Lâm Thị Việt Hà

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lâm Thị Việt Hà
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Trong kho tàng văn học Việt Nam, đề tài về mẹ luôn mang lại những rung cảm mãnh liệt. Nhân vật người mẹ trong bài thơ "Mùa thu và mẹ" của Lương Đình Khoa là một hình tượng điển hình cho người phụ nữ Việt Nam: tần tảo, hy sinh và giàu lòng vị tha. Ngay từ những dòng thơ đầu, đặc điểm nổi bật nhất của mẹ là sự vất vả, chịu khó. Mẹ "rong ruổi" trên khắp các nẻo đường, gom góp từng trái chín trong vườn để mang lại sự "ngọt ngào" cho con. Từ láy "chắt chiu" đã lột tả chính xác sự nâng niu, dành dụm tất cả những gì tốt đẹp nhất của mẹ suốt những năm tháng cuộc đời. Hình ảnh mẹ hiện lên thật nhỏ bé nhưng đầy nghị lực dưới cái nắng "mong manh" với "đôi vai gầy nghiêng nghiêng". Giọt mồ hôi rơi trong buổi chiều tà chính là minh chứng rõ nhất cho những nhọc nhằn mà mẹ đã âm thầm gánh vác. Không chỉ vất vả sớm khuya, mẹ còn là người có tình yêu thương bao la, luôn lo lắng cho con ngay cả trong giấc ngủ. Khi đêm về, trong không gian "lặng im", mẹ vẫn "thao thức" với những tiếng ho khan. Hình ảnh "sương vô tình đậu trên mắt rưng rưng" gợi lên một nỗi xúc động nghẹn ngào. Đó có thể là giọt sương đêm, nhưng cũng có thể là giọt nước mắt của sự mệt mỏi hòa lẫn niềm hạnh phúc khi thấy con khôn lớn. Tình yêu của mẹ không ồn ào mà lặng lẽ như heo may, len lỏi vào từng hơi thở cuộc sống của con. Tóm lại, nhân vật người mẹ trong bài thơ là một bức chân dung đẹp đẽ về tình mẫu tử. Qua những chi tiết miêu tả ngoại hình và sự tận tụy, tác giả đã giúp người đọc thấu hiểu hơn về giá trị của gia đình. Nhân vật này nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng và yêu thương mẹ nhiều hơn mỗi ngày.

Việc sử dụng hệ thống từ láy trong bài thơ đã mang lại những hiệu quả nghệ thuật vô cùng đặc sắc và ấn tượng. Trước hết, các từ láy giúp tăng giá trị biểu cảm, diễn tả một cách tinh tế và sâu sắc các cung bậc cảm xúc của nhân vật cũng như trạng thái của sự vật. Bên cạnh đó, chúng còn góp phần tạo nên những hình ảnh sống động, giúp người đọc dễ dàng hình dung ra hình dáng, âm thanh hoặc tính chất đặc trưng của đối tượng được miêu tả. Đặc biệt, hệ thống từ láy còn tạo nên nhạc tính và nhịp điệu uyển chuyển, làm cho lời thơ trở nên truyền cảm và dễ đi vào lòng người hơn. Qua đó, tác giả đã khéo léo nhấn mạnh nội dung tư tưởng, làm nổi bật những đặc điểm cốt lõi và thông điệp mà tác phẩm muốn truyền tải đến độc giả.

Trong thế giới truyện ngụ ngôn, mỗi nhân vật thường mang một thông điệp nhân sinh sâu sắc. Nhân vật chú lừa trong câu chuyện "Con lừa và bác nông dân" là một hình tượng đầy cảm hứng về lòng dũng cảm và trí tuệ khi đối mặt với nghịch cảnh. Trước hết, chú lừa hiện lên trong một tình huống vô cùng ngặt nghèo. Khi vô tình rơi xuống giếng sâu, chú đã phải đối mặt với sự sợ hãi tột độ và tiếng kêu cứu tuyệt vọng suốt hàng giờ liền. Đáng buồn hơn, thay vì được cứu giúp, người chủ lại quyết định lấp giếng để chôn sống chú vì cho rằng chú đã già và không còn giá trị. Đây là đỉnh điểm của khó khăn, khi cả thiên nhiên và con người đều dường như muốn quay lưng với chú. Tuy nhiên, đặc điểm nổi bật nhất của chú lừa chính là sự chuyển biến mạnh mẽ trong tâm lý và hành động. Sau những giây phút hoảng loạn ban đầu, chú đã chọn cách "im lặng". Sự im lặng ấy không phải là đầu hàng số phận mà là sự tĩnh lặng để tìm ra giải pháp. Chú lừa đã chứng minh mình là một nhân vật đầy bản lĩnh khi thực hiện một hành động phi thường: "Mỗi khi bị một xẻng đất đổ lên lưng, lừa lắc mình cho đất rơi xuống và bước chân lên trên". Thay vì bị đất vùi lấp, chú đã biến chính thứ dùng để giết mình thành công cụ để cứu mình. Từng bước chân của lừa trên đống đất đá chính là minh chứng cho một ý chí sắt đá và sự thông minh nhạy bén. Cuối cùng, bằng sự kiên trì không mệt mỏi, chú lừa đã xuất hiện trên miệng giếng trước sự sửng sốt của mọi người. Hình ảnh chú lừa "lóc cóc chạy ra ngoài" là một kết thúc huy hoàng cho hành trình tự cứu lấy mình. Qua nhân vật này, chúng ta học được rằng khó khăn trong đời cũng giống như những xẻng đất, nếu ta biết "lắc mình" để rũ bỏ nỗi sợ và kiên trì bước tiếp, chúng ta sẽ đứng cao hơn thách thức đó. Tóm lại, chú lừa không chỉ là một con vật trong truyện mà còn là biểu tượng cho tinh thần lạc quan và nghị lực sống. Câu chuyện của chú mãi là bài học quý giá, nhắc nhở mỗi học sinh chúng ta phải luôn mạnh mẽ và sáng tạo để vượt qua mọi "miệng giếng" khó khăn trong cuộc sống và học tập.

Câu chuyện để lại bài học quý giá về cách đối diện với thử thách: Đừng bao giờ đầu hàng trước số phận. Thay vì gục ngã trước những khó khăn đang bủa vây, chúng ta cần học cách biến những áp lực, trở ngại đó thành động lực để tiến về phía trước. Đồng thời, câu chuyện cũng nhắc nhở ta về tầm quan trọng của sự kiên trì và tư duy tích cực trong cuộc sống.

Trong câu chuyện trên, ta thấy một sự đối lập hoàn toàn giữa suy nghĩ và hành động của bác nông dân so với con lừa khi đối mặt với nghịch cảnh. Về phía bác nông dân, ông có suy nghĩ rất tiêu cực và thực dụng khi cho rằng con lừa đã già, không còn giá trị nên quyết định lấp giếng để chôn sống nó. Ngược lại, con lừa dù ban đầu có hoảng sợ nhưng đã nhanh chóng chuyển sang tư duy tích cực và kiên cường. Thay vì cam chịu số phận bị vùi lấp, con lừa đã biến những "xẻng đất" – vốn là thứ dùng để giết mình – thành những bậc thang để bước lên cao. Hành động lắc mình cho đất rơi xuống và bước chân lên trên của con lừa cho thấy một tinh thần lạc quan, bản lĩnh, trái ngược hẳn với thái độ buông xuôi và tàn nhẫn của người chủ.

Trong thế giới truyện cổ tích Việt Nam, nhân vật Thạch Sanh luôn chiếm một vị trí đặc biệt trong lòng người đọc. Anh không chỉ là một người anh hùng có sức mạnh phi thường mà còn là biểu tượng rực rỡ cho những phẩm chất cao quý của nhân dân lao động: thật thà, nhân hậu và khát vọng hòa bình. Ngay từ đầu truyện, Thạch Sanh hiện lên với một lai lịch vừa bình dị vừa kỳ ảo. Là con của Ngọc Hoàng đầu thai xuống trần thế, nhưng cuộc sống của anh lại vô cùng gian khó. Mồ côi cha mẹ từ sớm, gia tài duy nhất chỉ có một chiếc búa sắt và túp lều rách dưới gốc đa. Hoàn cảnh ấy không làm anh tha hóa mà ngược lại, đã tôi luyện nên một chàng trai khỏe mạnh, cần cù và giàu lòng tự trọng. Vẻ đẹp lớn nhất của Thạch Sanh chính là lòng nhân hậu và sự thật thà đến mức thuần khiết. Vì tin người, anh đã kết nghĩa anh em với Lý Thông và nhiều lần bị hắn lợi dụng, đẩy vào chỗ chết (đi canh miếu thờ thay chằn tinh, bị cướp công giết đại bàng). Thế nhưng, mỗi lần vượt qua nguy hiểm, anh đều không oán hận. Ngay cả khi có cơ hội trừng phạt mẹ con Lý Thông, Thạch Sanh vẫn chọn cách tha thứ. Đó là sự bao dung rộng lớn của một tâm hồn chính nghĩa. Bên cạnh đạo đức, Thạch Sanh còn là một người anh hùng có tài năng lỗi lạc. Anh đại diện cho sức mạnh của nhân dân trong cuộc đấu tranh chống lại cái ác (diệt Chằn tinh, đại bàng) và bảo vệ công lý. Những vũ khí kỳ ảo như cung tên vàng hay niêu cơm thần không chỉ là phép màu, mà là sự ủng hộ của thế giới thần linh dành cho người hiền lành. Đặc biệt, chi tiết Thạch Sanh dùng tiếng đàn để cảm hóa quân sĩ 18 nước chư hầu là một sáng tạo nghệ thuật tuyệt vời. Tiếng đàn ấy không chỉ minh oan cho anh mà còn là biểu tượng của công lý và khát vọng chung sống hòa bình của dân tộc Việt Nam. Kết thúc truyện bằng việc Thạch Sanh được truyền ngôi vua đã khẳng định triết lý "ở hiền gặp lành" sâu sắc của cha ông ta. Thạch Sanh không chỉ là một nhân vật cổ tích, mà là một chuẩn mực về đạo đức và lòng dũng cảm để mỗi chúng ta soi vào và học tập. Qua nhân vật này, em càng thêm tin vào sức mạnh của cái thiện và tầm quan trọng của lòng vị tha trong cuộc sống.

Trong kho tàng truyện ngụ ngôn Việt Nam, "Đẽo cày giữa đường" là một câu chuyện sâu sắc mang tính giáo huấn cao. Qua nhân vật người thợ mộc, tác giả dân gian đã gửi gắm một bài học thấm thía về sự kiên định và tầm quan trọng của việc có chính kiến trong cuộc sống. Nhân vật chính là một người thợ mộc có khát vọng làm giàu chính đáng. Anh ta đã "dốc hết vốn trong nhà" để mua gỗ về đẽo cày bán. Tuy nhiên, sai lầm lớn nhất của anh không nằm ở tay nghề mà nằm ở vị trí đặt cửa hàng và sự dao động trong tâm trí. Việc đặt cửa hàng "ngay bên vệ đường" khiến anh dễ dàng tiếp nhận nhiều luồng ý kiến khác nhau, nhưng thay vì tiếp thu có chọn lọc, anh lại trở thành một con rối trước dư luận. Xuyên suốt câu chuyện, ta thấy người thợ mộc hoàn toàn không có một tiêu chuẩn hay mục tiêu cụ thể nào cho sản phẩm của mình. Khi một ông cụ bảo phải đẽo cày "cho cao, cho to", anh ta cho là phải và làm theo. Khi một bác nông dân lại bảo phải đẽo "nhỏ hơn, thấp hơn", anh cũng nghe theo ngay lập tức. Đỉnh điểm của sự mù quáng là khi nghe tin đồn về việc đẽo cày cho voi để kiếm lời lớn, anh đã đem toàn bộ số gỗ còn lại để đẽo loại cày khổng lồ. Người thợ mộc ở đây đại diện cho kiểu người thiếu bản lĩnh, "gió chiều nào che chiều nấy". Anh ta biết lắng nghe, nhưng lại thiếu đi sự suy xét, phân tích đúng sai và thiếu kiến thức thực tế về nghề nghiệp mình đang làm. Việc lắng nghe khách hàng là tốt, nhưng người thợ mộc lại đánh mất quyền tự quyết và cái "tôi" nghề nghiệp của chính mình. Kết cục của câu chuyện là một bi kịch tất yếu: "vốn liếng đi đời nhà ma". Những chiếc cày anh làm ra cái thì quá to, cái thì quá bé, không ai có thể sử dụng được. Đến khi anh nhận ra "cả tin người là dại" thì mọi chuyện đã quá muộn màng. Hình ảnh đống gỗ hỏng bên đường chính là minh chứng cho sự thất bại của một tư duy thụ động và phụ thuộc. Qua nhân vật này, chúng ta rút ra bài học rằng: Trong cuộc sống, việc lắng nghe ý kiến của người khác là cần thiết để hoàn thiện bản thân, nhưng quan trọng hơn cả là phải có chính kiến và sự hiểu biết vững vàng. Chúng ta cần biết phân biệt đâu là lời khuyên đúng đắn, đâu là lời bàn ra tán vào để giữ vững mục tiêu của mình.

Câu 1: Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là: Nghị luận

Câu 2: Trong truyện "Buổi học cuối cùng", nhân vật được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc chính là thầy Ha-men.

Câu 3: Vấn đề bàn luận: Văn bản bàn luận về mối quan hệ mật thiết giữa tiếng nói dân tộc với lòng yêu nước và vận mệnh quốc gia. Cụ thể là vai trò của ngôn ngữ trong việc giữ gìn bản sắc dân tộc khi đất nước rơi vào vòng nô lệ.

Câu 4 : Tác giả đã sử dụng các bằng chứng từ tác phẩm và thực tế để làm rõ luận điểm: Bằng chứng 1: Chi tiết thầy Ha-men ví tiếng Pháp như "vũ khí, là chìa khóa nơi chốn lao tù tăm tối". Tác dụng: Nhấn mạnh sức mạnh cứu quốc của ngôn ngữ, khẳng định chừng nào còn giữ được tiếng nói thì dân tộc đó vẫn còn cơ hội giành lại tự do. Bằng chứng 2: Lời dẫn của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Tiếng nói là thứ của cải vô cùng lâu đời và vô cùng quý báu của dân tộc". Tác dụng: Tăng tính thuyết phục, sức nặng cho lập luận bằng cách sử dụng tư tưởng của một danh nhân, khẳng định giá trị vĩnh cửu của ngôn ngữ dân tộc.

Câu 5: Tiếng nói dân tộc không chỉ đơn thuần là phương tiện giao tiếp mà còn là "linh hồn" giữ gìn bản sắc của một quốc gia. Bài học của thầy Ha-men giúp ta nhận ra rằng khi một dân tộc rơi vào cảnh nô lệ, nếu giữ vững tiếng nói thì họ vẫn nắm giữ được chìa khóa để mở cửa ngục tù. Trong thời đại hội nhập ngày nay, việc gìn giữ sự trong sáng của tiếng Việt càng trở nên quan trọng. Chúng ta cần trân trọng, học tập và sử dụng tiếng mẹ đẻ một cách đúng đắn, bởi đó là cách để mỗi cá nhân khẳng định lòng tự tôn dân tộc và bảo vệ giá trị văn hóa của cha ông trước dòng chảy của thời gian.

Đua thuyền là một trong những hoạt động văn hóa thể thao sôi động và mang đậm bản sắc dân tộc, đặc biệt là ở những vùng duyên hải hoặc đồng bằng sông nước. Không chỉ đơn thuần là một cuộc đua tài, trò chơi này còn mang ý nghĩa cầu mong một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu và thể hiện sức mạnh đoàn kết của cộng đồng. Để ngày hội diễn ra suôn sẻ, các quy tắc và luật lệ khắt khe đã được hình thành và gìn giữ qua nhiều thế hệ. • Chuẩn bị dụng cụ và đội hình: • Thuyền đua: Thường là thuyền rồng hoặc thuyền nan dài, được trang trí rực rỡ với đầu rồng ở mũi thuyền. Thuyền phải đảm bảo độ bền và độ lướt sóng tốt. • Đội hình: Mỗi thuyền thường có từ 10 đến 20 vận động viên tùy theo quy mô. Trong đó, quan trọng nhất là người cầm lái (điều khiển hướng đi), người đánh nhịp (giữ nhịp chèo bằng trống hoặc còi) và các tay chèo khỏe mạnh. • Quy tắc và luật lệ cuộc đua: • Xuất phát: Các thuyền phải xếp hàng ngang sau vạch xuất phát. Khi có hiệu lệnh trống hoặc còi từ ban tổ chức, các thuyền mới được phép bắt đầu xuất phát; nếu xuất phát trước hiệu lệnh sẽ bị coi là phạm quy. • Quá trình đua: Trong khi đua, các thuyền phải đi đúng làn đường (luồng) đã được ban tổ chức quy định, không được phép chèn ép hoặc gây va chạm cố ý làm ảnh hưởng đến thuyền bạn. • Về đích: Thuyền thắng cuộc là thuyền có mũi thuyền chạm vạch đích hoặc lấy được cờ (tiêu) ở điểm đích sớm nhất mà không vi phạm bất kỳ luật lệ nào trong suốt hành trình. • Ý nghĩa của các quy tắc: Việc tuân thủ luật lệ giúp đảm bảo tính công bằng và an toàn cho tất cả các thành viên tham gia. Quy tắc về sự hiệp lực theo nhịp trống nhấn mạnh rằng sức mạnh không chỉ đến từ cá nhân mà từ sự đồng lòng của cả tập thể.

Trò chơi đua thuyền với những quy tắc nghiêm ngặt đã tạo nên một không khí hội hè vừa kịch tính, vừa văn minh. Nó không chỉ là món quà tinh thần quý báu của người dân địa phương mà còn là bài học về sự gắn kết, ý chí kiên cường trước sóng gió. Gìn giữ các quy tắc này chính là cách để bảo tồn giá trị tinh thần nguyên bản của lễ hội truyền thống.

Câu 1: thể thơ 5 chữ

Câu 2. Biểu cảm

Câu 3.Điệp từ "Tôi về" được sử dụng xuyên suốt nhằm nhấn mạnh tâm thế trở về, sự xúc động và khao khát tìm lại nguồn cội, ký ức bên người bà.

Câu 4. Khổ thơ thứ năm thể hiện sự trôi qua của thời gian và sự vĩnh hằng của tình cảm. Dù ngoại ngoại đã không còn nhưng nơi đó vẫn là chốn bình yên, là bến đỗ của những giấc mơ của người cháu.

Câu 5.

Biết trân trọng những phút giây bên cạnh người thân khi họ còn sống. Lòng hiếu thảo và sự ghi nhớ công ơn sinh thành, dưỡng dục của ông bà, cha mẹ là đạo lý sống đẹp đẽ của con người.

Câu 6.Bài thơ "Thưa ngoại con mới về" của Lam là một nốt lặng đầy xúc động về tình bà cháu. Tác giả đã sử dụng thể thơ tự do cùng nhịp điệu chậm rãi như bước chân ngập ngừng của người cháu khi trở về quê cũ. Những hình ảnh giản dị như "biển khơi", "giấc mơ" đan xen giữa thực và ảo, gợi lên nỗi nhớ thương da diết và sự trống trải khi ngoại đã đi xa. Qua đó, bài thơ nhắn nhủ mỗi chúng ta về giá trị của tình thân và sự hữu hạn của đời người, nhắc nhở ta hãy yêu thương những người thân yêu khi còn có thể.