Ngụy Chấn Hưng
Giới thiệu về bản thân
Trong các tác phẩm văn học Việt Nam đã học, em ấn tượng sâu sắc nhất với nhân vật lão Hạc trong truyện ngắn Lão Hạc của nhà văn Nam Cao. Qua hình ảnh một người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương con, tác giả đã khắc họa một nhân vật đầy xúc động và giàu giá trị nhân văn.
Trước hết, lão Hạc là một người cha hết mực yêu thương con. Vì nghèo đói, không có tiền cưới vợ cho con, lão đau đớn khi con trai phải bỏ đi làm đồn điền cao su. Lão luôn day dứt, ân hận vì không lo được cho con một cuộc sống đủ đầy. Dù sống cô đơn, lão vẫn chắt chiu từng đồng, quyết giữ mảnh vườn lại cho con. Tình yêu thương ấy âm thầm nhưng sâu nặng, thể hiện rõ nhất khi lão chấp nhận sống khổ cực để con có tương lai.
Bên cạnh đó, lão Hạc là người giàu lòng tự trọng. Dù đói khổ, lão không muốn làm phiền hay dựa dẫm vào ai. Lão gửi tiền và nhờ ông giáo giữ hộ mảnh vườn, dặn dò chu đáo về hậu sự của mình. Lão chọn cái chết đau đớn bằng bả chó để không phải tiêu vào số tiền dành cho con. Cái chết ấy tuy bi thảm nhưng thể hiện rõ phẩm chất cao đẹp: thà chết chứ không muốn sống trong cảnh làm phiền người khác hay tiêu phạm vào tài sản của con.
Ngoài ra, lão Hạc còn là người giàu tình cảm và nhân hậu. Lão yêu quý “cậu Vàng” như một người bạn, một kỷ vật của con trai để lại. Khi buộc phải bán chó, lão đau khổ, dằn vặt và tự trách mình. Những giọt nước mắt của lão cho thấy một tâm hồn hiền lành, giàu lòng trắc ẩn.
Qua nhân vật lão Hạc, Nam Cao không chỉ thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với số phận người nông dân trước Cách mạng mà còn khẳng định vẻ đẹp tâm hồn của họ. Lão Hạc là hình ảnh tiêu biểu cho người nông dân nghèo khổ nhưng giàu tình yêu thương, lòng tự trọng và nhân cách cao đẹp.
Nhân vật lão Hạc đã để lại trong em nhiều suy nghĩ. Em càng thêm trân trọng tình cảm gia đình và hiểu rằng trong bất cứ hoàn cảnh nào, con người vẫn có thể giữ gìn phẩm giá và nhân cách của mình.
Bài học em rút ra từ câu chuyện “Con lừa và bác nông dân” là:
- Trong cuộc sống, khi gặp khó khăn, thử thách, ta không nên than vãn hay bỏ cuộc, mà phải bình tĩnh tìm cách vượt qua.
- Hãy biết biến trở ngại thành cơ hội, giống như con lừa đã biến từng xẻng đất thành bước đệm để leo lên khỏi giếng.
- Cần có ý chí, nghị lực và niềm tin vào bản thân, vì chỉ khi cố gắng, ta mới có thể thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
👉 Câu chuyện nhắc nhở em rằng: Dù hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu, nếu biết kiên trì và suy nghĩ tích cực, chúng ta vẫn có thể vươn lên và đạt được thành công.
Sự khác biệt trong hành động và suy nghĩ của bác nông dân với con lừa thể hiện rõ qua các điểm sau:
1. Về suy nghĩ
- Bác nông dân:
- Suy nghĩ theo hướng bi quan, thực dụng.
- Cho rằng con lừa đã già, không còn ích lợi nên quyết định không cứu.
- Nghĩ cách lấp giếng để giải quyết vấn đề nhanh gọn.
- Con lừa:
- Ban đầu hoảng sợ, kêu la thảm thiết.
- Nhưng sau đó bình tĩnh lại, hiểu tình thế và tìm cách thích nghi.
- Không chấp nhận bỏ cuộc mà nghĩ cách tự cứu mình.
2. Về hành động
- Bác nông dân:
- Nhờ hàng xóm xúc đất đổ xuống giếng để lấp giếng.
- Hành động thể hiện sự từ bỏ và phó mặc số phận con lừa.
- Con lừa:
- Mỗi khi bị đất đổ lên lưng, nó lắc cho đất rơi xuống và bước lên trên.
- Biết biến khó khăn (đất bị đổ xuống) thành cơ hội (bước lên cao hơn).
- Cuối cùng tự mình thoát khỏi giếng.
3. Ý nghĩa so sánh
- Bác nông dân tượng trưng cho sự buông xuôi, tính toán thiệt hơn.
- Con lừa tượng trưng cho ý chí, nghị lực và khả năng vượt khó.
👉 Câu chuyện gửi gắm bài học: Trong cuộc sống, thay vì than vãn hay bỏ cuộc trước khó khăn, ta nên bình tĩnh, tìm cách biến trở ngại thành bước đệm để vươn lên.
Bài thơ mở ra trước mắt em một khung cảnh làng quê thân thuộc mà thấm đẫm nỗi chờ mong. Hình ảnh “em bé ngồi nhìn ra ruộng lúa” giữa buổi “trời tối trên đầu hè” gợi nên một không gian yên ả nhưng cũng đầy trống trải. Trên cao là “nửa vầng trăng non” mỏng manh, ánh sáng dịu nhẹ ấy càng làm nổi bật sự cô đơn của đứa trẻ nhỏ đang hướng mắt ra cánh đồng xa. Em cảm nhận được trong ánh nhìn ấy không chỉ là sự ngắm cảnh, mà là một nỗi khắc khoải tìm kiếm bóng hình thân thuộc – bóng hình của mẹ.
Câu thơ “Em bé nhìn vầng trăng, nhưng chưa nhìn thấy mẹ” khiến lòng em chùng xuống. Vầng trăng thì đã hiện rõ giữa bầu trời, còn mẹ vẫn lẫn vào mênh mang đồng lúa. Hình ảnh “mẹ lẫn trên cánh đồng, đồng lúa lẫn vào đêm” vừa tả thực, vừa gợi cảm giác mờ nhòa. Mẹ như hòa vào thiên nhiên, vào bóng tối, vào công việc lam lũ. Em thấy thương người mẹ ấy biết bao: khi đêm đã xuống, khi căn nhà “tranh trống trải” còn chưa có “ngọn lửa bếp”, mẹ vẫn chưa trở về. Sự vất vả của mẹ hiện lên không cần lời kể dài dòng, chỉ qua sự chờ đợi của con thơ cũng đủ khiến người đọc xúc động.
Hình ảnh đom đóm bay ngoài ao rồi bay vào nhà là một chi tiết rất đẹp. Những đốm sáng nhỏ bé ấy như thắp lên chút ánh sáng giữa màn đêm tĩnh mịch. Em bé “nhìn đóm bay, chờ tiếng bàn chân mẹ” – một sự chờ đợi trong lặng im, không khóc lóc, không ồn ào, mà tha thiết vô cùng. Tiếng “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa” như vang lên trong đêm, mộc mạc và quen thuộc. Âm thanh ấy đối với em bé chắc hẳn là âm thanh ấm áp nhất, bởi đó là dấu hiệu của sự đoàn tụ. Chỉ một từ “ì oạp” thôi cũng gợi ra cả sự nhọc nhằn, lam lũ, khiến em càng thấm thía công lao của mẹ.
Khi “trời về khuya lung linh trắng vườn hoa mận trắng”, không gian bỗng trở nên trong trẻo và dịu dàng hơn. Ánh trăng muộn soi xuống khu vườn, tạo nên vẻ đẹp thanh bình của làng quê. Và rồi mẹ đã về, “đã bế vào nhà”, nhưng “nỗi đợi vẫn nằm mơ”. Câu thơ cuối khiến em suy nghĩ rất nhiều. Có lẽ nỗi chờ đợi của em bé đã theo cả vào giấc ngủ, trở thành một phần trong tâm hồn non nớt ấy. Dù đã được mẹ bế trên tay, cảm giác mong ngóng vẫn còn vương vấn, như một dấu ấn sâu đậm của tình yêu thương.
Qua bài thơ, em cảm nhận được tình mẫu tử thiêng liêng và sâu sắc. Sự chờ đợi của em bé càng làm nổi bật sự hy sinh thầm lặng của người mẹ nông dân. Bài thơ không có những lời lẽ cầu kỳ, chỉ là những hình ảnh giản dị của đồng lúa, căn nhà tranh, đom đóm, vầng trăng… nhưng lại chạm đến trái tim em bằng cảm xúc chân thành. Em thấy mình như đang đứng trước khung cảnh ấy, nghe tiếng gió đồng, nhìn ánh trăng non và cùng em bé ngóng mẹ trở về.
Bài thơ khép lại mà dư âm vẫn còn đọng mãi trong lòng em. Em hiểu hơn về nỗi vất vả của mẹ, về sự tần tảo hi sinh thầm lặng để mang lại hơi ấm cho gia đình. Từ đó, em càng thêm yêu thương và trân trọng mẹ của mình – người luôn lặng lẽ chăm lo cho em mỗi ngày. Bài thơ không chỉ gợi lên một bức tranh quê yên bình mà còn thắp sáng trong em lòng biết ơn và tình yêu thương sâu nặng đối với mẹ.
Bài thơ Mây và sóng của Rabindranath Tagore đã để lại trong em những rung động nhẹ nhàng mà sâu xa về tình mẫu tử thiêng liêng. Qua lời kể hồn nhiên của em bé trước những lời rủ rê đầy hấp dẫn của mây và sóng, bài thơ không chỉ mở ra một thế giới tưởng tượng lung linh, kì ảo mà còn làm nổi bật tình yêu mẹ ấm áp, bền chặt. Đọc xong tác phẩm, em cảm thấy lòng mình dịu lại, như được trở về với vòng tay yêu thương và an toàn nhất trên đời – vòng tay của mẹ.
Điều khiến em ấn tượng trước hết là trí tưởng tượng phong phú của nhân vật em bé. Những đám mây “chơi trò trốn tìm” trên trời cao, những con sóng “ca hát” giữa biển cả mênh mông – tất cả hiện lên vừa sống động vừa đầy sức quyến rũ. Thế giới ấy tượng trưng cho những điều mới lạ, hấp dẫn của cuộc sống, luôn mời gọi con người bước ra khỏi không gian quen thuộc. Em bé cũng từng thoáng bâng khuâng, tò mò và khao khát được tham gia vào những cuộc vui ấy. Điều đó khiến em nhận ra: trong mỗi chúng ta đều có ước mơ được khám phá, được phiêu lưu, được chạm đến những chân trời xa lạ.
Thế nhưng, điều làm em xúc động nhất chính là lựa chọn của em bé. Trước những lời mời gọi đầy mê hoặc, em đã từ chối chỉ vì một lí do giản dị mà thiêng liêng: “Mẹ mình đang đợi ở nhà.” Câu nói ấy vang lên như một nốt nhạc trong trẻo giữa bản hòa ca tưởng tượng. Với em bé, không cuộc vui nào có thể sánh bằng niềm hạnh phúc được ở bên mẹ. Tình yêu mẹ đã trở thành điểm tựa, thành “bến bờ” vững chắc giúp em không bị cuốn đi bởi những hấp dẫn bên ngoài. Khi đọc đến đó, em chợt nghĩ đến chính mình – đã có lúc nào em mải mê với thế giới riêng mà quên mất mẹ đang lặng lẽ chờ đợi?
Hình ảnh em bé sáng tạo ra những trò chơi mới cùng mẹ càng làm cho bài thơ trở nên ấm áp. Em không cần lên trời làm mây, không cần ra biển làm sóng, bởi em có thể hóa thân ngay trong vòng tay mẹ: “Con sẽ là mây và mẹ sẽ là trăng”, “Con là sóng và mẹ là bến bờ kì lạ.” Những hình ảnh ấy vừa giàu chất thơ vừa chan chứa yêu thương. Mẹ không chỉ là người chờ đợi mà còn là trung tâm của thế giới tuổi thơ. Trong vòng tay mẹ, em bé tìm thấy niềm vui, sự an toàn và cả một vũ trụ diệu kì không kém gì mây trời, biển cả.
Sau khi đọc Mây và sóng, em cảm nhận rõ hơn giá trị của tình mẫu tử. Bài thơ không có những lời lẽ cầu kì mà vẫn lay động lòng người bởi sự hồn nhiên và chân thành. Qua câu chuyện nhỏ của em bé, Rabindranath Tagore đã gửi gắm một thông điệp sâu sắc: giữa muôn vàn cám dỗ của cuộc sống, tình yêu gia đình luôn là điều bền vững và đáng trân trọng nhất. Tác phẩm khiến em thêm yêu mẹ, thêm biết ơn những hi sinh thầm lặng của mẹ mỗi ngày.
Khép lại bài thơ, trong em vẫn còn ngân vang những hình ảnh mây trời, sóng nước và nhất là nụ cười hiền của mẹ. Em hiểu rằng, dù thế giới ngoài kia có rộng lớn và hấp dẫn đến đâu, thì nơi bình yên nhất vẫn luôn là mái nhà có mẹ chờ đợi. Và có lẽ, đó chính là điều đẹp đẽ nhất mà bài thơ đã gieo vào lòng em.
Bài thơ Mẹ và quả của Nguyễn Khoa Điềm là một khúc tâm tình sâu lắng về tình mẫu tử, để lại trong em nhiều rung động và suy ngẫm. Chỉ với hình ảnh giản dị là “quả” và “mẹ”, nhà thơ đã gợi mở cả một hành trình đời người – hành trình lớn lên trong vòng tay yêu thương và hi sinh thầm lặng của mẹ. Đọc bài thơ, em cảm nhận rõ sự biết ơn xen lẫn niềm xúc động nghẹn ngào trước công lao trời biển của đấng sinh thành.
Ngay từ những câu thơ đầu, hình ảnh những quả bí, quả bầu lớn lên nhờ bàn tay chăm sóc của mẹ đã gợi ra một liên tưởng tự nhiên: con cũng như những trái quả ấy, được nuôi dưỡng bằng mồ hôi, công sức và tình yêu thương của mẹ. Mẹ “trồng cây”, “chăm chút”, “đợi ngày hái quả”, cũng như mẹ nuôi con khôn lớn từng ngày. Hình ảnh ấy bình dị mà thấm thía, khiến em nghĩ đến những bữa cơm mẹ nấu, những đêm mẹ thức trắng khi con ốm, những lời dặn dò ân cần mỗi sớm mai. Tình yêu của mẹ không ồn ào mà âm thầm, bền bỉ như dòng sông chảy mãi không ngừng.
Điều khiến em xúc động hơn cả là khi nhà thơ tự nhận mình vẫn chưa trở thành “quả ngọt” mà mẹ mong đợi. Câu thơ gợi nên một nỗi trăn trở, day dứt: con lớn lên nhưng chưa chắc đã trưởng thành, chưa chắc đã đền đáp được công lao sinh thành dưỡng dục. Qua đó, em nhận ra một bài học sâu sắc về trách nhiệm của mỗi người con. Chúng ta thường vô tư đón nhận tình yêu thương mà quên rằng mẹ cũng già đi theo năm tháng. “Tóc mẹ bạc thêm” là một hình ảnh vừa thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng, nhắc nhở con về sự hi sinh lặng lẽ và thời gian không chờ đợi ai.
Bài thơ còn khiến em suy nghĩ về quy luật của cuộc đời. Những “quả” mà mẹ trồng rồi cũng đến ngày chín, ngày rụng; con rồi cũng phải trưởng thành, phải tự bước đi trên con đường riêng của mình. Nhưng dù đi đâu, làm gì, con vẫn là “quả” từ “cây mẹ” mà ra. Sợi dây gắn kết ấy thiêng liêng và bền chặt, không gì có thể cắt đứt. Tình mẫu tử vì thế hiện lên vừa gần gũi, đời thường, vừa cao cả và bất diệt.
Sau khi đọc Mẹ và quả, em thấy lòng mình lắng lại. Em thương mẹ nhiều hơn, hiểu mẹ nhiều hơn và cũng tự nhắc nhở bản thân phải sống tốt hơn mỗi ngày. Bài thơ không dùng những lời lẽ hoa mỹ mà vẫn chạm đến trái tim người đọc bởi sự chân thành và chiêm nghiệm sâu sắc. Qua hình tượng “quả”, Nguyễn Khoa Điềm đã gửi gắm thông điệp ý nghĩa: mỗi người con hãy cố gắng trở thành “quả ngọt” để không phụ công ơn dưỡng dục của mẹ.
Khép lại trang thơ, trong em vẫn vang lên một nỗi niềm biết ơn và tự vấn. Liệu mình đã đủ trưởng thành, đủ chín chắn để mẹ có thể mỉm cười an lòng? Có lẽ, điều đẹp nhất mà bài thơ mang lại không chỉ là cảm xúc, mà còn là sự thức tỉnh nhẹ nhàng về bổn phận và tình yêu thương. Và từ đó, em hiểu rằng: hạnh phúc lớn nhất của mẹ chính là nhìn thấy con mình nên người.
Vậy bạn có thể thoát ra nhé "bro".
ước mik là ng tạo ra điều ước =))
Dưới đây là một bài văn tả phong cảnh phù hợp với lứa tuổi học sinh:
Buổi sáng ở quê em thật yên bình và trong lành. Khi ông mặt trời vừa ló dạng sau lũy tre làng, cả cánh đồng như được phủ một lớp sương mỏng lung linh. Những giọt sương đọng trên lá lúa long lanh như những hạt ngọc nhỏ. Xa xa, dòng sông uốn lượn hiền hòa, mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời xanh nhạt. Tiếng chim hót líu lo gọi nhau thức dậy vang lên khắp nơi. Trên con đường làng nhỏ, vài bác nông dân đã ra đồng, dáng người cần mẫn giữa không gian rộng lớn. Gió sớm thổi nhẹ mang theo hương lúa non thơm mát. Cảnh vật quê hương giản dị nhưng tràn đầy sức sống. Em rất yêu phong cảnh quê em, nơi đã gắn bó với tuổi thơ em bằng những kỉ niệm êm đềm.
Máy tính (hoặc rộng hơn là Internet)