễ dàng chùn bước. Khi gặp trở ngại, họ không than thân trách phận mà tìm cách khắc phục, sửa sai và tiếp tục tiến lên. Trong học tập, nếu một học sinh gặp điểm kém mà nản lòng, buông xuôi thì sẽ mãi dậm chân tại chỗ. Nhưng nếu biết rút kinh nghiệm, chăm chỉ hơn, em ấy sẽ tiến bộ từng ngày. Ý chí giúp con người làm chủ bản thân, còn nghị lực giúp họ đứng vững trước sóng gió.

Thực tế cuộc sống đã chứng minh vai trò to lớn của ý chí. Có những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn nhưng nhờ nỗ lực không ngừng đã đạt được thành công đáng khâm phục. Họ coi thất bại chỉ là bài học chứ không phải dấu chấm hết. Chính thái độ sống tích cực ấy đã tạo nên sức mạnh phi thường.

Ngược lại, nếu thiếu ý chí và nghị lực, con người dễ rơi vào trạng thái bi quan, chán nản, bỏ dở mục tiêu giữa chừng. Khi đó, tài năng cũng khó có cơ hội được phát huy. Thành công không đến với những ai chỉ biết mơ ước mà không dám hành động.

Tuy nhiên, ý chí không phải là sự cố chấp mù quáng. Con người cần biết đặt mục tiêu phù hợp với khả năng và hoàn cảnh của mình. Bên cạnh đó, sự động viên từ gia đình, thầy cô, bạn bè cũng là nguồn sức mạnh giúp ta thêm vững tin.Là học sinh, chúng ta cần rèn luyện ý chí từ những việc nhỏ nhất: chăm chỉ học tập, không ngại khó, không sợ sai, dám thử thách bản thân. Mỗi lần vượt qua một trở ngại là một lần ta trưởng thành hơn.

Có thể nói, ý chí và nghị lực chính là chìa khóa mở cánh cửa thành công. Khi có niềm tin và sự quyết tâm, con người sẽ đủ sức biến ước mơ thành hiện thực, biến khó khăn thành cơ hội để khẳng định chính mình.

Câu 1.Phương thức biểu đạt:

-Biểu cảm kết hợp miêu tả


Câu 2.Đề tài:

Nỗi đau đớn, tuyệt vọng và cô đơn của cái tôi trữ tình khi tình yêu tan vỡ, người yêu rời xa.


Câu 3.Hình ảnh mang tính tượng trưng:

“Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ”

-“Một nửa hồn” tượng trưng cho tình yêu sâu sắc, sự gắn bó trọn vẹn của nhân vật trữ tình với người mình yêu. Khi người ra đi, tâm hồn như bị chia cắt, mất mát, trở nên trống rỗng, ngơ ngác, đau đớn. Hình ảnh này thể hiện nỗi đau tinh thần mãnh liệt, cảm giác mất đi một phần chính mình.


Câu 4.Khổ thơ cuối sử dụng biện pháp tu từ:

-Câu hỏi tu từ

+Ẩn dụ

+Hình ảnh tượng trưng

-Tác dụng:

+Diễn tả tâm trạng hoang mang, đau đớn, bế tắc.

+Tăng sức gợi cảm, tạo âm hưởng day dứt, ám ảnh.

+Thể hiện nỗi cô đơn và tuyệt vọng tột cùng của cái tôi trữ tình.


Câu 5.Nhận xét về cấu tứ:

-Bài thơ được triển khai theo dòng cảm xúc đau thương tăng dần.

-Mở đầu là những câu hỏi đầy tuyệt vọng.

-Tiếp theo là nỗi đau mất mát khi người yêu ra đi.

-Kết thúc là sự hoang mang, bế tắc và ám ảnh sâu sắc.

→ Cấu tứ chặt chẽ, cảm xúc mãnh liệt, đậm chất trữ tình và bi thương – đặc trưng phong cách thơ Hàn Mặc Tử.