K23_8_TO_Dũng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của K23_8_TO_Dũng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1:
Mark Twain đã không chỉ viết một câu, ông đã khắc vào lòng người đọc một câu hỏi day dứt đến cuối đời: phải chăng điều đáng sợ nhất không phải là thất bại, mà là một ngày nào đó thức dậy, nhìn lại hai mươi năm trời và thấy mình chưa một lần dám ra khơi? Ông bảo rằng: “Hai mươi năm sau bạn sẽ hối hận vì những gì bạn đã không làm, hơn là những gì bạn đã làm. Vậy nên hãy tháo dây, nhổ neo và ra khỏi bến đỗ an toàn.” Vấn đề ông đặt ra như một ngọn đèn biển soi tỏ một sự thật đau đớn mà chẳng mấy ai dám nhìn thẳng: có một thứ hối tiếc còn ám ảnh hơn cả sai lầm, đó là sự im lặng trước cơ hội, là sự trói buộc mình vào bến cảng tĩnh lặng để rồi chẳng bao giờ thấy được chân trời rực sáng. “Bến đỗ an toàn” không phải là bến tàu thật, mà là chiếc lồng vô hình ta tự xây quanh trái tim mình. Đó là cái vỏ ốc êm ái, nơi gió không thể làm bạn ngã, nhưng cũng chẳng bao giờ thổi cánh diều tuổi trẻ bay lên. “Tháo dây, nhổ neo”, nghe như tiếng lệnh khô khan của một thuyền trưởng, nhưng thực ra là tiếng gọi của những khát khao đang hấp hối trong lồng ngực. Và “hối hận vì điều đã không làm”, đó là thứ ân hận không phải như vết cắt, mà như một cơn mưa phùn dai dẳng: chẳng làm bạn chảy máu, nhưng ngấm dần, ngấm dần, để rồi một sớm mai thức dậy, bạn thấy mình ướt sũng nỗi buồn. Sao tuổi trẻ lại sợ ra khơi đến thế? Bởi bến đỗ êm đềm kia xoa dịu mọi nỗi đau, bởi nó vỗ về: “Hãy ở lại, ngoài kia toàn bão tố.” Áp lực của những ánh mắt dò xét, nỗi ám ảnh “người ta sẽ cười”, lời ru của thói quen và sự nhàn nhã, tất cả quấn lấy đôi chân ta như bãi lầy. Nhưng hãy nhìn xem, hậu quả của sự an phận mới thật sự là vực thẳm. Những người trẻ chọn con đường an toàn, họ sống như một bản photocopy mờ nhạt của nhau: học ngành “dễ xin việc”, làm công việc “ổn định”, lấy người “đủ yêu”, và rồi... sống thừa những tháng ngày đẹp nhất. Họ đi qua tuổi hai mươi như một chiếc lá trôi không một gợn sóng. Để rồi, khi tóc đã điểm sương, họ ngoái lại và thốt lên: “Giá như mình đã dám.” Lời Twain là một chân lý rực lửa. Bởi thất bại vì đã làm, ta gọi là vết thương; còn không làm, ta gọi là cái chết của tâm hồn. Hãy nghe J.K. Rowling kể: bà từng bị 12 nhà xuất bản khước từ, từng ngồi trong căn phòng lạnh lẽo với đứa con thơ, tự hỏi liệu có nên bỏ cuộc. Nếu bà nghe theo lời bến cảng, thế giới sẽ mất đi Harry Potter. Hãy nhìn Nick Vujicic, sinh ra đã không tay không chân, nếu ông chấp nhận làm một “kẻ ăn bám” an toàn trong lòng gia đình, sẽ chẳng có hàng triệu người được ông thắp lên hy vọng. Gần ta hơn, cậu học trò Nguyễn Hữu Trí từ bỏ ngân hàng, nơi bao người mơ ước, để khởi nghiệp với hai bàn tay trắng. Trí thất bại, trí vỡ nợ, nhưng trí không chết. Và hôm nay, những mái trường mang tên Trí đang vươn mình trên khắp đất nước. Có ai đó bảo: “Liều lĩnh thế khác gì tự sát?” Xin thưa, đó là tiếng than của những con sâu cuộn mình trong kén. Tôi tin rằng một người vấp ngã khi đang chạy vẫn hơn một người nằm im và cho rằng mình chẳng bao giờ sai. Vết sẹo là huy chương. Còn nỗi sợ chỉ là ngọn lửa nhỏ mà bạn cần thổi bùng lên chứ không phải dập tắt. Thế thì, hỡi những trái tim còn trẻ, hãy “tháo dây, nhổ neo”. Bắt đầu từ điều nhỏ xíu: dám lên tiếng trong lớp học, dám nộp hồ sơ vào công ty mơ ước, dám thổ lộ với người thương, dám sống như một dòng sông chứ không phải một vũng nước đọng. Sai thì đứng dậy, vấp thì lau bụi, khóc thì lau nước mắt rồi cười. Vì chỉ có những con tàu dám lao ra biển lớn mới được đón những bình minh rực rỡ nhất. Hai mươi năm nữa, khi ánh chiều buông trên mái tóc điểm bạc, bạn muốn mình là ai? Là kẻ ngồi bên khung cửa, đếm những “giá như” rơi đầy sân? Hay là chiến binh với bộ giáp đầy vết trầy xước vì đã chiến đấu, với trái tim rực cháy vì đã yêu, đã sống, đã từng tháo dây và ra khơi? Hãy lắng nghe Twain, đừng để hai mươi năm sau gõ cửa và hỏi: “Cánh buồm của bạn đâu?” Bởi bến cảng an toàn chẳng bao giờ là nhà, nó chỉ là nghĩa trang của những ước mơ chưa kịp cất cánh.

Câu 2:
Có một thứ văn chương không làm người đọc choáng ngợp bằng những cao trào dữ dội, mà lại thấm dần từng giọt, như mưa xuân rơi trên tấm lòng khô cạn. Thạch Lam là một cây bút như thế. Với ông, cái đẹp và cái buồn không phải những thứ đối nghịch, mà là hai mặt của cùng một tấm lòng trắc ẩn. Truyện ngắn “Trở về” in trong tập “Gió đầu mùa” (1937) là một minh chứng cho phong cách ấy: không có biến cố, chẳng có kịch tính, chỉ đơn thuần là cảnh một người con trai sau sáu năm biệt xứ trở về thăm mẹ, rồi lại vội vàng ra đi. Thế nhưng, trong cái khung cảnh giản dị ấy, Thạch Lam đã dựng lên một tượng đài về tình mẫu tử – không bằng đá, bằng đồng, mà bằng chính những giọt nước mắt lặng lẽ, những bước chân chậm rãi, và chiếc áo cũ kỹ bạc màu năm tháng. Nhân vật người mẹ, dù chỉ xuất hiện trong một đoạn ngắn, đã trở thành một trong những hình tượng đẹp nhất và xót xa nhất của văn học Việt Nam, gieo vào lòng người đọc nỗi niềm day dứt khó nguôi.

Nhắc đến Thạch Lam, ta nhớ ngay đến một giọng văn trữ tình, tinh tế, luôn hướng về những gì nhỏ bé, mong manh, như “gió đầu mùa” se lạnh, như “nắng trong vườn” chiều xuân, hay “sợi tóc” vương vấn một thời. Ông là một cây bút xuất sắc của Tự lực văn đoàn, nhưng khác với những cây bút cùng thời thiên về những xung đột xã hội, Thạch Lam lại đào sâu vào nội tâm, vào những rung động tế vi của con người. “Trở về” là một truyện ngắn như thế. Nội dung kể về Tâm, một thanh niên từ quê ra tỉnh học, dần dần thành đạt, lập gia đình, sống cuộc đời giàu sang nơi thành thị. Suốt sáu năm trời, anh đều đặn gửi tiền về cho mẹ già ở quê, nhưng chẳng hề viết một lá thư, chẳng báo tin mình đã lấy vợ, và dửng dưng đến mức không thèm để tâm đến những bức thư mẹ gửi ra. Mãi khi có việc bất đắc dĩ phải về làng, anh mới gặp lại mẹ. Đoạn trích trong đề thi chính là khoảnh khắc ấy: Tâm bước vào ngôi nhà cũ, thấy mẹ già thêm, ngôi nhà xác xơ hơn, và cuộc hội ngộ diễn ra trong không khí ngượng ngập, lạnh lẽo, để rồi kết thúc bằng hình ảnh người con vội vã ra đi, nhẹ nhõm vì nghĩ mình “đã làm xong bổn phận”, bỏ lại phía sau một bà mẹ run run nhận gói bạc, rơm rớm nước mắt.

“Trở về” thuộc đề tài muôn thuở của văn chương nhân loại: tình mẫu tử, đạo hiếu, sự tha hóa của con người trước những giá trị vật chất. Nhưng điều làm nên giá trị của tác phẩm không phải sự mới lạ của đề tài, mà là cách khai thác vấn đề. Đó là một cách khai thác nhẹ nhàng, sâu lắng, không lên án trực diện mà để chính sự im lặng, chính những chi tiết tưởng như bình thường lên tiếng. Thạch Lam đã đặt ra một câu hỏi day dứt về “sự trở về”: trở về có phải chỉ là hành động quay lại mái nhà xưa? Hay trở về còn là sự trở về của lương tâm, của tình thương, của một trái tim chưa chai sạn? Chủ đề của tác phẩm không chỉ giới hạn trong phạm trù đạo đức “hiếu” với cha mẹ, mà còn mở rộng thành một vấn đề của thời đại: khi con người chạy theo danh lợi, có thể đánh mất chính mình, đánh mất cội nguồn, và đánh mất những tình cảm thiêng liêng nhất. Trong cái lặng lẽ của ngôi nhà cũ, trong cái run rẩy của bàn tay mẹ, Thạch Lam đã nói hộ nỗi đau của biết bao bà mẹ Việt Nam, những người đã khuya sớm tảo tần, đã già nua, cô quạnh, mà vẫn nâng niu từng phong bì con gửi về như nâng niu chút hơi ấm cuối cùng của một đời hy sinh.

Người mẹ trong truyện hiện ra như một cái bóng nhạt nhòa của ký ức. Khi Tâm bước vào sân, cảnh vật hiện lên qua một lớp sương mờ của thời gian: “Cái nhà cũ vẫn như trước, không thay đổi, chỉ có sụp thấp hơn một chút và mái gianh xơ xác hơn.” Những từ “sụp thấp”, “xơ xác” gợi ra một sự xuống cấp, một sự hao mòn âm thầm, y hệt như con người bà lúc này. Bà “đã già đi nhiều, nhưng vẫn mặc cái bộ áo cũ kỹ như mấy năm về trước”. Chi tiết ấy khiến ta chợt nhận ra: sáu năm ròng, thời gian như ngừng lại trong thế giới của bà. Bà sống khép mình, chẳng thiết thay đổi, chẳng dám làm mới, bởi lẽ mọi sự đổi thay đều vô nghĩa khi thiếu đi những đứa con thân yêu. Tiếng guốc của bà ngày nào giờ “vẫn cái tiếng guốc ấy, thong thả và chậm hơn trước”, cái “chậm hơn” ấy mới đáng sợ làm sao! Nó không chỉ là bước đi của tuổi già, mà còn là nhịp đếm của những ngày tháng dài vô vọng, mỗi bước chân là một nỗi nhớ, mỗi bước chân là một niềm hy vọng mỏng manh. Bà sống một mình, hay chỉ có cô Trinh hàng xóm “thỉnh thoảng nó vẫn nhắc đến cậu đấy”. Một sự dè sẻn đến nao lòng: một cô bé không phải máu mủ còn yêu thương, còn quan tâm, còn nhắc đến Tâm hơn chính đứa con trai ruột thịt. Hoàn cảnh ấy tự nó đã là một bản cáo trạng lặng lẽ, một bức tranh bi thương về sự bội bạc mà con người có thể dành cho nhau.

Trước hết, người mẹ ấy có một tình yêu thương con vô điều kiện, vĩ đại đến đáng sợ. Không một lời trách, không một câu oán, dù sáu năm dài đằng đẵng, dù bao đêm thao thức, bao ngày ngóng trông. Khi nhìn thấy con, tất cả những gì dồn nén vỡ òa trong giọt nước mắt: “Bà cụ ứa nước mắt.” Chẳng cần nói nhiều, chẳng cần kể lể, giọt nước mắt ấy đã là cả một bầu trời thương nhớ. Rồi bà hỏi: “Con đã về đấy ư?”. Một câu hỏi tưởng như thừa, bởi đứa con đang đứng trước mắt, nhưng nó vọng ra từ tận cùng nỗi hoài nghi: hàng ngàn lần bà đã tưởng thấy con, đã giật mình trước cánh cửa khép, và giờ đây, khi con thực sự về, bà vẫn không dám tin. Tình thương ấy còn được thể hiện qua sự săn sóc, lo lắng: “Năm ngoái bác Cả lên tỉnh về bảo cậu ốm. Tôi lo quá, nhưng quê mùa chả biết tỉnh thế nào mà đi, thành ra không dám lên thăm. Bây giờ cậu đã khỏe hẳn chưa?”. Chỉ một tin đồn về cơn ốm của con cũng đủ làm bà sống trong lo âu dài dằng dặc, dù lúc ấy, nơi thành phố xa hoa, Tâm vẫn bình an bên vợ con. Tình mẹ là thế: không cần chứng kiến, chỉ cần nghĩ đến con đau, lòng mẹ đã nhói lên từng hồi.

Ngoài tình yêu thương, người mẹ ấy còn là hiện thân của lòng bao dung vô bờ bến. Đáng lẽ, bà có quyền hỏi: “Sao sáu năm con không về thăm mẹ? Sao con lấy vợ mà không báo?” Nhưng bà không. Bà chỉ lặng lẽ nghe những câu trả lời qua loa, lặng lẽ chịu đựng cái khó chịu hiện ra trên mặt con khi mình hỏi han. Khi Tâm vội vã đứng dậy, bà chỉ khẩn khoản: “Cậu hãy ở đây ăn cơm đã. Đến chiều hãy ra.” Một lời mời giản dị, một nhu cầu nhỏ nhoi: được nhìn con lâu hơn, được nấu cho con bữa cơm quê nghèo. Thế mà cũng không thành. Rồi khi nhận gói bạc từ tay con, bà “run run đỡ lấy gói bạc, rơm rớm nước mắt”. Đôi bàn tay già nua run rẩy, không phải vì tiền, bởi bà đâu cần tiền nữa, bà cần con. Bà run rẩy vì xúc động, vì đó là tấm lòng con trai gửi về, dù tấm lòng ấy đã được đong đếm bằng những tờ giấy bạc. Và bà khóc, nhưng khóc lặng lẽ, khóc mà “Tâm làm như không thấy gì”. Sự vô tình của con và sự bao dung của mẹ tạo thành một khoảng cách nghẹt thở, khiến người đọc vừa thương bà, vừa giận Tâm, nhưng rồi lại chẳng thể giận ai trọn vẹn, bởi chính sự bao dung ấy cũng là một lời buộc tội: con ơi, mẹ tha thứ hết, nhưng lòng mẹ đau.

Không chỉ có lòng trắc ẩn và bao dung, người mẹ ấy là tấm gương của đức tần tảo, hy sinh. Bà sống âm thầm, lặng lẽ, như một cây già bên lề cuộc đời. Ngôi nhà sụp thấp, mái gianh xơ xác, bộ áo cũ kỹ, tất cả cho thấy bà chẳng màng đến thân mình. Tiền con gửi về, bà để dành, hay bà chẳng dám tiêu, bởi bà sợ thiếu hụt, sợ phải xin con thêm, sợ làm phiền. Bà kể về cô Trinh với lòng biết ơn: “Nó thường vẫn làm giúp tôi nhiều công việc, con bé thế mà đảm đang đáo để, đã chịu khó lại hay làm.” Bà nhắc đến cô như một nguồn an ủi duy nhất, một chút nắng ấm trong những chiều tàn. Và giữa những lời kể ấy, bà vẫn không quên yêu thương con, dù con chẳng còn nhận ra giá trị của tình thân. Cái hy sinh của bà không phải là những hành động lớn lao, mà nó nằm trong từng hơi thở, trong sự cam chịu, trong cách bà chấp nhận cô đơn để con được giàu sang. Đó là một thứ hy sinh thầm lặng, nhưng đọc lên, lòng ta như thắt lại.

Người mẹ không chỉ là một nhân vật, bà còn là chiếc gương để Thạch Lam soi chiếu vào tấm lòng những kẻ làm con. Qua bà, chủ đề của tác phẩm được bộc lộ một cách tự nhiên mà sắc sảo: sự đổ vỡ của tình thân trong xã hội hiện đại, sự vô ơn của kẻ đã trưởng thành. Tâm có về thật không? Chàng về, nhưng thể xác về, tâm hồn thì vẫn ở lại phố thị. Chàng chỉ coi chuyện về thăm mẹ như một gánh nặng phải làm qua, một thủ tục đạo đức. Người mẹ, trái lại, vẫn giữ trọn tình cảm, vẫn mở rộng vòng tay chào đón đứa con vô tình. Chính sự tương phản ấy đã tạo nên xung đột giàu kịch tính bên trong, để rồi khi kết thúc truyện, người đọc không khỏi tự vấn: có bao giờ ta vô tình như Tâm? Có bao giờ ta nghĩ rằng gửi tiền về là đủ, mà quên mất rằng mẹ cần những lời hỏi han, những bữa cơm quây quần? Người mẹ chính là sợi dây neo giữ con người với cội nguồn, và một khi sợi dây ấy bị lơ là, con người sẽ trôi dạt trong vô định.

“Trở về” có một giá trị hiện thực sâu sắc, không chỉ với xã hội Việt Nam trước Cách mạng mà còn với thời đại hôm nay. Thạch Lam đã vẽ nên một bức tranh chân thực về sự phân hóa giữa thành thị và nông thôn, về những đứa con thành đạt dần lãng quên quê hương, và về những bà mẹ già neo đơn nơi xóm vắng. Ngôi nhà sụp thấp, mái gianh xơ xác, bộ áo cũ kỹ, tất cả đều là những chi tiết hiện thực, nhưng được nâng lên thành biểu tượng. Và giá trị nhân đạo của tác phẩm thật cao quý. Thạch Lam không chỉ lên án sự vô ơn, ông còn cất lên tiếng nói thương cảm cho những kiếp người nhỏ bé. Qua nhân vật người mẹ, ông ngợi ca vẻ đẹp của tình mẫu tử, thứ tình cảm thiêng liêng nhất, đồng thời ông thức tỉnh lương tri con người: hãy yêu thương mẹ khi còn có thể, bởi mẹ già chỉ cần con, chứ không cần vàng bạc.

Nguyễn Tuân từng nói: “Mỗi nhà văn là một phu chữ”. Trong khi đó,, Xuân Diệu lại cho rằng: “Văn hay là hay cả hồn lẫn xác”. Có lẽ vì thế mà văn chương không chỉ đề cao chủ đề mà còn khám phá những nét đặc sắc nghệt thuật. Và Thạch Lam đã cho người đọc thấy được một hình thức nghệ thuật độc đáo. Ông đã đạt đến độ tinh tế trong bút pháp trữ tình hướng nội. Ông ít khi kể, mà chủ yếu gợi. Hình ảnh “cái tiếng guốc ấy, thong thả và chậm hơn trước”, “bà cụ ứa nước mắt”, “run run đỡ lấy gói bạc”, tất cả đều là những chi tiết nhỏ, nhưng chất chứa biết bao tâm trạng. Ngôn ngữ đối thoại giản dị, cô đọng, nhưng đầy ẩn ý. Câu “Con đã về đấy ư?” của bà, và câu “Vâng, chính tôi đây, bà vẫn được mạnh khỏe đấy chứ?” của Tâm cho thấy sự lạc nhịp trong giao tiếp giữa hai thế hệ, giữa tình thương và sự vô tình. Chính hình thái nghệ thuật ấy đã góp phần khắc họa một chủ đề tuy không mới lạ, nhưng cách thể hiện của Thạch Lam rất đỗi riêng: nhẹ nhàng, thấm thía, không lên án, không gay gắt, mà để cho sự im lặng và những giọt nước mắt làm nhiệm vụ tố cáo. Giá trị của tác phẩm nằm ở chỗ nó khiến người đọc tự giật mình, tự soi chiếu, chứ không phải chỉ tiếp nhận một bài học đạo đức một chiều. Người mẹ trong “Trở về” là đại diện cho hàng triệu bà mẹ Việt Nam với sự tần tảo, chịu thương, chịu khó, sẵn sàng hy sinh tất cả cho con. Họ sống lặng lẽ, già đi trong cô quạnh, và chỉ biết chờ đợi. Hình ảnh bà gợi lên trong lòng người đọc niềm thương cảm vô hạn, một nỗi xót xa thấm thía, và cũng là lời nhắc nhở nhẹ nhàng mà sâu sắc: đừng để mẹ phải chờ đợi quá lâu.

Có thể đặt nhân vật người mẹ trong “Trở về” bên cạnh bà cụ Tứ trong “Vợ nhặt” của Kim Lân để thấy những gặp gỡ và phân kỳ. Cả hai bà đều là những người mẹ nghèo, đều sống trong cảnh thiếu thốn, đều lặng lẽ hy sinh. Bà cụ Tứ trong “Vợ nhặt” cũng có giọt nước mắt khi con trai dẫn vợ về trong ngày đói, cũng trân trọng những giá trị nhỏ bé của hạnh phúc gia đình. Song, điểm khác biệt lớn nhất là ở sự hồi đáp. Bà cụ Tứ có được hạnh phúc khi con trai và nàng dâu nghèo vẫn hiếu thảo, vẫn yêu thương mẹ. Ngược lại, người mẹ trong “Trở về” chỉ nhận được sự vô tình, lạnh lùng, và những đồng bạc. Vì thế, “Vợ nhặt” khép lại bằng một tia hy vọng mơ hồ, còn “Trở về” để lại nỗi buồn mênh mang. Cả hai tác phẩm, mỗi bên một vẻ, đều ca ngợi vẻ đẹp của người mẹ Việt Nam và đều khiến người đọc phải suy ngẫm về đạo làm con.

Người mẹ trong “Trở về” của Thạch Lam đã đi vào lòng người đọc như một nỗi ám ảnh nhẹ nhàng mà dai dẳng. Bà không có tên, không có tuổi, chỉ hiện lên qua mái tóc bạc, chiếc áo cũ, tiếng guốc chậm rãi và những giọt nước mắt lặng lẽ. Nhưng chính sự bình dị ấy đã khiến hình tượng bà trở nên bất tử. Thạch Lam đã dùng tất cả tấm lòng để viết về bà, một tấm lòng trắc ẩn, xót xa trước thân phận con người. Qua nhân vật này, nhà văn không chỉ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, mà còn gửi gắm một thông điệp muôn đời: lòng hiếu thảo không thể đo bằng tiền bạc, và sự trở về đích thực là sự trở về của trái tim. Đọc “Trở về”, mỗi chúng ta lại tự hỏi: đã bao lâu rồi mình chưa về thăm mẹ? Đã bao lâu rồi mình chỉ gửi tiền mà chẳng hỏi mẹ có cần gì, có khỏe không? Có lẽ, câu trả lời nằm ở chính lương tâm mỗi người. Và nếu tác phẩm có thể làm thức tỉnh một ai đó, thì đó chính là giá trị cao quý nhất của văn chương, thứ văn chương không ồn ào nhưng thấm sâu, như giọt nước mắt của người mẹ già trong “Trở về” vẫn còn lăn trên trang sách, sau hơn tám mươi năm.

 


Câu 1: Phương thức biểu đạt được sử dụng trong văn bản là nghị luận

Câu 2: Hai lối sống được tác giả nêu trong văn bản là lối sống thụ động, không dám đối mặt với những thử thác và lối sống chủ động, không ngại khó khăn và luôn nỗ lực phát triển

Câu 3: Biện pháp tu từ được sử dụng là so sánh (so sánh "sông" với "đời người", "tuổi trẻ" qua từ "như")

Tác dụng:

+ Làm tăng sức gợi hình, gợi cảm, tăng hiệu quả diễn đạt, tăng tính thuyết phục của thông tin, tăng tính lôi cuốn cho câu văn

+ Nhấn mạnh ý nghĩa và trách nhiệm của tuổi trẻ phải luôn nỗ lực tiến về phía trước, giống như sông luôn phải chảy ra biển lớn

+ Thể hiện sự tôn trọng, niềm hy vọng của tác giả vào tuổi trẻ

Câu 4: "tiếng gọi chảy đi sông ơi" trong ngữ cảnh trên là một ẩn dụ nghệ thuật sâu sắc về hoài bão vươn lên, cùng niềm khát khao được dấn thân, trải nghiệm và cống hiến của con người, đặc biệt là thế hệ trẻ. Đó là lời thúc giục từ cuộc sống, đòi hỏi mỗi cá nhân phải liên tục vận động, hướng về phía trước và kiên quyết cự tuyệt lối sống trì trệ, an phận. Hình ảnh này đại diện cho ước vọng được sống một cuộc đời giá trị, có ích, biết hòa mình và đống góp vào dòng chảy chung của cộng đồng, xã hội.

Câu 5: Từ nội dung văn bản, em rút ra bài học vô cùng giá trị về tầm quan trọng của lối sống chủ động, tinh thần tự học và ý chí cầu tiến. Con người không nên tự mãn hay hài lòng với hiện tại, mà cần đặt ra những mục tiêu, lý tưởng rõ ràng để phấn đấu. Tựu như quy luật của dòng sông luôn hướng ra biển lớn, người trẻ cũng cần can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, tích lũy tri thức, trải nghiệm để trưởng thành và cống hiến. Đây là lời nhắc nhở quý giá về việc quản lí thời gian, tận dụng những năm tháng tuổi trẻ để kiến tạo tương lai, tránh xa lối sống thụ động, thờ ơ và lãng phí thanh xuân.