La Tấn Đạt

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của La Tấn Đạt
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)


a. Các quyền, nghĩa vụ trong bảo đảm an sinh xã hội mà ông K đã vi phạm



Ông K đã vi phạm:

Nghĩa vụ tôn trọng và bảo vệ quyền được bảo đảm an sinh xã hội của công dân, đặc biệt là các hộ dân bị thiệt hại nặng do bão lũ.

Nghĩa vụ thực hiện đúng, công bằng, minh bạch các chính sách an sinh xã hội của Nhà nước.

Xâm phạm quyền được hỗ trợ kịp thời, đúng đối tượng của những người thực sự gặp khó khăn.






b. Hậu quả của hành vi vi phạm



Đối với cá nhân ông K:

Có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo mức độ vi phạm.

Mất uy tín, danh dự, ảnh hưởng đến sự nghiệp và niềm tin của nhân dân.



Đối với cộng đồng và xã hội:

Khiến người dân bị thiệt hại không nhận đủ hoặc không nhận được hỗ trợ, làm gia tăng khó khăn sau thiên tai.

Gây bất công xã hội, làm giảm hiệu quả của chính sách an sinh.

Làm mất niềm tin của nhân dân đối với cơ quan nhà nước và các chương trình cứu trợ

Tạo tiền lệ xấu, nếu không được xử lý nghiêm sẽ làm suy giảm kỷ cương, pháp luật.





Kết luận: Hành vi của ông K là sai trái, vi phạm nghiêm trọng đạo đức công vụ và pháp luật, cần bị xử lý nghiêm để bảo đảm công bằng và hiệu quả của chính sách an sinh xã hội.


Em không đồng ý với việc làm của anh Tuấn.


Vi phạm pháp luật: Việc dán nhãn thương hiệu nổi tiếng lên hàng hóa không rõ nguồn gốc là hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ và có thể bị xử phạt nặng.

Gây hại cho người tiêu dùng: Bánh kẹo, nước ngọt không rõ xuất xứ có thể không đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đặc biệt nguy hiểm trong dịp Tết khi nhiều người (trẻ em, người già) sử dụng.

Lừa dối khách hàng: Khách mua tin vào thương hiệu nhưng thực chất nhận sản phẩm kém chất lượng → mất niềm tin, thiệt hại quyền lợi người tiêu dùng.

Cạnh tranh không lành mạnh: Làm ảnh hưởng xấu đến các cơ sở kinh doanh chân chính và uy tín của các thương hiệu thật.


Dù có thể thu lợi trước mắt, việc làm của anh Tuấn là sai trái về đạo đức và pháp luật, gây hậu quả lâu dài cho xã hội. Cách kinh doanh đúng đắn là nhập hàng có nguồn gốc rõ ràng, bán đúng chất lượng và giá trị thật của sản phẩm.


Trong xã hội hiện đại, khi tri thức nhân loại không ngừng mở rộng và thay đổi từng ngày, ý thức tự học trở thành một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với mỗi con người, nhất là giới trẻ. Tự học không chỉ là con đường để hoàn thiện tri thức mà còn là chìa khóa giúp người trẻ khẳng định bản thân và thích nghi với sự phát triển của thời đại.

Trước hết, tự học là quá trình chủ động, tự giác tiếp thu kiến thức ngoài phạm vi những gì được dạy ở trường lớp. Khác với việc học thụ động, tự học đòi hỏi người học phải có tinh thần trách nhiệm, sự kiên trì và ý thức rõ ràng về mục tiêu của bản thân. Trong bối cảnh hiện nay, kiến thức trong sách giáo khoa chỉ là nền tảng ban đầu, còn thực tế cuộc sống và nghề nghiệp luôn đặt ra những yêu cầu mới. Vì vậy, nếu không có ý thức tự học, người trẻ rất dễ tụt hậu, lạc lõng giữa dòng chảy phát triển của xã hội.

Ý thức tự học mang lại nhiều giá trị to lớn cho giới trẻ. Trước hết, nó giúp người học mở rộng hiểu biết, rèn luyện tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Khi tự tìm tòi, khám phá, người trẻ không chỉ ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn biết cách vận dụng linh hoạt vào thực tiễn. Bên cạnh đó, tự học còn giúp hình thành những phẩm chất quan trọng như tính kỷ luật, tinh thần cầu tiến và khả năng thích nghi – những yếu tố không thể thiếu để thành công trong tương lai. Một người có ý thức tự học tốt sẽ không ngại khó khăn, không ngừng hoàn thiện bản thân để vươn lên.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy ý thức tự học của một bộ phận giới trẻ hiện nay còn hạn chế. Không ít bạn trẻ học tập đối phó, chỉ học khi bị kiểm tra, thi cử; phụ thuộc quá nhiều vào thầy cô, sách giải hoặc các phương tiện công nghệ mà thiếu sự chủ động suy nghĩ. Thậm chí, có người còn dành phần lớn thời gian cho mạng xã hội, trò chơi điện tử, giải trí thiếu kiểm soát, khiến việc học trở nên hời hợt, kém hiệu quả. Nguyên nhân của thực trạng này xuất phát từ cả phía bản thân người trẻ – thiếu mục tiêu, thiếu động lực – và từ môi trường gia đình, nhà trường chưa thực sự khuyến khích tinh thần học tập chủ động.

Để nâng cao ý thức tự học, trước hết mỗi người trẻ cần tự nhận thức rõ vai trò của việc học đối với tương lai của chính mình. Việc xác định mục tiêu học tập rõ ràng sẽ tạo động lực để không ngừng cố gắng. Bên cạnh đó, cần biết xây dựng kế hoạch học tập khoa học, kết hợp giữa học ở trường và tự học ở nhà, tận dụng hiệu quả các nguồn tri thức phong phú từ sách vở, internet nhưng phải có chọn lọc. Gia đình và nhà trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, khích lệ và tạo môi trường thuận lợi để người trẻ hình thành thói quen tự học lâu dài.

Tóm lại, ý thức tự học là nền tảng quan trọng giúp giới trẻ phát triển toàn diện và bền vững. Trong một thế giới luôn vận động và cạnh tranh, chỉ những người biết tự học, không ngừng trau dồi tri thức và hoàn thiện bản thân mới có thể nắm bắt cơ hội và đóng góp tích cực cho xã hội. Vì vậy, mỗi bạn trẻ cần sớm rèn luyện cho mình tinh thần tự học như một hành trang không thể thiếu trên con đường trưởng thành.

Câu 1.
Đoạn trích được viết theo thể thơ tự do.

Câu 2.
Tiếng kim đồng hồ “tích tắc” trở thành tiếng động khủng khiếp nhất vì nó tượng trưng cho thời gian trôi đi không thể níu giữ, mỗi giây phút qua đi là một phần đời mất đi, đồng thời nhắc con người về giới hạn hữu hạn của sự sống và cái kết không thể tránh khỏi.

Câu 3.
Biện pháp so sánh làm nổi bật tính ám ảnh, ghê gớm của tiếng thời gian: tuy nhỏ bé, lặng lẽ nhưng sức tác động của nó còn mạnh hơn mọi âm thanh ồn ào, qua đó nhấn mạnh nỗi lo âu, ám ảnh thường trực của con người trước thời gian.

Câu 4.
Trong hai câu thơ cuối, Lưu Quang Vũ cảm nhận thời gian một cách tích cực, nhân văn: thời gian không còn là sự trôi chảy đáng sợ mà trở thành giá trị của yêu thương, sáng tạo và sự gắn bó, được đo bằng những ngày sống bên nhau và những trang viết có ý nghĩa.

Câu 5.
Hai cách cảm nhận về thời gian chi phối đời sống con người theo hai hướng:

  • Nếu nhìn thời gian như sự mất mát, con người dễ sống trong lo âu, sợ hãi.
  • Nếu coi thời gian là giá trị của yêu thương và cống hiến, con người sẽ sống chủ động, trân trọng hiện tại, biết yêu, biết sáng tạo và sống có ý nghĩa hơn.

Đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) phân tích nhân vật phu nhân trong văn bản

Nhân vật phu nhân trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là hình tượng tiêu biểu cho người phụ nữ trinh liệt trong xã hội phong kiến. Trước hết, phu nhân là người vợ có đức hạnh và tài năng: nghi dung thanh nhã, đoan trang, giỏi nữ công gia chánh lại am hiểu văn chương. Trong đời sống vợ chồng, bà luôn giữ lễ nghĩa, hết lòng khuyên nhủ chồng tu dưỡng, giúp Đinh Hoàn trở thành một vị quan cần mẫn, có trách nhiệm với triều đình. Khi chồng đi sứ và qua đời nơi đất khách, phu nhân bộc lộ tình cảm sâu nặng, thủy chung son sắt. Nỗi đau mất chồng khiến bà chán đời, chỉ mong được theo chồng nơi cõi âm. Cuộc gặp gỡ kì ảo với hồn Đinh Hoàn càng làm nổi bật khát vọng đoàn tụ và tình nghĩa vợ chồng vượt qua ranh giới sinh tử. Cái chết của phu nhân tuy mang màu sắc bi kịch nhưng được tác giả ngợi ca như biểu tượng của đức trinh liệt, lòng chung thủy tuyệt đối – những phẩm chất được đề cao trong quan niệm đạo đức truyền thống.

Câu 2

Bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ): Trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước

Trong lịch sử dân tộc, hình ảnh người trí thức luôn gắn liền với vận mệnh của đất nước. Nhân vật Đinh Hoàn trong Truyện người liệt nữ ở An Ấp là một kẻ sĩ tiêu biểu: tài năng, có hoài bão và hết lòng vì việc nước. Từ hình tượng ấy, có thể suy ngẫm sâu sắc về trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước trong mọi thời đại.

Trước hết, người trí thức có trách nhiệm đem tri thức và tài năng của mình phụng sự quốc gia, dân tộc. Đinh Hoàn là một vị tiến sĩ trẻ, nổi tiếng văn chương, được triều đình tín nhiệm giao phó trọng trách đi sứ để bang giao với nước ngoài. Dù đường đi gian nan, sức khỏe yếu, ông vẫn tận tâm hoàn thành sứ mệnh, đến lúc qua đời vẫn chỉ canh cánh nỗi lo “việc nước chưa trọn”. Điều đó cho thấy, với người trí thức chân chính, lợi ích của đất nước luôn được đặt cao hơn lợi ích cá nhân. Trong xã hội hiện đại, trách nhiệm ấy thể hiện ở việc học tập nghiêm túc, lao động sáng tạo, áp dụng tri thức khoa học, kĩ thuật, văn hóa để góp phần xây dựng và phát triển đất nước.

Bên cạnh đó, người trí thức còn có trách nhiệm giữ gìn đạo đức, nhân cách và tinh thần cống hiến. Trí thức không chỉ là người có học vấn cao mà còn phải là người có bản lĩnh, có lý tưởng sống đúng đắn. Đinh Hoàn hiện lên không chỉ là người tài mà còn là người có tâm, sống thanh liêm, tận tụy với công việc triều chính. Chính nhân cách ấy đã khiến ông được vợ kính trọng, được triều đình ghi nhận. Ngày nay, trong bối cảnh hội nhập và nhiều cám dỗ vật chất, người trí thức càng cần giữ vững đạo đức nghề nghiệp, không chạy theo danh lợi tầm thường, không thờ ơ trước những vấn đề chung của xã hội.

Ngoài ra, người trí thức còn phải có trách nhiệm lên tiếng trước những vấn đề của đất nước. Bằng hiểu biết và tư duy độc lập, trí thức có vai trò phản biện xã hội, góp ý xây dựng chính sách, bảo vệ những giá trị đúng đắn. Sự im lặng hay vô cảm của trí thức trước cái sai, cái xấu chính là sự thoái thác trách nhiệm. Tinh thần “ưu quốc ưu dân” của Đinh Hoàn là lời nhắc nhở sâu sắc: trí thức không thể đứng ngoài vận mệnh dân tộc.

Tuy nhiên, trách nhiệm của người trí thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi gắn với hành động cụ thể. Không phải ai có học vấn cũng tự động trở thành trí thức đúng nghĩa. Trí thức phải biết biến tri thức thành giá trị thực tiễn, thành những đóng góp thiết thực cho cộng đồng và đất nước.

Tóm lại, từ hình tượng Đinh Hoàn, có thể khẳng định rằng trách nhiệm của người trí thức đối với đất nước là không ngừng học hỏi, rèn luyện nhân cách, tận tâm cống hiến và dấn thân vì lợi ích chung. Đó không chỉ là lý tưởng cao đẹp mà còn là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi người có tri thức trong hành trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hôm nay.

Câu 1.
Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì (văn xuôi tự sự trung đại, có yếu tố kì ảo), trích từ Truyền kì tân phả của Đoàn Thị Điểm.

Câu 2.
Văn bản viết về đề tài người phụ nữ trinh liệt, ca ngợi đức hạnh, lòng chung thủy và sự hi sinh của người vợ đối với chồng trong xã hội phong kiến.

Câu 3.

  • Yếu tố kì ảo: chi tiết hồn Đinh Hoàn hiện về gặp phu nhân; việc Đinh Hoàn làm quan ở Thiên Đình; sự linh ứng của đền thờ sau khi phu nhân mất.
  • Tác dụng:
    • Làm câu chuyện thêm hấp dẫn, huyền ảo.
    • Thể hiện niềm tin của con người trung đại vào thế giới siêu nhiên.
    • Tôn vinh đức trinh liệt và tình nghĩa vợ chồng, khiến cái chết của phu nhân mang ý nghĩa thiêng liêng, được xã hội và thần linh thừa nhận.

Câu 4.

  • Tác dụng của điển tích, điển cố:
    • Tăng tính trang trọng, bác học cho văn bản.
    • Gợi liên tưởng sâu rộng, làm nổi bật phẩm chất trinh tiết, thủy chung của nhân vật.
    • Đặt câu chuyện cá nhân vào hệ giá trị đạo đức chung của văn hóa Nho giáo.
  • Điển tích ấn tượng: Ngưu Lang – Chức Nữ, vì nó thể hiện khát vọng đoàn tụ, tình yêu vượt qua ranh giới âm – dương, rất phù hợp với nỗi niềm của phu nhân và chủ đề tác phẩm.

Câu 5.

  • Sự kết hợp các cõi:
    • Cõi trần: đời sống gia đình, lễ tiểu tường, sinh hoạt của phu nhân.
    • Cõi âm/thiên giới: Đinh Hoàn làm việc ở Thiên Đình, hồn hiện về gặp vợ.
  • Tác dụng:
    • Mở rộng không gian nghệ thuật từ hiện thực sang siêu thực.
    • Nhấn mạnh tình nghĩa vợ chồng không bị giới hạn bởi sự sống – cái chết.
    • Thể hiện quan niệm trung đại: đạo đức con người có thể được ghi nhận ở cả trần thế lẫn thế giới siêu nhiên.

Câu 1 Đoạn thơ trong bài “Đất nước” của Tạ Hữu Yên gợi lên hình ảnh Tổ quốc Việt Nam vừa gần gũi, thân thương, vừa kiên cường và đầy yêu thương. Đất nước hiện lên qua hình tượng “giọt đàn bầu thon thả” – một biểu tượng tinh tế của tâm hồn dân tộc: dịu dàng, sâu lắng nhưng chứa đựng bao nỗi đau thương, mất mát. Tiếng đàn ấy như nỗi lòng của người mẹ Việt Nam, suốt đời lam lũ, chịu nhiều hy sinh trong chiến tranh, “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”. Đó là hình ảnh thiêng liêng, đại diện cho biết bao người mẹ Việt Nam anh hùng. Đất nước trong thơ còn hiện lên kiên cường, chịu đựng mọi gian lao: “Sáng chắn bão dông, chiều ngăn nắng lửa” – như người mẹ luôn âm thầm che chở cho đàn con. Điệp khúc “Xin hát về Người, đất nước ơi! Xin hát về Mẹ, Tổ quốc ơi!” là lời ngợi ca tha thiết, chứa chan tình yêu và lòng biết ơn. Đoạn thơ khiến ta thêm trân trọng vẻ đẹp hiền hậu, bao dung và sức sống bền bỉ của đất nước, của người mẹ Việt Nam – biểu tượng của tình yêu và lòng nhân hậu muôn đời.

Câu 2

Trong cuộc sống, ai cũng từng đưa ra hoặc nhận về những lời góp ý. Tuy nhiên, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một hành vi cần được cân nhắc kỹ lưỡng, bởi nó không chỉ thể hiện thái độ của người nói mà còn ảnh hưởng đến lòng tự trọng của người được góp ý.


Trước hết, góp ý là một cách giúp người khác nhận ra thiếu sót để hoàn thiện bản thân. Nếu được thực hiện đúng lúc, đúng cách, góp ý chính là một hành động thiện chí, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng. Tuy nhiên, khi nhận xét hay phê bình người khác giữa đám đông, lời nói dù đúng cũng có thể trở thành con dao hai lưỡi. Bởi lẽ, trong hoàn cảnh ấy, người bị góp ý dễ cảm thấy xấu hổ, tổn thương hoặc bị xúc phạm, khiến họ khép mình và mất đi động lực thay đổi.


Chúng ta không phủ nhận rằng có lúc cần phát biểu công khai để đảm bảo tính công bằng hay minh bạch (như trong môi trường học tập, làm việc). Nhưng điều quan trọng là cách thể hiện: lời nói phải xuất phát từ thiện chí, giữ thái độ tôn trọng và dùng ngôn ngữ ôn hòa, mang tính xây dựng. Ngược lại, nếu phê bình gay gắt, mỉa mai, coi thường người khác trước đám đông, thì đó không còn là góp ý mà là làm tổn thương danh dự của người khác.


Trong đời sống hôm nay, không ít người dễ buông lời nhận xét trên mạng xã hội, vô tình biến nơi công cộng thành “sân khấu” chỉ trích người khác. Hành động ấy thể hiện thiếu văn hoá giao tiếp và có thể gây hậu quả nghiêm trọng về tinh thần. Mỗi người cần học cách góp ý đúng người, đúng chỗ, đúng thời điểm, bởi một lời nói khéo léo riêng tư có thể giúp người khác tiến bộ, trong khi một lời nói trước đám đông có thể khiến họ tổn thương sâu sắc.


Tôi cho rằng, góp ý là cần thiết, nhưng phải đi cùng sự tinh tế và lòng nhân hậu. Khi muốn giúp người khác nhận ra sai lầm, hãy lựa chọn thời điểm và không gian phù hợp, nói bằng sự tôn trọng và chân thành, thay vì phán xét hay làm họ mất mặt.


Tóm lại, nhận xét người khác trước đám đông chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và phải thể hiện bằng văn hoá, sự thấu hiểu và tình thương. Bởi lời nói đúng cách không chỉ giúp người khác thay đổi, mà còn thể hiện trình độ ứng xử và nhân cách của chính mình.


Câu 1 Đoạn thơ trong bài “Đất nước” của Tạ Hữu Yên gợi lên hình ảnh Tổ quốc Việt Nam vừa gần gũi, thân thương, vừa kiên cường và đầy yêu thương. Đất nước hiện lên qua hình tượng “giọt đàn bầu thon thả” – một biểu tượng tinh tế của tâm hồn dân tộc: dịu dàng, sâu lắng nhưng chứa đựng bao nỗi đau thương, mất mát. Tiếng đàn ấy như nỗi lòng của người mẹ Việt Nam, suốt đời lam lũ, chịu nhiều hy sinh trong chiến tranh, “ba lần tiễn con đi, hai lần khóc thầm lặng lẽ”. Đó là hình ảnh thiêng liêng, đại diện cho biết bao người mẹ Việt Nam anh hùng. Đất nước trong thơ còn hiện lên kiên cường, chịu đựng mọi gian lao: “Sáng chắn bão dông, chiều ngăn nắng lửa” – như người mẹ luôn âm thầm che chở cho đàn con. Điệp khúc “Xin hát về Người, đất nước ơi! Xin hát về Mẹ, Tổ quốc ơi!” là lời ngợi ca tha thiết, chứa chan tình yêu và lòng biết ơn. Đoạn thơ khiến ta thêm trân trọng vẻ đẹp hiền hậu, bao dung và sức sống bền bỉ của đất nước, của người mẹ Việt Nam – biểu tượng của tình yêu và lòng nhân hậu muôn đời.

Câu 2

Trong cuộc sống, ai cũng từng đưa ra hoặc nhận về những lời góp ý. Tuy nhiên, góp ý, nhận xét người khác trước đám đông là một hành vi cần được cân nhắc kỹ lưỡng, bởi nó không chỉ thể hiện thái độ của người nói mà còn ảnh hưởng đến lòng tự trọng của người được góp ý.


Trước hết, góp ý là một cách giúp người khác nhận ra thiếu sót để hoàn thiện bản thân. Nếu được thực hiện đúng lúc, đúng cách, góp ý chính là một hành động thiện chí, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng. Tuy nhiên, khi nhận xét hay phê bình người khác giữa đám đông, lời nói dù đúng cũng có thể trở thành con dao hai lưỡi. Bởi lẽ, trong hoàn cảnh ấy, người bị góp ý dễ cảm thấy xấu hổ, tổn thương hoặc bị xúc phạm, khiến họ khép mình và mất đi động lực thay đổi.


Chúng ta không phủ nhận rằng có lúc cần phát biểu công khai để đảm bảo tính công bằng hay minh bạch (như trong môi trường học tập, làm việc). Nhưng điều quan trọng là cách thể hiện: lời nói phải xuất phát từ thiện chí, giữ thái độ tôn trọng và dùng ngôn ngữ ôn hòa, mang tính xây dựng. Ngược lại, nếu phê bình gay gắt, mỉa mai, coi thường người khác trước đám đông, thì đó không còn là góp ý mà là làm tổn thương danh dự của người khác.


Trong đời sống hôm nay, không ít người dễ buông lời nhận xét trên mạng xã hội, vô tình biến nơi công cộng thành “sân khấu” chỉ trích người khác. Hành động ấy thể hiện thiếu văn hoá giao tiếp và có thể gây hậu quả nghiêm trọng về tinh thần. Mỗi người cần học cách góp ý đúng người, đúng chỗ, đúng thời điểm, bởi một lời nói khéo léo riêng tư có thể giúp người khác tiến bộ, trong khi một lời nói trước đám đông có thể khiến họ tổn thương sâu sắc.


Tôi cho rằng, góp ý là cần thiết, nhưng phải đi cùng sự tinh tế và lòng nhân hậu. Khi muốn giúp người khác nhận ra sai lầm, hãy lựa chọn thời điểm và không gian phù hợp, nói bằng sự tôn trọng và chân thành, thay vì phán xét hay làm họ mất mặt.


Tóm lại, nhận xét người khác trước đám đông chỉ nên thực hiện khi thật sự cần thiết và phải thể hiện bằng văn hoá, sự thấu hiểu và tình thương. Bởi lời nói đúng cách không chỉ giúp người khác thay đổi, mà còn thể hiện trình độ ứng xử và nhân cách của chính mình.