Trịnh Ngọc Diệp
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
-Thể thơ: lục bát
-Dấu hiệu nhận biết: các cặp câu gồm một dòng 6 tiếng và một dòng 8 tiếng luân phiên nhau.
Câu 2:
Các dòng thơ miêu tả thiên nhiên trong bài là:" Dòng sông lặng ngắt như tờ", "Sao đưa thuyền chạy, thuyền chờ trăng theo", "Bốn bề phong cảnh vắng teo", "Thuyền về, trời đã rạng đông", "Bao la nhuốm một màu hồng đẹp tươi".
Câu 3:
Biện pháp tu từ: So sánh " dòng sông lặng ngắt như tờ " .
Tác dụng: cụ thể hóa sự yên tĩnh, thanh bình tuyệt đối của dòng sông Đáy trong đêm khuya. Tạo nên một không gian nghệ thuật tĩnh lặng, làm nền để làm nổi bật tâm trạng và sự chuyển động nhẹ nhàng của con thuyền. Đồng thời thể hiện sự tinh tế trong quan sát của tác giả.
Câu 4:
Hai câu thơ " lòng riêng, riêng những bàn hoàn / lo sao khôi phục giang san Tiên rồng" thể hiện sự trăn trở "bàn hoàn" : Nỗi lòng thao thức, suy tư không dứt của Bác giữa cảnh đêm khuya vắng lặng. Lý tưởng cao cả: "Lòng riêng" của Bác không phải là những toan tính cá nhân mà là nỗi lo cho vận mệnh đất nước. Mục tiêu lớn nhất là chiến đấu để giành lại độc lập, chủ quyền cho Tổ quốc "giang san Tiên Rồng". Qua đó, ta thấy được tinh thần trách nhiệm và lòng yêu nước thiết tha của người chiến sĩ cách mạng.
Câu 5:
Qua bài thơ "Đi thuyền trên sông Đáy", thông điệp sâu sắc nhất mà em rút ra chính là tinh thần lạc quan và trách nhiệm của cá nhân đối với vận mệnh quốc gia. Dù trong hoàn cảnh kháng chiến gian khổ, thiếu thốn, con người vẫn cần giữ cho mình một tâm hồn rộng mở để giao hòa với cái đẹp của thiên nhiên, bởi đó là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn. Đồng thời, bài thơ nhắc nhở mỗi chúng ta phải luôn mang trong mình khát vọng cống hiến, biết đặt lợi ích của "giang san Tiên Rồng" lên trên hết. Hình ảnh "màu hồng đẹp tươi" ở cuối bài thơ chính là lời khẳng định: chỉ cần có niềm tin và ý chí, chúng ta nhất định sẽ vượt qua đêm tối để đón chào rạng đông thắng lợi.
Câu 1: Ngôi kể: Ngôi kể thứ ba
Dấu hiệu: người kể chuyện gọi tên nhân vật "Y", nhân vật "Thứ"
Câu 2: -Những từ ngữ, hình ảnh khắc họa cuộc sống của Thứ khi ở Hà Nội
+ "sống rụt rè hơn, sợ hãi hơn, sống còm rom"
+ "chỉ còn dám nghĩ đến chuyện để dành, chuyện mua vườn, chuyện làm nhà, chuyện nuôi sống với vợ con"
+ "sẽ mốc lên, sẽ gỉ đi, sẽ mòn"
+ "ở một xó nhà quê"
-> Những chi tiết này cho thấy cuộc sống nghèo khó, bế tắc, khiến bao ước mơ, hoài bão, mong ước đợi chờ của Thứ bị dập tắt và bị mòn đi rất nhiều
Câu 3:
-Biện pháp tu từ: so sánh "Như"
-Tác dụng:
+ Làm nổi bật cảm giác bất lực, thất bại và vô dụng của Thứ sau khi ra trường và tự lập
+ Giúp bài văn tăng tính gợi hình, gợi cảm, giúp hình ảnh trở nên sinh động, cụ thể và dễ hình dung hơn đối với người đọc.
+ Gợi lên bi kịch tinh thần và sự bế tắc rơi vào đường cùng của nhân vật
Câu 4:
*Sự thay đổi của Thứ sau khi ở Sài Gòn và khi ở Hà Nội:
-Khi ở Sài Gòn:
+Thứ còn nhiều ước mơ, khát vọng
+"Đã làm một kẻ lông bông", "đã say mê", "đã mong chờ"
+Cuộc sống tuy khó khăn nhưng vẫn còn nhiệt huyết và hi vọng
- Khi ở Hà Nội:
+ Trở nên rụt rè, sợ hãi, sống tầm thường
+Chỉ lo cơm áo gạo tiền, gia đình, không còn mơ ước lớn
+ Tâm trạng chán nản, bế tắc, tự khinh mình
-> Cho thấy bao hoài bão to lớn của người tri thức bị cuộc sống nghèo khó bóp nghẹt
Câu 5:
Thông điệp:
-Con người cần dũng cảm thay đổi bản thân và đấu tranh với cái nghèo khó thực tại để vượt qua hoàn cảnh, không nên sống một cuộc đời tầm thường dễ dàng buông xuôi trước mọi con bão khó khăn
Lí giải:
Nhân vật Thứ là một người có học và từng có nhiều ước mơ nhưng lại vì hoàn cảnh nghèo khó và tâm lý yếu đuối nên dần chấp nhận một cuộc sống vô ý nghĩa, không có sức sống. Qua đó, tác giả nhắc nhở mọi người phải sống có mục tiêu, dám thay đổi, dám đánh đổi và không để cuộc sống trôi qua một cách vô ích