Phạm Đức Dũng
Giới thiệu về bản thân
- Câu 1: Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
- Câu 2: 2 cặp từ/cụm từ đối lập trong đoạn (1):
- Tằn tiện đối lập với phung phí.
- Hào phóng đối lập với keo kiệt.
- (Hoặc: Thích ở nhà đối lập với ưa bay nhảy).
- Câu 3: Tác giả cho rằng đừng bao giờ phán xét người khác một cách dễ dàng vì: Mỗi người có một hoàn cảnh, sở thích và quan niệm sống riêng. Việc phán xét thường dựa trên định kiến cá nhân chủ quan, dẫn đến sự thiếu thấu hiểu và gây mệt mỏi cho cả người nói lẫn người nghe.
- Câu 4: Quan điểm "Điều tồi tệ nhất là chúng ta chấp nhận buông mình vào tấm lưới định kiến đó" có thể hiểu là: Khi ta để những phán xét, định kiến của người khác chi phối suy nghĩ và hành động của mình, ta sẽ đánh mất bản sắc, không dám sống đúng với con người thật và bị cầm tù trong cái nhìn của thiên hạ.
- Câu 5: Thông điệp rút ra:
- Cần biết tôn trọng sự khác biệt của người khác.
- Sống bản lĩnh, lắng nghe chính mình thay vì để định kiến xã hội điều khiển cuộc đời.
- Câu 1: Ý nghĩa của việc tôn trọng sự khác biệt (Khoảng 200 chữ)
Lưu Trọng Lư là một trong những chủ soái của phong trào Thơ mới với hồn thơ sầu mộng, đậm chất trữ tình. Trong số những tác phẩm tiêu biểu của ông, "Nắng mới" hiện lên như một bức tranh kỷ niệm đầy xúc động về tình mẫu tử, một tiếng lòng thổn thức của đứa con khi nhớ về người mẹ quá cố qua những hình ảnh giản dị mà ám ảnh. Thân bài:- Khổ 1: Tiếng reo của nắng và nỗi buồn hoài niệm
Bài thơ mở đầu bằng một tín hiệu thiên nhiên: "nắng mới". Đây là cái nắng hanh vàng của mùa xuân, đánh thức không gian và cả tâm hồn con người. Tiếng gà trưa "xao xác", "não nùng" cộng hưởng với ánh nắng hắt bên song cửa tạo nên một không khí tĩnh lặng đến tê tái. Từ láy "chập chờn" gợi tả trạng thái nửa hư nửa thực, đưa nhân vật trữ tình ngược dòng thời gian trở về với "thời dĩ vãng". Nỗi buồn ở đây không bi lụy mà man mác, sâu lắng, là nỗi buồn của một tâm hồn đang tìm về cội nguồn yêu thương. - Khổ 2: Hình bóng mẹ trong kỷ niệm tuổi thơ
Kỷ niệm hiện về gắn liền với mốc thời gian "lúc người còn sống, tôi lên mười". Hình ảnh người mẹ gắn bó mật thiết với "nắng mới" và chiếc "áo đỏ". Màu đỏ của chiếc áo phơi trước giậu không chỉ làm bừng sáng khung cảnh mà còn là biểu tượng của sự ấm áp, chở che. Hình ảnh "áo đỏ người đưa trước giậu phơi" là một chi tiết đắt giá, khắc họa sự tần tảo, chăm chút của người mẹ dành cho gia đình. Nắng lúc này không còn "não nùng" mà như đang "reo" – một sự chuyển biến cảm xúc từ buồn sang nhớ thương da diết. - Khổ 3: Vẻ đẹp vĩnh cửu của người mẹ
Khổ thơ cuối là bức chân dung chân thực và cảm động nhất về người mẹ: "Nét cười đen nhánh sau tay áo". Hình ảnh hàm răng đen nhánh (tục nhuộm răng xưa) cùng cử chỉ che miệng cười dịu dàng, kín đáo là vẻ đẹp đặc trưng của người phụ nữ Việt Nam truyền thống. Dù mẹ đã đi xa, nhưng hình dáng "vào ra" ấy vẫn chưa bao giờ xóa mờ trong tâm trí người con. Ánh trưa hè và giậu thưa như một khung hình vĩnh cửu lưu giữ nét cười ấy, khiến người mẹ trở nên bất tử trong cõi nhớ. - Đặc sắc nghệ thuật:
Bài thơ thành công nhờ thể thơ thất ngôn trang trọng nhưng vẫn mang nhạc điệu uyển chuyển. Ngôn ngữ thơ giản dị, giàu hình ảnh biểu cảm. Cách sử dụng các từ láy (xao xác, não nùng, chập chờn, mường tượng) giúp diễn tả chính xác những rung động tinh tế của tâm hồn.
"Nắng mới" không chỉ là bài thơ về mẹ mà còn là bài thơ về lòng hiếu thảo và sự trân trọng những giá trị xưa cũ. Qua ngòi bút tài hoa của Lưu Trọng Lư, hình ảnh người mẹ hiện lên vừa gần gũi, vừa thiêng liêng. Bài thơ đã chạm đến sợi dây tình cảm thiêng liêng nhất trong mỗi con người, giúp ta thêm yêu thương và trân trọng những phút giây bên gia đình.
- Câu 1: Thể thơ tự do (các câu thơ có độ dài ngắn khác nhau).
- Câu 2: Các tính từ miêu tả hạnh phúc: xanh, thơm, im lặng, dịu dàng, vô tư.
- Câu 3: Nội dung đoạn thơ: Hạnh phúc được cảm nhận một cách tinh tế, nhẹ nhàng và bình dị. Đó là niềm vui an yên, sâu lắng, không ồn ào hay phô trương, lan tỏa hương thơm nhẹ nhàng trong sự im lặng của tâm hồn.
- Câu 4: Tác dụng của biện pháp so sánh ("Hạnh phúc... như sông/vô tư trôi về biển cả/Chẳng cần biết mình/đầy vơi"):
- Nội dung: Hình tượng hóa hạnh phúc thành dòng sông, gợi sự bình thản, tự nhiên, không toan tính, hơn thua hay lo âu. Hạnh phúc là sống trọn vẹn, thanh thản.
- Nghệ thuật: Làm cho câu thơ thêm sinh động, giàu hình ảnh, tăng sức gợi cảm và thể hiện quan niệm sống tích cực.
- Câu 5: Quan niệm về hạnh phúc của tác giả: Hạnh phúc là những điều giản dị, gần gũi quanh ta, không cần quá lớn lao hay cao xa. Hạnh phúc đến từ sự tự tại, bình yên trong tâm hồn và khả năng cảm nhận sự đẹp đẽ của thiên nhiên và cuộc sống.
- Câu 1: Cảm nhận đoạn thơ trong "Phía sau làng" của Trương Trọng Nghĩa (Khoảng 200 chữ)
Câu 2: Nghị luận về mạng xã hội trong cuộc sống hiện đại (Khoảng 600 chữ) Mở bài:
Trong kỷ nguyên số, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...) không còn là khái niệm xa lạ mà đã trở thành một "thế giới thứ hai" song hành cùng đời sống thực. Nó thay đổi cách chúng ta giao tiếp, làm việc và giải trí. Tuy nhiên, đằng sau sự hào nhoáng và tiện lợi ấy, mạng xã hội cũng giống như một con dao hai lưỡi chứa đựng nhiều hệ lụy phức tạp. Thân bài:
- Lợi ích của mạng xã hội:
Trước hết, không thể phủ nhận vai trò kết nối khổng lồ của mạng xã hội. Nó phá bỏ mọi rào cản địa lý, giúp con người liên lạc với nhau chỉ trong tích tắc. Đây là kho tàng kiến thức vô tận, nơi chúng ta có thể tự học, cập nhật tin tức thế giới nhanh nhất. Đối với kinh tế, mạng xã hội là môi trường lý tưởng để quảng bá thương hiệu và kinh doanh khởi nghiệp. Những chiến dịch thiện nguyện, thông điệp nhân văn cũng nhờ sức lan tỏa của cộng đồng mạng mà chạm đến hàng triệu trái tim, tạo nên những giá trị tốt đẹp cho xã hội. - Mặt trái và những tác động tiêu cực:
Tuy nhiên, mạng xã hội cũng mang đến những "góc tối" đáng ngại. Việc quá lạm dụng khiến nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, rơi vào tình trạng "nghiện" sống ảo, xa rời thực tế. Những nút "Like" hay "Share" đôi khi trở thành thước đo giá trị bản thân giả tạo, dẫn đến những áp lực tâm lý, trầm cảm khi so sánh đời mình với cuộc sống rực rỡ của người khác trên màn hình. Nguy hiểm hơn, vấn nạn tin giả (fake news), lừa đảo mạng và bạo lực ngôn từ (cyberbullying) đang đầu độc môi trường số, gây ra những tổn thương thực sự về danh dự và tinh thần cho nhiều cá nhân. - Nguyên nhân và giải pháp:
Nguyên nhân của những tiêu cực này xuất phát từ sự thiếu kiểm soát của bản thân người dùng và sự lỏng lẻo trong quản lý nội dung số. Để mạng xã hội thực sự là công cụ hữu ích, mỗi chúng ta cần trở thành một người dùng thông thái. Hãy biết "gạn đục khơi trong", chọn lọc thông tin để tiếp nhận và kiểm soát thời gian sử dụng hợp lý. Thay vì chìm đắm trong thế giới ảo, hãy dành thời gian để kết nối thật sự với gia đình và bạn bè ngoài đời thực.
Tóm lại, mạng xã hội tốt hay xấu hoàn toàn phụ thuộc vào mục đích và cách thức sử dụng của mỗi cá nhân. Đừng để mình trở thành "nô lệ" của những thuật toán, mà hãy dùng mạng xã hội như một chiếc đòn bẩy để nâng cao giá trị bản thân và lan tỏa niềm vui đến cộng đồng. Cuộc sống chỉ thực sự trọn vẹn khi chúng ta biết cân bằng giữa những cú chạm màn hình và những cái nắm tay chân thành trong đời thực.
câu 1:
Bài thơ Thuật hoài của Phạm Ngũ Lão là khúc tráng ca ngắn gọn nhưng chứa đựng hào khí của một thời đại. Tác phẩm thuộc thể thất ngôn tứ tuyệt (Đường luật), chỉ bốn câu nhưng dựng nên được hình ảnh người nam nhi dũng mãnh, cảnh quân đội uy phong và khát vọng lập công danh để báo quốc. Ngôn ngữ cô đọng, hình ảnh mạnh — “hoành sóc giang sơn”, “tam quân tì hổ” — mang sức khái quát lớn, vừa gợi tầm vóc lịch sử vừa diễn tả tâm thế cá nhân đầy hoài bão; phép đối, phóng đại và nhịp điệu câu thơ góp phần tạo âm hưởng hào hùng ở những câu mở, rồi chuyển sang trầm tư ở câu cuối khi tâm sự về nợ công danh. Từ nội dung đến nghệ thuật, bài thơ vừa thể hiện vẻ oai phong của thời Trần, vừa bộc lộ lí tưởng và trách nhiệm của người quân nhân — một hình tượng giáo dục mạnh mẽ cho thế hệ sau.
câu 2:
Trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với đất nước là đề tài vừa mang tính lý luận vừa mang tính hành động. Trong bối cảnh thế giới chuyển động nhanh, thanh niên hôm nay cần nhận rõ những trách nhiệm chính: học tập, rèn luyện năng lực, bảo vệ và cống hiến cho Tổ quốc; giữ gìn văn hóa, đạo đức; tham gia xây dựng xã hội công bằng, bền vững.
Thứ nhất, trách nhiệm học tập và rèn luyện chuyên môn. Thanh niên cần tận dụng giáo dục để trang bị kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp và tư duy sáng tạo. Chỉ khi có trình độ, họ mới có thể góp phần vào phát triển kinh tế, ứng phó với thách thức công nghệ và nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế. Việc học không chỉ là thu nhận kiến thức hàn lâm mà còn là học kỹ năng mềm, khả năng làm việc nhóm, và tinh thần học suốt đời.
Thứ hai, trách nhiệm công dân và đạo đức. Thế hệ trẻ phải tôn trọng pháp luật, chấp hành nếp sống văn minh, và kiên định với những giá trị đạo đức như trung thực, trách nhiệm, tôn trọng lẫn nhau. Bảo vệ môi trường, giữ gìn di sản văn hóa, và chống các hành vi tiêu cực là biểu hiện thiết thực của lòng yêu nước trong đời sống thường ngày.
Thứ ba, trách nhiệm sáng tạo và khởi nghiệp. Thanh niên cần chuyển đổi năng lượng nhiệt huyết thành những dự án, doanh nghiệp, sáng kiến mang giá trị xã hội và kinh tế. Nhà nước, xã hội cần tạo điều kiện cho tinh thần khởi nghiệp: hỗ trợ đào tạo, vốn, môi trường pháp lý minh bạch. Khi nhiều bạn trẻ dấn thân sáng tạo, nền kinh tế sẽ thêm năng động, tăng sức cạnh tranh.
Thứ tư, trách nhiệm tham gia xây dựng cộng đồng. Thanh niên nên tham gia các hoạt động tình nguyện, công ích, tham gia chính quyền địa phương, đóng góp tiếng nói xây dựng chính sách. Những hành động nhỏ như dạy học miễn phí, thu gom rác thải, hỗ trợ người khó khăn… đều góp phần tạo nên xã hội ấm áp và văn minh.
Cuối cùng, trách nhiệm hội nhập và giữ bản sắc. Trong khi mở lòng với thế giới để học hỏi, thanh niên phải giữ vững nền tảng văn hóa, lịch sử và truyền thống dân tộc. Biết tiếp thu tinh hoa bên ngoài mà không đánh mất căn tính sẽ giúp đất nước phát triển bền vững theo hướng hiện đại nhưng vẫn có hồn dân tộc.
Tóm lại, trách nhiệm của thế hệ trẻ với đất nước là đa chiều: học hành, rèn luyện, giữ gìn đạo đức, sáng tạo, tham gia cộng đồng và hội nhập có chọn lọc. Để hiện thực hóa trách nhiệm ấy, mỗi bạn trẻ cần xác định mục tiêu cụ thể, lập kế hoạch rèn luyện cá nhân và tích cực hành động — bởi chính năng lực và thái độ của thế hệ trẻ hôm nay quyết định tương lai của đất nước ngày mai.
- Số câu: 4 câu.
- Số chữ: 7 chữ/câu.
- Luật bằng trắc, hiệp vần: Chữ cuối câu 1, 2, 4 hiệp vần (thu - trâu - hầu).
- So sánh: "Tam quân tỳ hổ" (Ba quân như hổ báo).
- Phóng đại: "khí thôn ngưu" (khí thế nuốt trâu/át cả sao Ngưu).
- Tác dụng: Nhấn mạnh khí thế hào hùng, sức mạnh phi thường, dữ dội của quân đội nhà Trần, thể hiện niềm tự hào dân tộc và không khí chiến thắng vang dội thời bấy giờ.