Lê Hữu Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Hữu Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 Truyện Thạch Sanh là một trong những tác phẩm cổ tích đặc sắc, thể hiện sâu sắc ước mơ, niềm tin và những giá trị tốt đẹp của nhân dân lao động Việt Nam xưa. Câu chuyện kể về chàng Thạch Sanh mồ côi, nghèo khó nhưng có tấm lòng nhân hậu, dũng cảm, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Qua hình tượng nhân vật chính, truyện ca ngợi sức mạnh của cái thiện, của lòng dũng cảm và nhân nghĩa, đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào quy luật công bằng trong cuộc sống: kẻ ác như Lý Thông cuối cùng bị trừng phạt, còn người hiền lành như Thạch Sanh được hưởng hạnh phúc xứng đáng. Bên cạnh đó, truyện còn thể hiện ước mơ về công lý, về sự chiến thắng của con người trước cái ác và thế lực đen tối, đồng thời phản ánh tinh thần nhân văn, lòng yêu chuộng hòa bình và khát vọng tự do của dân tộc Việt Nam. Thạch Sanh không chỉ là câu chuyện cổ tích cho thiếu nhi, mà còn là bài học sâu sắc về đạo lý làm người – ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác báo.

Câu 2 Bài làm Trong thời đại số hóa hiện nay, công nghệ đã len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống con người, từ học tập, làm việc cho đến vui chơi, giải trí. Một trong những thay đổi rõ rệt nhất mà công nghệ mang lại chính là cách con người giao tiếp với nhau. Nếu như trước kia, con người phải gặp mặt trực tiếp để trò chuyện hay gửi thư tay để bày tỏ tâm tư, thì ngày nay, chỉ với một thiết bị thông minh và kết nối Internet, ta có thể trò chuyện với bất kỳ ai ở bất kỳ nơi đâu trên thế giới. Sự thay đổi này đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới, năng động và hiện đại, nhưng cũng kéo theo nhiều hệ lụy đáng suy ngẫm. Trước hết, không thể phủ nhận những mặt tích cực mà công nghệ mang lại cho quá trình giao tiếp của con người. Công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách địa lý và tiết kiệm thời gian. Chỉ với vài cú nhấp chuột, ta có thể gọi video cho người thân ở nửa kia địa cầu hay tham dự một cuộc họp quốc tế qua ứng dụng trực tuyến. Nhờ đó, việc kết nối, chia sẻ thông tin, cảm xúc và tri thức trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Công nghệ cũng tạo ra nhiều nền tảng giao tiếp mới như mạng xã hội, email, tin nhắn tức thời,… giúp con người duy trì mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, chính công nghệ đã giúp chúng ta không bị “cô lập” hoàn toàn, giữ vững sự tương tác và gắn kết giữa người với người.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó, việc giao tiếp qua công nghệ cũng tồn tại nhiều hạn chế và tác động tiêu cực. Trước hết, sự phụ thuộc quá mức vào thiết bị điện tử khiến con người dần đánh mất khả năng giao tiếp trực tiếp, giảm đi sự tinh tế trong ứng xử và cảm xúc chân thành khi đối diện. Nhiều người trẻ ngày nay có thể trò chuyện hàng giờ qua mạng nhưng lại cảm thấy ngượng ngùng, xa cách khi gặp nhau ngoài đời. Hơn nữa, môi trường mạng cũng khiến con người dễ rơi vào tình trạng hiểu lầm, xung đột do thiếu ngữ điệu, cử chỉ hay biểu cảm – những yếu tố rất quan trọng trong giao tiếp. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ không kiểm soát còn dẫn đến nguy cơ mất an toàn thông tin, lan truyền tin giả, và suy giảm chất lượng mối quan hệ thật. Để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ trong giao tiếp mà vẫn giảm thiểu tác động tiêu cực, mỗi người cần rèn luyện ý thức sử dụng công nghệ một cách thông minh và cân bằng. Ta nên tận dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ chứ không để nó chi phối hoàn toàn đời sống. Hãy ưu tiên gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp khi có thể, vì đó mới là hình thức giao tiếp giúp nuôi dưỡng tình cảm và sự thấu hiểu giữa con người. Đồng thời, cần trang bị kỹ năng giao tiếp số – biết chọn lọc thông tin, tôn trọng người đối thoại, và giữ văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Bên cạnh đó, các nhà phát triển công nghệ cũng nên tạo ra những nền tảng lành mạnh, an toàn, giúp kết nối con người theo hướng tích cực và nhân văn hơn. Tóm lại, công nghệ là con dao hai lưỡi trong việc thay đổi phương thức giao tiếp của con người. Nó mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Chỉ khi biết sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, con người mới có thể vừa hưởng lợi từ tiến bộ của thời đại số, vừa gìn giữ được giá trị nhân văn và sự ấm áp trong giao tiếp giữa người với người.

Câu 1 Truyện Thạch Sanh là một trong những tác phẩm cổ tích đặc sắc, thể hiện sâu sắc ước mơ, niềm tin và những giá trị tốt đẹp của nhân dân lao động Việt Nam xưa. Câu chuyện kể về chàng Thạch Sanh mồ côi, nghèo khó nhưng có tấm lòng nhân hậu, dũng cảm, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác. Qua hình tượng nhân vật chính, truyện ca ngợi sức mạnh của cái thiện, của lòng dũng cảm và nhân nghĩa, đồng thời thể hiện niềm tin của nhân dân vào quy luật công bằng trong cuộc sống: kẻ ác như Lý Thông cuối cùng bị trừng phạt, còn người hiền lành như Thạch Sanh được hưởng hạnh phúc xứng đáng. Bên cạnh đó, truyện còn thể hiện ước mơ về công lý, về sự chiến thắng của con người trước cái ác và thế lực đen tối, đồng thời phản ánh tinh thần nhân văn, lòng yêu chuộng hòa bình và khát vọng tự do của dân tộc Việt Nam. Thạch Sanh không chỉ là câu chuyện cổ tích cho thiếu nhi, mà còn là bài học sâu sắc về đạo lý làm người – ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác báo.

Câu 2 Bài làm Trong thời đại số hóa hiện nay, công nghệ đã len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống con người, từ học tập, làm việc cho đến vui chơi, giải trí. Một trong những thay đổi rõ rệt nhất mà công nghệ mang lại chính là cách con người giao tiếp với nhau. Nếu như trước kia, con người phải gặp mặt trực tiếp để trò chuyện hay gửi thư tay để bày tỏ tâm tư, thì ngày nay, chỉ với một thiết bị thông minh và kết nối Internet, ta có thể trò chuyện với bất kỳ ai ở bất kỳ nơi đâu trên thế giới. Sự thay đổi này đã mở ra một kỷ nguyên giao tiếp mới, năng động và hiện đại, nhưng cũng kéo theo nhiều hệ lụy đáng suy ngẫm. Trước hết, không thể phủ nhận những mặt tích cực mà công nghệ mang lại cho quá trình giao tiếp của con người. Công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách địa lý và tiết kiệm thời gian. Chỉ với vài cú nhấp chuột, ta có thể gọi video cho người thân ở nửa kia địa cầu hay tham dự một cuộc họp quốc tế qua ứng dụng trực tuyến. Nhờ đó, việc kết nối, chia sẻ thông tin, cảm xúc và tri thức trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Công nghệ cũng tạo ra nhiều nền tảng giao tiếp mới như mạng xã hội, email, tin nhắn tức thời,… giúp con người duy trì mối quan hệ cá nhân lẫn công việc. Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, chính công nghệ đã giúp chúng ta không bị “cô lập” hoàn toàn, giữ vững sự tương tác và gắn kết giữa người với người.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích đó, việc giao tiếp qua công nghệ cũng tồn tại nhiều hạn chế và tác động tiêu cực. Trước hết, sự phụ thuộc quá mức vào thiết bị điện tử khiến con người dần đánh mất khả năng giao tiếp trực tiếp, giảm đi sự tinh tế trong ứng xử và cảm xúc chân thành khi đối diện. Nhiều người trẻ ngày nay có thể trò chuyện hàng giờ qua mạng nhưng lại cảm thấy ngượng ngùng, xa cách khi gặp nhau ngoài đời. Hơn nữa, môi trường mạng cũng khiến con người dễ rơi vào tình trạng hiểu lầm, xung đột do thiếu ngữ điệu, cử chỉ hay biểu cảm – những yếu tố rất quan trọng trong giao tiếp. Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ không kiểm soát còn dẫn đến nguy cơ mất an toàn thông tin, lan truyền tin giả, và suy giảm chất lượng mối quan hệ thật. Để tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ trong giao tiếp mà vẫn giảm thiểu tác động tiêu cực, mỗi người cần rèn luyện ý thức sử dụng công nghệ một cách thông minh và cân bằng. Ta nên tận dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ chứ không để nó chi phối hoàn toàn đời sống. Hãy ưu tiên gặp gỡ, trò chuyện trực tiếp khi có thể, vì đó mới là hình thức giao tiếp giúp nuôi dưỡng tình cảm và sự thấu hiểu giữa con người. Đồng thời, cần trang bị kỹ năng giao tiếp số – biết chọn lọc thông tin, tôn trọng người đối thoại, và giữ văn hóa ứng xử trên không gian mạng. Bên cạnh đó, các nhà phát triển công nghệ cũng nên tạo ra những nền tảng lành mạnh, an toàn, giúp kết nối con người theo hướng tích cực và nhân văn hơn. Tóm lại, công nghệ là con dao hai lưỡi trong việc thay đổi phương thức giao tiếp của con người. Nó mở ra vô vàn cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Chỉ khi biết sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm, con người mới có thể vừa hưởng lợi từ tiến bộ của thời đại số, vừa gìn giữ được giá trị nhân văn và sự ấm áp trong giao tiếp giữa người với người.

Câu 1 Trong số những sản phẩm thủ công truyền thống của Việt Nam, em đặc biệt yêu thích nón lá – biểu tượng dịu dàng của người phụ nữ Việt. Quy trình làm nón lá đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và cả tấm lòng yêu nghề. Trước hết, người thợ chọn những chiếc lá cọ non, phơi khô vừa phải rồi ủ cho phẳng. Tiếp đến, họ uốn khung tre thành hình chóp, khéo léo xếp từng lớp lá lên khung, khâu lại bằng sợi cước mảnh mà chắc. Khi nón hoàn thành, người thợ còn quét thêm một lớp dầu bóng để nón bền và đẹp hơn. Nhìn đôi bàn tay thoăn thoắt của những người thợ, em cảm nhận được cả niềm say mê và lòng tự hào thấm trong từng đường kim, mũi chỉ. Chiếc nón lá không chỉ che mưa che nắng, mà còn chứa đựng nét duyên dáng, giản dị của văn hoá Việt. Giữa cuộc sống hiện đại, khi nhiều sản phẩm công nghiệp ra đời, việc giữ gìn nghề làm nón lá chính là cách ta trân trọng và gìn giữ những giá trị truyền thống quý báu của dân tộc.

Câu 2 Bài làm Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đang có nhiều cơ hội phát triển về mọi mặt của đời sống kinh tế, khoa học và xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi ấy, đất nước ta vẫn đang đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại – đó là hiện tượng “chảy máu chất xám”. Đây không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam mà còn là nỗi trăn trở chung của nhiều quốc gia đang phát triển, khi nguồn nhân lực có trình độ cao rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. “Chảy máu chất xám” được hiểu là tình trạng những người có trình độ học vấn, chuyên môn cao – như các nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, chuyên gia, du học sinh – rời bỏ đất nước để sinh sống và làm việc ở nước ngoài, không quay về phục vụ quê hương. Thực tế cho thấy, trong nhiều năm qua, Việt Nam đã chứng kiến hàng nghìn du học sinh chọn ở lại sau khi học xong, hay nhiều chuyên gia trẻ tìm cách ra nước ngoài để có điều kiện nghiên cứu, làm việc tốt hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang dần mất đi một phần quan trọng trong nguồn lực trí tuệ – yếu tố then chốt của sự phát triển bền vững. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một trong những nguyên nhân chính là môi trường làm việc trong nước còn hạn chế, thiếu cơ hội phát triển và đãi ngộ tương xứng cho người tài. Ở nhiều cơ quan, năng lực chưa được đánh giá công bằng, nạn “xin – cho”, “cơ cấu” vẫn tồn tại, khiến nhiều người trẻ tài năng cảm thấy bị chèn ép, không được trọng dụng. Bên cạnh đó, chính sách lương bổng và điều kiện nghiên cứu trong nước còn thấp so với quốc tế, khiến những người có chuyên môn cao dễ bị thu hút bởi các nước phát triển có môi trường làm việc chuyên nghiệp và cởi mở hơn.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng việc “chảy máu chất xám” cũng có mặt tích cực nhất định. Khi làm việc ở môi trường quốc tế, người Việt có cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, kiến thức mới, và rèn luyện tác phong chuyên nghiệp. Nếu được tạo điều kiện để quay về, họ có thể mang những tri thức ấy đóng góp cho đất nước. Vấn đề nằm ở chỗ: làm thế nào để biến “chảy máu chất xám” thành “tuần hoàn chất xám” – tức là để người tài đi ra học hỏi và rồi trở về phục vụ quê hương. Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam cần có chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài thực chất. Nhà nước và các doanh nghiệp nên xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch, tôn trọng năng lực thay vì “quan hệ”. Cần nâng cao chế độ đãi ngộ, đầu tư cho nghiên cứu và sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện để người trẻ phát triển bản thân. Bản thân mỗi người trí thức cũng cần nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm với cộng đồng, không quên cội nguồn và mong muốn cống hiến cho quê hương. Tóm lại, “chảy máu chất xám” là vấn đề nhức nhối nhưng cũng là lời cảnh tỉnh cho chúng ta trong việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi người tài được trân trọng, được làm việc và cống hiến đúng năng lực, họ sẽ không cần tìm kiếm cơ hội ở nơi xa. Giữ chân người tài không chỉ bằng vật chất, mà quan trọng hơn là bằng niềm tin, sự công bằng và khát vọng được đóng góp cho Tổ quốc.

Câu 1 Trong số những sản phẩm thủ công truyền thống của Việt Nam, em đặc biệt yêu thích nón lá – biểu tượng dịu dàng của người phụ nữ Việt. Quy trình làm nón lá đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và cả tấm lòng yêu nghề. Trước hết, người thợ chọn những chiếc lá cọ non, phơi khô vừa phải rồi ủ cho phẳng. Tiếp đến, họ uốn khung tre thành hình chóp, khéo léo xếp từng lớp lá lên khung, khâu lại bằng sợi cước mảnh mà chắc. Khi nón hoàn thành, người thợ còn quét thêm một lớp dầu bóng để nón bền và đẹp hơn. Nhìn đôi bàn tay thoăn thoắt của những người thợ, em cảm nhận được cả niềm say mê và lòng tự hào thấm trong từng đường kim, mũi chỉ. Chiếc nón lá không chỉ che mưa che nắng, mà còn chứa đựng nét duyên dáng, giản dị của văn hoá Việt. Giữa cuộc sống hiện đại, khi nhiều sản phẩm công nghiệp ra đời, việc giữ gìn nghề làm nón lá chính là cách ta trân trọng và gìn giữ những giá trị truyền thống quý báu của dân tộc.

Câu 2 Bài làm Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, Việt Nam đang có nhiều cơ hội phát triển về mọi mặt của đời sống kinh tế, khoa học và xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những thuận lợi ấy, đất nước ta vẫn đang đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại – đó là hiện tượng “chảy máu chất xám”. Đây không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam mà còn là nỗi trăn trở chung của nhiều quốc gia đang phát triển, khi nguồn nhân lực có trình độ cao rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài. “Chảy máu chất xám” được hiểu là tình trạng những người có trình độ học vấn, chuyên môn cao – như các nhà khoa học, kỹ sư, bác sĩ, chuyên gia, du học sinh – rời bỏ đất nước để sinh sống và làm việc ở nước ngoài, không quay về phục vụ quê hương. Thực tế cho thấy, trong nhiều năm qua, Việt Nam đã chứng kiến hàng nghìn du học sinh chọn ở lại sau khi học xong, hay nhiều chuyên gia trẻ tìm cách ra nước ngoài để có điều kiện nghiên cứu, làm việc tốt hơn. Đây là dấu hiệu cho thấy chúng ta đang dần mất đi một phần quan trọng trong nguồn lực trí tuệ – yếu tố then chốt của sự phát triển bền vững. Nguyên nhân của tình trạng này xuất phát từ nhiều phía. Một trong những nguyên nhân chính là môi trường làm việc trong nước còn hạn chế, thiếu cơ hội phát triển và đãi ngộ tương xứng cho người tài. Ở nhiều cơ quan, năng lực chưa được đánh giá công bằng, nạn “xin – cho”, “cơ cấu” vẫn tồn tại, khiến nhiều người trẻ tài năng cảm thấy bị chèn ép, không được trọng dụng. Bên cạnh đó, chính sách lương bổng và điều kiện nghiên cứu trong nước còn thấp so với quốc tế, khiến những người có chuyên môn cao dễ bị thu hút bởi các nước phát triển có môi trường làm việc chuyên nghiệp và cởi mở hơn.

Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng việc “chảy máu chất xám” cũng có mặt tích cực nhất định. Khi làm việc ở môi trường quốc tế, người Việt có cơ hội tiếp cận công nghệ tiên tiến, kiến thức mới, và rèn luyện tác phong chuyên nghiệp. Nếu được tạo điều kiện để quay về, họ có thể mang những tri thức ấy đóng góp cho đất nước. Vấn đề nằm ở chỗ: làm thế nào để biến “chảy máu chất xám” thành “tuần hoàn chất xám” – tức là để người tài đi ra học hỏi và rồi trở về phục vụ quê hương. Để khắc phục tình trạng này, Việt Nam cần có chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài thực chất. Nhà nước và các doanh nghiệp nên xây dựng môi trường làm việc công bằng, minh bạch, tôn trọng năng lực thay vì “quan hệ”. Cần nâng cao chế độ đãi ngộ, đầu tư cho nghiên cứu và sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện để người trẻ phát triển bản thân. Bản thân mỗi người trí thức cũng cần nuôi dưỡng lòng yêu nước, ý thức trách nhiệm với cộng đồng, không quên cội nguồn và mong muốn cống hiến cho quê hương. Tóm lại, “chảy máu chất xám” là vấn đề nhức nhối nhưng cũng là lời cảnh tỉnh cho chúng ta trong việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Khi người tài được trân trọng, được làm việc và cống hiến đúng năng lực, họ sẽ không cần tìm kiếm cơ hội ở nơi xa. Giữ chân người tài không chỉ bằng vật chất, mà quan trọng hơn là bằng niềm tin, sự công bằng và khát vọng được đóng góp cho Tổ quốc.

Câu 1 Sau khi đọc văn bản “Những dặm đường xuân” của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân tràn đầy sức sống và đậm đà hồn quê Việt Nam. Dưới ngòi bút tinh tế và giàu cảm xúc của tác giả, mùa xuân hiện lên với muôn sắc màu tươi tắn: hoa đào, hoa mai khoe sắc, chim chóc cất tiếng hót vang, con người rộn ràng chuẩn bị đón Tết. Đặc biệt, em cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước qua từng hình ảnh, từng câu chữ nhẹ nhàng mà sâu lắng. Không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, Băng Sơn còn khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào và tình yêu cuộc sống, tình yêu con người Việt Nam hiền hậu, cần cù. “Những dặm đường xuân” không chỉ là một chuyến du xuân trên mọi miền đất nước mà còn là hành trình của tâm hồn – hành trình tìm về những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đọc xong tác phẩm, em càng thêm yêu mùa xuân, yêu quê hương và thêm trân trọng những nét đẹp giản dị mà thiêng liêng của đất nước mình.

Câu 2

Bài làm

Mỗi dân tộc trên thế giới đều có những nét văn hoá riêng làm nên bản sắc và cốt cách của mình. Đối với Việt Nam – một đất nước có hơn bốn nghìn năm lịch sử, bản sắc văn hoá dân tộc chính là linh hồn, là sợi dây gắn kết các thế hệ, tạo nên sức mạnh trường tồn của dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa hiện nay, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trở thành một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ – những người sẽ tiếp nối và phát triển nền văn hoá Việt Nam trong tương lai.


Bản sắc văn hoá dân tộc là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần đặc trưng, được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là áo dài thướt tha, là phong tục “uống nước nhớ nguồn”, là những làn điệu dân ca, lễ hội truyền thống, và cả cách ứng xử nhân ái, bao dung của con người Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần, giúp đất nước vững vàng giữa dòng chảy hội nhập.


Tuy nhiên, trước sự bùng nổ của công nghệ và sự du nhập mạnh mẽ của văn hoá ngoại lai, bản sắc văn hoá Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Không ít bạn trẻ ngày nay sính ngoại, chạy theo trào lưu phương Tây mà quên đi truyền thống dân tộc: ăn mặc phản cảm, nói tiếng Việt pha tạp, thờ ơ với ngày Tết cổ truyền hay các lễ hội dân gian. Nhiều giá trị văn hoá truyền thống đang dần bị phai nhạt trong đời sống hiện đại. Nếu không có ý thức gìn giữ, bản sắc văn hoá dân tộc sẽ dần mai một, và một ngày nào đó, chúng ta có thể đánh mất chính mình giữa thế giới toàn cầu hoá.

Chính vì vậy, thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước – có vai trò và trách nhiệm to lớn trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống. Trước hết, người trẻ cần hiểu biết và trân trọng văn hoá dân tộc: tìm hiểu lịch sử, phong tục, lễ hội, tiếng nói, trang phục, nghệ thuật dân gian,… để nhận thức được vẻ đẹp của di sản cha ông. Từ đó, họ cần hành động thiết thực như: giữ gìn tiếng Việt trong sáng, mặc áo dài trong các dịp lễ, tham gia quảng bá di sản Việt Nam, hay đưa những giá trị truyền thống vào sản phẩm sáng tạo hiện đại. Ngoài ra, thế hệ trẻ cũng cần chủ động tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại một cách có chọn lọc – học cái hay của thế giới nhưng không đánh mất bản sắc dân tộc.


Bên cạnh nỗ lực của mỗi cá nhân, xã hội cũng cần tạo môi trường thuận lợi để người trẻ gắn bó với văn hoá truyền thống. Các trường học nên tăng cường giáo dục văn hoá dân tộc, tổ chức nhiều hoạt động tìm hiểu và trải nghiệm thực tế; đồng thời, các phương tiện truyền thông cần lan tỏa hình ảnh đẹp về văn hoá Việt trong đời sống hiện đại.


Tóm lại, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm của thế hệ trước, mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của thế hệ trẻ hôm nay. Mỗi người trẻ hãy ý thức rằng, khi ta giữ gìn văn hoá dân tộc, cũng chính là đang giữ gìn cội nguồn, giữ gìn linh hồn của dân tộc Việt Nam. Bản sắc ấy chính là niềm tự hào và là hành trang vững chắc để Việt Nam tự tin hội nhập và tỏa sáng giữa bạn bè năm châu.

Câu 1 Sau khi đọc văn bản “Những dặm đường xuân” của Băng Sơn, em cảm nhận được một bức tranh mùa xuân tràn đầy sức sống và đậm đà hồn quê Việt Nam. Dưới ngòi bút tinh tế và giàu cảm xúc của tác giả, mùa xuân hiện lên với muôn sắc màu tươi tắn: hoa đào, hoa mai khoe sắc, chim chóc cất tiếng hót vang, con người rộn ràng chuẩn bị đón Tết. Đặc biệt, em cảm nhận được tình yêu tha thiết của nhà văn dành cho quê hương, đất nước qua từng hình ảnh, từng câu chữ nhẹ nhàng mà sâu lắng. Không chỉ miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên, Băng Sơn còn khơi gợi trong lòng người đọc niềm tự hào và tình yêu cuộc sống, tình yêu con người Việt Nam hiền hậu, cần cù. “Những dặm đường xuân” không chỉ là một chuyến du xuân trên mọi miền đất nước mà còn là hành trình của tâm hồn – hành trình tìm về những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Đọc xong tác phẩm, em càng thêm yêu mùa xuân, yêu quê hương và thêm trân trọng những nét đẹp giản dị mà thiêng liêng của đất nước mình.

Câu 2

Bài làm

Mỗi dân tộc trên thế giới đều có những nét văn hoá riêng làm nên bản sắc và cốt cách của mình. Đối với Việt Nam – một đất nước có hơn bốn nghìn năm lịch sử, bản sắc văn hoá dân tộc chính là linh hồn, là sợi dây gắn kết các thế hệ, tạo nên sức mạnh trường tồn của dân tộc. Trong thời kỳ hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa hiện nay, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc trở thành một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ – những người sẽ tiếp nối và phát triển nền văn hoá Việt Nam trong tương lai.


Bản sắc văn hoá dân tộc là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần đặc trưng, được hình thành, bồi đắp qua hàng nghìn năm lịch sử. Đó là tiếng Việt giàu đẹp, là áo dài thướt tha, là phong tục “uống nước nhớ nguồn”, là những làn điệu dân ca, lễ hội truyền thống, và cả cách ứng xử nhân ái, bao dung của con người Việt Nam. Những giá trị ấy không chỉ là niềm tự hào dân tộc mà còn là nền tảng tinh thần, giúp đất nước vững vàng giữa dòng chảy hội nhập.


Tuy nhiên, trước sự bùng nổ của công nghệ và sự du nhập mạnh mẽ của văn hoá ngoại lai, bản sắc văn hoá Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Không ít bạn trẻ ngày nay sính ngoại, chạy theo trào lưu phương Tây mà quên đi truyền thống dân tộc: ăn mặc phản cảm, nói tiếng Việt pha tạp, thờ ơ với ngày Tết cổ truyền hay các lễ hội dân gian. Nhiều giá trị văn hoá truyền thống đang dần bị phai nhạt trong đời sống hiện đại. Nếu không có ý thức gìn giữ, bản sắc văn hoá dân tộc sẽ dần mai một, và một ngày nào đó, chúng ta có thể đánh mất chính mình giữa thế giới toàn cầu hoá.

Chính vì vậy, thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước – có vai trò và trách nhiệm to lớn trong việc bảo tồn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống. Trước hết, người trẻ cần hiểu biết và trân trọng văn hoá dân tộc: tìm hiểu lịch sử, phong tục, lễ hội, tiếng nói, trang phục, nghệ thuật dân gian,… để nhận thức được vẻ đẹp của di sản cha ông. Từ đó, họ cần hành động thiết thực như: giữ gìn tiếng Việt trong sáng, mặc áo dài trong các dịp lễ, tham gia quảng bá di sản Việt Nam, hay đưa những giá trị truyền thống vào sản phẩm sáng tạo hiện đại. Ngoài ra, thế hệ trẻ cũng cần chủ động tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại một cách có chọn lọc – học cái hay của thế giới nhưng không đánh mất bản sắc dân tộc.


Bên cạnh nỗ lực của mỗi cá nhân, xã hội cũng cần tạo môi trường thuận lợi để người trẻ gắn bó với văn hoá truyền thống. Các trường học nên tăng cường giáo dục văn hoá dân tộc, tổ chức nhiều hoạt động tìm hiểu và trải nghiệm thực tế; đồng thời, các phương tiện truyền thông cần lan tỏa hình ảnh đẹp về văn hoá Việt trong đời sống hiện đại.


Tóm lại, gìn giữ bản sắc văn hoá dân tộc không chỉ là trách nhiệm của thế hệ trước, mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của thế hệ trẻ hôm nay. Mỗi người trẻ hãy ý thức rằng, khi ta giữ gìn văn hoá dân tộc, cũng chính là đang giữ gìn cội nguồn, giữ gìn linh hồn của dân tộc Việt Nam. Bản sắc ấy chính là niềm tự hào và là hành trang vững chắc để Việt Nam tự tin hội nhập và tỏa sáng giữa bạn bè năm châu.