༒☬Từ Đăng Minh☬༒
Giới thiệu về bản thân
Câu 2
Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ)
Trong dòng chảy hối hả của cuộc sống hiện đại, con người thường bị cuốn theo những thành công rực rỡ, những giá trị hào nhoáng mà đôi khi quên đi một vẻ đẹp âm thầm nhưng vô cùng cao quý: sự hi sinh thầm lặng. Đó là những đóng góp lặng lẽ, không phô trương, không đòi hỏi ghi nhận nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong việc gìn giữ hạnh phúc con người và sự bền vững của xã hội.
Sự hi sinh thầm lặng là khi con người chấp nhận thiệt thòi về mình vì người khác và vì lợi ích chung. Trong gia đình, đó là hình ảnh cha mẹ tần tảo sớm hôm, gác lại ước mơ riêng để con cái được học hành, trưởng thành. Ngoài xã hội, đó là những người lao công, công nhân vệ sinh làm việc khi mọi người còn say ngủ; là các y, bác sĩ, chiến sĩ nơi tuyến đầu sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng. Họ không cần lời ca ngợi, bởi trách nhiệm và tình yêu thương đã trở thành động lực lớn nhất.
Trong xã hội hiện nay, khi lối sống cá nhân và thực dụng có xu hướng gia tăng, sự hi sinh thầm lặng lại càng trở nên đáng trân trọng. Không phải ai cũng sẵn sàng sống vì người khác, cho đi mà không mong nhận lại. Chính những con người âm thầm cống hiến ấy đã góp phần nuôi dưỡng các giá trị nhân văn, làm cho xã hội trở nên nhân ái, gắn bó và giàu tình người hơn.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng sự hi sinh thầm lặng không đồng nghĩa với cam chịu hay đánh mất bản thân. Đó phải là sự hi sinh tự nguyện, xuất phát từ lòng yêu thương và ý thức trách nhiệm. Đồng thời, xã hội cũng cần biết trân trọng, ghi nhận những đóng góp âm thầm ấy để sự hi sinh không trở thành nỗi thiệt thòi kéo dài hay bị lãng quên.
Là thế hệ trẻ, mỗi chúng ta cần học cách sống biết chia sẻ, biết đặt mình vào vị trí của người khác. Sự hi sinh thầm lặng có thể bắt đầu từ những hành động rất nhỏ: quan tâm đến gia đình, sống có trách nhiệm với tập thể, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không toan tính. Khi những hi sinh âm thầm ấy được lan tỏa, cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn, bền vững hơn và giàu ý nghĩa nhân văn hơn.
câu 1
Đoạn trích trong Truyện Kiều tái hiện cuộc trở về đầy đau đớn của Kim Trọng sau nửa năm xa cách, qua đó thể hiện sâu sắc bi kịch tình yêu tan vỡ và giá trị hiện thực, nhân đạo trong ngòi bút Nguyễn Du. Trước hết, bức tranh cảnh vật nơi vườn Thúy hiện lên hoang tàn, lạnh lẽo với cỏ lau mọc đầy, vách mưa rã rời, én liệng lầu không. Cảnh vật đổi thay không chỉ phản ánh sự tàn phá của thời gian mà còn là sự hóa thân của nỗi cô đơn, mất mát trong lòng nhân vật. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình được Nguyễn Du sử dụng tinh tế, khiến cảnh mang tâm trạng, tình thấm vào cảnh. Cao trào bi kịch được đẩy lên khi Kim Trọng lần lượt nghe tin dữ: Kiều bán mình chuộc cha, gia đình lưu lạc, cuộc sống sa sút. Những câu thơ miêu tả phản ứng của Kim Trọng cho thấy nỗi đau đớn tột cùng, sự bàng hoàng đến rụng rời của một trái tim chung tình, sâu nặng. Qua đoạn trích, Nguyễn Du không chỉ xót thương cho số phận con người trong xã hội phong kiến mà còn trân trọng, ngợi ca tình yêu thủy chung và tấm lòng hi sinh cao cả của Thúy Kiều.
Câu 1.
Bài thơ sử dụng phương thức biểu đạt chính là biểu cảm, kết hợp với miêu tả (miêu tả hình ảnh, trạng thái tâm hồn).
Câu 2.
Đề tài của bài thơ là nỗi đau chia lìa trong tình yêu, sự tuyệt vọng, cô đơn và khát khao yêu thương của cái tôi trữ tình.
Câu 3.
Một hình ảnh thơ mang tính tượng trưng là:
“Người đi, một nửa hồn tôi mất, / Một nửa hồn tôi bỗng dại khờ.”
Hình ảnh “một nửa hồn” tượng trưng cho sự tổn thương sâu sắc trong tâm hồn khi mất đi người yêu. Tình yêu gắn liền với sự sống tinh thần của cái tôi trữ tình; khi người ra đi, con người trở nên không còn nguyên vẹn, rơi vào trạng thái trống rỗng, mê dại và đau đớn tột cùng.
Câu 4.
Khổ thơ cuối sử dụng biện pháp tu từ ẩn dụ kết hợp với câu hỏi tu từ.
Hình ảnh “bông phượng nở trong màu huyết”, “những giọt châu” ẩn dụ cho máu và nước mắt, thể hiện nỗi đau dâng trào, ám ảnh đến mức nhuộm màu cả cảnh vật. Các câu hỏi tu từ liên tiếp làm nổi bật cảm giác bơ vơ, lạc lõng, cho thấy tâm trạng khủng hoảng, mất phương hướng của nhân vật trữ tình, đồng thời tăng sức gợi cảm và chiều sâu cảm xúc cho bài thơ.
Câu 5.
Bài thơ có cấu tứ chặt chẽ, vận động theo chiều tăng tiến cảm xúc: từ những câu hỏi đầy day dứt về tình yêu và cái chết, đến nỗi đau mất mát khi chia lìa, rồi kết thúc bằng trạng thái cô đơn, tuyệt vọng và ám ảnh sâu sắc. Cấu tứ ấy phù hợp với thế giới nội tâm dữ dội, đầy đau đớn của Hàn Mặc Tử, góp phần làm nổi bật bi kịch tình yêu và bi kịch tinh thần của nhà thơ.
Câu 1.
Bài thơ “Con từ đâu đến vậy?” được viết theo thể thơ tự do.
Câu 2.
Em bé trong đoạn thơ đã hỏi mẹ rằng: mình từ đâu đến, mẹ đã nhặt con ở nơi nào.
Câu 3.
Khi trả lời con, người mẹ ở trạng thái “nửa cười, nửa khóc” vì đó là cảm xúc đan xen giữa hạnh phúc, yêu thương vô bờ khi nghĩ về con và xúc động sâu sắc trước điều kì diệu của sự sống. Cười vì niềm vui được làm mẹ, khóc vì thiêng liêng, vì biết bao hi sinh, chờ đợi và yêu thương dành cho con.
Câu 4.
Hình ảnh “con được giấu kín trong lòng mẹ” mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Nó thể hiện con là kết tinh của tình yêu, ước mơ và khát vọng của người mẹ. Con không chỉ được cưu mang về thể xác mà còn được chở che, nuôi dưỡng bằng tình cảm, niềm tin và sự hi sinh. Qua đó, tác giả làm nổi bật sự gắn bó thiêng liêng giữa mẹ và con.
Câu 5.
Từ văn bản, em cảm nhận được sức mạnh to lớn và thiêng liêng của tình mẫu tử. Tình mẹ là cội nguồn của sự sống, là nơi con được yêu thương, chở che và bảo vệ vô điều kiện. Nhờ tình mẫu tử, con người có thêm niềm tin, nghị lực để bước vào cuộc đời. Đó là thứ tình cảm sâu nặng, bền bỉ và cao quý nhất mà không gì có thể thay thế.
đang đi trên đường mưa bão thì thấy xe tải nó chạy qua , trong phim là lấy ô che là đc rồi che nhưng mà ................ mà che đc nhưng kết quả thì sai bị mưa nó lm ướt ng lúc đó có nhiều ng nên ................ kết quả bt r đó
Lễ hội Vua Đinh – Vua Lê là một lễ hội truyền thống lớn của dân tộc Việt Nam, được tổ chức hằng năm tại khu di tích lịch sử Cố đô Hoa Lư, thuộc xã Trường Yên, huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình. Lễ hội diễn ra từ ngày mùng 8 đến ngày 10 tháng Ba âm lịch, nhằm tưởng nhớ và tôn vinh công lao to lớn của hai vị anh hùng dân tộc là Đinh Tiên Hoàng và Lê Đại Hành – những người có công dựng nước và giữ nước trong buổi đầu độc lập.
Lễ hội gồm hai phần chính là phần lễ và phần hội. Phần lễ được tổ chức rất trang nghiêm với các nghi thức truyền thống như lễ rước kiệu, lễ dâng hương, tế lễ tại đền thờ Vua Đinh và Vua Lê. Các nghi lễ thể hiện lòng biết ơn, sự tôn kính của nhân dân đối với các bậc tiền nhân đã có công lớn với đất nước.Phần hội diễn ra sôi nổi với nhiều hoạt động văn hóa, thể thao mang đậm bản sắc dân tộc như: đấu vật, kéo chữ, múa rồng, múa lân, diễn tích lịch sử, trò chơi dân gian và các làn điệu dân ca truyền thống. Những hoạt động này không chỉ tạo không khí vui tươi mà còn giúp người tham gia hiểu thêm về lịch sử và văn hóa dân tộc.Lễ hội Vua Đinh – Vua Lê có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân. Lễ hội góp phần giáo dục truyền thống yêu nước, lòng tự hào dân tộc và ý thức gìn giữ di sản văn hóa cho thế hệ trẻ. Đồng thời, lễ hội còn là dịp quảng bá hình ảnh quê hương Ninh Bình đến với du khách trong và ngoài nước.
Lễ hội Vua Đinh – Vua Lê không chỉ là một hoạt động tín ngưỡng mà còn là biểu tượng cho tinh thần đoàn kết và truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam.
chúc mừng pro Vũ Minh Hoàng nha
âm nhạc mà sao lại vật lý . Mà cho xin tên bài nha
Câu 1.
Văn bản Con Vẹt nghèo được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ ba
Câu 2.
Vẹt bị coi là “nghèo” vì tuy có thể hót được nhiều giọng khác nhau nhưng tất cả đều là bắt chước, không có tiếng hót riêng của chính mình. Sự “nghèo” ở đây là nghèo về bản sắc, tài năng thật sự.
Câu 3.
Khi tới lượt biểu diễn, Vẹt hót liên tiếp nhiều âm thanh khác nhau. Tuy nhiên, Vẹt bị các con vật khác phản đối vì những tiếng hót đó đều là giọng của các loài chim khác, không phải tiếng hót của riêng Vẹt.
Câu 4.
Trước cuộc thi, các loài chim khác đều chăm chỉ luyện tập, khiêm tốn và nghiêm túc, còn Vẹt thì huênh hoang, tự mãn, coi thường người khác. Qua sự đối lập đó, tác giả làm nổi bật tính cách tự cao, ỷ lại vào việc bắt chước của Vẹt. Em không đồng tình với nét tính cách này vì nó khiến con người dễ thất bại và không phát triển được năng lực thật của bản thân.
Câu 5.
Từ nhận thức của Vẹt, em rút ra bài học rằng trong học tập và rèn luyện, mỗi người cần có sự cố gắng và sáng tạo của riêng mình. Không nên học theo người khác một cách máy móc mà phải hiểu bản chất vấn đề. Chỉ khi tự rèn luyện bằng năng lực thật, ta mới có kiến thức vững vàng. Đồng thời, cần tránh thái độ tự mãn, kiêu căng. Sự khiêm tốn và chăm chỉ sẽ giúp em tiến bộ hơn mỗi ngày.
Câu 1. (2,0 điểm)
Bài thơ Cây đa của Trần Đăng Khoa gợi cho em nhiều cảm xúc sâu lắng và thân thương về làng quê Việt Nam. Hình ảnh cây đa hiện lên vừa gần gũi vừa giàu sức sống, gắn bó mật thiết với thiên nhiên và con người nơi thôn quê. Dưới ngòi bút tinh tế của tác giả, cây đa không chỉ là một cây cổ thụ mà còn như một người bạn hiền che chở cho chim chóc, trâu bò và cả những người nông dân nghỉ ngơi sau giờ lao động vất vả. Bức tranh làng quê trong bài thơ hiện lên yên bình, trù phú với biển lúa vàng, dòng nước trong và âm thanh rì rào của lá, của ve. Qua bài thơ, em thêm yêu vẻ đẹp giản dị của quê hương và trân trọng những hình ảnh thân quen đã nuôi dưỡng tâm hồn bao thế hệ.
Câu 2. (4,0 điểm)
Trong cuộc sống, ai cũng có những kỉ niệm đáng nhớ bên người thân, và với em, trải nghiệm đáng nhớ nhất là chuyến về quê cùng bà ngoại vào mùa hè năm ngoái. Đó là lần đầu tiên em được ở quê lâu như vậy, nên mọi thứ đều rất mới mẻ và thú vị.
Quê bà là một vùng quê yên bình với những cánh đồng lúa trải dài và con đường đất nhỏ quanh co. Mỗi buổi sáng, bà thường dậy sớm nấu cơm rồi gọi em ra vườn tưới cây. Bà vừa làm vừa kể cho em nghe những câu chuyện ngày xưa, giọng nói chậm rãi và ấm áp. Em thích nhất là buổi chiều, hai bà cháu cùng ngồi dưới gốc cây mát rượi, bà quạt cho em ngủ và xoa đầu em thật nhẹ. Những lúc ấy, em cảm nhận được tình yêu thương giản dị nhưng vô cùng sâu sắc của bà.
Một hôm, em theo bà ra đồng gặt lúa. Dưới cái nắng hè gay gắt, nhìn bà vẫn cần mẫn làm việc, em thương bà hơn và tự nhủ phải cố gắng học tập thật tốt để không phụ lòng bà. Chuyến về quê ấy tuy không dài nhưng đã để lại trong em nhiều kỉ niệm đẹp và cảm xúc khó quên.
Trải nghiệm đó giúp em hiểu hơn về tình cảm gia đình và trân trọng những giây phút được ở bên người thân yêu của mình.