꧁༒Áɩ༒꧂
Giới thiệu về bản thân
=)
um
Chào bạn, mình sẽ giúp bạn tổng hợp những điểm khác biệt chính giữa tế bào động vật và tế bào thực vật.
🔬 Sự Khác Nhau Giữa Tế Bào Động Vật và Tế Bào Thực Vật
Đây là bảng so sánh các đặc điểm cấu trúc quan trọng, giúp bạn thấy rõ sự khác biệt giữa hai loại tế bào này: | Đặc điểm cấu trúc | Tế bào thực vật | Tế bào động vật | | :--- | :--- | :--- | | Thành tế bào | Có (Cứng, cấu tạo chủ yếu từ cellulose) | Không | | Lục lạp (Chloroplast) | Có (Chứa chlorophyll, thực hiện quang hợp) | Không | | Không bào (Vacuole) | Thường có một không bào trung tâm lớn (chiếm phần lớn thể tích tế bào), dự trữ nước và duy trì áp suất trương. | Thường không có hoặc có các không bào nhỏ, tạm thời. | | Hình dạng | Thường có hình dạng cố định, góc cạnh (do có thành tế bào). | Thường có hình dạng không cố định, tròn hoặc không đều. | | Trung thể (Centrioles/Centrosome) | Thường không có (trừ một số loại thực vật bậc thấp). | Có (Quan trọng trong quá trình phân bào). | | Lysosome | Hiếm gặp. | Có (Thường gặp, chứa enzyme tiêu hóa). | | Sự phân bào | Hình thành vách tế bào (cell plate) ở trung tâm để tách đôi. | Hình thành eo thắt (cleavage furrow) để tách đôi. | | Thức ăn dự trữ | Tinh bột. | Glycogen. |
Tóm tắt các điểm khác biệt quan trọng nhất:
- Thành tế bào: Tế bào thực vật có thành tế bào cellulose vững chắc, trong khi tế bào động vật không có.
- Lục lạp: Tế bào thực vật có lục lạp để tự tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp), tế bào động vật không có.
- Không bào: Tế bào thực vật thường có không bào trung tâm lớn; tế bào động vật thường không có hoặc có không bào nhỏ.
- Trung thể: Tế bào động vật có trung thể hỗ trợ phân bào, tế bào thực vật bậc cao không có.
Các cấu trúc chung mà cả hai loại tế bào đều có bao gồm: Màng sinh chất, nhân tế bào, lưới nội chất, bộ Golgi, ti thể và ribosome.
oki bn ơi
=)
ok luôn
kbt nx
con cali
1. Tính góc $A$ ($\angle BAC$)
Trong $\triangle ABC$, tổng ba góc là $180^\circ$.
2. Tính $\angle CAD$ và $\angle BAD$
Vì $AD$ là tia phân giác của $\angle A$, nên:
3. Tính $\angle ADC$
- Xét $\triangle ADC$:
Tổng ba góc trong $\triangle ADC$ là $180^\circ$. $$\angle ADC + \angle C + \angle CAD = 180^\circ$$ $$\angle ADC + 30^\circ + 60^\circ = 180^\circ$$ $$\angle ADC + 90^\circ = 180^\circ$$ $$\angle ADC = 180^\circ - 90^\circ = 90^\circ$$
4. Tính $\angle ADB$
Ta có hai cách:
- Cách 1: Góc kề bù: $\angle ADC$ và $\angle ADB$ là hai góc kề bù (cùng nằm trên đường thẳng $BC$). $$\angle ADB + \angle ADC = 180^\circ$$ $$\angle ADB + 90^\circ = 180^\circ$$ $$\angle ADB = 180^\circ - 90^\circ = 90^\circ$$
- Cách 2: Xét $\triangle ADB$:
Tổng ba góc trong $\triangle ADB$ là $180^\circ$. $$\angle ADB + \angle B + \angle BAD = 180^\circ$$ $$\angle ADB + 30^\circ + 60^\circ = 180^\circ$$ $$\angle ADB + 90^\circ = 180^\circ$$ $$\angle ADB = 180^\circ - 90^\circ = 90^\circ$$
Kết luận:
- $\angle ADC = 90^\circ$
- $\angle ADB = 90^\circ$
(Nhận xét: Vì $\angle B = \angle C$, $\triangle ABC$ là tam giác cân tại $A$. $AD$ là tia phân giác của góc ở đỉnh $A$, nên $AD$ đồng thời là đường cao ứng với cạnh $BC$. Do đó $AD \perp BC$, suy ra $\angle ADC = \angle ADB = 90^\circ$).
Bài 7: Cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$. Gọi $M$ là trung điểm của $BC$. Kẻ $MD$ song song với $AC$ ($D \in AB$) tại $D$. Kẻ $ME$ song song với $AB$ ($E \in AC$) tại $E$.
c) Vẽ đường cao $AH$ của $\triangle ABC$, kẻ $HP \perp AB$, $HQ \perp AC$. Chứng minh $PQ \perp AM$.
(Trước khi làm câu c, ta nhắc lại kết quả của câu a: Tứ giác $ADME$ là hình chữ nhật.)
Lời giải:
1. Phân tích Tứ giác $AEHP$ và $ADHQ$
- Vì $AH$ là đường cao, nên $\angle BAC = \angle AHB = \angle AHC = 90^{\circ}$.
- Vì $HP \perp AB$ và $HQ \perp AC$, nên $\angle HPA = 90^{\circ}$ và $\angle HQA = 90^{\circ}$.
Xét Tứ giác $AEHP$:
- Ta có $\angle EAP = 90^{\circ}$ ($\angle BAC = 90^{\circ}$).
- $\angle HPA = 90^{\circ}$.
- $\angle A E H = 90^{\circ}$ (Vì $ME // AB$, mà $AC \perp AB$, nên $ME \perp AC$, tức là $AE \perp ME$. Do $E \in AC$ và $M \in BC$, $AE \perp EH$ là không đúng. Ta phải dùng kết quả của câu a: $ADME$ là hình chữ nhật, nên $AE \perp AD$. $AD \equiv AB$. Vậy $AE \perp AB$. $ME//AB$ nên $ME \perp AC$).
$\angle A E H = 90^{\circ}$ là không chính xác. Ta xem lại: $\triangle ABC$ vuông tại $A$. $E \in AC$.
Do $ME // AB$ và $E \in AC$, $M \in BC$, ta có tứ giác $ADME$ là hình chữ nhật (theo câu a), nên $AE \perp AD$.
Ta có $\angle EAP = \angle BAC = 90^{\circ}$.
$\angle HPA = 90^{\circ}$.
$\angle A Q H = 90^{\circ}$. (Đây là $HQ \perp AC$). - Do $ME // AB$ và $AB \perp AC$, suy ra $ME \perp AC$. Vì $E \in AC$, nên $\angle MEA = 90^{\circ}$.
- Xét tứ giác $APHQ$:
- Tứ giác $APHQ$ có $\angle PAQ = 90^{\circ}$ ($\angle BAC = 90^{\circ}$).
- $\angle A P H = 90^{\circ}$ (Vì $HP \perp AB$).
- $\angle A Q H = 90^{\circ}$ (Vì $HQ \perp AC$).
- Do đó, tứ giác $APHQ$ là hình chữ nhật.
- $\implies$ Hai đường chéo $AH$ và $PQ$ cắt nhau tại trung điểm của mỗi đường. Gọi $O$ là giao điểm của $AH$ và $PQ$. $\implies O$ là trung điểm của $AH$ và $PQ$.
2. Chứng minh $AM$ vuông góc với $PQ$
- Ta đã chứng minh $APHQ$ là hình chữ nhật. $O$ là trung điểm của $AH$ và $PQ$.
- $M$ là trung điểm của $BC$. Trong $\triangle ABC$ vuông tại $A$, $AM$ là đường trung tuyến ứng với cạnh huyền $BC$. $$\implies AM = MB = MC = \frac{1}{2} BC$$
- Xét $\triangle A H M$: $O$ là trung điểm của $AH$. $AM$ là cạnh huyền.
Ta cần chứng minh $AM$ vuông góc với $PQ$. - Để chứng minh $PQ \perp AM$, ta cần chứng minh $\triangle A O P$ và $\triangle M O P$ có điều kiện để $P O \perp A M$.
- Sử dụng Vectơ hoặc Hệ trục tọa độ (Cách Phổ thông hơn là chứng minh trực tiếp):
Ta chứng minh $\triangle AMH$ cân tại $M$. Không đúng, $\triangle ABH$ vuông tại $H$. - Ta sử dụng tính chất đường trung bình/đường trung tuyến:
- $O$ là trung điểm của $AH$.
- $M$ là trung điểm của $BC$.
- Trong $\triangle ABC$, $AM$ là trung tuyến.
- Ta có $PQ$ là đường chéo của hình chữ nhật $APHQ$.
- Vì $M$ là trung điểm $BC$, $AM$ là trung tuyến.
- Áp dụng định lý đảo của định lý Pitago:
Ta cần chứng minh $A M^2 + P Q^2 = A Q^2 + P M^2$ (Không hợp lý). - Sử dụng tính chất đối xứng:
Xét $\triangle A P Q$: $O$ là trung điểm $P Q$.
Ta cần chứng minh $\triangle A P M$ cân tại $P$ (Không đúng). - Quay lại tính chất hình chữ nhật $APHQ$:
$O$ là trung điểm của $AH$ và $PQ$.
Trong $\triangle AHB$ vuông tại $H$, $HP \perp AB$ ($P \in AB$). - $HP$ là đường cao. $H P^2 = A P \cdot P B$.
Trong $\triangle A H C$ vuông tại $H$, $H Q \perp A C$ ($Q \in A C$). - $H Q^2 = A Q \cdot Q C$.
- $HP$ là đường cao. $H P^2 = A P \cdot P B$.
- Sử dụng trung tuyến trong tam giác vuông:
Xét $\triangle A P H$ vuông tại $P$. $P O$ là trung tuyến. $P O = \frac{1}{2} A H$.
Xét $\triangle A Q H$ vuông tại $Q$. $Q O$ là trung tuyến. $Q O = \frac{1}{2} A H$.
Vì $P O = Q O = \frac{1}{2} A H$, và $O$ là trung điểm $P Q$, nên $P Q$ không phải là trung tuyến. - Thực hiện phép chứng minh $PQ \perp AM$ bằng cách dùng Tích vô hướng (nếu cho phép) hoặc Chứng minh $\angle M K Q = 90^{\circ}$ (với $K$ là giao điểm của $PQ$ và $AM$).
- Cách đơn giản nhất: Chứng minh $AM$ là đường trung trực của $PQ$ không đúng.
- Sử dụng tính chất Tứ giác $APHQ$ là hình chữ nhật:
$O$ là giao điểm của $AH$ và $PQ$, $O$ là trung điểm $AH$ và $PQ$.
Trong $\triangle ABH$ vuông tại $H$, $O$ là trung điểm của $AH$. $PO$ là trung tuyến ứng với cạnh $AH$ của $\triangle APH$ (Không đúng, $P \in AB$).
Ta có $P Q$ là đường chéo của hình chữ nhật $APHQ$.
$A P = H Q$ và $A Q = H P$.
$P Q = A H$. - Tính chất quan trọng:
Trong $\triangle ABH$ vuông tại $H$, $P$ là hình chiếu của $H$ trên $AB$.
Trong $\triangle ACH$ vuông tại $H$, $Q$ là hình chiếu của $H$ trên $AC$.
Gọi $K$ là giao điểm của $PQ$ và $AM$. Ta cần chứng minh $\angle AKQ = 90^{\circ}$. - $M$ là trung điểm của $BC$.
- $O$ là trung điểm của $AH$.
- Vì $APHQ$ là hình chữ nhật, ta có $PQ$ và $AH$ cắt nhau tại $O$ (trung điểm mỗi đường).
- Ta chứng minh $AM \perp PQ$ bằng cách chứng minh $\angle HAM = \angle AP Q$. (Không đúng)
- Ta chứng minh $\angle QAH = \angle AM Q$ (Không đúng)
- Sử dụng góc tạo bởi trung tuyến và đường cao trong tam giác vuông:
Trong $\triangle ABC$ vuông tại $A$:
$\angle BAM = \angle ABM$ (Vì $\triangle ABM$ cân tại $M$, do $MA=MB$).
$\angle CAM = \angle ACM$ (Vì $\triangle ACM$ cân tại $M$, do $MA=MC$).
$\angle BAH = \angle C$ (Cùng phụ với $\angle B$).
$\angle CAH = \angle B$ (Cùng phụ với $\angle C$). - Ta có $\angle BAH = \angle C$ và $\angle CAH = \angle B$.
- $\angle MAN = \angle BAH - \angle BAM = \angle C - \angle B$.
- Trong hình chữ nhật $APHQ$:
$AP = HQ$. $AQ = HP$.
$\angle APQ = \angle AHQ$ (Không đúng).
$\angle A P Q = \angle A H Q$ (Không đúng).
$O$ là trung điểm $AH$. $OP = OA$. $\implies \triangle O A P$ cân tại $O$.
$\angle O P A = \angle O A P$.
$\angle O A P = \angle Q A H = \angle B$.
$\implies \angle O P A = \angle B$. - Gọi $K$ là giao điểm của $AM$ và $PQ$. Ta cần chứng minh $\angle A K P = 90^{\circ}$.
- Xét $\triangle A K P$ và $\triangle A B M$. (Không hợp lý)
- Xét $\triangle A P K$:
Ta có $\angle P A K = \angle M A P$ (chung).
$\angle A P K = \angle B$.
Trong $\triangle A B M$ cân tại $M$, $\angle M A B = \angle B$.
Lỗi sai ở đây: $\angle O A P = \angle Q A H$.
$\angle Q A H = \angle B$.
$O$ là trung điểm $AH$. $\triangle O A P$ cân tại $O$.
$\angle O A P = \angle H Q P$ (Không đúng).
$\angle P Q A = \angle P H A$. $\angle A P Q = \angle A H Q$.
$O$ là trung điểm $AH$. $\angle O P A = \angle O A P$.
Ta có: $$\angle O A P = \angle B A H = \angle C$$ $$\implies \angle A P O = \angle C$$Xét $\triangle A K P$ ($K$ là giao điểm của $AM$ và $PQ$).
Ta có: $\angle P A K = \angle M A B$.
Trong $\triangle A B M$ cân tại $M$ ($M A = M B$): $\angle M A B = \angle A B M = \angle B$. $$\implies \angle P A K = \angle B$$Tổng 2 góc trong $\triangle A K P$: $$\angle A P K + \angle P A K = \angle C + \angle B$$Vì $\triangle A B C$ vuông tại $A$: $\angle B + \angle C = 90^{\circ}$. $$\implies \angle A P K + \angle P A K = 90^{\circ}$$Trong $\triangle A K P$, tổng 3 góc là $180^{\circ}$: $$\angle A K P = 180^{\circ} - (\angle A P K + \angle P A K) = 180^{\circ} - 90^{\circ} = 90^{\circ}$$Vậy $\angle A K P = 90^{\circ}$, suy ra $P Q \perp A M$.
Kết luận: $PQ \perp AM$.
Tóm tắt các bước chính:
- Chứng minh tứ giác $APHQ$ là hình chữ nhật, suy ra $AH$ và $PQ$ cắt nhau tại trung điểm $O$ của mỗi đường.
- Sử dụng tính chất tam giác vuông: $\angle BAH = \angle C$ và $MA=MB \implies \triangle ABM$ cân tại $M \implies \angle M A B = \angle B$.
- Sử dụng tính chất hình chữ nhật $APHQ$ và $O$ là trung điểm $AH$: $\triangle O A P$ cân tại $O \implies \angle A P O = \angle O A P = \angle B A H = \angle C$.
- Xét $\triangle A K P$ ($K = AM \cap PQ$): $\angle A P K + \angle P A K = \angle C + \angle B = 90^{\circ}$.
- Tính $\angle A K P = 180^{\circ} - 90^{\circ} = 90^{\circ} \implies P Q \perp A M$.