Hoàng Chiều Đông
Giới thiệu về bản thân
Trong cuộc đời mỗi học sinh, có những người thầy, người cô không chỉ dạy chữ mà còn dạy cả cách làm người. Với em, cô Hoài Linh chính là người lái đò tận tụy nhất, người đã để lại trong em những ấn tượng sâu sắc và lòng biết ơn vô hạn. Ấn tượng đầu tiên về cô Hoài Linh chính là cái tên rất đẹp và dịu dàng như chính con người cô vậy. Mỗi khi cô bước vào lớp, bầu không khí dường như trở nên nhẹ nhàng hơn bởi nụ cười hiền hậu luôn nở trên môi. Cô thường mặc những bộ áo dài trang nhã, khiến hình ảnh người giáo viên trong mắt em vừa thanh cao lại vừa gần gũi như một người mẹ hiền. Điều em yêu quý nhất ở cô chính là sự tận tâm trong mỗi bài giảng. Những kiến thức khô khan qua lời giảng truyền cảm, ấm áp của cô bỗng trở nên sinh động và cuốn hút lạ thường. Cô luôn kiên nhẫn lắng nghe những thắc mắc của chúng em, dù là nhỏ nhất. Có những hôm tan học muộn, dưới ánh đèn hành lang, em vẫn thấy cô miệt mài ngồi lại để giảng giải thêm cho một bạn học sinh yếu. Ánh mắt cô lúc đó vừa nghiêm khắc nhưng cũng đầy bao dung, khiến chúng em cảm thấy mình luôn được che chở và khích lệ. Không chỉ dạy kiến thức, cô Hoài Linh còn là một "chuyên gia tâm lý" của lớp. Cô luôn nhận ra những thay đổi nhỏ nhất trong tâm trạng của học trò. Em còn nhớ có lần mình bị điểm kém và cảm thấy rất thất vọng về bản thân, chính cô đã nhẹ nhàng đặt tay lên vai em và nói: "Thất bại hôm nay là hạt giống cho thành công ngày mai, đừng nản lòng em nhé". Câu nói ấy như một luồng gió mát thổi bay những u uất trong lòng, giúp em có thêm động lực để vươn lên. Thời gian có thể trôi đi, nhưng những kỷ niệm về cô Hoài Linh sẽ luôn là một phần hành trang quý giá trong tâm hồn em. Cô không chỉ là người truyền đạt tri thức mà còn là tấm gương sáng về đạo đức và lòng nhân hậu. Em thầm hứa sẽ cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng mong mỏi và sự hy sinh thầm lặng của cô.
Trong dòng chảy của lịch sử dân tộc Việt Nam, có những sự kiện đã trở thành bước ngoặt vĩ đại, và có những con người đã trở thành huyền thoại. Với tôi, hình ảnh người thanh niên Nguyễn Tất Thành rời bến cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước năm 1911 luôn là một biểu tượng lay động lòng người nhất về lòng yêu nước và ý chí phi thường. Mỗi khi nhắc đến sự kiện này, lòng tôi lại trào dâng một niềm xúc động nghẹn ngào. Hãy thử tưởng tượng, một chàng thanh niên ở tuổi đôi mươi, đơn độc với đôi bàn tay trắng, bước xuống con tàu Amiral Latouche-Tréville để đi vào một hành trình vô định. Bác ra đi không phải để mưu cầu danh lợi cá nhân, mà trong tim mang nặng nỗi đau của một người dân mất nước, nỗi xót xa trước cảnh đồng bào lầm than dưới gót giày thực dân. Tôi khâm phục vô cùng cái chí hướng "vượt đại dương" ấy. Trong khi những bậc tiền bối vẫn còn loay hoay với những lối mòn cũ, Bác đã chọn cho mình một hướng đi khác biệt: sang phương Tây để tìm hiểu xem "họ làm thế nào rồi trở về giúp đồng bào mình". Đó là một tầm nhìn vượt thời đại, một tư duy nhạy bén của một tâm hồn lớn. Hành trình ba mươi năm bôn ba khắp năm châu bốn biển của Bác là một bản anh hùng ca về sự hy sinh. Bác đã làm đủ mọi nghề, từ phụ bếp, quét tuyết đến bồi bàn... để sống và để học. Những đêm đông lạnh giá trên đất khách quê người, chỉ với một viên gạch nung nóng để sưởi ấm, Bác vẫn không nguôi nỗi nhớ quê nhà. Sự hy sinh thầm lặng ấy của Người khiến tôi hiểu rằng: tình yêu Tổ quốc không chỉ nằm ở lời nói, mà nằm ở sự dấn thân không mệt mỏi. Hình ảnh Bác Hồ – vị lãnh tụ kính yêu với bộ quần áo kaki giản dị, đôi dép lốp phong trần – luôn nhắc nhở tôi về đức tính khiêm nhường và lòng tận tụy. Người đã dành trọn cả cuộc đời, từ lúc tóc còn xanh đến khi bạc trắng, chỉ để thực hiện một "ham muốn tột bậc" là làm sao cho nước nhà được độc lập, dân ta được tự do. Ngày nay, khi được sống trong hòa bình, đứng trước bến Nhà Rồng lộng gió, tôi càng biết ơn sâu sắc quyết định lịch sử năm ấy. Bác đã đi để tìm về ánh sáng, đi để mang lại mùa xuân cho dân tộc. Tấm gương của Người là ngọn đuốc sáng soi đường cho thế hệ trẻ chúng tôi về bài học yêu nước, sự tự học và khát vọng cống hiến.
Bài tản văn "Người ngồi đợi trước hiên nhà" của tác giả Huỳnh Như Phương đã để lại trong lòng người đọc những rung cảm sâu sắc, đặc biệt là hình ảnh dì Bảy – biểu tượng của sự hy sinh thầm lặng và lòng thủy chung son sắt của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh. Đọc tác phẩm, tôi không khỏi xúc động trước hoàn cảnh trớ trêu của dì. Cưới nhau chưa đầy một tháng, dẫu tình nồng ý đượm, dì đã phải tiễn chồng ra Bắc tập kết. Khoảng cách địa lý và sự chia cắt của bom đạn không làm mờ đi lời hẹn ước. Suốt hai mươi năm ròng rã, dì Bảy đã dành cả tuổi thanh xuân đẹp nhất đời mình để "ngồi đợi trước hiên nhà". Hình ảnh ấy vừa nhẫn nại, vừa đơn độc, nhưng cũng đầy kiên cường. Sự hy sinh của dì không ồn ào, không phô trương. Nó nằm ở việc từ chối những lời dạm hỏi khác khi còn trẻ, ở việc nén nỗi đau vào lòng khi nhận được tin chồng hy sinh vào đúng ngày hòa bình sắp lập lại. Dì không gào thét, mà lặng lẽ chấp nhận định mệnh, tiếp tục sống để thờ phụng chồng và chăm lo cho gia đình. Sự hy sinh ấy cao cả đến mức khiến người ta phải xót xa: dì không chỉ mất đi người thương, mà còn mất đi cả một đời người lẽ ra phải được hạnh phúc ấm êm. Nhân vật dì Bảy là hiện thân của hàng ngàn người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng khói lửa. Qua ngòi bút tinh tế và giàu tình cảm của Huỳnh Như Phương, tôi cảm nhận được vẻ đẹp tâm hồn của dì – một vẻ đẹp lặng thầm như hương hoa bưởi, hoa cau trước hiên nhà, dù trải qua bao bão giông vẫn giữ nguyên vẹn lòng thủy chung. Khép lại trang văn, hình ảnh dì Bảy vẫn ám ảnh trong tâm trí tôi. Bài văn không chỉ là lời ca ngợi một cá nhân, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ trẻ về cái giá của hòa bình, được đổi bằng máu xương và cả những năm tháng đợi chờ mòn mỏi của những người phụ nữ vĩ đại như dì.