K23_10_TO_Đại
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Mark Twain đã đưa ra một chân lý sống động về sự hối tiếc của con người: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.” Câu nói ấy như một lời thức tỉnh mạnh mẽ, bởi sự hối hận vì đã dám làm, dám thất bại thường chỉ là nhất thời, nhưng sự hối hận vì đã không bao giờ dám bắt đầu sẽ đeo đẳng ta suốt cuộc đời. “Bến đỗ an toàn” là nơi êm đềm nhưng cũng là nơi bào mòn ý chí và khát vọng. Nếu cứ mãi đứng yên, ta sẽ không bao giờ biết mình có thể đi xa đến đâu, có thể trở thành ai. Lời khuyên “tháo dây, nhổ neo” chính là lời kêu gọi dám bước ra khỏi vùng thoải mái, dám đối diện với thử thách và rủi ro để chạm tới những chân trời mới. Tất nhiên, không phải mọi sự ra đi đều mang lại thành công, nhưng quan trọng hơn cả là ta đã sống một cuộc đời chủ động, dám ước mơ và dám hành động. Tuổi trẻ không thể hai lần, vậy nên thay vì để “giá như” day dứt những năm tháng sau này, hãy can đảm lên đường, bởi chính hành trình dấn thân mới làm nên ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Câu 2:
Thạch Lam là một trong những cây bút trữ tình đặc sắc của nền văn học Việt Nam hiện đại, với khả năng thâm nhập vào thế giới nội tâm nhân vật đầy tinh tế. Trong truyện ngắn “Trở về”, qua cuộc gặp gỡ ngắn ngủi giữa Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách, nhà văn đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ già nghèo khổ, lam lũ nhưng giàu lòng yêu thương và vị tha, qua đó gửi gắm niềm xót thương sâu sắc trước những đổi thay lạnh lùng trong lòng người.
Trước hết, người mẹ hiện lên với dáng vẻ tần tảo, cô đơn và già nua. Cảnh nhà vẫn “sụp thấp hơn một chút”, “mái gianh xơ xác hơn”, bà cụ “đã già đi nhiều” nhưng “vẫn mặc cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”. Những chi tiết tưởng chừng như tả thực ấy đã phơi bày một cuộc sống bần hàn, không thay đổi qua năm tháng, nơi bà mẹ phải sống lẻ loi một mình chỉ có cô Trinh sang sớm sang hôm. Dáng dấp thong thả, chậm hơn trước của bà khi bước ra sân cũng là một ẩn dụ cho sự hao mòn của thời gian và sức lực. Thế nhưng, trong cái dáng vẻ tiều tụy ấy lại sáng lên tình mẫu tử thiêng liêng, không hề đổi thay. Khi nhận ra đứa con xa cách bấy lâu, bà chỉ ứa nước mắt và hỏi: “Con đã về đấy ư?”. Chỉ một câu ngắn gọn, không trách móc, không oán than, nhưng chứa đựng tất cả nỗi nhớ thương, sự xúc động và cả niềm hạnh phúc đến nghẹn ngào. Tình yêu thương ấy còn thể hiện qua sự ân cần, khẩn khoản: bà hỏi han “năm ngoái cậu ốm”, dù không biết đường lên tỉnh vẫn “lo quá”, rồi mời con ở lại ăn cơm, săn sóc từng bữa ăn giấc ngủ. Trái ngược hoàn toàn với thái độ thờ ơ, khó chịu của Tâm, bà cụ vẫn nhìn con “âu yếm”, vẫn rưng rưng “run run đỡ lấy gói bạc” – món tiền chuộc lương tâm của đứa con. Tình mẹ ở đây không màu mè, không to tát, chỉ là những lời hỏi han giản dị, những cử chỉ chân thành, nhưng lại thấm thía vô cùng.
Đặc biệt, nhà văn còn khắc họa vẻ đẹp vị tha, bao dung của người mẹ. Sáu năm con mất tin, cưới vợ không hay, bà vẫn không một lời trách cứ. Khi Tâm vội vã ra về với cái cớ “bận công việc”, bà chỉ “nhìn theo khẩn khoản” rồi cam chịu trước sự xa cách. Ngay cả khi nhận hai chục đồng từ con với thái độ “hơi kiêu ngạo”, bà cũng chỉ “rơm rớm nước mắt” mà không hề giận hờn. Có thể thấy, người mẹ ấy không chỉ là biểu tượng của tình yêu thương vô bờ, mà còn là hiện thân của nỗi đau thầm lặng, của sự hi sinh trọn vẹn. Qua đó, Thạch Lam đã lên án một cách tinh tế lối sống vô tâm, thực dụng của nhân vật Tâm, kẻ tự mãn cho mình đã “làm xong bổn phận” bằng vài đồng bạc, mà quên rằng bổn phận làm con không chỉ là tiền bạc, mà còn là sự quan tâm, thăm hỏi, và tình cảm chân thành.
Bằng giọng văn nhẹ nhàng, thấm đẫm chất trữ tình và những chi tiết tâm lý tinh tế, Thạch Lam đã xây dựng thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu yêu thương và đức hi sinh. Nhân vật bà cụ không chỉ gây xúc động mạnh mẽ trong lòng người đọc, mà còn để lại một bài học sâu sắc về đạo làm con: hãy trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi sự vô tâm một đi không trở lại, còn tình mẹ mãi là thứ tình cảm thiêng liêng nhất trên đời.
Câu 1:
Mark Twain đã đưa ra một chân lý sống động về sự hối tiếc của con người: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.” Câu nói ấy như một lời thức tỉnh mạnh mẽ, bởi sự hối hận vì đã dám làm, dám thất bại thường chỉ là nhất thời, nhưng sự hối hận vì đã không bao giờ dám bắt đầu sẽ đeo đẳng ta suốt cuộc đời. “Bến đỗ an toàn” là nơi êm đềm nhưng cũng là nơi bào mòn ý chí và khát vọng. Nếu cứ mãi đứng yên, ta sẽ không bao giờ biết mình có thể đi xa đến đâu, có thể trở thành ai. Lời khuyên “tháo dây, nhổ neo” chính là lời kêu gọi dám bước ra khỏi vùng thoải mái, dám đối diện với thử thách và rủi ro để chạm tới những chân trời mới. Tất nhiên, không phải mọi sự ra đi đều mang lại thành công, nhưng quan trọng hơn cả là ta đã sống một cuộc đời chủ động, dám ước mơ và dám hành động. Tuổi trẻ không thể hai lần, vậy nên thay vì để “giá như” day dứt những năm tháng sau này, hãy can đảm lên đường, bởi chính hành trình dấn thân mới làm nên ý nghĩa đích thực của cuộc đời.
Câu 2:
Thạch Lam là một trong những cây bút trữ tình đặc sắc của nền văn học Việt Nam hiện đại, với khả năng thâm nhập vào thế giới nội tâm nhân vật đầy tinh tế. Trong truyện ngắn “Trở về”, qua cuộc gặp gỡ ngắn ngủi giữa Tâm và mẹ sau sáu năm xa cách, nhà văn đã khắc họa thành công hình ảnh người mẹ già nghèo khổ, lam lũ nhưng giàu lòng yêu thương và vị tha, qua đó gửi gắm niềm xót thương sâu sắc trước những đổi thay lạnh lùng trong lòng người.
Trước hết, người mẹ hiện lên với dáng vẻ tần tảo, cô đơn và già nua. Cảnh nhà vẫn “sụp thấp hơn một chút”, “mái gianh xơ xác hơn”, bà cụ “đã già đi nhiều” nhưng “vẫn mặc cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”. Những chi tiết tưởng chừng như tả thực ấy đã phơi bày một cuộc sống bần hàn, không thay đổi qua năm tháng, nơi bà mẹ phải sống lẻ loi một mình chỉ có cô Trinh sang sớm sang hôm. Dáng dấp thong thả, chậm hơn trước của bà khi bước ra sân cũng là một ẩn dụ cho sự hao mòn của thời gian và sức lực. Thế nhưng, trong cái dáng vẻ tiều tụy ấy lại sáng lên tình mẫu tử thiêng liêng, không hề đổi thay. Khi nhận ra đứa con xa cách bấy lâu, bà chỉ ứa nước mắt và hỏi: “Con đã về đấy ư?”. Chỉ một câu ngắn gọn, không trách móc, không oán than, nhưng chứa đựng tất cả nỗi nhớ thương, sự xúc động và cả niềm hạnh phúc đến nghẹn ngào. Tình yêu thương ấy còn thể hiện qua sự ân cần, khẩn khoản: bà hỏi han “năm ngoái cậu ốm”, dù không biết đường lên tỉnh vẫn “lo quá”, rồi mời con ở lại ăn cơm, săn sóc từng bữa ăn giấc ngủ. Trái ngược hoàn toàn với thái độ thờ ơ, khó chịu của Tâm, bà cụ vẫn nhìn con “âu yếm”, vẫn rưng rưng “run run đỡ lấy gói bạc” – món tiền chuộc lương tâm của đứa con. Tình mẹ ở đây không màu mè, không to tát, chỉ là những lời hỏi han giản dị, những cử chỉ chân thành, nhưng lại thấm thía vô cùng.
Đặc biệt, nhà văn còn khắc họa vẻ đẹp vị tha, bao dung của người mẹ. Sáu năm con mất tin, cưới vợ không hay, bà vẫn không một lời trách cứ. Khi Tâm vội vã ra về với cái cớ “bận công việc”, bà chỉ “nhìn theo khẩn khoản” rồi cam chịu trước sự xa cách. Ngay cả khi nhận hai chục đồng từ con với thái độ “hơi kiêu ngạo”, bà cũng chỉ “rơm rớm nước mắt” mà không hề giận hờn. Có thể thấy, người mẹ ấy không chỉ là biểu tượng của tình yêu thương vô bờ, mà còn là hiện thân của nỗi đau thầm lặng, của sự hi sinh trọn vẹn. Qua đó, Thạch Lam đã lên án một cách tinh tế lối sống vô tâm, thực dụng của nhân vật Tâm, kẻ tự mãn cho mình đã “làm xong bổn phận” bằng vài đồng bạc, mà quên rằng bổn phận làm con không chỉ là tiền bạc, mà còn là sự quan tâm, thăm hỏi, và tình cảm chân thành.
Bằng giọng văn nhẹ nhàng, thấm đẫm chất trữ tình và những chi tiết tâm lý tinh tế, Thạch Lam đã xây dựng thành công hình ảnh người mẹ tần tảo, giàu yêu thương và đức hi sinh. Nhân vật bà cụ không chỉ gây xúc động mạnh mẽ trong lòng người đọc, mà còn để lại một bài học sâu sắc về đạo làm con: hãy trân trọng và yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi sự vô tâm một đi không trở lại, còn tình mẹ mãi là thứ tình cảm thiêng liêng nhất trên đời.