Lý Nhã Khuyên

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lý Nhã Khuyên
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:

Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.

Câu 2:

Người hàng xóm đã khuyên chủ nhà nên dời bếp sang chỗ khác hoặc xếp củi ra sân để tránh cháy nhà.

Câu 3:

Lúc đầu chủ nhà “có ý giận” vì nghĩ rằng ông hàng xóm nói gở, không chúc mừng mình khi vừa xây xong nhà.

Chi tiết này cho thấy chủ nhà là người tự ái, nóng nảy và không chịu nghe lời khuyên của người khác.

Câu 4:

Ông hàng xóm là người tốt bụng, biết suy nghĩ và quan tâm đến người khác. Ông đã nhìn thấy nguy cơ cháy nhà nên khuyên chủ nhà phòng tránh. Lời khuyên của ông rất đúng đắn, giúp chủ nhà tránh được tai họa. Nhân vật này còn giúp làm nổi bật bài học của câu chuyện: phải biết lắng nghe và trân trọng lời khuyên đúng của người khác.

Câu 5


Câu 1

Sau khi đọc bài thơ “Trưa hè” của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy rất thích thú trước bức tranh mùa hè sinh động và tươi đẹp. Chỉ với vài câu thơ ngắn gọn, tác giả đã vẽ nên khung cảnh trưa hè đầy màu sắc và âm thanh. Hình ảnh hoa phượng lung lay, cánh hoa rơi bay “như bầy bướm lượn” khiến em liên tưởng đến sân trường rực rỡ mỗi khi hè về. Bên cạnh đó, tiếng ve kêu rộn ràng được so sánh với tiếng đàn làm cho không gian mùa hè trở nên vui tươi, náo nhiệt. Qua bài thơ, em cảm nhận được tình yêu thiên nhiên và sự quan sát tinh tế của tác giả. Bài thơ giúp em thêm yêu những ngày hè với tiếng ve, hoa phượng và những kỉ niệm tuổi học trò. Đó là một bức tranh mùa hè vừa giản dị vừa đẹp đẽ.

Câu 2


Câu 1:

Ngôi kể được sử dụng trong văn bản là ngôi kể thứ ba.

Câu 2:

Biện pháp tu từ được sử dụng là liệt kê (vươn cổ, kêu trời, trợn mắt) và phóng đại (trợn mắt rộng to hơn).

Câu 3:

Tình huống truyện: Bò đến ao uống nước nhưng không xin phép ếch. Ếch thách bò thi rống, ai làm người kia chết điếc tai thì sẽ làm chủ ao.

Câu 4:

Nhân vật con bò to xác nhưng nóng nảy, kiêu ngạo, thiếu suy nghĩ nên cuối cùng bị chết vì tức giận.

Câu 5


Câu 1

Sau khi đọc đoạn trích bài thơ Bài ca người lính thời bình của Trần Đăng Khoa, em cảm thấy rất xúc động và khâm phục những người lính. Dù đất nước đã hòa bình nhưng họ vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, gian khổ. Hình ảnh người lính sống giữa gió sương, thiếu thốn nhưng vẫn bền bỉ làm nhiệm vụ khiến em càng thêm trân trọng sự hi sinh thầm lặng của họ. Những câu thơ giản dị nhưng giàu cảm xúc đã cho thấy người lính luôn âm thầm bảo vệ và xây dựng đất nước. Nhờ có họ mà cuộc sống của nhân dân được bình yên và ổn định. Qua đó, em càng hiểu rằng hòa bình hôm nay không phải tự nhiên mà có. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết ơn, trân trọng và cố gắng học tập tốt để góp phần xây dựng đất nước ngày càng phát triển.

Câu 2


Câu 1:

Nhân vật chính trong truyện là nhân vật loài vật (con Kiến và con Bồ Câu).

Câu 2:

Một từ láy trong văn bản: “ao oái”.

Câu 3:

Tình huống truyện: Kiến bị rơi xuống nước sắp chết thì được Bồ Câu cứu. Sau đó, Kiến thấy người đi săn định bắn Bồ Câu nên đã đốt chân người đi

săn để cứu lại Bồ Câu.

Căn cứ xác định: Dựa vào các sự việc chính xảy ra trong truyện (Kiến được cứu và Kiến cứu lại Bồ Câu).

Câu 4:

Tác giả mượn hình ảnh các con vật để kể chuyện nhằm làm cho câu chuyện sinh động, dễ hiểu và gửi gắm bài học về lòng biết ơn, giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.

Câu 5


Trong kho tàng truyện cổ tích và truyền thuyết Việt Nam, em ấn tượng nhất với nhân vật Thánh Gióng – một người anh hùng nhỏ tuổi nhưng có sức mạnh phi thường và lòng yêu nước sâu sắc.


Thánh Gióng sinh ra trong một gia đình nghèo. Lên ba tuổi vẫn chưa biết nói, biết cười, tưởng như là một đứa trẻ bình thường. Nhưng khi nghe tin đất nước bị giặc xâm lược, Gióng bỗng cất tiếng nói, xin vua cho ngựa sắt, roi sắt và áo giáp để đi đánh giặc. Chi tiết này cho thấy Gióng có tinh thần yêu nước mạnh mẽ, sẵn sàng đứng lên bảo vệ quê hương khi Tổ quốc cần.


Khi ra trận, Gióng lớn nhanh như thổi, trở thành tráng sĩ oai phong, dũng cảm. Gióng cưỡi ngựa sắt xông thẳng vào quân thù, đánh tan giặc ngoại xâm. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường làm vũ khí tiếp tục chiến đấu. Hành động ấy thể hiện ý chí kiên cường, không lùi bước trước khó khăn.


Sau khi chiến thắng, Gióng không nhận công lao mà bay thẳng về trời. Điều đó thể hiện sự cao thượng, trong sáng của người anh hùng, chiến đấu vì đất nước chứ không vì danh lợi.


Qua nhân vật Thánh Gióng, em học được bài học về lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm và ý chí quyết tâm. Đây là hình tượng đẹp, tiêu biểu cho sức mạnh và khát vọng bảo vệ Tổ quốc của dân tộc Việt Nam.


Trong kho tàng truyện ngụ ngôn Việt Nam, “Đẽo cày giữa đường” là một câu chuyện ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc. Qua hình tượng người thợ mộc, tác giả phê phán thói quen thiếu chính kiến, dễ nghe theo người khác và rút ra bài học quý giá cho mỗi con người trong cuộc sống.


Người thợ mộc là một người lao động chăm chỉ, dám bỏ hết vốn liếng để mua gỗ về làm nghề đẽo cày. Cửa hàng của anh đặt ngay bên vệ đường, lúc nào cũng có người qua lại. Điều đó cho thấy anh có ý chí làm ăn, mong muốn kiếm sống bằng chính sức lao động của mình. Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất của anh là không có lập trường, thiếu suy nghĩ độc lập.


Khi có người góp ý rằng phải đẽo cày to, cao thì mới dễ cày, anh lập tức làm theo. Sau đó, lại có người khác bảo nên đẽo cày nhỏ và thấp, anh cũng nghe theo ngay. Chưa dừng lại, nghe tin ở miền núi người ta dùng cày to để cày voi, anh lại tiếp tục thay đổi. Mỗi lần nghe một ý kiến mới, anh đều làm theo mà không suy xét đúng – sai, không dựa vào thực tế hay nhu cầu thật sự của người mua. Kết quả là những chiếc cày làm ra cái thì quá to, cái thì quá bé, không ai mua được, khiến anh mất hết vốn liếng.


Qua nhân vật này, ta thấy người thợ mộc tuy chăm chỉ nhưng nhẹ dạ, cả tin, thiếu bản lĩnh và không kiên định. Anh không biết chọn lọc ý kiến, không tự tin vào quyết định của bản thân nên cuối cùng phải gánh chịu hậu quả nặng nề. Đây cũng là lời nhắc nhở mỗi người cần biết lắng nghe người khác nhưng phải có suy nghĩ riêng, biết phân tích, chọn lựa điều đúng đắn trước khi hành động.


Tóm lại, hình ảnh người thợ mộc trong truyện “Đẽo cày giữa đường” giúp chúng ta hiểu rõ tác hại của việc thiếu chính kiến. Câu chuyện dạy con người phải biết suy nghĩ chín chắn, tự tin vào bản thân và không mù quáng nghe theo ý kiến bên ngoài.


Bài làm

Ô ăn quan là một trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em Việt Nam, thường được chơi vào những lúc rảnh rỗi. Trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp rèn luyện tư duy và khả năng tính toán.


Để chơi ô ăn quan, người chơi cần một mặt đất phẳng, vẽ mười ô nhỏ và hai ô lớn ở hai đầu gọi là ô quan. Mỗi ô nhỏ đặt năm viên sỏi, còn hai ô quan đặt số sỏi nhiều hơn. Trò chơi thường có hai người tham gia, mỗi người ngồi một bên bàn chơi.


Khi đến lượt, người chơi bốc hết sỏi trong một ô của mình rồi rải lần lượt vào các ô tiếp theo theo chiều quy định. Người chơi sẽ được “ăn quan” khi sỏi rơi vào ô thích hợp theo luật chơi. Trò chơi kết thúc khi các ô nhỏ đều hết sỏi. Người nào ăn được nhiều sỏi hơn sẽ là người chiến thắng.


Ô ăn quan giúp trẻ em rèn luyện tính kiên nhẫn, khả năng quan sát và tư duy logic. Đây là trò chơi dân gian cần được giữ gìn và phát huy.


Bài làm

Ô ăn quan là một trò chơi dân gian quen thuộc của trẻ em Việt Nam, thường được chơi vào những lúc rảnh rỗi. Trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn giúp rèn luyện tư duy và khả năng tính toán.


Để chơi ô ăn quan, người chơi cần một mặt đất phẳng, vẽ mười ô nhỏ và hai ô lớn ở hai đầu gọi là ô quan. Mỗi ô nhỏ đặt năm viên sỏi, còn hai ô quan đặt số sỏi nhiều hơn. Trò chơi thường có hai người tham gia, mỗi người ngồi một bên bàn chơi.


Khi đến lượt, người chơi bốc hết sỏi trong một ô của mình rồi rải lần lượt vào các ô tiếp theo theo chiều quy định. Người chơi sẽ được “ăn quan” khi sỏi rơi vào ô thích hợp theo luật chơi. Trò chơi kết thúc khi các ô nhỏ đều hết sỏi. Người nào ăn được nhiều sỏi hơn sẽ là người chiến thắng.


Ô ăn quan giúp trẻ em rèn luyện tính kiên nhẫn, khả năng quan sát và tư duy logic. Đây là trò chơi dân gian cần được giữ gìn và phát huy.


C1: Trong văn bản Bố tôi, người bố hiện lên là một người cha giản dị nhưng giàu tình yêu thương con sâu sắc. Dù sống nơi núi đồi hiểm trở, ông vẫn đều đặn xuống đồng bằng mỗi tuần chỉ để nhận thư của con. Ông trân trọng từng lá thư, xem từng con chữ, chạm vào chúng như chạm vào chính đứa con yêu quý của mình. Dù không biết chữ, ông vẫn khẳng định đầy tự hào: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả”, cho thấy niềm tin và tình phụ tử thiêng liêng. Ông cẩn thận cất giữ tất cả những lá thư, kể cả những lá đầu tiên nét chữ còn non nớt. Khi bố mất, hình ảnh ấy vẫn theo con suốt hành trình cuộc đời. Người bố chính là biểu tượng của tình cha thầm lặng, bền bỉ và cao cả.

C2: Kéo co là một trò chơi dân gian quen thuộc, thường xuất hiện trong các lễ hội và hoạt động tập thể ở trường học. Trò chơi này không chỉ mang tính giải trí mà còn rèn luyện sức khỏe và tinh thần đoàn kết.


Kéo co cần có một sợi dây dài, chắc chắn và một khoảng sân rộng, bằng phẳng. Người chơi được chia thành hai đội có số lượng bằng nhau. Giữa sợi dây buộc một dải vải hoặc đánh dấu làm mốc. Hai đội đứng đối diện nhau, mỗi đội nắm một đầu dây. Khi có hiệu lệnh bắt đầu, hai đội cùng dùng sức kéo dây về phía mình. Đội nào kéo được mốc giữa vượt qua vạch quy định về phía mình trước thì đội đó giành chiến thắng.


Luật chơi yêu cầu các thành viên không được buông tay, không được ngã xuống đất và phải tuân theo hiệu lệnh của người quản trò. Kéo co giúp rèn luyện sức mạnh, sự khéo léo và tinh thần hợp tác giữa các thành viên, vì vậy trò chơi này rất được yêu thích và cần được gìn giữ.