Nguyễn Thị Quỳnh Chi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Quỳnh Chi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. Viết đoạn văn (khoảng 200 chữ)

Đoạn thơ trong bài Phía sau làng của Trương Trọng Nghĩa đã gợi lên nỗi niềm trăn trở, xót xa trước những đổi thay của làng quê trong dòng chảy hiện đại hóa. Hình ảnh “Tôi đi về phía tuổi thơ / Giẫm lên dấu chân / Những đứa bạn đã rời làng kiếm sống” gợi cảm giác hoài niệm xen lẫn mất mát khi tuổi thơ và những người bạn cũ chỉ còn là ký ức. Tác giả phản ánh thực trạng đời sống nông thôn khó khăn qua câu thơ “Đất không đủ cho sức trai cày ruộng / Mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no”, cho thấy sự nhọc nhằn của người nông dân và nguyên nhân khiến nhiều người rời quê. Những thay đổi về văn hóa, cảnh sắc quê hương cũng được khắc họa đầy tiếc nuối: thiếu nữ không còn hát dân ca, không còn để tóc dài; lũy tre xưa nhường chỗ cho nhà cửa chen chúc. Về nghệ thuật, đoạn thơ sử dụng thể thơ tự do, ngôn ngữ mộc mạc mà giàu sức gợi, hình ảnh đối lập giữa “xưa” và “nay” tạo nên cảm xúc bâng khuâng, da diết. Qua đó, tác giả thể hiện tình yêu quê hương sâu nặng cùng nỗi buồn trước sự đổi thay của làng quê.


Câu 2. Viết bài văn (khoảng 600 chữ)

Trong thời đại công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống con người. Từ giao tiếp, học tập đến giải trí và kinh doanh, mạng xã hội hiện diện ở hầu hết mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích to lớn, mạng xã hội cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng suy ngẫm, đòi hỏi mỗi người phải biết sử dụng một cách thông minh và có trách nhiệm.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội mang lại rất nhiều tiện ích cho cuộc sống hiện đại. Đây là công cụ giúp con người kết nối với nhau nhanh chóng, vượt qua khoảng cách địa lí. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, chúng ta có thể trò chuyện, chia sẻ thông tin với bạn bè, người thân ở bất cứ đâu. Đặc biệt, mạng xã hội còn là nguồn cung cấp tri thức và thông tin phong phú. Nhiều người học tập trực tuyến, cập nhật kiến thức, tìm kiếm cơ hội việc làm hoặc phát triển kỹ năng thông qua các nền tảng số. Trong thời gian xảy ra dịch bệnh hay thiên tai, mạng xã hội còn đóng vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thông tin và hỗ trợ cộng đồng.

Bên cạnh những mặt tích cực, mạng xã hội cũng tồn tại không ít hạn chế. Việc sử dụng quá nhiều có thể khiến con người trở nên phụ thuộc, mất tập trung vào học tập và công việc. Không ít người, đặc biệt là giới trẻ, dành hàng giờ lướt mạng mà bỏ quên những mối quan hệ thực tế. Ngoài ra, môi trường mạng còn tiềm ẩn nhiều thông tin sai lệch, tin giả, nội dung độc hại gây ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức và hành vi. Tình trạng bạo lực ngôn từ, xúc phạm danh dự người khác hay lừa đảo trực tuyến ngày càng phổ biến, gây nên nhiều hệ lụy đáng lo ngại.

Mạng xã hội giống như một con dao hai lưỡi, lợi hay hại phụ thuộc rất lớn vào cách sử dụng của mỗi người. Vì vậy, mỗi cá nhân cần xây dựng cho mình thói quen dùng mạng xã hội hợp lí: biết chọn lọc thông tin, kiểm chứng nguồn tin trước khi chia sẻ, không sa đà vào thế giới ảo và luôn ứng xử văn minh trên không gian mạng. Đối với học sinh, cần ưu tiên mạng xã hội như một công cụ hỗ trợ học tập thay vì chỉ để giải trí. Gia đình và nhà trường cũng cần định hướng để người trẻ sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và an toàn.

Mạng xã hội là thành tựu của thời đại số, mang đến nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm thách thức. Điều quan trọng không phải là từ chối hay phụ thuộc vào nó, mà là biết sử dụng đúng cách để phát huy mặt tích cực và hạn chế tác động tiêu cực. Khi trở thành những người dùng thông minh, chúng ta sẽ biến mạng xã hội thành công cụ hữu ích phục vụ cho cuộc sống và sự phát triển của bản thân.

câu 1 thể thơ của văn bản trên là tự do

Câu 2. Trong văn bản, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư.

Câu 3.
Đoạn thơ:

“Hạnh phúc
đôi khi như quả
thơm trong im lặng, dịu dàng”

gợi ra cách hiểu rằng hạnh phúc có khi rất bình dị, âm thầm và nhẹ nhàng, không ồn ào hay phô trương. Giống như một “quả thơm”, hạnh phúc mang đến sự ngọt ngào, dễ chịu và được cảm nhận bằng sự tinh tế của tâm hồn.

Câu 4.
Biện pháp tu từ so sánh (“Hạnh phúc đôi khi như sông”) có tác dụng:

  • Làm cho hình ảnh hạnh phúc trở nên cụ thể, sinh động và giàu sức gợi.
  • Gợi lên quan niệm về hạnh phúc là sự tự nhiên, vô tư, nhẹ nhàng, giống như dòng sông cứ chảy về biển lớn mà không bận tâm “đầy vơi”.
  • Qua đó, nhấn mạnh thái độ sống thanh thản, biết chấp nhận và tận hưởng những điều giản dị trong cuộc sống.

Câu 5.
Qua đoạn trích, tác giả thể hiện quan niệm rằng hạnh phúc là những điều bình dị, gần gũi và đôi khi rất đỗi nhẹ nhàng trong cuộc sống. Hạnh phúc không nhất thiết phải lớn lao mà có thể đến từ sự bình yên, vô tư, biết sống thuận theo tự nhiên và không quá nặng nề với được – mất, đầy – vơi.