Nguyễn Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích "Hoàng tử bé".

Bài làm: ​Trong thế giới của những người trưởng thành đầy rẫy những con số và quy tắc khô khan, nhân vật "tôi" hiện lên như một linh hồn nghệ sĩ lạc lõng nhưng đầy kiêu hãnh. Ngay từ những dòng hồi tưởng về tuổi lên sáu, nhân vật đã bộc lộ một thế giới nội tâm phong phú và một trí tưởng tượng phi thường. ​Qua cách nhìn nhận những hình khối đơn giản để thấy được cả một cuộc sinh tồn của tự nhiên (con trăn nuốt con voi), nhân vật "tôi" không chỉ thể hiện sự sáng tạo mà còn bộc lộ nỗi cô đơn cùng cực của một đứa trẻ không tìm thấy sự thấu hiểu. Dù sau này phải từ bỏ ước mơ hội họa để trở thành phi công, nhân vật vẫn luôn mang theo bức tranh "cái mũ" thực chất là con trăn ​như một "thước đo" để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Điều này cho thấy nhân vật không hề bị đồng hóa bởi thế giới người lớn máy móc mà​ vẫn giữ riêng cho mình một khoảng trời mơ mộng, luôn khao khát sự chân thành và thấu hiểu. Qua đó, tác giả nhắc nhở chúng ta rằng ​giá trị thực sự của cuộc sống đôi khi không nằm ở những thứ hữu hình trước mắt, mà ở sự cảm nhận ​​của trái tim.

​Câu 2: Suy nghĩ về câu nói: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở những nơi không có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" (Giacomo Leopardi)

Bài làm: ​Trong kho tàng văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người mạnh mẽ như "Hoàng tử bé". Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn bị người lớn lầm tưởng là cái mũ, ta chợt nhớ đến câu nói đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở những nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn cứng nhắc. ​Tại sao nói trẻ con tìm thấy "tất cả" ở nơi "không có gì"? Với trẻ thơ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một bãi đất trống, một hòn đá hay một chiếc hộp rỗng. Nhưng qua lăng kính trong trẻo, bãi đất ấy có thể là một hành tinh xa xôi, và chiếc hộp rỗng kia chính là nơi trú ngụ của một con cừu bí ẩn. Trẻ em sở hữu một trí tưởng tượng vô hạn, chúng nhìn sự vật bằng trái tim và sự thuần khiết, biến mỗi ngóc ngách của cuộc sống thành một kho báu vô tận. ​Ngược lại, tại sao người lớn lại "chẳng tìm được gì trong tất cả"? "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất và địa vị. Người lớn am tường địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị... nhưng chính những kiến thức thực dụng ấy đôi khi lại trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc đời. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy máy móc, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị trao đổi. Họ có đủ phương tiện để hiểu thế giới nhưng lại thiếu đi chiếc "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động. ​ Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa: xã hội tôn vinh những môn học thực tế nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viễn vông". Người lớn nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ ,một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. ​ Tuy nhiên, thông điệp này không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là lời nhắc nhở về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng cũng cần trí tưởng tượng để thực sự "sống". Một người lớn sáng suốt là người dù đi khắp thế gian, am hiểu mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. ​ Tóm lại, ​​thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều đơn giản nhất, để cuộc đời không chỉ là những phép tính khô khan mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc. Bởi sau cùng, đúng như lời của Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không thể nhìn thấy được".

Câu 1: Ngôi kể của văn bản trên là ngôi thứ nhất ​​​​

​Câu 2: Kiệt tác của cậu bé trong đoạn văn là bức tranh vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi.

​Câu 3: Theo em, người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa (Địa lý, Lịch sử, Toán học, Tiếng Pháp) thay vì hội họa vì họ mang tư duy thực dụng. Họ cho rằng chỉ có kiến thức sách vở mới giúp con người thành công và kiếm tiền trong tương lai, còn hội họa chỉ là một sở thích viển vông, không mang lại giá trị vật chất.

​Câu 4: Người lớn trong văn bản được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng. Họ luôn cần mọi thứ phải được giải thích rõ ràng, cụ thể thì mới có thể hiểu được. ​Theo nhận xét của em n​hững nhân vật này đại diện cho một bộ phận phụ huynh trong thực tế: sống rập khuôn, máy móc và áp đặt. Họ thường bỏ qua cảm xúc, thế giới nội tâm của trẻ em và bắt trẻ phải tuân theo những tiêu chuẩn định sẵn của mình.

​Câu 5: Bài học rút ra cho bản thân: Chúng ta cần có sự thấu hiểu và tôn trọng đam mê của chính mình cũng như của người khác. Đừng vì những lời phán xét hay định kiến của xã hội mà dập tắt đi ngọn lửa đam mê và bản sắc riêng của bản thân.

Câu 1:

Tác hại của hiện tượng tâm lý đám đông ở giới trẻ là  hiện tượng tâm lý đám đông đó là một vấn đề đáng lo ngại ở giới trẻ hiện nay, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Tác hại lớn nhất là việc giới trẻ có thể mất khả năng suy nghĩ độc lập, trở nên lười biếng trong tư duy và dễ dàng bị lôi kéo bởi những trào lưu, thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội hoặc trong cuộc sống. Khi hòa vào đám đông cảm giác ẩn danh và trách nhiệm cá nhân khiến họ dễ dẫn đến những hành động thiếu kiểm soát, bốc đồng, đôi khi việc phạm luật hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội. Sự a dua, hùa theo số đông mà không có chính kiến còn gây ra những hệ lụy khó lường về tinh thần và thể chất. Giới trẻ có thể mắc các chứng lo âu, trầm cảm cho áp lực phải "thuộc về" nhóm, sợ bị cô lập hoặc tẩy chay nếu có ý kiến khác biệt. Thậm chí, trong một số trường hợp cực đoan, tâm lý đám đông, đặc biệt là bạo lực mạng, đã đẩy nạn nhân (cũng là người trẻ) đến những quyết định bi kịch như tự tử. Để tránh những hậu quả này, mỗi người phải mỗi người trẻ cần rèn luyện tư duy phản biện, bản lĩnh cá nhân và sự tự chủ để không bị cuốn theo vòng xoáy của tâm lý đám đông.

Câu 2:

Nguyễn Ngọc Tư là một nhà văn nổi tiếng với phong cách viết văn độc đáo, đậm chất Nam Bộ, mang đến những câu chuyện đời thường nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc. Trong số đó, hai đoạn trích "ông ngoại" và "giàn bầu trước ngõ" là những tác phẩm tiêu biểu, cùng khai thác chủ đề tình cảm gia đình và sự gắn kết giữa các thế hệ. Tuy nhiên, mỗi đoạn trích lại mang một nét riêng biệt trong cách xây dựng nhân vật, bối cảnh và nghệ thuật kể chuyện.   Trước hết, hai đoạn trích có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều sử dụng Ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực và gần gũi hơn với độc giả, người kể chuyện chính là người cháu, quan sát và cảm nhận câu chuyện qua góc nhìn của mình. Chủ đề xoay quanh tình cảm gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa người già và trẻ nhỏ, gửi gắm thông điệp về sự thấu hiểu, tình thương yêu và sự trân trọng những giá trị truyền thống. Bối cảnh trong cả hai chuyện đều là không gian sống mộc mạc, bình dị của vùng quê Nam Bộ, làm nền cho những câu chuyện đầy cảm xúc. Giọng văn của Nguyễn Ngọc Tư trong cả hai tác phẩm đều nhẹ nhàng, sâu lắng dễ chạm đến trái tim người đọc.   Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai đoạn trích lại tạo nên nét độc đáo riêng cho từng câu chuyện. Trong "Ông ngoại", nhân vật trung tâm là người ông có tính cách âm thầm, lặng lẽ, ít nói, lo toan cho con cháu bằng những hành động cụ thể như vá lưới, trồng cây. Câu chuyện tập trung vào quá trình nhận thức của nhân vật "tôi" (Dung) khi ông dần hiểu ra tình thương sao kín của ông, từ sự hờ hững ban đầu đến sự thấu hiểu và trân trọng. Khoảng cách thế hệ trong truyện này được khắc họa rõ nét hơn, tạo nên sự biến chuyển tâm lý nhân vật đầy tinh tế. Ngược lại, trong "giàn bầu trước ngõ" nhân vật Bà nội lại hiện lên cởi mở hơn, gắn bó mật thiết với mảnh vườn và giàn bầu trước ngõ. Câu chuyện không nhắn mạnh vào khoảng cách thế hệ mà tập trung vào tình yêu quê hương sâu đậm của bà, được truyền tải qua hình ảnh giàn bầu sai quả. Nhân vật người cháu Trong truyện này ngay từ đầu đã có sự gắn bó, thấu hiểu nhất định với bà và tình yêu đó được khơi dậy mạnh mẽ hơn qua những vật dụng, hình ảnh gắn bó với quê hương.   Về nghệ thuật, "ông ngoại" nổi bật với nghệ thuật kể chuyện tạo sự bất ngờ trong nhận thức, lôi cuốn người đọc qua từng chi tiết. Trong khi đó, "giàn bầu trước ngõ" lại ghi dấu ấn với hình ảnh giàu tính biểu tượng "trái bầu hình trái tim, giàn bầu" thấm đẫm chất hơn và tình quê tha thiết.


​Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.

Câu 2: Theo đoạn trích ta cần thiết trân trọng và chăm sóc bản thân vì là người hiểu rõ nhất những tổn thương và cảm giác sợ hãi của chính mình. Hơn ai hết, mỗi người tự thấu hiểu sự đau đớn của vết thương đã qua và nỗi sợ hãi đang bủa vây trong lòng, do đó cần tự chăm sóc và bảo vệ tâm hồn mình thay vì chờ đợi sự quan tâm từ người khác.

Câu 3: Việc sử dụng ngạn ngữ Không ai hiểu mình bằng mình có tác dụng làm dẫn chứng tăng sức thuyết phục làm cho luận điểm của bài viết ngay từ đầu, câu ngạn ngữ là một chân lý được nhiều người công nhận giúp người viết khẳng tính đúng đắn của quan điểm tạo niềm tin cho người đọc về sự cần thiết của việc thấu hiểu và yêu thương bản thân.

Câu 4: Quan điểm này có ý nghĩa là cách ta đối xử với chính mình sẽ ảnh hưởng và định hình tính cách của người khác đối xử với ta. Nếu ta coi thường, ghét bỏ bản thân, người khác cũng sẽ có xu hướng làm điều tương tự. Ngược lại, nếu ta trân trọng chính mình, người khác sẽ nhận thấy ta xứng đáng được đối đãi tử tế, giống như cách ta đối xử với bản thân.

Câu 5: Tôi​​ đồng tình và ý kiến trên. Vì trong cuộc sống, không phải lúc nào sự quan tâm ta cần cũng đến từ người khác. Việc chủ động che chở Và nuôi dưỡng tâm hồn mình giúp ta tự lập, mạnh mẽ hơn và có khả năng phục hồi tốt hơn sau những thử thách khó khăn.

Câu 1: Sự thức tỉnh muộn màng, bắt đầu từ trạng thái hãnh diện và vô tâm đến sự hối hận và dằn vặt sâu sắc. Mới đầu, Chi-hon tự hào về thành công khi tham dự triển lãm sách quốc tế, cô đặt sự nghiệp và thành tựu cá nhân lên hàng đầu. Tuy nhiên, hình ảnh cuốn sách cũ kỹ của mẹ, biểu tượng cho sự tần tảo, nghèo khó, tương phản dữ dội với thành công rực rỡ của cô, đã tạo ra một cú sốc tâm lý làm sụp đổ bức tường vô tâm. ​Sự đối lập này lập tức kích hoạt chuỗi ký ức và cảm xúc tội lỗi. Chi-Hon bàng hoàng nhận ra những hành động vô tâm của mình trong quá khứ, từ việc vô tình tước đi niềm vui nhỏ bé của mẹ (chiếc váy) đến sự thiếu quan tâm và thấu hiểu. Cảm giác day dứt xâm chiếm tâm trí cô khi cô nhận ra mình đã đánh đổi tình yêu thương và sự kết nối gia đình để lấy thành công sự nghiệp. Từ một người con kiêu hãnh, Chi-Hon trở thành một người con đầy ân hận, thấm thía rằng những hành động vô tâm tưởng chừng nhỏ nhặt đã trở thành "những nhát dao vô hình" gây tổn thương cho mẹ. Sự thức tỉnh này là lời cảnh tỉnh về giá trị thực sự của cuộc sống. Câu 2: Cuộc đời của mỗi con người là một chuỗi ngày dài của những trải nghiệm, học hỏi và trưởng thành. Nhưng để dòng chảy cuộc đời ấy trở nên ý nghĩa và bền vững, không thể thiếu sự hiện diện và nâng đỡ của những người thân yêu. Và khi thời gian trôi qua, chính những ký ức về họ lại trở thành tài sản tinh thần vô giá, một nguồn sức mạnh vô tận có tầm quan trọng đặc biệt trong việc định hình tâm hồn, nhân cách và hướng đi của mỗi cá nhân. ​Ký ức về người thân trước hết là cội nguồn vững chãi của tình yêu thương vô điều kiện và sự an ủi tinh thần. Trong guồng quay hối hả và khắc nghiệt của xã hội hiện đại, con người dễ dàng rơi vào trạng thái cô đơn, áp lực và mất phương hướng. Chính lúc ấy, việc quay về với những ký ức thân thương, nụ cười hiền từ của bà, vòng tay che chở của cha, lời động viên giản dị nhưng ấm áp của mẹ lại trở thành một liều thuốc tinh thần hiệu nghiệm. Những ký ức này tạo nên một vùng an toàn cảm xúc, một điểm tựa không thể lay chuyển, nhắc nhở ta rằng dù thế giới bên ngoài có khắc nghiệt đến đâu, ta vẫn luôn được yêu thương và có một nơi để thuộc về. Chúng là minh chứng sống động cho sự kiên cường và lòng vị tha mà ta thừa hưởng, tiếp thêm động lực để ta vững bước và không gục ngã trước khó khăn. ​Tầm quan trọng​​ của ký ức nằm ở vai trò định hình nhân cách và truyền thụ những giá trị cốt lõi. Nhân cách của một người không tự nhiên mà có, mà được xây dựng từ những quan sát, bắt chước và tiếp thu trong cuộc sống ​​gia đình và xã hội hằng ngày​. Những ký ức về cách người thân ta đối nhân xử thế, về sự chăm chỉ làm việc, lòng trung thực, hay tinh thần sẻ chia đã trở thành những bài học đạo đức ​​​vô cùng mạnh mẽ. Ta nhớ về sự tần tảo của cha mẹ thức khuya dậy sớm để nuôi ta ăn học, và từ đó học được ý nghĩa của sự nỗ lực và trách nhiệm. Ta nhớ về cách họ đối xử nhân hậu với những người xung quanh, và từ đó thấm nhuần lòng bao dung. Những giá trị này, được gói gọn trong ký ức, đóng vai trò như một la bàn đạo đức, giúp ta đưa ra những quyết định đúng đắn, giữ vững bản chất tốt đẹp của mình giữa dòng đời đầy cám dỗ. ​​​Ký ức về người thân còn là sợi dây liên kết văn hóa và lịch sử gia đình. Ký ức không chỉ thuộc về cá nhân mà còn thuộc về tập thể gia đình​​​​. Khi người thân qua đời, họ không chỉ để lại nỗi mất mát mà còn là một kho tàng di sản phi vật thể quý giá. Những câu chuyện được kể lại, những bức ảnh đã úa màu, những món ăn truyền thống được truyền tay qua các thế hệ tất cả đều là ký ức. Chúng giúp các thế hệ trẻ hiểu rõ về cội nguồn,​​​ về lịch sử đấu tranh và sinh tồn của gia đình mình. Sự hiểu biết này không chỉ là kiến thức mà còn là ý thức trách nhiệm trong việc kế thừa và phát huy truyền thống tốt đẹp, từ đó nuôi dưỡng lòng biết ơn sâu sắc và ý thức giữ gìn bản sắc. ​​​Ký ức về những người thân yêu còn là biểu tượng của sự vĩnh cửu đối với những người đã khuất. Mặc dù thể xác không còn, nhưng họ vẫn sống mãi trong trái tim và tâm trí của những người ở lại thông qua những ký ức. Việc trân trọng và thường xuyên gợi nhắc về họ là cách để ta duy trì sự hiện diện của họ trong cuộc sống, biến nỗi đau mất mát thành nguồn cảm hứng để sống tốt hơn. Nó nhắc nhở ta rằng cuộc sống là hữu hạn, từ đó thúc đẩy ta biết trân quý từng khoảnh khắc hiện tại bên những người thân yêu đang còn hiện diện. ​Ký ức về những người thân yêu không phải là một sự luyến tiếc quá khứ, mà là nền tảng vững chắc nhất cho sự trưởng thành và hạnh phúc của mỗi người. Nó là minh chứng cho sự tồn tại của tình yêu thương, là người thầy lặng lẽ dạy ta đạo đức, và là nguồn sức mạnh không bao giờ cạn để ta đối diện với tương lai. Việc gìn giữ và kể lại những ký ức này chính là cách ta kết nối quá khứ với hiện tại, đảm bảo rằng ngọn lửa gia đình và những giá trị nhân văn cao đẹp sẽ không bao giờ tắt.

​​​Câu 1: Ngôi kể của văn bản trên là ngôi thứ nhất. ​

Câu 2: Điểm nhìn của văn bản là hạn tri. ​

Câu 3: Biện pháp nghệ thuật được sử dụng là tương phản (đối lập) giữa nhân vật "tôi" (Chi-hon) đang cùng đồng nghiệp tham dự triển lãm sách tổ chức tại Bắc Kinh, Trung Quốc, cô cầm trên tay bản dịch tiếng Trung cuốn sách​ của cô tại một quầy sách ở triển ​lãm.​ Đại diện cho sự thành công, hãnh diện đối lập gay gắt với sự lạc lõng, bất lực của người mẹ khi mẹ bị xô tuột khỏi tay bố ​và lạc ở ga tàu ​điện​ Seoul​ ​

-Tác dụng: Nhấn mạnh và làm sâu sắc thêm bi kịch và sự vô tâm của người con. Tạo sự day dứt, ân hận khi nhận ra sự đối lập giữa thành công của mình và sự bất hạnh của mẹ, đồng thời gợi mở chủ đề về sự đánh đổi và thiếu vắng tình thân thương trong cuộc sống hiện đại.

​Câu 4: Những phẩm chất của người mẹ được thể hiện qua lời kể của người con là: giản dị, chịu thương, chịu khó và tần tảo .

-Được thể hiện qua câu văn: ​"Chiếc váy xếp ​​nếp ấy tương phản hoàn toàn với chiếc khăn cũ lem nhem ​​mẹ đội trên đầu như thể hai thế giới tách biệt không ăn nhập gì với nhau​".

​Câu 5: ​Điều Chi-​hon đã hối tiếc khi nhớ về mẹ: sự vô tâm, hối hận đối với mẹ, đặc biệt là khoảng khắc tưởng chừng ​​​​nhỏ nhặt ​như chọn ​váy cho mẹ. Cô đã không nhận ra mẹ cũng có những mong muốn​​, khát khao giản dị mà quên đi tình yêu thương và sự hy sinh thầm lặng của mẹ.

Đoạn văn: ​​

Những hành động vô tâm thường xuất phát từ sự bận rộn và coi mọi điều là hiển nhiên, nhưng chúng lại là những nhát dao vô hình cứa vào lòng người thân. Sự vô tâm thể hiện qua việc thiếu lắng nghe, quên đi những cột mốc quan trọng, hoặc dùng lời nói thiếu suy nghĩ dễ khiến cha mẹ hay người bạn thân thiết ​cảm thấy bị bỏ rơi và cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Đôi khi, chỉ cần một lời khen ngợi hay một hành động quan tâm nhỏ cũng có thể xoa dịu nỗi buồn, nhưng sự im lặng và phớt lờ lại tích tụ thành vết thương khó lành. Vì vậy, ta cần học cách trân trọng từng khoảnh khắc và thể hiện tình yêu thương kịp thời, tránh để sự ân hận muộn màng trở thành gánh nặng không thể gỡ bỏ.

WALT DISNEY - THE FATHER OF MICKEY MOUSE​ Walt Disney is famous around the world for making a lot of successful films, which are loved by children and adults of many generations. Childhood and education​ Walt Disney was born in Chicago in 1901. During his childhood, he loved drawing and painting. He attended Brenton Grammar School, but he left school when he was 16. Achievements​ Disney was a very successful film maker, who created Mickey Mouse and produced successful animated films such as Snow White and the Seven Dwarfs. Throughout his career, Disney won or received 26 Oscars, three Golden Globe Awards, one Emmy Award - a record in history. He is also famous for building the first theme park in the world, called Disneyland. Now many more Disney parks have been built and have become popular worldwide. Family Walt Disney had three older brothers and a younger sister. He married Lillian Bounds, and they were together for 41 years. They had one biological daughter and one adopted daughter. Death and the continued success of the Walt Disney Studios ​ Disney died from cancer in 1966, but the Walt Disney Studios continued to make live-action and animated films. These films inspire people of all ages to follow their dreams.