༒☬Từ Đăng Minh☬༒
Giới thiệu về bản thân
Ở miền Bắc, nửa đầu và nửa sau mùa đông có kiểu thời tiết khác nhau vì sự thay đổi tính chất của gió mùa Đông Bắc:
1. Nửa đầu mùa đông: lạnh và khô
– Thời gian: khoảng tháng 11 – tháng 12.
– Lúc này, khối không khí lạnh từ lục địa châu Á mới hình thành, còn rất khô.
– Khi tràn xuống miền Bắc Việt Nam, nó tạo nên thời tiết lạnh, hanh khô, trời ít mưa, độ ẩm thấp.
2. Nửa sau mùa đông: lạnh và ẩm, có mưa phùn
– Thời gian: khoảng tháng 1 – tháng 2.
– Khối không khí lạnh khi đi qua biển (vịnh Bắc Bộ) đã ẩm lên, mang theo nhiều hơi nước.
– Vì vậy khi vào đất liền, nó gây ra trời nồm ẩm, nhiều sương mù và mưa phùn – đặc trưng cuối đông miền Bắc.
Kết luận:
Sự khác nhau do khối không khí lạnh thay đổi tính chất: đầu mùa khô – cuối mùa ẩm.
Chưa có ạk
Các hình ảnh so sánh trong đoạn thơ:
- Tán lá xòe ra như cái ô to.
- Bóng bàng tròn lắm, tròn như cái nong.
Hình ảnh em thích nhất:
Ví dụ: Em thích hình ảnh “tán lá xòe ra như cái ô to” vì so sánh rất gần gũi, gợi hình rõ ràng. Em dễ hình dung tán lá cây bàng che mát giống một chiếc ô lớn đang dang rộng, tạo cảm giác mát mẻ, thân thuộc.
Các hình ảnh so sánh trong đoạn thơ:
- Tán lá xòe ra như cái ô to.
- Bóng bàng tròn lắm, tròn như cái nong.
Hình ảnh em thích nhất:
Ví dụ: Em thích hình ảnh “tán lá xòe ra như cái ô to” vì so sánh rất gần gũi, gợi hình rõ ràng. Em dễ hình dung tán lá cây bàng che mát giống một chiếc ô lớn đang dang rộng, tạo cảm giác mát mẻ, thân thuộc.
Eo ơi , @Nguyễn Thanh Trúc chăm chưa kìa
Bn có phải là "An" ko đấy
...
Hì , gửi nhiều câu hỏi cùng ND vậy bn
Câu 1. Sự việc trong văn bản là gì?
Văn bản kể lại toàn bộ cuộc đối thoại căng thẳng giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực trong lúc vua triệu ông vào để bắt ông xây Cửu Trùng Đài. Trong cuộc đối thoại này, vua tra hỏi, đe dọa và ép buộc, còn Vũ Như Tô thì phân trần, biện bạch và nêu điều kiện của mình. Hai bên đấu tranh gay gắt về quan niệm sử dụng người tài và mục đích của việc xây dựng Cửu Trùng Đài. Cuối cùng, mặc dù bị đe dọa, Vũ Như Tô vẫn giữ vững lập trường và khiến vua phải chấp thuận yêu cầu của mình.
Câu 2. Vũ Như Tô yêu cầu vua Lê Tương Dực điều gì cho những người tài?
Vũ Như Tô yêu cầu nhà vua phải thay đổi cách đối xử với những người có tài năng. Cụ thể, ông mong vua và triều đình trọng đãi thợ giỏi như trọng đãi sĩ, không được khinh rẻ, không được ức hiếp hay đối xử như tội nhân. Ông muốn người tài phải được có địa vị, được tôn trọng thì họ mới yên tâm thể hiện khả năng và cống hiến cho đất nước. Đây là yêu cầu xuất phát từ lòng thương anh em thợ và mong muốn cho thế hệ sau có môi trường để phát huy tài năng.
Câu 3. Liệt kê những chỉ dẫn sân khấu trong văn bản và nêu tác dụng đối với người đọc.
Các chỉ dẫn sân khấu xuất hiện gồm: cười gằn, mắt sáng lên nét mặt quả quyết, lòng tự tin của Vũ làm cho vua kinh ngạc, khinh bỉ, đặt bản đồ lên long kỷ mặt mỗi lúc một tươi, mừng rỡ, dịu giọng nhìn bản đồ say sưa, trầm ngâm, ngần ngại, nói to.
Tác dụng của các chỉ dẫn này là giúp người đọc hình dung rõ ràng thái độ, tình cảm, hành động và trạng thái tâm lý của từng nhân vật. Chúng tạo nên không khí kịch căng thẳng, sống động, làm nổi bật mâu thuẫn giữa hai nhân vật. Đồng thời, nhờ những chỉ dẫn này, người đọc có thể hiểu sâu hơn tính cách của Vũ Như Tô (quả quyết, tự tin, khí phách) và của Lê Tương Dực (hống hách, thất thường, nhưng vẫn bị cuốn hút bởi tài năng).
Câu 4. Văn bản thể hiện xung đột giữa ai với ai và xung đột về điều gì?
Văn bản thể hiện xung đột giữa Vũ Như Tô và vua Lê Tương Dực.
Xung đột nảy sinh từ hai vấn đề:
– Xung đột về quan niệm dùng người tài: vua coi thợ chỉ là kẻ làm việc phục vụ ý muốn của mình, còn Vũ Như Tô coi họ là lực lượng giữ gìn và nâng cao giá trị đất nước, cần được tôn trọng.
– Xung đột về mục đích xây dựng Cửu Trùng Đài: nhà vua chỉ muốn xây đài để hưởng lạc, trong khi Vũ Như Tô chỉ bằng lòng tham gia nếu công trình hướng tới giá trị cho nước nhà và những người thợ được bảo vệ quyền lợi.
Sự đối lập về quan niệm và lý tưởng khiến cuộc đối thoại đầy căng thẳng, thể hiện mâu thuẫn lớn của cả vở kịch.
Câu 5. Nhận xét về lời nói của nhân vật Vũ Như Tô trong văn bản.
Lời nói của Vũ Như Tô rất thẳng thắn, mạnh mẽ và đầy tự trọng. Ông không hề run sợ trước sự đe dọa của vua mà luôn giữ sự bình tĩnh và khí phách của một người có tài và có lý tưởng. Ông dám nói lên sự thật, phê phán việc đối xử bất công đối với người thợ, đồng thời tha thiết yêu cầu vua phải trọng dụng và tôn trọng người tài. Lời nói cũng thể hiện niềm tin mãnh liệt vào tài năng của bản thân và khát vọng xây dựng một công trình có giá trị cho đất nước chứ không phải chỉ để thỏa mãn sự hưởng lạc của vua. Qua cách nói chuyện, Vũ Như Tô hiện lên như một người nghệ sĩ chân chính, dũng cảm, có tầm nhìn xa và đặt lợi ích của quốc gia lên trên cả tính mạng của mình.
Tần Thủy Hoàng, người sáng lập triều đại Tần (221 TCN), đã thống nhất Trung Quốc sau nhiều thế kỷ chiến tranh giữa các quốc gia. Ông đã thiết lập chế độ phong kiến tập quyền, tập trung quyền lực vào tay hoàng đế. Các biện pháp chủ yếu bao gồm:
- Sáp nhập các quốc gia: Tần Thủy Hoàng đánh bại các nước chư hầu, thống nhất toàn bộ Trung Quốc dưới quyền kiểm soát của triều Tần.
- Cải cách hành chính: Ông chia đất nước thành các quận (huyện), do các quan lại do hoàng đế bổ nhiệm quản lý, thay vì theo hệ thống phong kiến cũ.
- Tiêu chuẩn hóa: Ông áp dụng thống nhất trong nhiều lĩnh vực như tiền tệ, cân đo, chữ viết và giao thông.
- Chính sách kiểm soát: Xóa bỏ chế độ phong kiến địa phương, hạn chế quyền lực của quý tộc, và thiết lập chế độ chuyên chế quân chủ.
Nhờ những cải cách này, Tần Thủy Hoàng đã tạo ra nền tảng vững chắc cho triều đại phong kiến Trung Quốc sau này.