Bàn Thị Quỳnh Chi
Giới thiệu về bản thân
a. Vẽ biểu đồ thích hợp Biểu đồ thích hợp nhất là biểu đồ cột đơn (thể hiện quy mô GDP qua các năm). Cách vẽ: Trục hoành: Các năm (2000, 2005, 2010, 2015, 2020). Trục tung: GDP (tỉ USD). Đơn vị: tỉ USD. Vẽ các cột có chiều cao tương ứng: 2000: 151,7 2005: 288,9 2010: 417,4 2015: 346,7 2020: 338,0 Tên biểu đồ: Quy mô GDP của Nam Phi giai đoạn 2000 - 2020 b. Nhận xét quy mô GDP của Nam Phi qua các năm Quy mô GDP của Nam Phi biến động qua các năm. Giai đoạn 2000 - 2010, GDP tăng nhanh, từ 151,7 tỉ USD lên 417,4 tỉ USD (tăng 265,7 tỉ USD). Năm 2010 đạt cao nhất trong giai đoạn. Giai đoạn 2010 - 2020, GDP giảm dần, từ 417,4 tỉ USD xuống 338,0 tỉ USD (giảm 79,4 tỉ USD). Năm 2000 thấp nhất trong giai đoạn. Nhìn chung, năm 2020 GDP vẫn cao hơn năm 2000.
. Đặc điểm khí hậu của Trung Quốc Khí hậu phân hóa đa dạng, phức tạp Miền Đông: khí hậu gió mùa (ẩm, mưa nhiều). Miền Tây: khí hậu lục địa khô hạn (ít mưa, nhiều hoang mạc). Từ Bắc xuống Nam: chuyển từ ôn đới → cận nhiệt → nhiệt đới. Gió mùa hoạt động mạnh Mùa đông: gió lạnh, khô từ lục địa. Mùa hạ: gió nóng, ẩm từ biển vào → gây mưa lớn. Lượng mưa phân bố không đều Đông Nam: mưa nhiều. Tây Bắc: rất khô hạn. Ảnh hưởng đến kinh tế Thuận lợi: Phát triển nông nghiệp đa dạng (lúa gạo ở phía Nam, lúa mì ở phía Bắc). Miền Đông thuận lợi cho sản xuất và sinh sống → tập trung dân cư, công nghiệp. Khó khăn: Thiên tai: bão, lũ lụt, hạn hán. Miền Tây khô hạn → khó phát triển nông nghiệp, dân cư thưa. 2. Đặc điểm sông ngòi của Trung Quốc Mạng lưới sông ngòi dày đặc ở miền Đông Các sông lớn: Trường Giang, Hoàng Hà, Tây Giang… Chế độ nước theo mùa Mùa hạ: nước lớn do mưa nhiều. Mùa đông: nước cạn. Phân hóa rõ rệt Miền Đông: nhiều sông, nước dồi dào. Miền Tây: ít sông, nhiều sông nội lưu (không ra biển). Ảnh hưởng đến kinh tế Thuận lợi: Cung cấp nước tưới cho nông nghiệp. Phát triển giao thông đường thủy. Tiềm năng lớn về thủy điện (đập Tam Hiệp trên sông Trường Giang). Khó khăn: Lũ lụt lớn (đặc biệt sông Hoàng Hà, Trường Giang). Bồi lắng phù sa gây đổi dòng, ảnh hưởng sản xuất và dân cư.
Câu 1 (khoảng 200 chữ) Văn bản “Giữa người với người” của Nguyễn Ngọc Tư là một tản văn giàu tính thời sự, phản ánh sâu sắc sự rạn nứt trong các mối quan hệ con người hiện đại. Tác giả mở đầu bằng câu chuyện người y sĩ chụp ảnh bệnh nhân để đăng mạng xã hội, qua đó gợi lên nỗi ám ảnh về sự vô cảm khi con người quên mất giá trị nhân bản. Hình ảnh “mồi người” trở thành ẩn dụ đắt giá, tố cáo việc biến nỗi đau của người khác thành công cụ câu like, câu view. Bằng biện pháp liệt kê hàng loạt tin giả, tin giật gân, tác giả cho thấy sức tàn phá của truyền thông thiếu trách nhiệm đối với đời sống xã hội. Giọng văn nhẹ nhàng mà thấm thía, xen lẫn trăn trở và phê phán, giúp người đọc nhận ra một thực trạng đáng buồn: con người ngày càng xa nhau dù sống trong thời đại kết nối. Từ đó, văn bản gửi gắm thông điệp sâu sắc về việc cần giữ gìn lòng trắc ẩn, ý thức trách nhiệm và tình người trong xã hội hôm nay. Câu 2 (khoảng 600 chữ) Trong xã hội hiện đại, khi công nghệ phát triển mạnh mẽ và con người được kết nối dễ dàng hơn bao giờ hết, một nghịch lí đáng buồn lại xuất hiện: con người ngày càng trở nên thờ ơ, vô cảm trước nỗi đau của người khác. Đây không chỉ là một hiện tượng cá biệt mà đã trở thành vấn đề xã hội cần được nhìn nhận nghiêm túc. Vô cảm là trạng thái con người không còn rung động, không biết quan tâm, chia sẻ trước những hoàn cảnh xung quanh. Biểu hiện của nó có thể dễ dàng bắt gặp trong đời sống: người bị tai nạn nhưng không được giúp đỡ kịp thời, những vụ “hôi của” khi hàng hóa đổ ra đường, hay việc nhiều người sẵn sàng quay phim, chụp ảnh người gặp nạn để đăng lên mạng thay vì hỗ trợ. Đặc biệt, mạng xã hội đã vô tình trở thành môi trường khiến sự vô cảm lan rộng, khi những câu chuyện đau lòng bị biến thành “nội dung giải trí” để thu hút sự chú ý. Nguyên nhân của hiện tượng này xuất phát từ nhiều phía. Trước hết là do lối sống cá nhân ích kỉ, đề cao lợi ích bản thân mà quên đi trách nhiệm với cộng đồng. Bên cạnh đó, nhịp sống nhanh, áp lực công việc khiến con người trở nên mệt mỏi, dần thờ ơ với những gì không liên quan trực tiếp đến mình. Ngoài ra, tâm lí đám đông và sự phát triển thiếu kiểm soát của mạng xã hội cũng góp phần làm con người dễ bị cuốn theo những hành vi lệch chuẩn mà không nhận thức đầy đủ hậu quả. Sự vô cảm để lại nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Trước hết, nó làm suy giảm các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp như lòng nhân ái, sự sẻ chia. Khi con người không còn biết quan tâm đến nhau, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo, thiếu niềm tin và dễ xảy ra những hành vi tiêu cực. Không chỉ vậy, vô cảm còn khiến chính mỗi cá nhân trở nên cô lập, mất đi những mối quan hệ ý nghĩa trong cuộc sống. Để khắc phục tình trạng này, mỗi người cần tự ý thức rèn luyện lòng nhân ái và trách nhiệm xã hội. Cần biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và hành động kịp thời. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục đạo đức, bồi dưỡng tình yêu thương cho thế hệ trẻ. Đồng thời, việc sử dụng mạng xã hội phải đi kèm với ý thức và trách nhiệm, tránh tiếp tay cho những hành vi vô cảm, thiếu nhân văn. Xã hội chỉ thực sự tốt đẹp khi con người biết sống vì nhau. Vì vậy, mỗi chúng ta hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: một lời hỏi thăm, một sự giúp đỡ đúng lúc. Đó chính là cách để giữ gìn và lan tỏa tình người trong cuộc sống hôm nay.
Câu 1. Văn bản thuộc thể loại: tản văn (nghị luận xã hội mang tính chất tự sự – trữ tình). Câu 2. Đề tài của văn bản: → Sự xuống cấp của tình người và đạo đức trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh mạng xã hội phát triển, khiến con người trở nên vô cảm, thờ ơ với nỗi đau của người khác. Câu 3. Biện pháp tu từ liệt kê: “bắp luộc có pin đèn” “hủ tiếu gõ… nước dùng chuột cống” “chè bưởi có thuốc rầy” “ăn chè bưởi ngộ độc thuốc trừ sâu” Tác dụng: Làm nổi bật hàng loạt tin đồn, tin giả, thông tin tiêu cực lan tràn trên báo chí và mạng xã hội. Nhấn mạnh mức độ nguy hiểm, nhanh chóng và vô tội vạ của việc lan truyền thông tin. Gợi sự hoang mang, lo sợ của người dân, đồng thời cho thấy hậu quả nghiêm trọng: làm ảnh hưởng đến danh dự, sinh kế của người vô tội. Qua đó, tác giả phê phán thói câu view, câu like, sự thiếu trách nhiệm và vô cảm của một bộ phận con người. Câu 4. Hai câu văn gợi ra thực trạng đáng lo ngại: Con người ngày nay có xu hướng chú ý đến lợi ích vật chất (tiền, của cải) mà bỏ qua nỗi đau, quyền sống của con người. Sự việc “hôi bia”, “chỉ thấy tiền mà không thấy nạn nhân” phản ánh sự vô cảm, ích kỉ, xuống cấp đạo đức trong một bộ phận xã hội. Đồng thời cho thấy con người đang dần mất đi lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, bị cuốn vào tâm lý đám đông và lợi ích trước mắt. → Đây là hồi chuông cảnh báo về sự suy giảm nhân tính, cần được nhìn nhận và thay đổi. Câu 5. Bài học rút ra: Cần giữ gìn và đề cao tình người, biết yêu thương, đồng cảm với người khác. Sử dụng mạng xã hội một cách có trách nhiệm, có đạo đức, không lan truyền tin giả, không lợi dụng nỗi đau của người khác để câu like. Biết phân biệt đúng – sai, không chạy theo đám đông. Luôn đặt giá trị con người lên trên lợi ích cá nhân. Mỗi cá nhân cần tự ý thức và điều chỉnh hành vi, góp phần xây dựng xã hội nhân văn hơn.
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản Số dân: Là quốc gia đông dân (hơn 125 triệu người năm 2022), nhưng đang có xu hướng giảm. Mật độ: Mật độ dân số rất cao, dân cư phân bố không đều (tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là đảo Hon-su). Tỉ lệ dân thành thị: Rất cao (trên 90%). Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ trẻ em giảm, tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) tăng nhanh và thuộc hàng cao nhất thế giới. Con người: Người dân Nhật Bản nổi tiếng về sự cần cù, tính kỷ luật, tự giác và tinh thần trách nhiệm cao. Giáo dục luôn được đặt lên hàng đầu. b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội Nhật Bản Việc có một cơ cấu dân số già mang lại những thách thức rất lớn: Đối với kinh tế: Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất. Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm lao động dẫn đến chi phí thuê nhân công cao, làm tăng giá thành sản phẩm. Giảm sức tiêu thụ: Người già có xu hướng tiết kiệm hơn, làm giảm sức cầu của thị trường nội địa. Đối với xã hội: Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội: Chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho lương hưu, bảo hiểm y tế và các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Thay đổi cấu trúc gia đình: Tình trạng "cô đơn" ở người già tăng lên, áp lực chăm sóc người thân đặt nặng lên vai những người trẻ ít ỏi.
a. Đặc điểm dân cư Nhật Bản Số dân: Là quốc gia đông dân (hơn 125 triệu người năm 2022), nhưng đang có xu hướng giảm. Mật độ: Mật độ dân số rất cao, dân cư phân bố không đều (tập trung chủ yếu ở các đồng bằng ven biển, đặc biệt là đảo Hon-su). Tỉ lệ dân thành thị: Rất cao (trên 90%). Cơ cấu dân số: Nhật Bản có cơ cấu dân số già. Tỉ lệ trẻ em giảm, tỉ lệ người già (trên 65 tuổi) tăng nhanh và thuộc hàng cao nhất thế giới. Con người: Người dân Nhật Bản nổi tiếng về sự cần cù, tính kỷ luật, tự giác và tinh thần trách nhiệm cao. Giáo dục luôn được đặt lên hàng đầu. b. Ảnh hưởng của cơ cấu dân số già đối với kinh tế - xã hội Nhật Bản Việc có một cơ cấu dân số già mang lại những thách thức rất lớn: Đối với kinh tế: Thiếu hụt nguồn lao động: Số người trong độ tuổi lao động giảm, gây khó khăn cho việc duy trì và phát triển sản xuất. Chi phí lao động tăng: Do khan hiếm lao động dẫn đến chi phí thuê nhân công cao, làm tăng giá thành sản phẩm. Giảm sức tiêu thụ: Người già có xu hướng tiết kiệm hơn, làm giảm sức cầu của thị trường nội địa. Đối với xã hội: Áp lực lên hệ thống an sinh xã hội: Chính phủ phải chi trả khoản ngân sách khổng lồ cho lương hưu, bảo hiểm y tế và các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Thay đổi cấu trúc gia đình: Tình trạng "cô đơn" ở người già tăng lên, áp lực chăm sóc người thân đặt nặng lên vai những người trẻ ít ỏi.
Câu 1: Nghị luận văn học (200 chữ) phân tích bài thơ Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc đau đớn của Hàn Mặc Tử trước nỗi đau chia lìa và bi kịch cuộc đời. Mở đầu bằng tiếng kêu xé lòng "Trời hỡi", nhà thơ bộc lộ khao khát cái chết như một sự giải thoát khỏi sự giày vò của bệnh tật và tình yêu. Nỗi đau ấy được cụ thể hóa qua sự mất mát: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt tâm hồn thành hai nửa cho thấy sự hụt hẫng, trống rỗng đến cùng cực. Những hình ảnh tượng trưng như "máu", "màu huyết", "giọt châu" tạo nên một không gian nghệ thuật vừa lộng lẫy vừa rùng rợn, thể hiện phong cách thơ điên – đau thương đặc trưng của tác giả. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng lại bị đẩy vào cảnh ngộ bi thương nhất, khiến người đọc vừa xót xa vừa trân trọng tài năng của một "trích tiên" trên thi đàn Việt Nam.
Câu 2: Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng hay một dòng sông êm đềm; nó là một hành trình đầy rẫy những ghềnh thác và khúc quanh nghiệt ngã. Nhìn vào cuộc đời của thi sĩ Hàn Mặc Tử, dù thân xác bị giày vò bởi căn bệnh phong quái ác, ông vẫn rút cạn linh hồn mình để để lại cho đời những vần thơ bất hủ. Chính từ những tấm gương như thế, ta càng thấm thía rằng: Ý chí và nghị lực chính là sức mạnh cốt lõi giúp con người đứng vững và tỏa sáng giữa giông bão.
Câu 1: Nghị luận văn học (200 chữ) phân tích bài thơ Bài thơ "Những giọt lệ" là tiếng khóc đau đớn của Hàn Mặc Tử trước nỗi đau chia lìa và bi kịch cuộc đời. Mở đầu bằng tiếng kêu xé lòng "Trời hỡi", nhà thơ bộc lộ khao khát cái chết như một sự giải thoát khỏi sự giày vò của bệnh tật và tình yêu. Nỗi đau ấy được cụ thể hóa qua sự mất mát: "Người đi, một nửa hồn tôi mất / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ". Cách chia cắt tâm hồn thành hai nửa cho thấy sự hụt hẫng, trống rỗng đến cùng cực. Những hình ảnh tượng trưng như "máu", "màu huyết", "giọt châu" tạo nên một không gian nghệ thuật vừa lộng lẫy vừa rùng rợn, thể hiện phong cách thơ điên – đau thương đặc trưng của tác giả. Qua đó, ta thấy được một tâm hồn tha thiết yêu đời nhưng lại bị đẩy vào cảnh ngộ bi thương nhất, khiến người đọc vừa xót xa vừa trân trọng tài năng của một "trích tiên" trên thi đàn Việt Nam.
Câu 2: Cuộc đời không phải là một đường chạy bằng phẳng hay một dòng sông êm đềm; nó là một hành trình đầy rẫy những ghềnh thác và khúc quanh nghiệt ngã. Nhìn vào cuộc đời của thi sĩ Hàn Mặc Tử, dù thân xác bị giày vò bởi căn bệnh phong quái ác, ông vẫn rút cạn linh hồn mình để để lại cho đời những vần thơ bất hủ. Chính từ những tấm gương như thế, ta càng thấm thía rằng: Ý chí và nghị lực chính là sức mạnh cốt lõi giúp con người đứng vững và tỏa sáng giữa giông bão.