Bàn Thị Quỳnh Chi
Giới thiệu về bản thân
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản Số dân: Là quốc gia đông dân (hơn 125 triệu người năm 2022), nhưng đang có xu hướng giảm. Mật độ: Mật độ dân số rất cao, dân cư phân bố không đều (tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là đảo Hon-su). Tỉ lệ dân thành thị: Rất cao (trên 90%). Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ trẻ em giảm, tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) tăng nhanh và thuộc hàng cao nhất thế giới. Con người: Người dân Nhật Bản nổi tiếng về sự cần cù, tính kỷ luật, tự giác và tinh thần trách nhiệm cao. Giáo dục luôn được đặt lên hàng đầu. b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội Nhật Bản Việc có một cơ cấu dân số già mang lại những thách thức rất lớn: Đối với kinh tế: Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất. Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm lao động dẫn đến chi phí thuê nhân công cao, làm tăng giá thành sản phẩm. Giảm sức tiêu thụ: Người già có xu hướng tiết kiệm hơn, làm giảm sức cầu của thị trường nội địa. Đối với xã hội: Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội: Chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho lương hưu, bảo hiểm y tế và các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Thay đổi cấu trúc gia đình: Tình trạng "cô đơn" ở người già tăng lên, áp lực chăm sóc người thân đặt nặng lên vai những người trẻ ít ỏi.
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản Số dân: Là quốc gia đông dân (hơn 125 triệu người năm 2022), nhưng đang có xu hướng giảm. Mật độ: Mật độ dân số rất cao, dân cư phân bố không đều (tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là đảo Hon-su). Tỉ lệ dân thành thị: Rất cao (trên 90%). Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ trẻ em giảm, tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) tăng nhanh và thuộc hàng cao nhất thế giới. Con người: Người dân Nhật Bản nổi tiếng về sự cần cù, tính kỷ luật, tự giác và tinh thần trách nhiệm cao. Giáo dục luôn được đặt lên hàng đầu. b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội Nhật Bản Việc có một cơ cấu dân số già mang lại những thách thức rất lớn: Đối với kinh tế: Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất. Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm lao động dẫn đến chi phí thuê nhân công cao, làm tăng giá thành sản phẩm. Giảm sức tiêu thụ: Người già có xu hướng tiết kiệm hơn, làm giảm sức cầu của thị trường nội địa. Đối với xã hội: Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội: Chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho lương hưu, bảo hiểm y tế và các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Thay đổi cấu trúc gia đình: Tình trạng "cô đơn" ở người già tăng lên, áp lực chăm sóc người thân đặt nặng lên vai những người trẻ ít ỏi.
Câu 1: Nghị luận văn học (200 chữ) phân tích bài thơ Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc đau đớn của Hàn Mặc Tử trước nỗi đau chia lìa và bi kịch cuộc đời. Mở đầu bằng tiếng kêu xé lòng "Trời hỡi", nhà thơ bộc lộ khao khát cái chết như một sự giải thoát khỏi sự giày vò của bệnh tật và tình yêu. Nỗi đau ấy được cụ thể hóa qua sự mất mát: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt tâm hồn thành hai nửa cho thấy sự hụt hẫng, trống rỗng đến cùng cực. Những hình ảnh tượng trưng như "máu", "màu huyết", "giọt châu" tạo nên một không gian nghệ thuật vừa lộng lẫy vừa rùng rợn, thể hiện phong cách thơ điên – đau thương đặc trưng của tác giả. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng lại bị đẩy vào cảnh ngộ bi thương nhất, khiến người đọc vừa xót xa vừa trân trọng tài năng của một "trích tiên" trên thi đàn Việt Nam.
Câu 2: Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng hay một dòng sông êm đềm; nó là một hành trình đầy rẫy những ghềnh thác và khúc quanh nghiệt ngã. Nhìn vào cuộc đời của thi sĩ Hàn Mặc Tử, dù thân xác bị giày vò bởi căn bệnh phong quái ác, ông vẫn rút cạn linh hồn mình để để lại cho đời những vần thơ bất hủ. Chính từ những tấm gương như thế, ta càng thấm thía rằng: Ý chí và nghị lực chính là sức mạnh cốt lõi giúp con người đứng vững và tỏa sáng giữa giông bão.
Câu 1: Nghị luận văn học (200 chữ) phân tích bài thơ Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc đau đớn của Hàn Mặc Tử trước nỗi đau chia lìa và bi kịch cuộc đời. Mở đầu bằng tiếng kêu xé lòng "Trời hỡi", nhà thơ bộc lộ khao khát cái chết như một sự giải thoát khỏi sự giày vò của bệnh tật và tình yêu. Nỗi đau ấy được cụ thể hóa qua sự mất mát: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt tâm hồn thành hai nửa cho thấy sự hụt hẫng, trống rỗng đến cùng cực. Những hình ảnh tượng trưng như "máu", "màu huyết", "giọt châu" tạo nên một không gian nghệ thuật vừa lộng lẫy vừa rùng rợn, thể hiện phong cách thơ điên – đau thương đặc trưng của tác giả. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng lại bị đẩy vào cảnh ngộ bi thương nhất, khiến người đọc vừa xót xa vừa trân trọng tài năng của một "trích tiên" trên thi đàn Việt Nam.
Câu 2: Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng hay một dòng sông êm đềm; nó là một hành trình đầy rẫy những ghềnh thác và khúc quanh nghiệt ngã. Nhìn vào cuộc đời của thi sĩ Hàn Mặc Tử, dù thân xác bị giày vò bởi căn bệnh phong quái ác, ông vẫn rút cạn linh hồn mình để để lại cho đời những vần thơ bất hủ. Chính từ những tấm gương như thế, ta càng thấm thía rằng: Ý chí và nghị lực chính là sức mạnh cốt lõi giúp con người đứng vững và tỏa sáng giữa giông bão.