Nguyễn Xuân Tuấn Kiệt

Giới thiệu về bản thân

💥destroyer💥
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

ez cái đầu mày thừng "bẩn bẩn lắm"

toàn dùng chat skibidi thế này

Nguyên Hồng (tên khai sinh là Nguyễn Nguyên Hồng, 1918-1982) là một trong những cây bút hiện thực xuất sắc của văn học Việt Nam thế kỷ XX. Được mệnh danh là "nhà văn của những người cùng khổ", "nhà văn của phụ nữ và trẻ em", sự nghiệp văn chương của ông luôn gắn liền với việc phản ánh chân thực và đầy lòng trắc ẩn về cuộc sống lầm than của tầng lớp nhân dân lao động dưới chế độ thực dân nửa phong kiến. Cuộc đời và nhân cách Nguyên Hồng sinh ra tại thành phố Nam Định nhưng phần lớn thời niên thiếu và cuộc đời ông gắn bó với Hải Phòng, nơi đã để lại dấu ấn sâu đậm trong nhiều tác phẩm của ông. Tuổi thơ bất hạnh, mồ côi cha từ sớm và phải sống trong sự ghẻ lạnh của gia đình bên nội, đã hun đúc trong Nguyên Hồng một trái tim nhạy cảm, dễ tổn thương nhưng cũng tràn đầy tình yêu thương và sự đồng cảm sâu sắc với những mảnh đời bất hạnh. Chính những trải nghiệm cay đắng đó đã trở thành chất liệu chính, tạo nên sự chân thực và xúc động mãnh liệt trong các trang viết của ông. Ông sớm tham gia hoạt động cách mạng và dành trọn cuộc đời mình cho văn chương, với một ngòi bút luôn hướng về phía những con người bị áp bức, thiệt thòi. Sự nghiệp văn chương và phong cách nghệ thuật Sự nghiệp sáng tác của Nguyên Hồng bắt đầu rất sớm, từ năm 1936, và nhanh chóng khẳng định vị trí của mình trên văn đàn. Các tác phẩm của ông thuộc dòng văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945 và sau này là văn học cách mạng.
  • Đề tài: Văn Nguyên Hồng tập trung khắc họa thế giới của những con người ở đáy xã hội: cậu bé đánh giày, phu xe, cô gái bán hoa, hay những người phụ nữ nghèo khổ, lam lũ. Ông là nhà văn tiên phong trong việc đưa những hình ảnh này vào văn học một cách đầy nhân văn.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Nổi bật nhất phải kể đến tiểu thuyết "Bỉ vỏ" (1938), một tác phẩm xuất sắc phơi bày hiện thực xã hội thối nát và số phận bi kịch của con người. Tập hồi ký "Những ngày thơ ấu" (1940), đặc biệt với đoạn trích "Trong lòng mẹ" (được học trong chương trình Ngữ văn), đã trở thành kinh điển, lay động hàng triệu trái tim độc giả bởi tình mẫu tử thiêng liêng và nỗi đau của một đứa trẻ thiếu thốn tình thương. Sau Cách mạng tháng Tám, ông tiếp tục đóng góp nhiều tác phẩm quan trọng khác như bộ tiểu thuyết sử thi "Cửa biển".
  • Phong cách nghệ thuật: Nét đặc sắc trong văn Nguyên Hồng là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hiện thực và trữ tình. Ngòi bút của ông chân thực, sắc sảo nhưng luôn dạt dào cảm xúc, thấm đẫm tình người, thể hiện một trái tim nhân hậu và lòng căm thù mãnh liệt đối với bất công xã hội.
Kết luận Nguyên Hồng là một nhà văn lớn, một tấm gương về sự cống hiến không mệt mỏi cho văn học. Với trái tim nhân đạo cao cả và ngòi bút tài hoa, ông đã để lại một di sản văn chương quý giá, giúp người đọc hiểu thêm về những góc khuất của lịch sử và trân trọng hơn những giá trị nhân văn trong cuộc sống. Tên tuổi và những tác phẩm của ông sẽ mãi sống trong lòng độc giả Việt Nam.

---------mình chỉ giúp đến đây thôi còn lại tự làm--------------

Những năm tháng Tiểu học luôn là quãng thời gian hồn nhiên và đáng nhớ nhất trong cuộc đời em. Trong rất nhiều kỷ niệm đẹp ấy, em nhớ nhất là lần đầu tiên em được tham gia Hội thi “Kể chuyện Bác Hồ” của trường vào năm lớp 4.

Hôm đó, khi cô giáo chủ nhiệm thông báo em được chọn đại diện lớp đi thi, em vừa vui mừng vừa lo lắng. Em sợ mình nói sai hoặc quên bài trước đông người. Thế nhưng cô giáo luôn động viên, giúp em luyện tập mỗi ngày sau giờ học. Cô còn chỉ cho em cách đứng thẳng, mỉm cười, và nói thật tự nhiên để tạo thiện cảm với khán giả. Em chọn kể câu chuyện “Chiếc áo ấm tặng Bác” – một câu chuyện cảm động nói về tấm lòng nhân hậu của Bác Hồ đối với các cháu thiếu nhi.

Đến ngày thi, sân trường rợp cờ hoa, các lớp ngồi ngay ngắn cổ vũ. Khi bước lên sân khấu, em run lắm, tim đập nhanh đến mức tưởng như ai cũng nghe thấy. Nhưng khi nhìn thấy cô giáo đang mỉm cười động viên dưới hàng ghế khán giả, em bỗng cảm thấy bình tĩnh hơn. Em bắt đầu kể, giọng nói dần rõ ràng, truyền cảm, và em cố gắng thể hiện cảm xúc bằng cả trái tim. Khi em vừa dứt lời, mọi người vỗ tay vang dội, khiến em xúc động đến suýt rơi nước mắt.

Kết quả, em đạt giải Nhì toàn trường. Cô giáo ôm em và khen em rất dũng cảm. Ba mẹ cũng tự hào và thưởng cho em một quyển truyện mới. Từ lần đó, em hiểu rằng: nếu mình tin tưởng vào bản thân và chăm chỉ luyện tập, nhất định sẽ thành công.

Kỷ niệm ấy mãi là một trải nghiệm đáng nhớ trong tuổi thơ học trò của em — nơi em học được sự tự tin, lòng kiên trì và niềm vui khi vượt qua chính mình.


Trong cuộc sống, thói bắt chước người khác có thể gây ra nhiều tác hại. Người chỉ biết bắt chước sẽ không bao giờ có được phong cách và suy nghĩ riêng. Họ dễ bị phụ thuộc vào người khác, mất đi sự tự tin và sáng tạo. Bắt chước mù quáng có thể khiến con người đi sai hướng, làm việc không phù hợp với khả năng của mình. Xã hội sẽ trở nên đơn điệu nếu ai cũng chỉ làm theo người khác. Vì thế, chúng ta cần học hỏi nhưng phải biết chọn lọc, đồng thời phát huy điểm mạnh của bản thân để trở thành một người độc lập và sáng tạo.

1.Câu chuyện được kể theo ngôi thứ ba.

2.Một số từ láy trong truyện: khấp khởi, líu ríu

3.Câu chuyện thuộc thể loại truyện đồng thoại vì:

Các con vật như Vẹt, Vượn, Chim Khuyên, Gà Trống,… được nhân hoá, biết nói năng, suy nghĩ và tham gia hội thi như con người.

Câu chuyện thể hiện một bài học ý nghĩa cho thiếu nhi: phải có bản sắc riêng, không nên bắt chước người khác.

4.
Em không đồng tình với hành động bắt chước của Vẹt, vì:

Vẹt chỉ biết lặp lại tiếng của người khác mà không có giọng riêng, nên không thể hiện được bản thân.

Việc bắt chước mù quáng khiến Vẹt trở nên nghèo nàn, thiếu sáng tạo và cuối cùng bị xấu hổ trước mọi người.

5.Từ câu chuyện, em học được rằng mỗi người cần có bản sắc riêng, phải tự rèn luyện, sáng tạo và tin vào khả năng của mình, không nên bắt chước người khác một cách mù quáng. Chỉ khi là chính mình, ta mới được mọi người tôn trọng và thành công.


Trong cuộc sống, ai cũng từng trải qua những nỗi buồn. Với em, kỷ niệm buồn nhất nhưng cũng để lại nhiều ý nghĩa nhất chính là lần em làm mất con mèo nhỏ mà em rất yêu quý.

Con mèo tên là Dứa, em nuôi nó từ khi còn bé xíu. Ngày nào em cũng cho nó ăn, tắm cho nó và chơi đùa cùng nó. Dứa rất quấn em, cứ hễ em đi học về là nó chạy ra cọ vào chân, kêu “meo meo” như chào đón. Thế nhưng một hôm, trong lúc mải chơi ngoài sân, em quên đóng cổng. Đến chiều, em gọi mãi mà không thấy Dứa đâu. Em đi khắp xóm tìm, hỏi cả hàng xóm nhưng chẳng ai thấy nó. Tối hôm đó, em buồn đến mức không muốn ăn cơm, nước mắt cứ chảy mãi.

Những ngày sau đó, em vẫn mong Dứa sẽ quay về, nhưng điều đó không xảy ra. Từ sự việc ấy, em nhận ra rằng đôi khi chỉ vì một chút lơ đãng mà ta có thể đánh mất điều mình yêu thương. Em học được cách cẩn thận hơn, biết trân trọng những gì mình đang có, dù là nhỏ bé nhất.

Giờ đây, mỗi khi nhìn thấy một con mèo nào đó, em lại nhớ đến Dứa. Dù nỗi buồn ấy vẫn còn, nhưng em biết nhờ nó mà em đã trưởng thành hơn, biết yêu thương và quan tâm đến mọi thứ xung quanh nhiều hơn.