Nguyễn Thị Ngọc Mai

Giới thiệu về bản thân

tôi là Mai
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1 (0.5 điểm):
Văn bản được viết theo thể thơ lục bát


Câu 2 (0.5 điểm):
Các tiếng hiệp vần với nhau là: rồi - ngồi (vần 'ôi').

Câu 3 (1.0 điểm):
Biện pháp tu từ nhân hoá qua từ "thở" trong dòng thơ "Nghe trăng thở động tàu dừa" có tác dụng:

  • Làm cho trăng và tàu dừa trở nên sinh động, có hồn, gần gũi như con người.
  • Gợi tả khung cảnh đêm trăng yên tĩnh, thơ mộng, khiến cảnh vật như đang chìm trong hơi thở dịu nhẹ. 

Câu 4 (1.0 điểm):
Khi thầy đọc thơ, hình ảnh quê hương hiện lên rất bình dị, thân thương, đẹp như tranh vẽ:

  • Đó là màu sắc rực rỡ của "đỏ nắng", "xanh cây".
  • Là không gian sông nước êm đềm với "mái chèo nghiêng".
  • Là âm thanh rộn rã của thiên nhiên ("rào rào... cơn mưa") và âm vang truyền thống ("tiếng bà năm xưa").
  • Tất cả hòa quyện tạo nên một khung cảnh quê hương thanh bình, trù phú. 

Câu 5 (1.0 điểm):

  • Gợi ý: Em thích nhất hình ảnh: "Tiếng thơ đỏ nắng, xanh cây quanh nhà".
  • Lý do: Hình ảnh thơ sử dụng nghệ thuật ẩn dụ chuyển đổi cảm giác, khiến tiếng thơ không chỉ để nghe mà còn có màu sắc. Nó gợi lên sức sống mãnh liệt, rực rỡ của quê hương và vẻ đẹp trong sáng của những câu thơ thầy đọc. 

(Học sinh có thể chọn hình ảnh khác: "Nghe trăng thở động tàu dừa" - vì sự lãng mạn, tinh tế; hoặc "Rào rào nghe chuyển cơn mưa giữa trời" - vì âm thanh sống động). 

Bài làm

Trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam, truyền thuyết “Sơn Tinh, Thủy Tinh” luôn để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Câu chuyện không chỉ giải thích hiện tượng lũ lụt hằng năm mà còn tôn vinh ý chí quật cường của cha ông ta trong công cuộc trị thủy.

Chuyện kể rằng vào đời Hùng Vương thứ mười tám, nhà vua có một người con gái tên là Mỵ Nương, người đẹp như hoa, tính nết lại hiền dịu. Vua cha yêu thương nàng hết mực, muốn kén cho nàng một người chồng thật xứng đáng. Một ngày nọ, có hai vị thần cùng lúc đến cầu hôn. Một người là Sơn Tinh, chúa vùng non cao tít tắp, người kia là Thủy Tinh, chúa vùng nước thẳm mênh mông. Cả hai vị thần đều có tài năng phi thường, hiếm có trên đời. Sơn Tinh chỉ tay về phía đông, phía đông biến thành cồn bãi; chỉ tay về phía tây, phía tây mọc lên dãy núi cao sừng sững. Thủy Tinh cũng không kém cạnh, thần có thể gọi gió gió đến, hò mưa mưa về, làm chủ cả vùng biển cả bao la. Trước hai người tài giỏi ngang ngửa, vua Hùng bèn đưa ra điều kiện: ai mang sính lễ gồm một trăm ván cơm nếp, một trăm tiệp bánh chưng, voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao đến trước sẽ được rước dâu. Sáng sớm hôm sau, Sơn Tinh đã đem đầy đủ lễ vật quý hiếm đến và rước Mỵ Nương về núi. Thủy Tinh đến sau, không lấy được vợ, đùng đùng nổi giận, đem quân đuổi theo đòi cướp lại công chúa. Thần hô mưa, gọi gió, làm thành giông bão rung chuyển cả đất trời. Thủy Tinh dâng nước sông lên cuồn cuộn, khiến cho thành Phong Châu ngập trong biển nước, nhà cửa, ruộng đồng chìm trong sóng dữ. Thế nhưng, Sơn Tinh không hề nao núng. Với bản lĩnh của chúa tể vùng núi cao, nước dâng cao đến đâu, thần lại dùng phép màu bốc từng quả đồi, dời từng dãy núi để chặn dòng nước lũ đến đó. Cuộc chiến diễn ra vô cùng kịch liệt, đất trời mù mịt khói mây. Hai bên đánh nhau ròng rã mấy tháng trời, cuối cùng Thủy Tinh đuối sức, phải rút quân về. Từ đó, oán nặng thù sâu, hằng năm Thủy Tinh vẫn dâng nước đánh Sơn Tinh nhưng lần nào cũng đều thất bại thảm hại. Câu chuyện là một bài ca oai hùng về sức mạnh đoàn kết và tinh thần không khuất phục trước thiên tai của nhân dân ta từ ngàn đời nay.