Nguyễn Thị Ngọc Mai

Giới thiệu về bản thân

tôi là Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Người hiền gặp lành: Câu chuyện Cây khế và bài học muôn đời: Mở bài: Khởi nguồn của một câu chuyện Trong thế giới truyện cổ tích Việt Nam, nơi thiện và ác luôn đối đầu, nơi lòng tốt được đền đáp và tham lam bị trừng trị, có một câu chuyện đã gắn liền với tuổi thơ của biết bao thế hệ, nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ bằng những bài học đạo đức giản dị mà sâu sắc. Đó chính là truyện "Cây khế" – câu chuyện về hai anh em, về sự tham lam tột cùng và lòng hiền lành chất phác, về phép màu kỳ diệu và sự công bằng của tạo hóa. Mỗi lần nghe lại câu chuyện này, tôi lại cảm thấy tâm hồn mình được thanh lọc, vững tin hơn vào triết lý sống "ở hiền gặp lành". Thân bài: Diễn biến câu chuyện 1. Hoàn cảnh gia đình và sự phân chia bất công Ngày xửa ngày xưa, ở một ngôi làng nọ, có hai anh em trai. Cha mẹ mất sớm, để lại cho hai anh em một khối gia sản khá lớn. Người anh vốn tính tham lam, ích kỷ, luôn muốn chiếm trọn mọi thứ, trong khi người em lại hiền lành, thật thà và chịu khó.  Sau khi lấy vợ, người anh không muốn sống chung với người em nữa. Sợ em trai đòi chia gia tài, người anh vợ chồng tham lam bàn mưu tính kế chiếm hết nhà cao cửa rộng, ruộng vườn màu mỡ, chỉ để lại cho vợ chồng người em một túp lều tranh lụp xụp và một cây khế ngọt ở góc vườn.  Vợ chồng người em hiền lành, không một lời than vãn, chấp nhận sự phân chia bất công đó. Họ dọn đến túp lều tranh, hàng ngày chăm chỉ làm lụng, thuê mướn cho người khác để kiếm sống. Cây khế trước túp lều được người em chăm sóc chu đáo, tưới nước, bón phân mỗi ngày. Nhờ vậy, cây khế lớn nhanh như thổi, xanh tươi và ra rất nhiều trái. 2. Phép màu và lời hứa của chim thần Năm đó, cây khế sai trĩu quả, từng chùm khế vàng ươm, mọng nước treo lủng lẳng. Vợ chồng người em định bụng hái khế đem bán lấy tiền mua gạo. Thế nhưng, chẳng biết từ đâu, một con chim phượng hoàng rất lớn bay đến, ăn hết quả này đến quả khác. Thấy bao công sức chăm sóc bấy lâu nay sắp tan thành mây khói, người em buồn bã than thở:
  • "Chim ơi, nhà tôi chỉ có cây khế này là tài sản quý giá nhất. Chim ăn hết khế, tôi lấy gì mà sống?"
Thật bất ngờ, chim phượng hoàng dừng ăn, cất tiếng nói như người:
  • "Ăn một quả, trả một cục vàng. May túi ba gang, mang đi mà đựng."
Vợ chồng người em nghe vậy thì bán tín bán nghi, nhưng vẫn tin lời chim. Họ liền may một cái túi vải nhỏ đúng ba gang tay theo lời chim dặn. Sáng hôm sau, chim phượng hoàng lại bay đến, bảo người em leo lên lưng. Chim bay vút lên cao, bay qua những ngọn núi cao ngất, vượt qua những đại dương bao la, cuối cùng đáp xuống một hòn đảo hoang nằm giữa biển khơi. Trên đảo, vàng bạc, châu báu nhiều vô kể, lấp lánh dưới ánh mặt trời. Chim bảo người em lấy vàng. Người em chỉ lấy đủ số vàng bỏ vừa túi ba gang rồi leo lên lưng chim bay về nhà. Từ đó, vợ chồng người em trở nên giàu có, họ dùng tiền giúp đỡ những người nghèo khổ trong làng. 3. Sự tham lam của người anh và kết cục bi thảm Tin người em trở nên giàu có nhanh chóng lọt đến tai vợ chồng người anh. Họ vô cùng kinh ngạc và ghen tị. Cả hai liền sang nhà người em giả vờ hỏi thăm, nhưng thực chất là để tìm hiểu nguyên nhân. Người em thật thà kể lại toàn bộ câu chuyện chim thần ăn khế trả vàng. Vợ chồng người anh mừng rỡ, nài nỉ xin đổi cả cơ nghiệp, nhà cao cửa rộng lấy túp lều tranh và cây khế. Người em vui vẻ đồng ý. Vợ chồng người anh chuyển sang nhà mới, ngày đêm mong chờ chim phượng hoàng đến. Cuối cùng, chim cũng đến ăn khế. Người anh giả vờ than khóc, chim phượng hoàng lại dặn: "Ăn một quả, trả một cục vàng. May túi ba gang, mang đi mà đựng".  Nhưng vì tham lam, người anh không may túi ba gang mà may hẳn một cái túi mười hai gang to tướng. Hôm sau, chim phượng hoàng đưa người anh đến đảo vàng. Thấy vàng, mắt người anh sáng rực, tham lam vơ vét hết số vàng này đến số vàng khác, nhét đầy túi mười hai gang, lại còn nhét thêm vào túi áo, túi quần. Người anh tham lam đến mức gần như không thể nhấc nổi mình. Trên đường về, vì túi vàng quá nặng, chim phượng hoàng bay nặng nề. Khi bay qua đại dương mênh mông, gặp gió lớn, chim bảo người anh bỏ bớt vàng xuống cho nhẹ. Nhưng người anh tham lam nhất quyết không chịu, ôm khư khư túi vàng. Chim phượng hoàng tức giận, nghiêng cánh. Người anh tham lam cùng túi vàng nặng trịch rơi xuống biển sâu, bị sóng cuốn trôi, không bao giờ trở về được nữa. Kết bài: Bài học nhân sinh Câu chuyện kết thúc bằng hình ảnh người em sống hạnh phúc, còn người anh phải trả giá cho sự tham lam của mình. Truyện "Cây khế" là bài học quý giá về đạo lý "Ở hiền gặp lành, ác giả ác báo". Nó nhắc nhở chúng ta không nên tham lam, ích kỷ, mà hãy sống chân thành, thật thà và biết chia sẻ. Lòng tốt, sự chăm chỉ, chịu khó sẽ luôn được đền đáp xứng đáng. Hình ảnh con chim phượng hoàng công bằng là biểu tượng của công lý, mang đến hy vọng và niềm tin vào những điều tốt đẹp trong cuộc sống.


Câu 1: 
  • Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát (cặp câu 6 chữ và 8 chữ xen kẽ nhau).
Câu 2: Bên cạnh tiếng ve, những âm thanh xuất hiện trong văn bản là:
  • Tiếng ạ ời: Tiếng hát ru của mẹ.
  • Tiếng võng kẽo cà: Tiếng kêu từ chiếc võng khi mẹ đưa con ngủ.
Câu 3: 
  • Tác dụng của biện pháp tu từ so sánh (Những ngôi sao thức... chẳng bằng mẹ đã thức...):
  • Về nội dung: Nhấn mạnh sự hy sinh thầm lặng và vô điều kiện của người mẹ. Những ngôi sao dù thức suốt đêm nhưng cũng không thể sánh bằng nỗi vất vả, sự lo lắng mà mẹ dành cho con.
  • Về nghệ thuật: Làm cho câu thơ giàu sức gợi hình, gợi cảm; bộc lộ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng của người con dành cho mẹ.

Câu 4: Nhận xét về hình ảnh người mẹ:
Hình ảnh người mẹ trong bài thơ hiện lên thật tảo tần, giàu đức hy sinh và có tình yêu thương bao la. Mẹ không quản ngại cái nóng bức của mùa hè, vẫn ngồi đó đưa võng, quạt mát và hát ru để con có giấc ngủ ngon. Mẹ chính là "ngọn gió" dịu hiền, che chở và nâng bước con suốt cuộc đời.

Câu 5: Vai trò của lời ru đối với mỗi chúng ta:
Theo mình, lời ru của mẹ có vai trò vô cùng quan trọng:
  • Nuôi dưỡng tâm hồn: Lời ru đưa ta vào giấc ngủ bình yên, bồi đắp tình yêu quê hương, gia đình và những bài học làm người đầu đời.
  • Sợi dây gắn kết: Đó là biểu hiện của tình yêu thương, tạo nên sự kết nối thiêng liêng giữa mẹ và con.
  • Ký ức tuổi thơ: Lời ru trở thành hành trang tinh thần quý báu, giúp con người cảm thấy được an ủi và mạnh mẽ hơn khi đối mặt với những giông bão trong cuộc sống sau này.

Vật liệu

 

Công dụng

Tính chất

Kim loại

Làm xoong, nồi, dây điện, vỏ tàu, khung cửa, xây dựng...

Cứng, bền, dẻo, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có ánh kim.

Thủy tinh

Làm chai lọ, bình hoa, cửa kính, bóng đèn, kính mắt...

Trong suốt, cho ánh sáng đi qua, dễ vỡ, không dẫn điện, dẫn nhiệt kém.

Nhựa

Làm ghế, ống nước, bao bì, đồ gia dụng, linh kiện...

Dẻo, nhẹ, bền, dễ tạo hình, dẫn nhiệt kém, không dẫn điện.

Gốm, sứ

Làm bát đĩa, bình hoa, gạch men, vệ sinh...

Bền, chịu nhiệt cao, không dẫn điện, giòn, cách điện.

Cao su

Làm lốp xe, dây thun, găng tay, đệm...

Có tính đàn hồi, không dẫn điện, không thấm nước, bền.

Gỗ

Làm bàn ghế, nhà cửa, tủ, đồ trang trí...

Bền, chắc, dễ tạo hình, dẫn nhiệt kém, có vân gỗ.

Lưu ý khi sử dụng: Tránh đặt nhựa gần nhiệt độ cao, chú ý tính dẫn điện của kim loại, và cẩn thận đồ dùng dễ vỡ như thủy tinh/gốm. 
Một số quy định an toàn trong phòng thực hành bao gồm: tuyệt đối tuân theo hướng dẫn của giáo viên, không tự ý làm thí nghiệm; mang đồ bảo hộ (kính, găng tay, áo choàng); không ăn uống, đùa nghịch; sử dụng dụng cụ đúng cách; và báo cáo ngay các sự cố (vỡ kính, đổ hóa chất) để đảm bảo an toàn.  Loigiaihay.com +1 Các quy định an toàn cụ thể:
  • Trang phục & Chuẩn bị: Mặc áo blouse, đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang. Nữ buộc tóc cao, trang phục gọn gàng.
  • Tuân thủ hướng dẫn: Chỉ tiến hành thí nghiệm dưới sự giám sát của giáo viên. Đọc kỹ nội quy và hướng dẫn trước khi làm.
  • Vệ sinh & Trật tự: Không ăn uống, đùa nghịch trong phòng thực hành. Giữ trật tự và vệ sinh sạch sẽ, cất cặp sách đúng nơi quy định.
  • Sử dụng hóa chất & Dụng cụ: Không ngửi, nếm hóa chất. Tuyệt đối không tự ý đổ lẫn các hóa chất. Sử dụng dụng cụ thủy tinh cẩn thận.
  • Xử lý sự cố: Báo cáo ngay cho giáo viên nếu có sự cố (bỏng, hóa chất bắn vào người, đổ vỡ). Biết vị trí các thiết bị chữa cháy.
  • Sau khi thực hành: Thu dọn dụng cụ, làm sạch bàn làm việc và rửa tay sạch sẽ trước khi rời phòng.  Loigiaihay.com +5

a. Nguồn oxygen trong không khí được bù lại nhờ quá trình quang hợp của cây xanh. Trong quá trình này, cây hấp thụ khí carbon dioxide và nước, sử dụng năng lượng ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất dinh dưỡng và giải phóng khí oxygen ra môi trường.

b. Nếu chúng ta đốt quá nhiều nhiên liệu, môi trường sẽ bị ảnh hưởng như sau:
  • Hàm lượng khí carbon dioxide tăng cao gây ra hiệu ứng nhà kính, làm Trái Đất nóng lên và biến đổi khí hậu.
  • Sinh ra nhiều khí độc và bụi mịn gây ô nhiễm không khí, trực tiếp làm ảnh hưởng đến sức khỏe hệ hô hấp của con người và động vật.
  • Làm suy giảm lượng oxygen trong không khí, gây khó khăn cho quá trình hô hấp của các sinh vật.
Cải cách của Lê Thánh Tông (thế kỷ XV) đưa nhà nước Lê sơ phát triển đến đỉnh cao vì đã xây dựng một bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ, quy củ, chặt chẽ, và toàn diện. Cải cách giúp vua trực tiếp nắm quyền lực tối cao, hành chính thống nhất từ trung ương đến địa phương, pháp luật hoàn thiện và quân đội hùng mạnh, tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển.  Dưới đây là các lý do cụ thể:
  • Tập trung quyền lực tuyệt đối vào vua: Lê Thánh Tông bãi bỏ các chức vụ trung gian có quyền lực lớn như Tể tướng, Đại tổng quản, Đại hành khiển, khiến hoàng đế trực tiếp nắm quyền hành, điều hành các bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công).
  • Hoàn thiện bộ máy hành chính chặt chẽ: Ông chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, thống nhất đơn vị hành chính (đạo, phủ, huyện, xã), giúp kiểm soát chặt chẽ địa phương, tăng hiệu quả quản lý và giảm thiểu cát cứ.
  • Xây dựng nền pháp trị vững chắc: Ban hành bộ luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật), bộ luật tiến bộ nhất thời phong kiến Việt Nam, đề cao pháp luật và quản lý nhà nước bằng pháp luật.
  • Tuyển chọn quan lại minh bạch: Cải cách thi cử, tuyển chọn nhân tài công khai, minh bạch, đề cao năng lực, giúp bộ máy quan liêu hoạt động hiệu quả.
  • Quân đội chính quy và hùng mạnh: Xây dựng lực lượng quân đội kỷ luật, chính quy, góp phần bảo vệ vững chắc biên giới và lãnh thổ.
Nếu Minh Mạng không cải cách bộ máy địa phương, bộ máy nhà nước nhà Nguyễn sẽ đối mặt với tình trạng cồng kềnh, phân tán quyền lực, quản lý lỏng lẻo và nguy cơ cát cứ cao. Chính quyền trung ương sẽ khó kiểm soát hiệu quả tình hình thực tế tại các địa phương, dẫn đến sự yếu kém trong việc thực thi chính sách quốc gia.  Những hạn chế cụ thể bao gồm:
  • Bộ máy cồng kềnh, kém hiệu quả: Sự phân chia hành chính cũ (Bắc Thành, Gia Định Thành) tạo ra các tầng nấc trung gian, gây chồng chéo quyền lực và làm chậm quá trình ra quyết định.
  • Nguy cơ phân tán quyền lực, cát cứ: Nếu không xóa bỏ các thành lớn, tổng đốc, tuần phủ sẽ nắm quyền lực quá lớn, dễ nảy sinh tư tưởng tự trị, cát cứ, đe dọa sự tập quyền của hoàng đế.
  • Quản lý lỏng lẻo: Khó khăn trong việc kiểm soát đội ngũ quan lại địa phương, dễ xảy ra tình trạng tham nhũng, không trung thành hoặc sách nhiễu nhân dân.
  • Chậm chạp trong thực thi chính sách: Mệnh lệnh từ trung ương không được truyền đạt và thực hiện kịp thời, nhất quán trên phạm vi cả nước. 
Cuộc cải cách của Minh Mạng (chia cả nước thành 30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên) là cần thiết để khắc phục các nhược điểm này, xây dựng nhà nước quân chủ tập quyền chặt chẽ. 
Câu hỏi "Con gì có mấy chân" thường là các câu đố mẹo, đáp án tùy thuộc vào từng con vật:
  • 1 chân: Con vịt (đứng 1 chân).
  • 2 chân: Gà, vịt, chim, người, đà điểu, chuột túi.
  • 3 chân: Thiềm thừ (cóc phong thủy).
  • 4 chân: Chó, mèo, ngựa, trâu, nai.
  • 8 cẳng 2 càng (10 chân): Con cua, tôm hùm, ghẹ.
  • 16 chân: Con sam (cua móng ngựa).
  • Nhiều chân:  Rết, cuốn chiếu (loài Illacme plenipes có thể lên tới 750 chân).