Nguyễn Thị Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Thị Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1: Thể thơ của văn bản là: Thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Câu 2: Bài thơ viết theo luật Bằng của thơ Đường Câu 3: Biện pháp tu từ mà em ấn tượng liệt kê: "Núi, sông, khói, hoa, tuyết, trăng, gió". => Tác dụng: -Về nghệ thuật: tạo nhịp điệu, tăng sức gợi hình giúp người đọc dễ dàng "nhìn thấy" hình ảnh thiên nhiên hiện lên sinh động. Giúp câu văn trở nên logic, mạch lạc hơn. -Về nội dung: Tái hiện lại thế giới thẩm mỹ của thơ xưa nơi vẻ đẹp tâm hồn gắn liền với sự giao hòa cùng tạo vật.Qua việc liệt kê, Bác ngầm khẳng định nghệ thuật không thể chỉ là sự hưởng lạc trong vẻ đẹp thiên nhiên mà phải có trách nhiệm với thực tại. Người chiến sĩ yêu cái đẹp của "hoa, trăng, gió" nhưng không quên nhiệm vụ cứu nước. Câu 4: Theo em, tác giả cho rằng: "Hiện đại thi trung ưng hữu thiết, Thi gia dã yếu hội xung phong" Vì trong hoàn cảnh đất nước đang có chiến tranh, vai trò của văn chương đã thay đổi thơ ca phải là vũ khí sắc bén, có sức mạnh cổ vũ tinh thần, bồi đắp ý chí kiên cường cho con người. Nhà thơ không phải người ngoài cuộc mà còn là người chiến sĩ tiên phong trên mặt trận văn hóa, dùng ngòi bút để phụng sự Tổ quốc. Câu 5: cấu tứ của bài thơ: Bài thơ có cấu tứ vận động từ "vị nghệ thuật" sang "vị nhân sinh", từ cổ điển đến hiện đại. Sự chuyển biến từ vẻ đẹp tĩnh lặng của thiên nhiên sang sự mạnh mẽ của chất thép tạo nên một chỉnh thể thống nhất: người chiến sĩ cách mạng chính là một nghệ sĩ có tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết nhưng có ý chí sắt đá vượt lên hoàn

Câu 1: Nhân vật lão Goriot trong đoạn trích tiểu thuyết "Lão Goriot" của H. Balzac là một hình tượng bi thảm, hiện thân cho tình phụ tử vĩ đại nhưng lạc lối trong một xã hội nơi các giá trị cá nhân và lợi ích riêng được đặt lên trên hết. Bi kịch của lão nằm ở sự đối đầu giữa một trái tim vị tha tột cùng và những đứa con bị tha hóa bởi sức nặng của đồng tiền. Lão đã "rút gan rút ruột" để đưa các con vào giới thượng lưu, nhưng cuối đời lại phải nằm chờ chết trong căn phòng trọ tồi tàn, cô độc. Tâm trạng của lão diễn biến đầy phức tạp, từ sự tỉnh ngộ đau đớn, nguyền rủa sự tàn nhẫn của các con, đến khát vọng mãnh liệt được nhìn thấy chúng lần cuối. Hình ảnh lão vuốt chiếc chăn như vuốt mái tóc con là một chi tiết đắt giá, cho thấy tình yêu con trong lão đã trở thành một thứ bản năng, một "tôn giáo" không gì lay chuyển nổi. Qua cái chết bi thảm của lão, Balzac không chỉ ca ngợi tình cha cao cả mà còn đanh thép tố cáo một xã hội mà ở đó, các giá trị nhân bản thiêng liêng nhất cũng bị đồng tiền nghiền nát. Lão Goriot chính là nạn nhân đáng thương nhất của một thời đại mà lòng hiếu thảo đã bị lòng tham và sự phù hoa nuốt chửng. Câu 2: Nhà văn George Orwell từng phát biểu: "Mỗi thế hệ đều nghĩ rằng mình thông minh hơn thế hệ trước và khôn ngoan hơn thế hệ sau". Câu nói ấy phần nào lý giải nguyên nhân của khoảng cách thế hệ, sự khác biệt và xa cách của cha mẹ và con cái trong cách nhìn nhận thế giới và trải nghiệm sống. Trong nhịp sống hối hả của thế kỷ 21, khi công nghệ lên ngôi và những giá trị vật chất được đề cao, con người dường như đang dần xa cách nhau hơn. Đáng buồn thay, sự rạn nứt ấy không chỉ xảy ra giữa những người lạ, mà còn len lỏi vào tận cùng ngõ ngách của mỗi gia đình nơi vốn dĩ là bến đỗ bình yên nhất. Sự xa cách giữa cha mẹ và con cái trong xã hội hiện đại đã và đang trở thành một vấn đề nhức nhối, để lại nhiều hệ lụy cho tâm hồn mỗi cá nhân. Sự xa cách này không khó để nhận ra. Đó là những bữa cơm gia đình vắng lặng tiếng cười, thay vào đó là ánh sáng phản chiếu từ màn hình điện thoại của mỗi thành viên. Cha mẹ mải mê với công việc, con cái đắm chìm trong thế giới ảo. Những cuộc trò chuyện giữa hai thế hệ cứ thế thưa thớt dần, hoặc nếu có cũng dễ dàng kết thúc bằng những màn tranh cãi gay gắt vì bất đồng quan điểm. Cánh cửa phòng của con cái thường xuyên đóng chặt, không chỉ là ngăn cách về vật lý mà còn là rào cản ngăn đôi hai thế giới tâm hồn. Đầu tiên phải kể đến là áp lực của cuộc sống mưu sinh hằng ngày. Cha mẹ quay cuồng với cơm áo gạo tiền để mang lại điều kiện sống tốt nhất cho con, nhưng lại vô tình quên mất rằng con cái cần sự hiện diện của họ hơn là những món quà đắt tiền. Ngược lại, con cái cũng chịu áp lực học hành, thi cử nặng nề, khiến chúng không còn thời gian và tâm trí để chia sẻ cùng cha mẹ. Bên cạnh đó, khoảng cách thế hệ cũng là một yếu tố tất yếu. Sự khác biệt về tư duy, cách tiếp nhận công nghệ và lối sống khiến đôi bên khó tìm được tiếng nói chung. Cha mẹ thường lấy kinh nghiệm quá khứ để áp đặt, trong khi con cái lại muốn khẳng định cái tôi cá nhân và sự tự do của mình. Hậu quả của sự xa cách này thật khó lường. Khi không tìm được sự đồng cảm từ người thân, con cái dễ rơi vào trạng thái cô đơn, trầm cảm hoặc tìm đến những mối quan hệ độc hại bên ngoài để khỏa lấp khoảng trống. Gia đình lúc này chỉ còn là nơi sinh sống tạm thời chứ không còn là "tổ ấm" đúng nghĩa, nơi nuôi dưỡng tâm hồn và che chở cho mỗi thành viên trước giông bão của cuộc đời. Để hàn gắn vết nứt này, quan trọng nhất chính là sự lắng nghe và thấu hiểu. Cha mẹ cần học cách làm bạn cùng con, thay vì đóng vai một người "phán xử" hay "ra lệnh". Hãy dành thời gian thực sự chất lượng cho con, dù chỉ là 30 phút mỗi ngày không điện thoại, không công việc. Con cái cũng cần thấu hiểu cho nỗi vất vả của cha mẹ, chủ động chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc của mình để cha mẹ có cơ hội được bước vào thế giới của con. Tóm lại, sự xa cách giữa cha mẹ và con cái là một thực trạng đáng báo động nhưng không phải là không thể cứu vãn. Gia đình là tế bào của xã hội, nếu tế bào ấy không khỏe mạnh, xã hội cũng khó lòng bền vững. Đừng để những bức tường vô hình ngăn cách tình thâm. Hãy học cách yêu thương bằng sự thấu hiểu, bởi suy cho cùng, gia đình là điều quý giá nhất mà chúng ta có được trong đời.

Câu 1. Ngôi kể trong văn bản là ngôi thứ ba. ​Câu 2. Đề tài của văn bản là: bi kịch về tình phụ tử trong một xã hội mà tình người bị tha hóa bởi lối sống thượng lưu. ​Câu 3. Cảm nhận của em về lời nói của lão Goriot: "Con phải yêu quý cha mẹ con... Ta luôn thấy khát nhưng không bao giờ ta được uống. Ta đã sống như thế trong suốt mười năm qua." là : một nỗi đau tinh thần sâu sắc. Lão "khát" tình thương. Suốt 10 năm, lão đem tất cả tiền bạc, linh hồn để cung phụng các con nhưng cái lão nhận về chỉ là sự ghẻ lạnh, đây không chỉ là nỗi đau cá nhân mà còn là lời tố cáo đanh thép một xã hội mà lợi ích cá nhân được đặt lên trên hết, nơi mà tình phụ tử thiêng liêng cũng bị đem ra làm món hàng trao đổi và bị vứt bỏ khi không còn giá trị lợi dụng. ​Câu 4. Lý do lão Goriot khao khát gặp các con ngay sau khi nguyền rủa chúng là: đây là bản năng của những người làm cha mẹ luôn dành tình yêu thương cho con vô điều kiện. Lời nguyền rủa là phản ứng của sự bùng nổ của lý trí khi bị dồn vào đường cùng của nỗi đau và sự bất công. Nhưng khi đối diện với cái chết, bản năng người cha lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn tất cả. Với lão, được nhìn thấy con, được "vuốt tóc" chúng là niềm hạnh phúc cuối cùng có thể xoa dịu mọi vết thương. Sự mâu thuẫn này càng làm nổi bật tính cách hy sinh đến mức tôn thờ của nhân vật. ​Câu 5. Tình cảnh cuối đời của lão là một bi kịch điển hình cho sự băng hoại đạo đức của xã hội. Lão chết trong sự cô độc, nghèo khổ tột cùng dù đã từng là một triệu phú. Cái chết của lão không chỉ là sự kết thúc của một kiếp người, mà còn là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội tư bản nơi mà quan hệ gia đình dần bị chặt đứt bởi sức mạnh của đồng tiền.

Câu 1: Phân tích nhân vật "tôi" trong đoạn trích "Hoàng tử bé".

Bài làm: ​Trong thế giới của những người trưởng thành đầy rẫy những con số và quy tắc khô khan, nhân vật "tôi" hiện lên như một linh hồn nghệ sĩ lạc lõng nhưng đầy kiêu hãnh. Ngay từ những dòng hồi tưởng về tuổi lên sáu, nhân vật đã bộc lộ một thế giới nội tâm phong phú và một trí tưởng tượng phi thường. ​Qua cách nhìn nhận những hình khối đơn giản để thấy được cả một cuộc sinh tồn của tự nhiên (con trăn nuốt con voi), nhân vật "tôi" không chỉ thể hiện sự sáng tạo mà còn bộc lộ nỗi cô đơn cùng cực của một đứa trẻ không tìm thấy sự thấu hiểu. Dù sau này phải từ bỏ ước mơ hội họa để trở thành phi công, nhân vật vẫn luôn mang theo bức tranh "cái mũ" thực chất là con trăn ​như một "thước đo" để tìm kiếm những tâm hồn đồng điệu. Điều này cho thấy nhân vật không hề bị đồng hóa bởi thế giới người lớn máy móc mà​ vẫn giữ riêng cho mình một khoảng trời mơ mộng, luôn khao khát sự chân thành và thấu hiểu. Qua đó, tác giả nhắc nhở chúng ta rằng ​giá trị thực sự của cuộc sống đôi khi không nằm ở những thứ hữu hình trước mắt, mà ở sự cảm nhận ​​của trái tim.

​Câu 2: Suy nghĩ về câu nói: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở những nơi không có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả" (Giacomo Leopardi)

Bài làm: ​Trong kho tàng văn học thế giới, hiếm có tác phẩm nào thức tỉnh tâm hồn con người mạnh mẽ như "Hoàng tử bé". Qua hình ảnh cậu bé với bức vẽ con trăn bị người lớn lầm tưởng là cái mũ, ta chợt nhớ đến câu nói đầy suy tư của Giacomo Leopardi: "Trẻ con tìm thấy tất cả ở những nơi chẳng có gì, còn người lớn chẳng tìm được gì trong tất cả". Câu nói như một tấm gương phản chiếu sự đối lập nghiệt ngã giữa hai thế giới quan: một bên là sự giàu có của trí tưởng tượng, một bên là sự nghèo nàn của tâm hồn cứng nhắc. ​Tại sao nói trẻ con tìm thấy "tất cả" ở nơi "không có gì"? Với trẻ thơ, thế giới không vận hành bằng những con số hay định nghĩa khô khan. "Chẳng có gì" ở đây có thể là một bãi đất trống, một hòn đá hay một chiếc hộp rỗng. Nhưng qua lăng kính trong trẻo, bãi đất ấy có thể là một hành tinh xa xôi, và chiếc hộp rỗng kia chính là nơi trú ngụ của một con cừu bí ẩn. Trẻ em sở hữu một trí tưởng tượng vô hạn, chúng nhìn sự vật bằng trái tim và sự thuần khiết, biến mỗi ngóc ngách của cuộc sống thành một kho báu vô tận. ​Ngược lại, tại sao người lớn lại "chẳng tìm được gì trong tất cả"? "Tất cả" ở đây chính là sự đủ đầy về kiến thức, vật chất và địa vị. Người lớn am tường địa lý, lịch sử, kinh tế, chính trị... nhưng chính những kiến thức thực dụng ấy đôi khi lại trở thành bức tường ngăn cách họ với vẻ đẹp đích thực của cuộc đời. Khi tâm hồn đã bị "thuần hóa" bởi tư duy máy móc, họ chỉ nhìn thấy những gì có ích, có giá trị trao đổi. Họ có đủ phương tiện để hiểu thế giới nhưng lại thiếu đi chiếc "chìa khóa" quan trọng nhất: sự rung động. ​ Sự đối lập này dẫn đến một hệ lụy xót xa: xã hội tôn vinh những môn học thực tế nhưng lại xem nhẹ những giấc mơ "viễn vông". Người lớn nhân danh sự trưởng thành để ép buộc trẻ em phải nhìn thế giới theo cách của họ ,một cách nhìn phẳng lặng, thiếu màu sắc và đầy tính toán. ​ Tuy nhiên, thông điệp này không phải để chúng ta phủ nhận sự trưởng thành, mà là lời nhắc nhở về sự cân bằng. Chúng ta cần kiến thức để sinh tồn, nhưng cũng cần trí tưởng tượng để thực sự "sống". Một người lớn sáng suốt là người dù đi khắp thế gian, am hiểu mọi lẽ, vẫn giữ được trong lòng một "đứa trẻ" biết ngạc nhiên trước một bông hoa hay biết đau lòng trước một bức vẽ bị hiểu lầm. ​ Tóm lại, ​​thế giới không thay đổi, chỉ có cách chúng ta nhìn thế giới là thay đổi. Đừng để sự giàu có về vật chất tỉ lệ nghịch với sự nghèo nàn của tâm hồn. Hãy học cách "tìm thấy tất cả" từ những điều đơn giản nhất, để cuộc đời không chỉ là những phép tính khô khan mà là một cuộc phiêu lưu đầy màu sắc. Bởi sau cùng, đúng như lời của Hoàng tử bé: "Người ta chỉ nhìn rõ được bằng trái tim. Những gì cốt yếu thì mắt thường không thể nhìn thấy được".

Câu 1: Ngôi kể của văn bản trên là ngôi thứ nhất ​​​​

​Câu 2: Kiệt tác của cậu bé trong đoạn văn là bức tranh vẽ một con trăn đang tiêu hóa một con voi.

​Câu 3: Theo em, người lớn bảo cậu bé chú trọng học các môn văn hóa (Địa lý, Lịch sử, Toán học, Tiếng Pháp) thay vì hội họa vì họ mang tư duy thực dụng. Họ cho rằng chỉ có kiến thức sách vở mới giúp con người thành công và kiếm tiền trong tương lai, còn hội họa chỉ là một sở thích viển vông, không mang lại giá trị vật chất.

​Câu 4: Người lớn trong văn bản được miêu tả là những người thiếu trí tưởng tượng. Họ luôn cần mọi thứ phải được giải thích rõ ràng, cụ thể thì mới có thể hiểu được. ​Theo nhận xét của em n​hững nhân vật này đại diện cho một bộ phận phụ huynh trong thực tế: sống rập khuôn, máy móc và áp đặt. Họ thường bỏ qua cảm xúc, thế giới nội tâm của trẻ em và bắt trẻ phải tuân theo những tiêu chuẩn định sẵn của mình.

​Câu 5: Bài học rút ra cho bản thân: Chúng ta cần có sự thấu hiểu và tôn trọng đam mê của chính mình cũng như của người khác. Đừng vì những lời phán xét hay định kiến của xã hội mà dập tắt đi ngọn lửa đam mê và bản sắc riêng của bản thân.

Câu 1:

Tác hại của hiện tượng tâm lý đám đông ở giới trẻ là  hiện tượng tâm lý đám đông đó là một vấn đề đáng lo ngại ở giới trẻ hiện nay, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Tác hại lớn nhất là việc giới trẻ có thể mất khả năng suy nghĩ độc lập, trở nên lười biếng trong tư duy và dễ dàng bị lôi kéo bởi những trào lưu, thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội hoặc trong cuộc sống. Khi hòa vào đám đông cảm giác ẩn danh và trách nhiệm cá nhân khiến họ dễ dẫn đến những hành động thiếu kiểm soát, bốc đồng, đôi khi việc phạm luật hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội. Sự a dua, hùa theo số đông mà không có chính kiến còn gây ra những hệ lụy khó lường về tinh thần và thể chất. Giới trẻ có thể mắc các chứng lo âu, trầm cảm cho áp lực phải "thuộc về" nhóm, sợ bị cô lập hoặc tẩy chay nếu có ý kiến khác biệt. Thậm chí, trong một số trường hợp cực đoan, tâm lý đám đông, đặc biệt là bạo lực mạng, đã đẩy nạn nhân (cũng là người trẻ) đến những quyết định bi kịch như tự tử. Để tránh những hậu quả này, mỗi người phải mỗi người trẻ cần rèn luyện tư duy phản biện, bản lĩnh cá nhân và sự tự chủ để không bị cuốn theo vòng xoáy của tâm lý đám đông.

Câu 2:

Nguyễn Ngọc Tư là một nhà văn nổi tiếng với phong cách viết văn độc đáo, đậm chất Nam Bộ, mang đến những câu chuyện đời thường nhưng chứa đựng những giá trị nhân văn sâu sắc. Trong số đó, hai đoạn trích "ông ngoại" và "giàn bầu trước ngõ" là những tác phẩm tiêu biểu, cùng khai thác chủ đề tình cảm gia đình và sự gắn kết giữa các thế hệ. Tuy nhiên, mỗi đoạn trích lại mang một nét riêng biệt trong cách xây dựng nhân vật, bối cảnh và nghệ thuật kể chuyện.   Trước hết, hai đoạn trích có nhiều điểm tương đồng. Cả hai đều sử dụng Ngôi kể thứ nhất giúp câu chuyện trở nên chân thực và gần gũi hơn với độc giả, người kể chuyện chính là người cháu, quan sát và cảm nhận câu chuyện qua góc nhìn của mình. Chủ đề xoay quanh tình cảm gia đình, đặc biệt là mối quan hệ giữa người già và trẻ nhỏ, gửi gắm thông điệp về sự thấu hiểu, tình thương yêu và sự trân trọng những giá trị truyền thống. Bối cảnh trong cả hai chuyện đều là không gian sống mộc mạc, bình dị của vùng quê Nam Bộ, làm nền cho những câu chuyện đầy cảm xúc. Giọng văn của Nguyễn Ngọc Tư trong cả hai tác phẩm đều nhẹ nhàng, sâu lắng dễ chạm đến trái tim người đọc.   Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai đoạn trích lại tạo nên nét độc đáo riêng cho từng câu chuyện. Trong "Ông ngoại", nhân vật trung tâm là người ông có tính cách âm thầm, lặng lẽ, ít nói, lo toan cho con cháu bằng những hành động cụ thể như vá lưới, trồng cây. Câu chuyện tập trung vào quá trình nhận thức của nhân vật "tôi" (Dung) khi ông dần hiểu ra tình thương sao kín của ông, từ sự hờ hững ban đầu đến sự thấu hiểu và trân trọng. Khoảng cách thế hệ trong truyện này được khắc họa rõ nét hơn, tạo nên sự biến chuyển tâm lý nhân vật đầy tinh tế. Ngược lại, trong "giàn bầu trước ngõ" nhân vật Bà nội lại hiện lên cởi mở hơn, gắn bó mật thiết với mảnh vườn và giàn bầu trước ngõ. Câu chuyện không nhắn mạnh vào khoảng cách thế hệ mà tập trung vào tình yêu quê hương sâu đậm của bà, được truyền tải qua hình ảnh giàn bầu sai quả. Nhân vật người cháu Trong truyện này ngay từ đầu đã có sự gắn bó, thấu hiểu nhất định với bà và tình yêu đó được khơi dậy mạnh mẽ hơn qua những vật dụng, hình ảnh gắn bó với quê hương.   Về nghệ thuật, "ông ngoại" nổi bật với nghệ thuật kể chuyện tạo sự bất ngờ trong nhận thức, lôi cuốn người đọc qua từng chi tiết. Trong khi đó, "giàn bầu trước ngõ" lại ghi dấu ấn với hình ảnh giàu tính biểu tượng "trái bầu hình trái tim, giàn bầu" thấm đẫm chất hơn và tình quê tha thiết.


​Câu 1: Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích là nghị luận.

Câu 2: Theo đoạn trích ta cần thiết trân trọng và chăm sóc bản thân vì là người hiểu rõ nhất những tổn thương và cảm giác sợ hãi của chính mình. Hơn ai hết, mỗi người tự thấu hiểu sự đau đớn của vết thương đã qua và nỗi sợ hãi đang bủa vây trong lòng, do đó cần tự chăm sóc và bảo vệ tâm hồn mình thay vì chờ đợi sự quan tâm từ người khác.

Câu 3: Việc sử dụng ngạn ngữ Không ai hiểu mình bằng mình có tác dụng làm dẫn chứng tăng sức thuyết phục làm cho luận điểm của bài viết ngay từ đầu, câu ngạn ngữ là một chân lý được nhiều người công nhận giúp người viết khẳng tính đúng đắn của quan điểm tạo niềm tin cho người đọc về sự cần thiết của việc thấu hiểu và yêu thương bản thân.

Câu 4: Quan điểm này có ý nghĩa là cách ta đối xử với chính mình sẽ ảnh hưởng và định hình tính cách của người khác đối xử với ta. Nếu ta coi thường, ghét bỏ bản thân, người khác cũng sẽ có xu hướng làm điều tương tự. Ngược lại, nếu ta trân trọng chính mình, người khác sẽ nhận thấy ta xứng đáng được đối đãi tử tế, giống như cách ta đối xử với bản thân.

Câu 5: Tôi​​ đồng tình và ý kiến trên. Vì trong cuộc sống, không phải lúc nào sự quan tâm ta cần cũng đến từ người khác. Việc chủ động che chở Và nuôi dưỡng tâm hồn mình giúp ta tự lập, mạnh mẽ hơn và có khả năng phục hồi tốt hơn sau những thử thách khó khăn.