Dương Thị Như Quỳnh
Giới thiệu về bản thân
a. Kế hoạch chi tiêu là bản dự kiến các khoản thu nhập và chi tiêu của một cá nhân hoặc gia đình trong một khoảng thời gian nhất định (tuần, tháng, năm).
Nó giúp bạn xác định rõ số tiền mình có, số tiền cần chi cho các nhu cầu thiết yếu, các khoản phát sinh và số tiền dành để tiết kiệm hoặc đầu tư.
b. Việc lập kế hoạch chi tiêu mang lại nhiều lợi ích quan trọng:
- Kiểm soát tài chính: Giúp bạn biết rõ tiền của mình đã đi đâu, tránh tình trạng "vung tay quá trán" hoặc nợ nần.
- Đảm bảo các nhu cầu thiết yếu: Ưu tiên thanh toán cho các khoản bắt buộc (ăn uống, học phí, tiền điện nước...) trước khi chi cho sở thích cá nhân.
- Tạo thói quen tiết kiệm: Giúp bạn luôn có một khoản dự phòng cho tương lai hoặc các trường hợp khẩn cấp (ốm đau, hỏng hóc đồ đạc).
- Đạt được mục tiêu tài chính: Dễ dàng thực hiện các kế hoạch lớn như mua xe, mua máy tính, đi du lịch hoặc học thêm kỹ năng mới.
- Giảm bớt căng thẳng: Khi làm chủ được đồng tiền, bạn sẽ cảm thấy an tâm và tự tin hơn trong cuộc sống, tránh xung đột gia đình vì chuyện tiền bạc.
a.
- Bạo lực tinh thần: Thể hiện qua việc thường xuyên cáu gắt, la mắng, dùng những lời lẽ nặng nề để trút giận và xúc phạm bạn H. Điều này khiến bạn H luôn sống trong trạng thái căng thẳng và sợ hãi.
- Bạo lực thể chất: Thể hiện qua hành vi mẹ đánh bạn H, khiến bạn phải rời bỏ nhà để sang nhà họ hàng tá túc tạm thời nhằm đảm bảo an toàn thân thể.
b. 1. Đối với cá nhân (người bị bạo lực - bạn H):
- Về thể xác: Gây thương tích, đau đớn, thậm chí ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.
- Về tinh thần: Gây tổn thương tâm lý sâu sắc, dẫn đến lo âu, sợ hãi, trầm cảm, mất tự tin và ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập, phát triển nhân cách.
- Phá vỡ sự bình yên, hạnh phúc và ấm áp của mái ấm.
- Làm rạn nứt tình cảm giữa các thành viên (mẹ và con), tạo ra khoảng cách và sự thù ghét.
- Gia đình không còn là nơi an toàn nhất để trở về.
- Gây mất trật tự, an toàn xã hội.
- Tạo ra một thế hệ trẻ lớn lên trong bạo lực, có nguy cơ lặp lại hành vi bạo lực trong tương lai (vòng lặp bạo lực).
- Gia tăng gánh nặng cho hệ thống y tế và các dịch vụ trợ giúp xã hội.
Câu 2 :
- Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Tự sự (kết hợp biểu cảm và miêu tả).
- Câu 2: Chi tiết cho thấy sự tận tuỵ: "Chẳng bao giờ thầy bỏ một tiết lên lớp nào, kể cả những hôm thầy yếu mệt, sốt cao, giọng run run"; "Thầy dạy rất ân cần, tỉ mỉ, chỉ bảo cho chúng tôi từng li từng tí: cách tô màuđánh bóng, cả cách gọt bút chì".
- Câu 3:
- Chi tiết trang phục: "bộ com-lê đen đã cũ lắm""chiếc ca-vát vẫn luôn thắt chỉnh tề""đội mũ nồi""đôi giày cũ""cặp da nâu cũng đã sờn rách".
- Cảm nhận: Thầy là người sống giản dị, khiêm nhường, nghiêm túc và rất trân trọng nghề dạy học (thể hiện qua chiếc ca-vát luôn thắt chỉnh tề dù đồ cũ).
- Câu 4:
- Ngôi kể: Ngôi thứ nhất (người kể chuyện xưng "tôi").
Câu 1:
"Bà bán bỏng cổng trường tôi" của Xuân Quỳnh là một câu chuyện thấm đẫm giá trị nhân văn, để lại những rung cảm sâu sắc về tình người và bài học về sự trưởng thành. Nội dung văn bản xoay quanh một tình huống đời thường nhưng đầy day dứt: sự vô tâm của trẻ thơ đã vô tình đẩy một người già vào cảnh khốn cùng. Đặc sắc của tác phẩm nằm ở cách xây dựng tình huống đảo ngược: từ những đứa trẻ thích ăn bỏng, vì một tin đồn thất thiệt mà quay lưng, khiến bà cụ mất đi kế sinh nhai. Qua đó, tác giả làm nổi bật hậu quả nghiêm trọng của những lời nói thiếu suy nghĩ. Tuy nhiên, điểm sáng nhất của truyện không dừng lại ở sự hối hận mà là hành trình thức tỉnh lương tâm. Lời dạy của người mẹ đã giúp nhân vật "tôi" nhận ra bản chất của việc thiện: giúp đỡ không chỉ là bố thí nhất thời (cho tiền mua rau) mà là trao cho họ sự tôn trọng và cơ hội sống bằng sức lao động của mình (mua hàng ủng hộ). Cái kết với hành động đồng thanh "tất cả chúng mình đều mua" của nhóm bạn là minh chứng cho sự trưởng thành trong nhận thức, khép lại câu chuyện bằng sự ấm áp của tình yêu thương và trách nhiệm.
Câu 2:
Câu 1. Văn bản "Bà bán bỏng cồng trường tôi" sử dụng ngôi kể Thứ nhất nhân vật '' tôi ”
Câu 2. Theo văn bản, vì sao bà cụ không còn bán bỏng ở cổng trường nữa. Vì
Câu 3:
- Phép liệt kê: bà gầy nhiều, lưng còng hẳn xuống, quần áo rách rưới, bà chống gậy, đeo một cái bị đi vào hàng cơm, bà lấy trong bị ra một cái bánh mì khô và nói gì nho nhỏ với bà hàng cơm
-Tác dụng:
+ Giúp cho cách diễn đạt giàu hình ảnh
+ Gợi tả dáng vẻ già nua, khổ hạnh, tiều tụy, đáng thương của bà bán bỏng
+ Thể hiện sự thương cảm (hoặc cảm thông, xót xa) của nhân vật tôi với bà bán bỏng
Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/doc-hieu-ba-ban-bong-cong-truong-toi-xuan-quynh-luyen-de-doc-hieu-van-8-a189902.html
Câu1:
Bài thơ Chiều xuân ở thôn Trừng Mại đã khắc họa một không gian cảnh quê thanh bình, êm ả và tràn đầy sức sống. Không gian ấy được mở ra bằng những hình ảnh quen thuộc của làng quê như cánh đồng, bến nước, lũy tre, mái nhà… Tất cả hiện lên trong ánh chiều xuân dịu nhẹ, vừa trong trẻo vừa ấm áp. Cảnh vật không ồn ào, náo nhiệt mà lắng đọng, nhẹ nhàng, gợi cảm giác thư thái, yên bình. Âm thanh và màu sắc hòa quyện vào nhau tạo nên một bức tranh quê giàu chất thơ. Con người trong không gian ấy cũng hiện lên bình dị, gắn bó với lao động và thiên nhiên. Qua việc miêu tả cảnh chiều xuân nơi thôn quê, tác giả đã thể hiện tình yêu tha thiết với quê hương và niềm say mê với cuộc sống điền viên giản dị.
Câu 2:
Cuộc sống hiện đại khiến con người dễ bị cuốn vào vòng xoáy của vật chất, danh vọng và những mục tiêu lớn lao. Tuy nhiên, bài thơ Chiều xuân ở thôn Trừng Mại của Nguyễn Bảo lại gợi cho chúng ta một cách nhìn khác: hạnh phúc và niềm vui đôi khi bắt nguồn từ những điều rất đỗi bình dị. Từ bức tranh quê êm đềm và cuộc sống lao động giản đơn, tác giả đã tìm thấy “nguồn vui thú” cho tâm hồn mình.
Tìm kiếm niềm vui từ những điều giản dị là biết trân trọng những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng ý nghĩa trong đời sống hằng ngày. Đó có thể là một buổi chiều yên ả, một bữa cơm gia đình ấm cúng, hay niềm vui khi hoàn thành một công việc lao động bình thường. Khi con người biết dừng lại để cảm nhận và yêu thương những điều quanh mình, tâm hồn sẽ trở nên nhẹ nhõm và bình an hơn. Ngược lại, nếu chỉ chạy theo những tham vọng lớn lao mà quên đi giá trị của hiện tại, ta dễ rơi vào mệt mỏi và hụt hẫng.
Việc tìm kiếm hạnh phúc từ những điều giản dị còn giúp con người sống chậm lại, biết ơn và gắn bó hơn với quê hương, gia đình và cộng đồng. Những niềm vui nhỏ bé nhưng chân thật ấy chính là nền tảng bền vững của hạnh phúc lâu dài. Bởi lẽ, không phải lúc nào chúng ta cũng đạt được thành công lớn, nhưng mỗi ngày đều có thể tìm thấy niềm vui nếu biết trân trọng những điều bình thường nhất.
Vì vậy, trong cuộc sống hôm nay, mỗi người nên học cách cảm nhận vẻ đẹp của những điều giản dị xung quanh mình. Khi biết hài lòng và yêu thương từ những điều nhỏ bé, ta sẽ nhận ra rằng hạnh phúc không ở đâu xa mà luôn hiện hữu trong chính cuộc sống thường ngày.
Câu 1:
Thể thơ thất ngôn bát cú.
Câu 2:
những hình ảnh lao động được nhắc đến trong bài thơ:
Nàng dâu sớm đã gieo dưa đó
Bà lão chiều còn xới đậu đây
Câu 3:
Nghèo khổ, vất vả, cực nhọc…
Trong những năm đầu khi phong kiến vẫn còn tồn tại, cuộc sống của những người nông dân vô cùng vất vả. Họ phải chịu hoàn cảnh 1 cổ nhiều tròng, chịu nhiều tầng áp bức bóc lột. Chốn quê của Nguyễn Khuyến thể hiện rõ hoàn cảnh trớ trêu đó.
Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa.
Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
Nửa công đứa ở, nửa thuê bò.
Bài thơ miêu tả cuộc sống khó khăn của người dân nông thôn, được thể hiện qua những từ ngữ như “mấy năm làm ruộng vẫn chân thua”, “phần thuế quan Tây, phần trả nợ”, “nửa công đứa ở, nửa thuê bò”. Bài thơ cho thấy cuộc sống của người nông dân đầy gian khổ, phải đối mặt với nhiều khó khăn về mặt kinh tế, phải chịu cảnh đói khổ, thiếu thốn và không có tiền để mua thực phẩm, đồ dùng cần thiết.
Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
Bao giờ cho biết khỏi đường lo?
Bài thơ đặt ra câu hỏi “Cần kiệm thế mà không khá nhỉ, Bao giờ cho biết khỏi đường lo?” để phản ánh sự mâu thuẫn trong cuộc sống của người dân nông thôn, khi họ phải sống kiệm kẹm, tiết kiệm nhưng vẫn không có đủ để khỏi đường lo. Điều này cho thấy sự bất công và khó khăn trong cuộc sống của người nông dân, khi công lao lao đầu đều không đủ để cải thiện đời sống.
“Chốn Quê” là một tác phẩm thơ ca đầy cảm xúc, thể hiện cái nhìn sâu sắc và góc nhìn chân thực của tác giả về cuộc sống của người dân nông thôn Việt Nam thời kỳ đầu thế kỷ XX. Đồng thời, nó cũng là lời hồi chuông cảnh tỉnh về những bất công và khó khăn mà người dân nông thôn phải đối mặt, gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của sự công bằng xã hội và quan tâm đến cuộc sống của những người làm ruộng, đồng bào nông dân – những người góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Mấy năm làm ruộng vẫn chân thua,
Chiêm mất đằng chiêm, mùa mất mùa.
Phần thuế quan Tây, phần trả nợ,
Nửa công đứa ở, nửa thuê bò.
Bài thơ miêu tả cuộc sống khó khăn của người dân nông thôn, được thể hiện qua những từ ngữ như “mấy năm làm ruộng vẫn chân thua”, “phần thuế quan Tây, phần trả nợ”, “nửa công đứa ở, nửa thuê bò”. Bài thơ cho thấy cuộc sống của người nông dân đầy gian khổ, phải đối mặt với nhiều khó khăn về mặt kinh tế, phải chịu cảnh đói khổ, thiếu thốn và không có tiền để mua thực phẩm, đồ dùng cần thiết.
Cần kiệm thế mà không khá nhỉ,
Bao giờ cho biết khỏi đường lo?
Bài thơ đặt ra câu hỏi “Cần kiệm thế mà không khá nhỉ, Bao giờ cho biết khỏi đường lo?” để phản ánh sự mâu thuẫn trong cuộc sống của người dân nông thôn, khi họ phải sống kiệm kẹm, tiết kiệm nhưng vẫn không có đủ để khỏi đường lo. Điều này cho thấy sự bất công và khó khăn trong cuộc sống của người nông dân, khi công lao lao đầu đều không đủ để cải thiện đời sống.
“Chốn Quê” là một tác phẩm thơ ca đầy cảm xúc, thể hiện cái nhìn sâu sắc và góc nhìn chân thực của tác giả về cuộc sống của người dân nông thôn Việt Nam thời kỳ đầu thế kỷ XX. Đồng thời, nó cũng là lời hồi chuông cảnh tỉnh về những bất công và khó khăn mà người dân nông thôn phải đối mặt, gửi gắm thông điệp về sự cần thiết của sự công bằng xã hội và quan tâm đến cuộc sống của những người làm ruộng, đồng bào nông dân – những người góp phần xây dựng và phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, trong bài thơ “Chốn Quê”, Nguyễn Khuyến cũng thể hiện sự đối diện và chấp nhận thực tế cuộc sống của người dân nông thôn. Họ chấp nhận số phận, không dám mua những món đồ xa xỉ như dưa muối, trầu chè, chỉ cần đủ qua bữa là đủ:
Sớm trưa dưa muối cho qua bữa,
Chợ búa trầu chè chẳng dám mua.
Tuy nhiên, tác giả cũng lên tiếng về sự bất công và khó khăn trong việc kiếm sống của họ, với việc công việc làm ruộng vẫn chưa đủ để giúp họ thoát khỏi đường lo khốn khổ.
Tóm lại, bài thơ “Chốn Quê” của Nguyễn Khuyến là một tác phẩm thơ ca sâu sắc và đầy cảm xúc, thể hiện cái nhìn chân thực về cuộc sống nông thôn và những bất công xã hội. Đồng thời, nó cũng là lời kêu gọi sự quan tâm và quan tâm đến cuộc sống của người dân nông thôn, và hy vọng vào một tương lai công bằng hơn cho xã hội.
Câu 1:
- ph thức biểu đạt chính của truyện: tự sự
Câu 2:
Truyện được kể theo ngôi kể thứ nhất nhân vật xưng “ tôi ”