Ngụy Chấn Hưng
Giới thiệu về bản thân
I'm best player Heroes Battlegrounds
0
0
0
0
0
0
0
2025-12-30 21:11:08
5cân
2025-12-30 21:10:16
30+30-60+90-30+60-30
2025-12-30 21:09:08
olleh
2025-12-30 21:08:46
Bạn đang nghĩ về Chủ tịch Hồ Chí Minh
2025-12-30 21:08:01
Wtf!!??
2025-12-28 18:35:27
1. Tiểu sử và sự nghiệp của Ludwig van Beethoven
Những tác phẩm quan trọng và nổi tiếng của Beethoven bao gồm:
Symphony No.5 in C minor, Op.67 – Bản giao hưởng số 5, nổi tiếng với nhịp “định mệnh gõ cửa” (da-da-da-dum), thể hiện sức mạnh, ý chí và bi kịch.Symphony No.6 in F major, Op.68 “Pastoral” – Bản giao hưởng số 6, trữ tình và nhẹ nhàng, diễn tả thiên nhiên, cuộc sống đồng quê và tâm trạng con người hòa mình với thiên nhiên.Symphony No.9 in D minor, Op.125 – Bản giao hưởng số 9, đặc biệt vì chương cuối có hợp xướng “Ode to Joy”, thể hiện tinh thần nhân văn, hòa bình và niềm vui cho nhân loại.Sonata dành cho piano, như Moonlight Sonata, Pathétique, Appassionata, là những tác phẩm nổi bật về biểu cảm và kỹ thuật.Concerto cho violin và piano, ví dụ: Violin Concerto in D major hay Piano Concerto No.5 “Emperor”.Opera Fidelio, vở opera duy nhất của ông, nói về tự do và công lý.Allegro ma non troppo – “Awakening of cheerful feelings on arrival in the countryside”: Mở đầu với tâm trạng vui vẻ, hân hoan khi đến đồng quê.Andante molto mosso – “Scene by the brook”: Miêu tả cảnh dòng suối chảy róc rách, chim hót líu lo, rất trữ tình và thơ mộng.Allegro – “Merry gathering of country folk”: Hình ảnh dân làng vui chơi, nhảy múa, sinh hoạt đời thường.Allegro – “Thunderstorm”: Một cơn giông bão đến, Beethoven dùng nhạc cụ để mô tả sấm chớp, mưa gió, mang tính kịch tính.Allegretto – “Shepherd’s song; cheerful and thankful feelings after the storm”: Cơn bão qua đi, mọi người trở lại yên bình, tràn đầy cảm giác biết ơn và hạnh phúc.
2025-12-28 18:33:42
💫
2025-12-28 18:33:03
🤔---> 🤯---> 🤨.
2025-12-28 18:30:59
Who ask ?
2025-12-18 20:19:01
1. Khi là Danh từ (Noun)
- Tàu hỏa: Đây là nghĩa đen thông dụng nhất, chỉ một phương tiện giao thông gồm đầu máy kéo theo nhiều toa chạy trên đường ray.
- Đoàn người/xe: Một nhóm người, xe cộ hoặc súc vật nối đuôi nhau đi thành hàng (ví dụ: a train of camels - một đoàn lạc đà).
- Vạt áo dài: Phần sau của váy hoặc áo choàng dài lê thê dưới đất (thường thấy ở váy cưới).
- Dòng/Chuỗi: Một chuỗi các sự việc hoặc ý nghĩ liên tiếp nhau (ví dụ: train of thought - dòng suy nghĩ).
- Đào tạo/Huấn luyện: Nghĩa đen là dạy dỗ hoặc rèn luyện kỹ năng cho người hoặc động vật thông qua các bài tập lặp đi lặp lại.
- Chĩa/Hướng vào: Hành động hướng một món đồ (như súng, ống kính máy ảnh) về phía mục tiêu cụ thể.
- Uốn cây: Cắt tỉa hoặc buộc cành cây để chúng mọc theo một hướng nhất định.