Lê Thảo Nguyên
Giới thiệu về bản thân
Câu 2. -Đây là lời nói trực tiếp của nhân vật Thúy Kiều
Câu 3. -Tác giả sử dụng một số từ láy tiêu biểu như "sè sè", "dầu dầu", "mơ mờ", "dầm dầm", "mong manh", "xôn xao"-Hệ thống từ láy này góp phần tạo nên nhạc điệu, nhịp điệu cho câu thơ, đồng thời có giá trị gợi hình, gợi cảm cao:
+"Sè sè", "dầu dầu" gợi tả hình ảnh, màu sắc của nấm mồ hoang lạnh, tiêu điều.
+"Mơ mờ" diễn tả sự phai nhạt, không rõ ràng của dấu vết thời gian.
+"Dầm dầm" miêu tả chân thực tiếng khóc, giọt nước mắt tuôn rơi, bộc lộ cảm xúc mãnh liệt.+
"Mong manh" nhấn mạnh sự yếu ớt, không chắc chắn về số phận con người.
+"Xôn xao" tái hiện không khí nhộn nhịp, đông vui một thời.
=>Qua đó, Nguyễn Du đã thành công trong việc miêu tả khung cảnh, bộc lộ tâm trạng nhân vật và gửi gắm cái nhìn sâu sắc về cuộc đời.
Câu 4. -Tâm trạng, cảm xúc: Thúy Kiều cảm thấy đau đớn, xót thương vô hạn cho số phận hẩm hiu, bạc mệnh của Đạm Tiên, người con gái tài sắc nhưng khi chết lại không người hương khói. Cảm xúc thương tâm này được thể hiện rõ qua hành động "dầm dầm châu sa" (khóc) và lời than "Đau đớn thay, phận đàn bà! Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung"-Tính cách Thúy Kiều: Điều này cho thấy Thúy Kiều là một người con gái:
+Giàu lòng trắc ẩn, nhân hậu: Biết đồng cảm sâu sắc với nỗi đau, số phận bất hạnh của người khác, dù chỉ là một nấm mồ vô chủ.
+Nhạy cảm: Dễ rung động trước những mảnh đời éo le.
+Sâu sắc, có cái nhìn thấu đáo: Nhận ra quy luật chung về số phận "bạc mệnh" của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, thấy được sự liên hệ giữa mình và Đạm Tiên (tiên đoán về tương lai của chính mình).
Câu 5.+Bài học: Bài học rút ra là cần sống nhân ái, biết đồng cảm và chia sẻ với những số phận bất hạnh xung quanh mình
+Lý do:
+Cuộc sống có nhiều người gặp hoàn cảnh éo le, khó khăn. Sự đồng cảm, lòng trắc ẩn giúp ta kết nối với mọi người, tạo nên một cộng đồng tốt đẹp hơn.
+Đồng thời, bài học này cũng nhắc nhở mỗi người cần biết trân trọng cuộc sống hiện tại và phấn đấu vươn lên để làm chủ vận mệnh của mình, không để số phận "bạc mệnh" như Đạm Tiên hay những người phụ nữ xưa.
+Lòng nhân ái là một giá trị đạo đức cao đẹp của con người.
Câu 1: Nhân vật Đạm Tiên trong đoạn trích hiện lên như một bóng hình bạc mệnh, vừa gợi xót thương vừa như một dự cảm cho số phận của Thúy Kiều. Dù chỉ xuất hiện qua lời kể của Vương Quan, Đạm Tiên vẫn hiện ra với đầy đủ vẻ đẹp của một ca nhi “nổi danh tài sắc một thì”, từng được nhiều người ái mộ. Nhưng chính tài sắc ấy lại gắn với bi kịch của phận “hồng nhan có mong manh”, khiến nàng “nửa chừng xuân, thoắt gãy cành thiên hương”. Sự cô đơn và lẻ loi của Đạm Tiên thể hiện rõ trong cảnh “mồ vô chủ”, hương khói lạnh lẽo, không người thăm viếng. Cuộc đời tài hoa nhưng ngắn ngủi, chết trong cô độc của nàng khiến người đọc cảm nhận sâu sắc nỗi bất công mà người phụ nữ thời phong kiến phải chịu.Đạm Tiên không chỉ là một nhân vật trong quá khứ mà còn là tấm gương phản chiếu tương lai Kiều. Câu chuyện về nàng đánh thức trong Kiều mối “thương tâm”, khiến nàng rơi lệ và thốt lên lời than cho “phận đàn bà”. Bởi vậy, Đạm Tiên mang ý nghĩa dự báo: cuộc đời Kiều rồi cũng sẽ gặp nhiều đau khổ, trắc trở. Hình tượng Đạm Tiên vì thế vừa đẹp, vừa buồn, vừa ám ảnh, góp phần tô đậm chủ đề số phận bất hạnh của người phụ nữ trong Truyện Kiều.
Câu 2
Trong đời sống hiện đại, mạng xã hội đã trở thành công cụ quen thuộc đối với học sinh, giúp kết nối, tìm kiếm thông tin và giải trí. Tuy nhiên, việc quá lạm dụng mạng xã hội lại dẫn đến tình trạng sao nhãng học tập, xao động tâm lý và giảm sút trách nhiệm. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh và hiệu quả?
Trước hết, mỗi học sinh cần xác định mục đích sử dụng rõ ràng. Mạng xã hội chỉ nên là công cụ hỗ trợ học tập, cập nhật tin tức hoặc thư giãn trong thời gian hợp lý. Khi biết mình dùng để làm gì, ta sẽ tránh được việc lướt vô thức hàng giờ liền. Thứ hai, cần quản lý thời gian bằng cách đặt giới hạn sử dụng mỗi ngày, ưu tiên hoàn thành việc học rồi mới giải trí. Nhiều ứng dụng hiện nay có chức năng theo dõi thời lượng dùng mạng xã hội, học sinh có thể tận dụng để điều chỉnh thói quen của mình.
Bên cạnh đó, phải chọn lọc nội dung khi tiếp nhận thông tin. Mạng xã hội đầy rẫy tin giả, thông tin tiêu cực, các trào lưu độc hại. Vì thế, học sinh cần trang bị tư duy phản biện, chỉ theo dõi những nguồn uy tín, tránh bị lôi kéo vào các cuộc tranh cãi vô bổ hoặc hành vi thiếu văn minh. Đồng thời, mỗi bạn trẻ cũng nên giữ gìn văn hóa ứng xử trên mạng: tôn trọng người khác, không chia sẻ nội dung xúc phạm, không tung tin chưa kiểm chứng.
Quan trọng hơn, học sinh cần xây dựng lối sống cân bằng, không để mạng ảo lấn át cuộc sống thật. Tăng cường các hoạt động thể thao, đọc sách, giao tiếp trực tiếp với bạn bè, gia đình sẽ giúp tinh thần thoải mái hơn và giảm phụ thuộc vào mạng xã hội.
Tóm lại, sử dụng mạng xã hội lành mạnh và hiệu quả phụ thuộc chủ yếu vào ý thức và kỹ năng của mỗi học sinh. Khi biết tự điều chỉnh và lựa chọn, chúng ta không chỉ tránh được những tác hại mà còn biến mạng xã hội thành công cụ hữu ích cho học tập và phát triển bản thân.