Hoàng Anh Dũng

Giới thiệu về bản thân

tôi biết tung tung sahur !!! và bạn xem cái này
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Các từ này xuất hiện trong chương trình Tiếng Anh lớp 4 (Global Success), đặc biệt là trong Unit 16: Weather và Unit 17: How can I get to...? để giúp học sinh gọi tên các địa điểm công cộng và thực hành hỏi đường hoặc đưa ra lời mời.  Dưới đây là ý nghĩa và cách dùng phổ biến của các từ này trong bài học: 1. Danh từ chỉ địa điểm 
  • Food stall (/fuːd stɔːl/): Quầy bán đồ ăn (thường dùng để mua xúc xích, khoai tây chiên). [11, 13]
  • Bakery (/ˈbeɪkəri/): Tiệm bánh mì/bánh ngọt. [7, 11, 13]
  • Water park (/ˈwɔːtər pɑːrk/): Công viên nước. [2, 6, 11]
  • Bookshop (/ˈbʊkʃɒp/): Hiệu sách. [7, 11, 13]
  • Supermarket (/ˈsuːpərmɑːrkɪt/): Siêu thị. [8, 11] 
2. Cấu trúc câu liên quan  Trong chương trình lớp 4, các từ này thường đi kèm với các mẫu câu sau: 
  • Rủ ai đó đi đâu:
    • Do you want to go to the bakery? (Bạn có muốn đến tiệm bánh không?) [11, 13]
    • Trả lời: Great! Let’s go! (Tuyệt quá! Đi thôi!) hoặc Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể.) [11, 13]
  • Hỏi đường:
    • How can I get to the water park? (Làm thế nào để tôi đến được công viên nước?) [6, 15]
    • Trả lời: Go straight and turn left at the food stall. (Đi thẳng và rẽ trái ở quầy đồ ăn.) [15]
  • Nói về mục đích:
    • I want to buy some books. I'm going to the bookshop. (Tôi muốn mua vài cuốn sách. Tôi sẽ đến hiệu sách.) [13, 15]