PHẠM XUÂN THẮNG

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của PHẠM XUÂN THẮNG
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1.

Trong đoạn trích "Cơm mùi khói bếp" của Hoàng Công Danh, hình ảnh "cơm" không chỉ là thức ăn đơn thuần mà còn là biểu tượng sâu sắc cho tình mẫu tử thiêng liêng, là triết lí sống và là nỗi ân hận khôn nguôi của người con. Trước hết, cà mèn cơm, chén cơm là hiện thân của tình yêu vô bờ bến và sự tảo tần của người mẹ. Dù đã lớn tuổi và sắp lâm bệnh, bà vẫn dậy sớm "cặm cụi với cái bếp", xúc đầy cơm vào cà mèn để con mang theo, dặn dò "Không ai thương bằng cơm thương". . "Cơm" lúc này là sự trao gửi tình thương, là lời căn dặn về việc chăm sóc bản thân, một cách thể hiện tình cảm dung dị, ấm áp của người phụ nữ Việt Nam. Tiếp theo, cơm trở thành nỗi day dứt, ân hận muộn màng của người con. Nhìn "chén cơm trắng đặt trên bàn thờ", anh mới nhận ra mình đã đánh mất cơ hội được ăn "chén cơm sáng thật đầy" với mẹ. Hình ảnh miếng cơm cháy mẹ nấu, "giòn và thơm, mùi hương đồng mùi nước quê, cả mùi khói bếp", là mùi vị không thể tìm lại được, là biểu tượng cho quá khứ bình dị, ấm áp đã vĩnh viễn mất đi. Cuối cùng, hành động tự mình vo gạo, nhóm bếp rơm để nấu chén cơm đặt lên bàn thờ mẹ trong khói bếp cay xè là sự hối lỗi, là nỗ lực vô vọng nhằm tìm lại hơi ấm và lời dặn dò của mẹ. "Cơm" đã vượt ra khỏi giá trị vật chất, trở thành nhân chứng của tình thân, là nỗi tiếc nuối lớn nhất trong lòng người con.

Câu 2.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, sự giao thoa văn hóa giữa các quốc gia đã trở thành một xu thế tất yếu. Tuy nhiên, đi kèm với những cơ hội phát triển và tiếp thu cái mới, vấn đề giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc lại càng trở nên cấp thiết, bởi đó chính là căn cước tinh thần, là hồn cốt tạo nên sự độc đáo và trường tồn của một quốc gia. Bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những giá trị vật chất và tinh thần được hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử, thể hiện qua phong tục, tập quán, ngôn ngữ, nghệ thuật, và lối sống. Việc giữ gìn bản sắc này có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó là cội rễ, là nền tảng để mỗi cá nhân nhận diện được nguồn gốc của mình. Khi đối diện với sự thay đổi của thế giới, một dân tộc có bản sắc vững vàng sẽ không bị hòa tan, không trở thành bản sao mờ nhạt của các nền văn hóa khác. Thứ hai, bản sắc văn hóa là sức mạnh nội sinh và là tài sản du lịch độc đáo. Ví dụ, tà áo dài Việt Nam, Tết Nguyên Đán, hay nghệ thuật Chèo, Quan họ không chỉ là niềm tự hào mà còn là yếu tố thu hút bạn bè quốc tế, góp phần nâng cao vị thế đất nước. Bản sắc còn nuôi dưỡng lòng tự tôn dân tộc, tạo nên sự đoàn kết và tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, giúp vượt qua mọi thử thách. Tuy nhiên, công cuộc bảo tồn bản sắc đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự bùng nổ của công nghệ số và truyền thông xã hội làm cho các trào lưu văn hóa ngoại lai dễ dàng xâm nhập và đôi khi lấn át văn hóa truyền thống. Nhiều giá trị cổ xưa bị xem là lỗi thời, nhiều nghề thủ công truyền thống đứng trước nguy cơ mai một. Đáng lo ngại hơn, một bộ phận giới trẻ có xu hướng quay lưng lại với cội nguồn, chỉ chạy theo những giá trị hời hợt, nhất thời. Để giải quyết vấn đề này, việc giữ gìn bản sắc cần được thực hiện một cách chủ động và linh hoạt. Giáo dục đóng vai trò tiên quyết. Văn hóa dân tộc cần được lồng ghép vào chương trình học một cách sống động, không chỉ dừng lại ở lí thuyết mà còn thông qua các hoạt động trải nghiệm thực tế. Cha mẹ và gia đình cần là người truyền lửa, dạy con cháu về ngôn ngữ mẹ đẻ, về nghi lễ và truyền thống gia đình. Bên cạnh đó, cần có sự sáng tạo trong bảo tồn. Bản sắc văn hóa không phải là một "hiện vật" cần được cất giữ mà là một "dòng chảy" cần được làm mới. Cần khuyến khích các nghệ nhân, các nhà sáng tạo thổi hồn đương đại vào các loại hình nghệ thuật truyền thống (như thiết kế áo dài cách tân, đưa âm nhạc dân gian vào nhạc Pop, hay ứng dụng công nghệ để quảng bá di sản). Việc kết hợp giữa truyền thống và hiện đại sẽ giúp bản sắc văn hóa thích nghi và lan tỏa mạnh mẽ hơn trong đời sống mới. Tóm lại, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đòi hỏi sự chung tay của Nhà nước, nhà trường và mỗi cá nhân. Đó không chỉ là việc bảo vệ quá khứ, mà còn là hành trang quý giá để thế hệ tương lai tự tin hội nhập, đồng thời khẳng định được vị thế riêng trên bản đồ thế giới.

Câu 1.

Đoạn trích trên được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.

Hai hình ảnh trong đoạn trích cho thấy sự khắc nghiệt của thiên nhiên miền Trung là:

"Trên nắng và dưới cát": Gợi lên sự khô hạn, gay gắt của thời tiết.

"Chỉ gió bão là tốt tươi như cỏ / Không ai gieo mọc trắng mặt người": Nhấn mạnh sự dữ dội, tàn phá khủng khiếp của thiên tai (gió bão) tại vùng đất này.

Câu 3.

Về mảnh đất: Miền Trung là một vùng đất có hình dáng đặc biệt, hẹp ngang (hình ảnh "eo đất này thắt đáy lưng ong").

Về con người: Dù mảnh đất nghèo khó, khắc nghiệt (như đã nói ở những câu trên), nhưng chính tại đây, tình người lại vô cùng sâu nặng, ngọt ngào, kết tinh ("cho tình người đọng mật"), thể hiện sự kiên cường, nhân hậu và thủy chung của người dân.

Câu 4.

Việc vận dụng thành ngữ "mồng tơi không kịp rớt" (biến thể từ thành ngữ "Nghèo rớt mồng tơi") trong dòng thơ "Mảnh đất nghèo mồng tơi không kịp rớt" có tác dụng:

Tăng tính biểu cảm và hình tượng: Diễn tả một cách cực đoan, nhấn mạnh mức độ cực kì nghèo đói, khô cằn của mảnh đất miền Trung.

Gợi ấn tượng sâu sắc: Thể hiện sự khắc nghiệt đến mức cây cối (ngay cả loại cây dễ sống như mồng tơi) cũng không thể sinh sôi, phát triển bình thường.

Câu 5.

Tình cảm của tác giả đối với miền Trung được thể hiện trong đoạn trích là:

Sâu sắc, thấu hiểu và xót xa: Tác giả đã cảm nhận và chia sẻ nỗi đau, sự day dứt ("Sao lọt tai rồi vẫn day dứt quanh năm") trước sự khắc nghiệt của thiên nhiên và cảnh nghèo đói ("gầy còm úa đỏ") của vùng đất này.

Trân trọng, yêu mến và ngợi ca: Tác giả không chỉ thấy cái nghèo, mà còn tôn vinh vẻ đẹp của con người miền Trung – những người có tình cảm kiên cường, nhân hậu, ngọt ngào ("tình người đọng mật").

Gắn bó, thiết tha và trách nhiệm: Tác giả còn nhắc nhở, tha thiết mong người "em" hãy trở về ("Em gắng về / Đừng để mẹ già mong"), thể hiện sự quan tâm, nhắc nhở về tình cảm gia đình, quê hương, cho thấy tình yêu thương của mình luôn hướng về miền Trung.