Bàn Thị Khánh Duyên
Giới thiệu về bản thân
Qua câu chuyện, em hiểu rằng trong cuộc sống ai cũng sẽ gặp phải khó khăn và thử thách. Điều quan trọng là chúng ta không nên nản lòng hay bỏ cuộc. Giống như con lừa trong câu chuyện, dù bị đất đổ lên người nhưng nó vẫn bình tĩnh phủi đất và bước lên từng bước để thoát khỏi cái giếng. Vì vậy, mỗi khi gặp khó khăn, chúng ta cần giữ tinh thần lạc quan, kiên trì và tìm cách biến trở ngại thành cơ hội để vươn lên. Điều đó sẽ giúp chúng ta vượt qua thử thách và đạt được mục tiêu của mình.
1. Suy nghĩ: Bác nông dân: Nghĩ rằng con lừa đã già, không cứu được nên quyết định lấp giếng để chôn luôn con lừa. Con lừa: Ban đầu hoảng sợ nhưng sau đó hiểu rằng mỗi xẻng đất đổ xuống có thể trở thành cơ hội để nó thoát lên. 2. Hành động: Bác nông dân: Cùng mọi người xúc đất đổ xuống giếng để lấp giếng. Con lừa: Mỗi khi đất rơi xuống lưng thì phủi đất xuống và bước lên trên, dần dần leo lên khỏi giếng. Kết luận: Bác nông dân suy nghĩ bi quan và bỏ cuộc, còn con lừa biết biến khó khăn thành cơ hội để tự cứu mình.
Trong kho tàng truyện truyền thuyết Việt Nam, nhân vật Thánh Gióng là hình tượng anh hùng để lại cho em nhiều ấn tượng sâu sắc. Qua nhân vật này, ông cha ta đã thể hiện ước mơ về sức mạnh, lòng yêu nước và tinh thần chống giặc ngoại xâm của dân tộc. Thánh Gióng sinh ra là một cậu bé rất đặc biệt. Lên ba tuổi mà vẫn không biết nói, không biết cười, đặt đâu nằm đấy. Nhưng khi nghe tin sứ giả đi tìm người đánh giặc, Gióng bỗng cất tiếng nói, xin ra đánh giặc. Chi tiết ấy cho thấy Thánh Gióng là con người sinh ra để cứu nước, chỉ lớn lên khi Tổ quốc cần. Khi ra trận, Thánh Gióng lớn nhanh như thổi, vươn mình thành tráng sĩ khổng lồ, cưỡi ngựa sắt, cầm roi sắt đánh tan quân xâm lược. Hình ảnh đó thể hiện sức mạnh phi thường, lòng dũng cảm và tinh thần quyết tâm bảo vệ đất nước. Khi roi sắt gãy, Gióng nhổ tre bên đường làm vũ khí, cho thấy sự linh hoạt, sáng tạo và ý chí chiến đấu không khuất phục. Sau khi đánh tan giặc, Thánh Gióng không nhận công lao mà cưỡi ngựa bay về trời. Điều đó thể hiện phẩm chất vô tư, cao cả, đặt lợi ích của đất nước lên trên bản thân mình. Qua nhân vật Thánh Gióng, truyện ca ngợi truyền thống yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí quật cường của dân tộc Việt Nam. Nhân vật này cũng nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết yêu quê hương, sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần.
Trong truyện ngắn Đẽo cày giữa đường, nhân vật người thợ mộc là hình ảnh tiêu biểu cho kiểu người làm việc thiếu chính kiến, không có lập trường vững vàng, dễ bị chi phối bởi ý kiến của người khác. Trước hết, người thợ mộc là người chăm chỉ và có ý định làm ăn. Anh ta dốc hết vốn liếng trong nhà để mua gỗ, mở cửa hàng bên vệ đường và ngày ngày đẽo cày với mong muốn bán được hàng. Điều đó cho thấy anh không lười biếng, có mong muốn lao động để kiếm sống. Tuy nhiên, điểm nổi bật nhất ở nhân vật này lại là sự thiếu suy nghĩ độc lập. Khi có người đi đường góp ý đẽo cày to và cao, anh lập tức làm theo. Vài ngày sau, lại có người khác chê và bảo phải đẽo cày nhỏ, thấp hơn, anh cũng nghe theo ngay. Người thợ mộc không tự xác định mục đích, đối tượng sử dụng cày, mà cứ ai nói gì cũng tin là đúng. Chính vì nghe theo quá nhiều ý kiến trái ngược, người thợ mộc thay đổi liên tục cách làm, khiến cày làm ra không phù hợp với nhu cầu thực tế. Kết quả là hàng làm ra không ai mua, tiền vốn mất hết, công sức bỏ ra trở nên vô ích. Qua nhân vật người thợ mộc, truyện phê phán thói quen làm việc ba phải, thiếu chủ kiến, đồng thời nhắc nhở con người khi làm bất cứ việc gì cũng cần suy nghĩ kĩ, có lập trường rõ ràng, biết tiếp thu ý kiến một cách chọn lọc, không nên mù quáng nghe theo người khác.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính được sử dụng trong văn bản là nghị luận.Câu 2. Nhân vật trong truyện "Buổi học cuối cùng" được người viết xem là hiện thân cho tình yêu tiếng nói dân tộc là thầy Ha-men.Câu 3. Văn bản "Buổi học cuối cùng: Tiếng nói dân tộc là hiện thân quê hương" bàn luận về vấn đề tầm quan trọng của tiếng nói dân tộc đối với mỗi người và đối với sự tồn vong của một quốc gia. Nhan đề của văn bản thể hiện trực tiếp vấn đề này, khẳng định rằng tiếng nói dân tộc là biểu tượng, là linh hồn của quê hương.Câu 4. Hai bằng chứng được người viết sử dụng trong văn bản để làm rõ cho vấn đề:Thứ nhất: Trái tim người đọc ý thức gìn giữ ngôn ngữ dân tộc. Bằng chứng này cho thấy việc trân trọng và bảo vệ tiếng nói của dân tộc là trách nhiệm của mỗi cá nhân, đặc biệt là những người tiếp xúc với văn hóa, văn học.Thứ hai: Ngôn ngữ dân tộc là hạt giống của lòng yêu nước. Bằng chứng này khẳng định mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và tình yêu quê hương, đất nước. Khi chúng ta yêu tiếng nói của dân tộc mình, chúng ta cũng đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với Tổ quốc.Tác dụng của những bằng chứng này là làm tăng tính thuyết phục cho luận điểm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát huy tiếng nói dân tộc.Câu 5. Bài học về ngôn ngữ dân tộc mà tác giả An-phông-xơ Đô-đê muốn gửi gắm qua "Buổi học cuối cùng" là: Hãy yêu quý, trân trọng và giữ gìn tiếng nói của dân tộc mình. Tiếng nói là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa, là sợi dây liên kết giữa các thế hệ và là biểu tượng của lòng yêu nước. Chúng ta cần ý thức được trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ và phát huy tiếng nói dân tộc, để nó không bị mai một theo thời gian.
-Câu 1. Thể thơ của văn bản là thể thơ tự do.
-Câu 2. Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là biểu cảm.
-Câu 3. Biện pháp tu từ được sử dụng xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ ("Tôi về, đi tìm ngoại"). Tác dụng của biện pháp này là:Nhấn mạnh sự trở về, sự tìm kiếm của tác giả đối với người bà.Thể hiện nỗi nhớ, tình cảm sâu sắc, sự gắn bó của tác giả với bà ngoại.Tạo nhịp điệu, âm hưởng cho bài thơ, góp phần diễn tả cảm xúc một cách sâu lắng.Câu 4. Khổ thơ thứ năm ("Tôi về, đi tìm ngoại/ Mới đó đã mươi năm/ Ngoại nằm kia, nơi đó/ Nơi giấc mơ tôi nằm.") thể hiện sự trở về của tác giả sau mười năm, nhưng bà ngoại đã qua đời. "Ngoại nằm kia, nơi đó" chỉ sự thật đau lòng về sự mất mát. "Nơi giấc mơ tôi nằm" gợi sự yên nghỉ vĩnh hằng của bà, đồng thời cũng là nơi tác giả tìm thấy sự bình yên trong ký ức về bà. Khổ thơ này thể hiện sự tiếc nuối, nỗi đau mất mát và tình yêu thương sâu sắc của tác giả dành cho bà ngoại.Câu 5. Qua bài thơ, em rút ra được bài học về tình cảm gia đình, đặc biệt là tình bà cháu. Chúng ta cần trân trọng những khoảnh khắc bên cạnh người thân yêu, bởi thời gian trôi qua rất nhanh và sự mất mát là điều không thể tránh khỏi. Hãy yêu thương, quan tâm và thể hiện tình cảm của mình với những người thân khi còn có thể, để không phải hối tiếc về sau.Câu 6. Bài thơ "Thưa ngoại con mới về" của Lam đã chạm đến trái tim em bằng những cảm xúc chân thành và sâu lắng. Tình cảm bà cháu thiêng liêng được thể hiện qua từng câu chữ, từng hình ảnh giản dị mà đầy ý nghĩa. Sự trở về của tác giả, nỗi nhớ thương bà ngoại và sự tiếc nuối khi bà đã ra đi khiến em cảm nhận được giá trị của tình thân và sự mất mát không gì bù đắp được. Bài thơ nhắc nhở em phải trân trọng những người thân yêu khi còn có thể, để không phải hối hận về sau.
Câu 1 :
Người bố trong văn bản Bố tôi hiện lên là một người cha nghèo khó, ít nói nhưng giàu tình yêu thương dành cho con. Dù sống nơi núi đồi hiểm trở và không biết chữ, ông vẫn đều đặn xuống núi mỗi cuối tuần để nhận thư con gửi về. Hành động lặng lẽ mở thư, chạm tay vào từng con chữ rồi áp lên khuôn mặt cho thấy ông trân trọng từng dòng chữ của con bằng cả trái tim. Dù không hiểu nội dung thư, ông vẫn tin tưởng và tự hào khi khẳng định: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả.” Tình yêu của ông không ồn ào mà bền bỉ, sâu sắc. Ngay cả khi đã qua đời, người bố vẫn là điểm tựa tinh thần, luôn đồng hành cùng con trên suốt hành trình cuộc đời.
C2 :
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, trò chơi kéo co là một hoạt động quen thuộc, thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống, ngày hội làng hoặc các buổi sinh hoạt tập thể. Trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn góp phần rèn luyện sức khỏe và tinh thần đoàn kết cho người tham gia. Để tổ chức trò chơi kéo co, cần chuẩn bị một sợi dây thừng dài, chắc chắn và một sân chơi bằng phẳng. Ở giữa sân được kẻ một vạch mốc rõ ràng để phân định thắng thua. Người chơi được chia thành hai đội có số lượng thành viên bằng nhau và sức lực tương đối cân bằng. Mỗi đội đứng về một phía của vạch mốc và cùng nắm chặt dây thừng theo hiệu lệnh của trọng tài. Luật chơi quy định rằng khi có hiệu lệnh bắt đầu, hai đội cùng dùng sức kéo dây về phía mình. Đội nào kéo được đối phương vượt qua vạch mốc thì đội đó giành chiến thắng. Trong quá trình chơi, người tham gia không được buông tay, không được quấn dây vào người hoặc dùng các hành vi gian lận. Nếu vi phạm luật, đội đó có thể bị nhắc nhở hoặc xử thua. Ngoài ra, để đảm bảo an toàn, người chơi cần khởi động kỹ trước khi thi đấu và tuân theo sự điều khiển của trọng tài. Trò chơi kéo co đề cao tinh thần tập thể, bởi chiến thắng chỉ đến khi các thành viên biết phối hợp nhịp nhàng và cùng cố gắng. Kéo co là trò chơi dân gian mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc giữ gìn và phát huy trò chơi này không chỉ đem lại niềm vui mà còn góp phần gắn kết con người trong cộng đồng.
Câu 1 :
Người bố trong văn bản Bố tôi hiện lên là một người cha nghèo khó, ít nói nhưng giàu tình yêu thương dành cho con. Dù sống nơi núi đồi hiểm trở và không biết chữ, ông vẫn đều đặn xuống núi mỗi cuối tuần để nhận thư con gửi về. Hành động lặng lẽ mở thư, chạm tay vào từng con chữ rồi áp lên khuôn mặt cho thấy ông trân trọng từng dòng chữ của con bằng cả trái tim. Dù không hiểu nội dung thư, ông vẫn tin tưởng và tự hào khi khẳng định: “Nó là con tôi, nó viết gì tôi đều biết cả.” Tình yêu của ông không ồn ào mà bền bỉ, sâu sắc. Ngay cả khi đã qua đời, người bố vẫn là điểm tựa tinh thần, luôn đồng hành cùng con trên suốt hành trình cuộc đời.
C2 :
Trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam, trò chơi kéo co là một hoạt động quen thuộc, thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống, ngày hội làng hoặc các buổi sinh hoạt tập thể. Trò chơi không chỉ mang tính giải trí mà còn góp phần rèn luyện sức khỏe và tinh thần đoàn kết cho người tham gia. Để tổ chức trò chơi kéo co, cần chuẩn bị một sợi dây thừng dài, chắc chắn và một sân chơi bằng phẳng. Ở giữa sân được kẻ một vạch mốc rõ ràng để phân định thắng thua. Người chơi được chia thành hai đội có số lượng thành viên bằng nhau và sức lực tương đối cân bằng. Mỗi đội đứng về một phía của vạch mốc và cùng nắm chặt dây thừng theo hiệu lệnh của trọng tài. Luật chơi quy định rằng khi có hiệu lệnh bắt đầu, hai đội cùng dùng sức kéo dây về phía mình. Đội nào kéo được đối phương vượt qua vạch mốc thì đội đó giành chiến thắng. Trong quá trình chơi, người tham gia không được buông tay, không được quấn dây vào người hoặc dùng các hành vi gian lận. Nếu vi phạm luật, đội đó có thể bị nhắc nhở hoặc xử thua. Ngoài ra, để đảm bảo an toàn, người chơi cần khởi động kỹ trước khi thi đấu và tuân theo sự điều khiển của trọng tài. Trò chơi kéo co đề cao tinh thần tập thể, bởi chiến thắng chỉ đến khi các thành viên biết phối hợp nhịp nhàng và cùng cố gắng. Kéo co là trò chơi dân gian mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc giữ gìn và phát huy trò chơi này không chỉ đem lại niềm vui mà còn góp phần gắn kết con người trong cộng đồng.
Trong đời sống sinh hoạt văn hóa của nhân dân Việt Nam, các trò chơi dân gian luôn giữ một vị trí quan trọng. Ở địa phương em, trò chơi kéo co là một hoạt động quen thuộc, thường được tổ chức trong các dịp lễ hội truyền thống, ngày hội làng hoặc các buổi sinh hoạt tập thể của trường học. Trò chơi không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp mọi người rèn luyện sức khỏe và tăng cường tinh thần đoàn kết. Để tổ chức trò chơi kéo co, cần chuẩn bị một sợi dây thừng dài và chắc chắn, phù hợp với số lượng người tham gia. Sân chơi phải rộng rãi, bằng phẳng và được kẻ một vạch mốc rõ ràng ở chính giữa. Hai bên vạch mốc thường được đánh dấu thêm khoảng cách quy định để xác định đội chiến thắng. Người chơi được chia thành hai đội có số lượng thành viên bằng nhau, đảm bảo sự công bằng trong thi đấu. Luật chơi kéo co khá đơn giản nhưng yêu cầu người tham gia phải tuân thủ nghiêm túc. Khi trọng tài ra hiệu lệnh bắt đầu, cả hai đội cùng nắm chặt dây thừng và dùng sức kéo đối phương về phía mình. Đội nào kéo được đội kia vượt qua vạch mốc đã quy định thì đội đó giành chiến thắng. Trong quá trình chơi, các thành viên phải đứng đúng vị trí, không được buông tay hay quấn dây vào người để tránh nguy hiểm. Ngoài ra, trò chơi còn có những quy định nhằm đảm bảo an toàn cho người tham gia. Người chơi không được xô đẩy, dùng chân móc dây hoặc có hành vi gian lận. Trước khi thi đấu, các đội cần khởi động kỹ để tránh chấn thương. Mọi người phải tuân theo sự điều khiển của trọng tài và dừng lại ngay khi có hiệu lệnh kết thúc. Điều làm nên sức hấp dẫn của trò chơi kéo co chính là tinh thần tập thể. Chiến thắng không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh cá nhân mà còn dựa vào sự phối hợp nhịp nhàng và ý chí quyết tâm của cả đội. Qua mỗi lần chơi, mọi người học được cách đồng lòng, kiên trì và không bỏ cuộc trước khó khăn. Trò chơi kéo co không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là nét đẹp văn hóa truyền thống của địa phương em. Việc duy trì và tổ chức trò chơi này góp phần giữ gìn bản sắc dân tộc, đồng thời tạo nên những kỉ niệm vui vẻ và ý nghĩa trong đời sống cộng đồng.
Câu 1. Thể thơ của văn bản là: Thơ tự do → Số chữ trong mỗi dòng không đều, không bị gò bó về vần luật. Câu 2. Phương thức biểu đạt chính trong văn bản là: Biểu cảm → Bài thơ dùng cảm xúc để bộc lộ nỗi nhớ thương, xót xa của người cháu dành cho người ngoại đã khuất. Câu 3. Biện pháp tu từ xuyên suốt bài thơ là điệp ngữ: “Tôi về, đi tìm ngoại”. Tác dụng: Nhấn mạnh nỗi nhớ thương da diết, khắc khoải của người cháu khi trở về quê tìm ngoại. Tạo nhịp điệu chậm, buồn, tha thiết cho bài thơ. Góp phần làm nổi bật sự trống vắng, mất mát khi ngoại không còn. Câu 4. Khổ thơ thứ năm thể hiện nỗi đau sâu lắng và tình cảm thiêng liêng của người cháu dành cho ngoại. Dù ngoại đã mất, nhưng trong trái tim và ký ức của cháu, ngoại vẫn luôn hiện diện. “Trong lòng ngoại” là nơi yêu thương che chở, còn “biển khơi” tượng trưng cho sự bao dung, rộng lớn của tình bà cháu. Người cháu tìm được sự bình yên khi trở về với tình yêu thương của ngoại. Câu 5. Qua bài thơ, em rút ra bài học cần biết trân trọng tình cảm gia đình, đặc biệt là tình bà cháu. Hãy yêu thương, quan tâm và gìn giữ những người thân yêu khi còn có thể, bởi thời gian trôi qua, mất mát sẽ để lại nhiều tiếc nuối không gì bù đắp được. Câu 6. Bài thơ Thưa ngoại con mới về gợi lên nỗi xúc động sâu sắc về tình bà cháu thiêng liêng. Điệp ngữ “Tôi về, đi tìm ngoại” được lặp lại nhiều lần như tiếng gọi tha thiết của nỗi nhớ và sự mất mát. Những hình ảnh quen thuộc của ngôi nhà, chái bếp, lu nước càng làm nổi bật sự trống vắng khi ngoại không còn. Ngoại tuy đã yên nghỉ nhưng vẫn sống mãi trong ký ức và trái tim người cháu. Bài thơ khiến em thêm yêu quý và trân trọng tình cảm gia đình.