Hồ Vũ Yến Nhi

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Hồ Vũ Yến Nhi
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


Câu 1

Hiện tượng tâm lí đám đông đang trở nên phổ biến trong giới trẻ và gây ra nhiều tác hại đáng lo ngại. Khi chạy theo số đông, nhiều bạn đánh mất khả năng suy nghĩ độc lập, không dám bày tỏ quan điểm cá nhân mà chỉ hành động theo xu hướng của tập thể. Điều này khiến các bạn dễ bị cuốn vào những trào lưu lệch lạc như đua đòi, sống ảo, bắt chước hành vi tiêu cực mà không lường được hậu quả. Tâm lí đám đông cũng làm giới trẻ dễ bỏ qua các giá trị đúng đắn, dẫn đến mù quáng trong nhận thức, thiếu bản lĩnh để phân biệt đúng – sai, thật – giả. Không ít trường hợp, chỉ vì nghe theo nhóm bạn mà các bạn vi phạm pháp luật, tổn hại sức khỏe hoặc gây ảnh hưởng xấu đến người khác. Hơn nữa, khi đánh mất chính mình trong đám đông, giới trẻ không còn cơ hội phát triển cá tính, năng lực và bản sắc riêng. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần rèn luyện bản lĩnh, tư duy phản biện và khả năng tự chủ để lựa chọn hành vi đúng đắn, thay vì hành động theo cảm tính của số đông.


Câu 2

Nguyễn Ngọc Tư – người viết về miền sông nước Nam Bộ bằng giọng văn mộc mạc mà thấm thía – luôn hướng ngòi bút về những điều bình dị nhất: tình thân, quê hương và nỗi cô đơn của con người trước sự đổi thay của thời đại. Hai đoạn trích Ông ngoại và Giàn bầu trước ngõ tuy kể hai câu chuyện khác nhau nhưng lại gặp nhau ở điểm chung: đó là vẻ đẹp của tình cảm gia đình được nhìn từ góc mắt trẻ thơ, nơi sự vô tư dần nhường chỗ cho thấu hiểu và yêu thương.


Ở đoạn trích Ông ngoại, câu chuyện bắt đầu bằng sự khó chịu của Dung khi phải sang sống với ông. Sự khác biệt giữa hai thế hệ tạo nên hai “thế giới” trong cùng một căn nhà: thế giới tĩnh lặng của ông và thế giới ồn ào của tuổi trẻ. Nhưng càng sống gần, Dung càng nhận ra những điều trước đây mình vô tâm bỏ qua. Chỉ một câu nói “Ngoại sợ con ở nhà một mình buồn” đã đủ làm cô bé chột dạ, bởi lần đầu tiên Dung hiểu: phía sau vẻ cằn nhằn của ông là tình thương thầm lặng. Những chi tiết tinh tế như tiếng ho khúc khắc, dáng ông còng lưng tưới cây, hay khoảnh khắc ông ngồi lại nghe Dung hát… đã đánh thức trong cô bé một cảm xúc mới – cảm xúc của sự trưởng thành. Tình thân không còn là nghĩa vụ, mà trở thành sự gắn bó ấm áp. Đoạn trích vì thế mang sắc thái dịu dàng, như một dòng nước nhỏ chảy qua tâm hồn, khiến người đọc bỗng muốn yêu hơn mái tóc bạc của ông bà mình.


Ngược lại, Giàn bầu trước ngõ lại ngân lên những nốt buồn rất nhẹ nhưng day dứt. Bà nội trong câu chuyện như mang cả quê hương theo mình lên thành phố: trong chiếc lò đất, trong những món bánh quê “ngộ”, và trong giàn bầu trước cửa – nơi bà gửi gắm nỗi nhớ những ngày xưa cũ. Vậy nhưng, trong ngôi nhà hiện đại, bà trở thành người lạc lõng. Sự xa cách giữa các thế hệ không bùng nổ thành mâu thuẫn, nhưng âm thầm như cái thở dài của bà khi nghe cháu nói: “Thời này ai đeo mấy thứ này”. Nỗi buồn của bà là nỗi buồn của những người già bị đặt sai chỗ trong cuộc sống vội vàng: họ tồn tại nhưng không ai thật sự chạm vào thế giới của họ. Khi bà bệnh, chỉ còn ký ức ở lại, giàn bầu trở thành chứng nhân lặng lẽ cho tình yêu quê hương mà cả gia đình vô tình lãng quên.


So sánh hai đoạn trích, dễ thấy nhân vật trẻ đều trải qua một hành trình trưởng thành trong cảm xúc. Nhưng ở Ông ngoại, sự trưởng thành ấy ngọt ngào, đem lại cái kết ấm áp. Còn ở Giàn bầu trước ngõ, sự thức tỉnh đến muộn, gợi lên nỗi xót xa. Một phía là niềm vui nhận ra giá trị của hiện tại, một phía là nỗi tiếc nuối trước những gì đang mất đi. Dù vậy, cả hai đều gặp nhau ở nghệ thuật: lời văn giản dị mà gợi cảm, chi tiết đời thường nhưng giàu ý nghĩa, và khả năng chạm đến những vùng sâu kín nhất của tình cảm gia đình.


Từ hai câu chuyện, ta hiểu hơn rằng tình thân không phải là điều hiển nhiên. Nó cần được gìn giữ bằng sự lắng nghe, bằng một cái nhìn thấu hiểu, bằng lòng trân trọng những điều tưởng như nhỏ bé. Bởi đôi khi, chỉ một tiếng ho khẽ hay một giàn bầu trước ngõ cũng đủ làm ta nhận ra: yêu thương, nếu không gìn giữ, sẽ lặng lẽ trôi xa.




Câu 1.



Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.





Câu 2.



Ta cần trân trọng và chăm sóc bản thân vì chính ta là người hiểu rõ nhất những tổn thương, nỗi đau và nỗi sợ của mình, nên chỉ ta mới có thể bảo vệ và nuôi dưỡng tâm hồn mình tốt nhất.





Câu 3.



Ngạn ngữ giúp tăng tính thuyết phục, gợi mở vấn đề một cách tự nhiên và làm cơ sở dẫn dắt người đọc suy nghĩ về việc hiểu và yêu thương chính mình.





Câu 4.



Câu nói có nghĩa là: cách ta đối xử với bản thân sẽ ảnh hưởng đến cách người khác đối xử với ta. Nếu ta coi trọng, biết giá trị của mình, người khác cũng sẽ tôn trọng; ngược lại, nếu ta xem nhẹ bản thân, người khác dễ xem thường ta.





Câu 5.



Đồng tình.

Vì tự yêu thương và tự bảo vệ mình giúp ta mạnh mẽ hơn, không phụ thuộc vào người khác. Khi ta biết chăm sóc tâm hồn mình, ta mới đủ bình an, đủ bản lĩnh để vượt qua khó khăn và sống hạnh phúc.


Câu 1:

Hình tượng đất nước trong đoạn thơ của Bằng Việt hiện lên vừa gần gũi, vừa lớn lao, mang ý nghĩa sâu sắc. Đất nước không phải khái niệm trừu tượng mà gắn liền với hình ảnh con người bình dị trên mọi nẻo đường đất nước: những bàn tay dựng nhà, kéo nhịp cầu, những em bé tung tăng đến lớp, những cô gái chuẩn bị may áo cưới sau chiến tranh. Qua đó, đất nước được cảm nhận như một cơ thể sống, đang hồi sinh sau những tàn phá khốc liệt của bom đạn. Đất nước cũng là kết tinh của tinh thần hy sinh, sức mạnh kiên cường và ý chí bất khuất của nhân dân. Mỗi con người bình thường đều góp phần làm nên vẻ đẹp kỳ diệu ấy. Đặc biệt, “vị ngọt từ Tháng Tám ban đầu” là biểu tượng cho thành quả cách mạng, cho niềm tự hào dân tộc bền bỉ qua bao thế hệ. Như vậy, hình tượng đất nước trong đoạn thơ vừa mang vẻ đẹp đau thương mà kiêu hãnh, vừa chứa đựng sức sống mãnh liệt. Đó là đất nước được xây bằng mồ hôi, máu và niềm tin của con người; đất nước mà mỗi thế hệ cần nâng niu và tiếp tục bồi đắp.

Câu 2:

Lịch sử là dòng chảy dài của thời gian với vô vàn sự kiện. Nhưng lịch sử không chỉ là những con số, những mốc thời gian khô khan trong sách giáo khoa; lịch sử trước hết là câu chuyện của con người – những người đã sống, chiến đấu, hy sinh để giữ gìn và xây dựng đất nước. Bởi vậy, nhiều người cho rằng: “Chúng ta không xúc động trước những bài giảng lịch sử. Chúng ta xúc động trước những người làm nên lịch sử.” Ý kiến ấy gợi mở một cách nhìn sâu sắc về giá trị của lịch sử và cách chúng ta cảm nhận lịch sử.

Một bài giảng lịch sử, dẫu đầy đủ sự kiện, vẫn có thể trở nên khô cứng nếu chỉ dừng lại ở việc liệt kê, kể lại. Nhưng khi lịch sử được gắn với những con người cụ thể, với số phận, nỗi đau, hy vọng và khát vọng, nó lập tức trở nên sống động, lay động trái tim. Ta không chỉ học về chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 mà còn xúc động trước hình ảnh những chiến sĩ kéo pháo giữa rừng sâu, ăn cơm vắt, ngủ hầm hào giữa mưa bom bão đạn. Ta không chỉ nhớ ngày 30-4-1975 mà còn khắc ghi hình ảnh những người lính trẻ đã ngã xuống trước giờ phút hòa bình. Chính những con người ấy khiến lịch sử trở thành điều gần gũi, truyền cảm hứng và nuôi dưỡng lòng tự hào dân tộc.

Ý kiến trên cũng nhắc nhở rằng lịch sử không phải thứ để học thuộc mà để thấm vào trái tim, để ta hiểu những giá trị mà mình đang được hưởng hôm nay đều có cái giá của nó. Khi ta xúc động trước những phận người trong lịch sử, ta học được bài học lớn về lòng yêu nước, sự dũng cảm, trách nhiệm và khát vọng sống có ích. Lịch sử vì thế không chỉ là quá khứ mà là động lực cho hiện tại và tương lai.

Trong đời sống hôm nay, việc học lịch sử càng cần được gắn với câu chuyện về những con người thật: từ anh giải phóng quân, chị thanh niên xung phong đến những nhà khoa học, những con người bình dị âm thầm cống hiến. Khi biết trân trọng họ, ta sẽ thấy yêu hơn đất nước mình, trân quý hơn hòa bình, và có ý thức sống tốt đẹp để không hổ thẹn với những thế hệ đi trước.

Tóm lại, điều khiến chúng ta xúc động không phải là những trang sách vô tri mà là con người trong lịch sử – những người đã đổi máu, nước mắt và tuổi trẻ lấy tự do và hạnh phúc hôm nay. Hiểu được điều ấy, ta sẽ học lịch sử bằng cả trái tim và biết sống xứng đáng để tiếp nối những giá trị mà cha ông đã xây dựng.




Câu 1: Chỉ ra dấu hiệu để xác định thể thơ của đoạn trích.

Đoạn thơ được viết theo thể thơ tự do, thể hiện qua các dấu hiệu:

  • Số chữ trong mỗi câu không đều.
  • Nhịp thơ linh hoạt, câu dài ngắn khác nhau.
  • Không bị ràng buộc bởi luật vần, số câu, số dòng như thơ lục bát hay thơ 5 chữ, 7 chữ.


Câu 2: Cảm xúc của nhân vật trữ tình trong đoạn thơ

Đoạn thơ thể hiện:

  • Niềm tự hào về sức sống mạnh mẽ của đất nước sau chiến tranh.
  • Xúc động, biết ơn, cảm phục tinh thần hy sinh và kiên cường của nhân dân.
  • Tin tưởng vào tương lai đất nước sau ngày hòa bình.


Câu 3: Phân tích ý nghĩa của một biện pháp tu từ trong đoạn thơ

→ Biện pháp tu từ nổi bật: điệp cấu trúc / đối xứng, kết hợp với tương phản (quá khứ – hiện tại), ẩn dụ.

Ý nghĩa:

  • Làm nổi bật sức sống kì diệu, sự hồi sinh mạnh mẽ của con người sau cuộc chiến.
  • Tạo ấn tượng mạnh về một thế hệ lớn lên từ bom đạn nhưng vẫn tràn đầy niềm tin, yêu đời.
  • Nhấn mạnh tinh thần bất khuất: từ đau thương (triệu tấn bom rơi, bom vùi) đã nảy nở hạnh phúc (đến trường, may áo cưới).
  • Gợi niềm tự hào về con người Việt Nam biết đứng dậy, làm chủ cuộc sống.


Câu 4: “Vị ngọt” trong câu thơ cuối là vị của điều gì? Vị ngọt đó có được từ đâu?

“Vị ngọt” là:

  • Vị ngọt của chiến thắng, của hòa bình sau bao hy sinh mất mát.
  • Vị ngọt của hạnh phúc được sống, được dựng xây đất nước.
  • Vị ngọt của niềm tin và thành quả cách mạng từ Cách mạng Tháng Tám

Vị ngọt đó có được từ:

  • Sự hy sinh lớn lao của các thế hệ trong kháng chiến.
  • Tinh thần đoàn kết, kiên cường của nhân dân.
  • Những mất mát, đau thương đã trải qua để có ngày hòa bình hôm nay.


Câu 5: Suy nghĩ về ý nghĩa của lòng yêu nước 

Lòng yêu nước là giá trị tinh thần lớn lao mà đoạn thơ khơi dậy.

  • Yêu nước không chỉ là cầm súng chiến đấu, mà còn là lao động, học tập, xây dựng cuộc sống sau chiến tranh.
  • Người yêu nước biết trân trọng quá khứ, biết ơn những người đã hy sinh để đem lại hòa bình.
  • Trong thời bình, yêu nước thể hiện qua nỗ lực học tập, sống đẹp, sống có trách nhiệm, góp phần đưa đất nước phát triển.
  • Lòng yêu nước giúp ta hiểu rằng mọi thành quả hôm nay đều được đánh đổi bằng máu và nước mắt; vì vậy, cần biết giữ gìn, trân trọng và phát huy.

→ Yêu nước chính là sống có ích, cống hiến để tương lai đất nước ngày càng tốt đẹp hơn.







Câu1: Bài làm

Trong văn bản Những vùng trời khác nhau, tình cảm mà Lê dành cho Sơn là một thứ tình cảm đẹp đẽ, bền chặt và chân thành của tình đồng đội trong chiến tranh. Sau ba năm cùng sống, chiến đấu và chia sẻ gian khổ, Lê đã xem Sơn như "một đồng chí thân thiết nhất trong đời lính". Tình cảm ấy thể hiện trước hết ở sự tin cậy tuyệt đối: Lê yên tâm trao lại "vùng trời quê hương" của mình cho Sơn gìn giữ, còn Sơn cũng "rất tin cậu". Khi chia tay, Lê không nói nhiều, chỉ một tiếng "Đi nhá!" nhưng chứa đựng biết bao yêu thương, gắn bó và Iưu luyến. Trong sau thẳm tâm hồn, Lê luôn nhớ đến Sơn: lúc đứng ở Hà Nội, anh vẫn nghĩ về người bạn đang ở Nghệ An canh giữ quê hương mình. Tình cảm của Lê dành cho Sơn vì thế mang vẻ đẹp hồn hậu, trong sáng của những người lính trẻ - một thứ tình cảm được hun đúc từ lý tưởng, sự sẻ chia và tinh thần đồng đội giữa khói lửa chiến tranh.

Câu 2: Bài làm

Trong cuộc đời mỗi con người, quê hương luôn là nơi chôn nhau cắt rốn, là vùng trời gắn bó với những ký ức sâu nặng nhất. Nhưng khi nhìn rộng ra, dù ta sinh ra ở miền núi hay miền biền, ở đồng bằng hay miền Trung gió Lào khắc nghiệt, thì tất cà những vùng trời ấy đều hòa chung vào một không gian lớn lao và thiêng liêng - bầu trời Tổ quốc. Văn bản Những vùng trời khác nhau của Nguyễn Minh Châu gợi cho chúng ta một suy nghĩ sâu sắc: mỗi vùng quê, mỗi khoảng trời mà con người gắn bó đều không tách rời mà chính là một phần cùa đất nước Việt Nam.

Trong chiến tranh, các chiến sĩ như Lê và Sơn đã chiến đấu dưới những bầu trời khác nhau. Sơn ở lại Nghệ An - quê hương Lê, còn Lê ra Hà Nội - quê hương Sơn. Họ trao cho nhau niềm tin, tình đồng đội và trách nhiệm bảo vệ từng vùng đất của nhau. Điều đó cho thấy: hễ nơi nào có bước chân người lính đứng canh giữ, nơi đó là lãnh thổ thiêng liêng của Tổ quốc. Những vùng trời ấy dù khác nhau nhưng đều là những mảnh ghép trong bức tranh toàn vẹn của chủ quyền, của lòng tự hào dân tộc và của sự gắn kết máu thịt giữa con người Việt Nam.

Trong thực tiễn hôm nay, đất nước đang đổi thay với tốc độ mạnh mẽ: những khu kinh tế ven biển, các thành phố lớn, các vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên đều phát triển theo những hướng riêng. Bên cạnh đó, biết bao người trẻ rời quê hương đến những miền đất mới để học tập, lập nghiệp và công hiến. Nhưng dù họ sống ở đâu, họ vẫn thuộc về Tổ quốc. Mỗi vùng trời mà họ đặt chân đến đều mang theo hơi thở của đất nước này, đều góp phần làm nên diện mạo của Việt Nam trên con đường hội nhập và phát triển.

Ý thức được rằng "vùng trời quê hương nào cũng là bầu trời Tổ quốc" giúp chúng ta hun đúc tình yêu đất nước và trách nhiệm công dân. Khi ta yêu một miền đất, ta cũng đang yêu đất nước mình. Khi ta cố gắng xây dựng quê hương, ta đang làm đẹp thêm Tổ quốc. Từ nhận thức ấy, con người dễ mở lòng hơn, biết tôn trọng sự khác biệt vùng miền, biết trân trọng đóng góp của mỗi cộng đồng và sẵn sàng gánh vác trách nhiệm đối với những vấn đề chung của đất nước.

Tóm lại, mỗi vùng trời quê hương là một phần của bầu trời Tổ quốc, và mỗi con người đều góp một khoảng trời của mình vào sự lớn mạnh của đất nước. Hãy sống sao cho dù ở nơi đâu, ta cũng làm cho bầu trời ấy thêm trong trẻo, bình yên và rạng rỡ - đúng như khát vọng chung của dân tộc Việt Nam.

Câu1: Bài làm

Trong đoạn trích, diễn biến tâm lý của Chi-hon được thể hiện rõ qua nỗi day dứt và hối hận khi mẹ bị lạc. Ban đầu, cô rơi vào trạng thái bồi rồi, không thể tập trung vào bất cứ việc gì khi nghe tin mẹ mất tích, bởi sự kiện ấy đánh thức những ký ức lâu nay bị lãng quên. Khi trở lại nhà ga nơi mẹ biến mất, nỗi đau và cảm giác tự trách bùng lên mạnh mẽ: cô hình dung ra cảnh mẹ bị lạc giữa đám đông hỗn loạn, hoàn toàn cô độc. Nỗi hối hận càng sâu khi Chi-hon nhớ về những lần cô vô tâm với mẹ, như việc từ chối chiếc váy mẹ chọn cho mình. Cô nhận ra mình đã quá mải mê theo đuổi công việc, xa rời mẹ và không hiểu hết nỗi vất và, sự yếu đuối của mẹ trong tuổi già. Tâm lý Chi-hon chuyển từ bàng hoàng sang đau đớn, từ hối hận đến sự thức tỉnh về tình yêu và trách nhiệm với đấng sinh thành. Đoạn trích vì vậy không chỉ cho thấy sự day dứt của một người con khi đánh mất mẹ, mà còn là lời nhắc nhờ sâu sắc về tình cảm gia đình.

Câu 2: Bài làm

Ký ức về những người thân yêu luôn giữ một vị trí đặc biệt trong đời sống tinh thần của mỗi con người. Đó không chỉ là những mành ghép của quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh giúp ta bước tiếp trên hành trình của hiện tại và tương lai. Khi nhớ về người thân, ta như được trở về với nơi bình yên nhất của tâm hồn, nơi có tình yêu thương, sự che chờ và những bài học vô giá.

Trước hết, ký ức về người thân giúp mỗi người nuôi dưỡng tình cảm gia đình - một giá trị thiêng liêng và bền vững. Những hình ảnh về vòng tay mẹ, giọng nói của cha hay sự quan tâm của anh chị em là điều không gì thay thể được. Những ký ức ấy nhắc ta nhớ rằng mình được sinh ra và lớn lên trong một mái nhà đầy yêu thương, để từ đó biết trân trọng và gìn giữ những mối quan hệ ấy. Khi cuộc sống hiện đại cuốn con người vào guồng quay bận rộn, chính ký ức đã giữ ta lại, giúp ta không quên cội nguồn yêu thương

Bên cạnh đó, ký ức còn là động lực để mỗi người trường thành. Những lời dạy của cha mẹ, những khoảnh khắc gia đình vượt qua khó khăn hay những kỉ niệm giản dị nhưng ấm áp đều trở thành hành trang cho ta trên đường đời. Khi đối diện với thừ thách, đôi khi chỉ cần nhớ đến nụ cười động viên của người thân là ta đủ sức mạnh để tiếp tục cố gắng. Những ký ức ấy như một điểm tựa vô hình giúp ta kiên cường hơn.

Đặc biệt, ký ức về người thân yêu còn giúp ta biết sống nhân ái và biết ơn. Con người thường chỉ thực sự thấu hiểu giá trị của người thân khi phải sống xa họ hoặc khi biến cố xảy ra. Như trong câu chuyện Hãy chăm sóc mẹ, chỉ khi mẹ lạc mất, các con mới thấm thía những hy sinh thầm lặng của bà.

Ký ức khi ấy trở về, không chỉ là hình ảnh của một người mẹ tảo tần mà còn là lời nhắc nhờ về trách nhiệm và tình yêu. Khi ta nhớ đến những điều tốt đẹp người thân đã dành cho mình, ta sẽ biết cách sống từ tế hơn, yêu thương nhiều hơn và không vô tâm trước tình cảm gia đình.

Cuối cùng, ký ức về những người thân yêu còn giúp con người tìm thấy sự bình an. Dù thời gian trôi qua, dù người thân có thể không còn bên cạnh, ký ức vẫn ở lại, như một nơi để ta tìm về mỗi khi mệt mỏi. Nó giúp ta xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những vết thương tinh thần và nhắc ta rằng mình từng được yêu thương sâu sắc.

Tóm lại, ký ức về những người thân yêu là tài sản vô giá của mỗi con người. Nó nuôi dưỡng tình cảm, giúp ta trưởng thành, biết ơn và sống tốt đẹp hơn. Vì vậy, mỗi người hãy trân trọng những khoảnh khắc hiện tại bên người thân, để sau này khi nhìn lại, ký ức sẽ trở thành nguồn sáng ấm áp soi rọi cuộc đời mình.

Câu 1:

- Ngôi kể thứ ba ( xưng “cô”, “chị dâu” , ”bố” , “mẹ”, “Chi-hon”)

Câu 2: Xác định điểm nhìn trong đoạn trích.

→> Điểm nhìn trần thuật đặt chủ yếu ở nhân vật Chi-hon.

Câu 3:

- Đoạn: "Lúc mẹ bị xô tuột khỏi tay bố... cô đang cầm trên tay bản dịch tiếng Trung cuốn sách của cô..."

- Biện pháp nghệ thuật:

→ Đối lập (tương phản) thời điểm và tình huống.

- Tác dụng:

  • Làm nổi bật cảm giác tội lỗi, day dứt của
    Chi-hon khi bản thân đang bận rộn với sự nghiệp trong khi mẹ lạc mất.
  • Nhấn mạnh khoảng cách giữa đời sống của người con và nỗi cô đơn của mẹ, qua đó khắc sâu nỗi đau và sự hối hận

Câu 4: Những phẩm chất của người mẹ.

-Một số phẩm chất thể hiện qua lời kể của Chi-hon:

• Hiển hậu, bao dung, luôn quan tâm đến con: Mẹ chọn vấy cho con, mong con mặc đẹp.

 • Giản dị, tần tảo: Hình ảnh "chiếc khăn cũ kỹ lem nhem mẹ đội trên đầu"

• Mạnh mẽ, kiên cường: Khi dẫn con đến Seoul, "bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững".

• Hy sinh, thầm lặng: Luôn nghĩ cho con nhưng chưa bao giờ đòi hỏi.

- Câu văn thể hiện phẩm chất:

* "Mẹ nắm chặt tay cô, bước đi giữa biển người với phong thái có thể đe dọa cả những tòa nhà lừng lững..."

Câu 5: Chi-hon đã hối tiếc điều gì khi nhớ về mẹ

→ Cô hối tiếc vì đã không mặc thử chiếc váy mà mẹ thích, và hối tiếc vì không quan tâm, không ở bên mẹ khi mẹ cần, khiến bản thân day dứt khi mẹ mất tích.