PHẠM QUỲNH ANH
Giới thiệu về bản thân
a. phản ứng trong môi trường axit:
CaC₂O₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → CaSO₄ + K₂SO₄ + MnSO₄ + CO₂ + H₂O
Mn: +7 → +2 (bị khử)
C trong C₂O₄²⁻: +3 → +4 (trong CO₂) (bị oxi hóa)
Quá trình oxi hóa: C₂O₄²⁻ → 2CO₂ + 2e
Quá trình khử: MnO₄⁻ + 5e → Mn²⁺
Nhân oxi hóa ×5 → 10e
Nhân khử ×2 → 10e
2MnO₄⁻ + 5C₂O₄²⁻ + 16H⁺
→ 2Mn²⁺ + 10CO₂ + 8H₂O
2KMnO₄ + 5CaC₂O₄ + 8H₂SO₄
→ 5CaSO₄ + K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂ + 8H₂O
a. Fe + HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O
Fe: 0 → +3 (bị oxi hóa)
N: +5 (trong HNO₃) → +2 (trong NO) (bị khử)
Fe: 0 → +3 (bị oxi hóa)
N: +5 (trong HNO₃) → +2 (trong NO) (bị khử)
Số electron nhường = số electron nhận (3e) ⇒ tỉ lệ 1 : 1
Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O
b.KMnO₄ + FeSO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O
Mn: +7 → +2 (bị khử)
Fe: +2 → +3 (bị oxi hóa)
Quá trình khử: Mn⁷⁺ + 5e → Mn²⁺
Quá trình oxi hóa: Fe²⁺ → Fe³⁺ + e
Nhân quá trình oxi hóa ×5: 5Fe²⁺ → 5Fe³⁺ + 5e
2KMnO₄ + 10FeSO₄ + 8H₂SO₄
→ 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O