Trịnh Phương Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 2 :
CÂU 1 :
Qua bài thơ "Đi thuyền trên sông Đáy" của nhà thơ HỒ CHÍ MINH, ta bắt gặp một tâm hồn nghệ sĩ hòa quyện tuyệt đẹp cùng ý chí của một người chiến sĩ cách mạng. Giữa bối cảnh kháng chiến gian khổ ở chiến khu Việt Bắc, Bác vẫn dành cho thiên nhiên một tình cảm nồng nàn, say đắm. Vẻ đẹp tâm hồn Bác trước hết hiện lên qua sự nhạy cảm, tinh tế khi quan sát cảnh đêm trăng trên sông: trăng bay theo thuyền, sao lồng bóng nước, tạo nên một không gian huyền ảo, thơ mộng. Đó là phong thái ung dung, tự tại của một tâm hồn yêu cái đẹp, luôn tìm thấy sự bình yên trong tâm bão cuộc đời. Tuy nhiên, tình yêu thiên nhiên ấy luôn song hành cùng nỗi lòng ưu ái với non sông. Khi "lòng riêng riêng những chớn thương nỗi nhà", Bác không chỉ lo cho gia đình nhỏ mà chính là lo cho vận mệnh quốc gia, cho cuộc kháng chiến của dân tộc. Sự chuyển biến từ hình ảnh "thuyền chở nguyệt" sang "bàn việc quân" chính là minh chứng cho sự hài hòa giữa thi sĩ và chiến sĩ. Tâm hồn Bác không chỉ có chất thơ mà còn tràn đầy tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước nồng nàn và niềm tin sắt đá vào tương lai tươi sáng của "giang san Tiên Rồng".
Câu 1. Dấu hiệu nhận biết thể thơ của văn bản là: Thể thơ: Lục bát. Dấu hiệu: Các cặp câu thơ xen kẽ một câu sáu tiếng (lục) và một câu tám tiếng (bát). Cách gieo vần: Tiếng thứ 6 của câu lục vần với tiếng thứ sáu của câu bát (tờ - chờ); tiếng thứ tám của câu bát vần với tiếng thứ sáu của câu lục tiếp theo (theo - teo). Câu 2. Các dòng thơ miêu tả thiên nhiên gồm: "Dòng sông lặng ngắt như tờ," "Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo." "Bốn bề phong cảnh vắng teo," "Thuyền về, trời đã rạng đông," "Bao la nhuốm một màu hồng đẹp tươi." Câu 3. "Dòng sông lặng ngắt như tờ, Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo." Biện pháp tu từ được sử dụng trong hai câu thơ trên là: - Biện pháp: Nhân hóa Tác dụng: - Làm cho câu thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và sức gợi cảm, giúp người đọc dễ dàng hình dung rõ nét khung cảnh thiên nhiên. Đồng thời, cách so sánh giản dị mà độc đáo còn góp phần tăng tính biểu cảm và tạo ấn tượng sâu sắc cho câu thơ. - Nhấn mạnh sự tĩnh lặng tuyệt đối, yên ả của dòng sông và không gian xung quanh, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp thanh bình, vắng lặng của cảnh vật về đêm. Đồng thời, khung cảnh ấy còn làm nền cho những suy tư, trăn trở của tác giả. Qua đó, tác giả gợi nhắc con người cần biết lắng lại để cảm nhận vẻ đẹp giản dị của cuộc sống, đồng thời dù trong hoàn cảnh nào cũng không quên suy nghĩ và trách nhiệm đối với đất nước. Câu 4. "Lòng riêng, riêng những bàn hoàn, Lo sao khôi phục giang san Tiên Rồng." - Hai câu thơ bộc lộ chiều sâu tâm trạng của nhân vật trữ tình (Bác Hồ). "Bàn hoàn": Sự trăn trở, lo lắng không yên, luôn thường trực trong tâm trí. "Khôi phục giang san Tiên Rồng": Mục tiêu cao cả là giành lại độc lập, chủ quyền cho đất nước Việt Nam. - Qua đó, ta thấy được trách nhiệm lớn lao và tình yêu nước thiết tha của vị lãnh tụ. Với Bác, "lòng riêng" cũng chính là "lòng chung", nỗi lo riêng tư nhất cũng chính là nỗi lo cho vận mệnh của dân tộc. Câu 5.Thông điệp sâu sắc nhất mà bài thơ gửi gắm chính là tinh thần lạc quan và trách nhiệm cao cả đối với Tổ quốc. Trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, Bác Hồ vẫn giữ được tâm hồn nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên, từ đó gợi nhắc chúng ta về sự hài hòa giữa phong thái nghệ sĩ và tinh thần chiến sĩ. Bài thơ nhắn nhủ mỗi người cần biết nuôi dưỡng niềm tin vào tương lai tươi sáng và không ngừng nỗ lực, cống hiến để bảo vệ, xây dựng "giang san Tiên Rồng". Đó là bài học về sự kiên định với mục tiêu và lòng yêu nước nồng nàn.
Câu 1:
Trong kiệt tác "Lão Goriot", nhà văn hiện thực đại biểu của văn học Pháp Honoré de Balzac đã xây dựng thành công hình tượng nhân vật lão Goriot – một biểu tượng đau đớn cho tình phụ tử mù quáng trong xã hội đồng tiền. Vốn là một người cha yêu con đến mức tôn thờ, lão Goriot đã hy sinh tất cả tài sản, danh dự và những điều kiện sống tối thiểu tại quán trọ Vauquer để chu cấp cho cuộc sống nhung lụa của hai cô con gái là Delphine và Anastasie. Tình yêu của lão không chỉ là sự tận hiến mà đã trở thành một thứ "tín ngưỡng" cực đoan, khiến lão sẵn sàng dung túng cho những thói hư tật xấu và sự ích kỷ của các con. Qua nhân vật này, Balzac khéo léo phơi bày bản chất tàn nhẫn của xã hội thượng lưu Paris thế kỷ XIX, nơi đồng tiền làm xói mòn đạo đức, biến tình thân thành công cụ đào mỏ. Cái chết cô độc, ghẻ lạnh của lão ở cuối tác phẩm chính là lời tố cáo đanh thép nhất: khi giá trị con người bị đo bằng vật chất, thì ngay cả tình phụ tử thiêng liêng cũng bị vắt kiệt như một "chiếc vỏ cam" rồi bị vứt bỏ không thương tiếc. Nhân vật lão Goriot vì thế vừa khơi gợi sự xót thương sâu sắc, vừa là lời cảnh tỉnh về sự băng hoại của các giá trị gia đình trong vòng xoáy lợi nhuận.
Câu2:
Câu 1. Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba Câu 2. Đề tài:Tình phụ tử và sự băng hoại đạo đức trong xã hội thượng lưu: Văn bản tập trung khai thác sự đối lập giữa lòng yêu con mù quáng, hy sinh đến kiệt quệ của người cha và sự lạnh lùng, ích kỷ của những đứa con bị tha hóa bởi đồng tiền. Câu 3. Suy nghĩ về lời nói của lão Goriot với Rastignac: Lời nói của lão chứa đựng sự cay đắng và khao khát tột cùng. Hình ảnh so sánh việc không gặp con như "thấy khát mà không bao giờ được uống" cho thấy tình yêu con đã trở thành bản năng sống, là nhu cầu thiết yếu như hơi thở của lão. * Nó bộc lộ một bi kịch: Lão ý thức được sự tàn nhẫn của các con ("chúng không ở bên chúng ta cả khi chúng ta sắp chết"), nhưng trái tim lão vẫn không thể ngừng yêu thương và mong đợi chúng. Câu 4. Vì trong lão Goriot tồn tại hai con người: Một người đàn ông đầy phẫn uất trước sự bất công và một người cha có tình yêu thương mang tính "tôn giáo".Lời nguyền rủa là sự bộc phát của lý trí khi bị tổn thương sâu sắc. Nhưng ngay sau đó, bản năng làm cha đã chiến thắng. Với lão, chỉ cần được nhìn thấy, được chạm vào áo hay tóc của con là đủ để xoa dịu mọi nỗi đau thể xác và tinh thần trước lúc lìa đời. Câu 5. Nhận xét về tình cảnh lúc cuối đời của lão Goriot: Đây là một tình cảnh bi thảm .Một người từng giàu có, dành cả đời vun vén cho con lại phải chết trong sự nghèo khổ, cô độc tại một quán trọ tồi tàn, không một đứa con nào ở bên.Cái chết của lão là bằng chứng đanh thép cho sự lên ngôi của đồng tiền trong xã hội Paris đương thời. Khi tiền hết, tình cảm gia đình cũng tan rã, con người trở nên nhẫn tâm với chính người thân yêu nhất của mình.
1.Ngôi thứ ba
2.các từ ngữ, hình ảnh: "chịu cảnh thất nghiệp"
"lên Hà Nội dạy ở một trường tư"
"làm việc vất vả, cực nhọc"
"cuộc sống túng thiếu, chật vật"
"bệnh tật"
3. Biện pháp tu từ được sử dụng là so sánh.Tác dụng "mình gần như là một phế nhân"là nhấn mạnh, làm nổi bật cảm giác tuyệt vọng, sự tự ti và nỗi đau khổ cùng cực của nhân vật Thứ khi nhận ra cuộc đời mình bế tắc, không có tương lai, hoài bão tan biến, khiến y cảm thấy bản thân vô dụng, không còn giá trị gì trong cuộc sống.
4.Sự thay đổi của Thứ khi ở Hà Nội và Sài Gòn: