Vũ Đình Khanh
Giới thiệu về bản thân
• Những thay đổi trong giai đoạn dậy thì bao gồm các khía cạnh về: - - thể chất
- sinh lý
- tâm lý và xã hội
* VD : thể chất , Sinh lý , tâm lý bị thay đổi
* cần hạn chế tảo hôn vì những hậu quả tiêu cực về sức khoẻ , giáo dục và kinh tế , tâm lý và xã hội.
* hạn chế bằng cách : tuyên truyền , giáo dục , nâng cao trình độ dân trí , hỗ trợ kinh tế.
Nuôi trồng thủy sản:
Ứng dụng: Người nuôi chủ động điều chỉnh các yếu tố môi trường (ánh sáng, nhiệt độ, dinh dưỡng) để kích thích cá đẻ trứng đúng mùa vụ hoặc trái vụ, đảm bảo nguồn cung sản phẩm.
Cơ sở khoa học: Hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và sự phát triển của cá trong vòng đời của chúng.
Trồng trọt:
Ứng dụng: Xác định thời điểm gieo trồng các loại cây ngắn ngày hoặc dài ngày phù hợp với mùa vụ và khí hậu địa phương để cây phát triển tốt nhất.
Cơ sở khoa học: Hiểu biết về thời gian sinh trưởng, giai đoạn ra hoa, kết quả và các yếu tố môi trường cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Chăn nuôi:
Ứng dụng: Áp dụng các biện pháp chăm sóc, dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển (con non, trưởng thành, sinh sản) của vật nuôi để tối ưu hóa năng suất (sữa, thịt, trứng).
Cơ sở khoa học: Nắm vững các giai đoạn phát triển và nhu cầu dinh dưỡng, môi trường cụ thể ở mỗi giai đoạn trong vòng đời của vật nuôi.
Phòng trừ sâu bệnh:
Ứng dụng: Sử dụng thuốc trừ sâu hoặc biện pháp sinh học vào đúng giai đoạn phát triển của sâu hại (ví dụ: giai đoạn ấu trùng) để đạt hiệu quả cao nhất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Cơ sở khoa học: Hiểu rõ vòng đời của sâu bệnh, đặc biệt là giai đoạn gây hại mạnh nhất hoặc giai đoạn nhạy cảm nhất với các biện pháp kiểm soát.
Nuôi trồng thủy sản:
Ứng dụng: Người nuôi chủ động điều chỉnh các yếu tố môi trường (ánh sáng, nhiệt độ, dinh dưỡng) để kích thích cá đẻ trứng đúng mùa vụ hoặc trái vụ, đảm bảo nguồn cung sản phẩm.
Cơ sở khoa học: Hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và sự phát triển của cá trong vòng đời của chúng.
Trồng trọt:
Ứng dụng: Xác định thời điểm gieo trồng các loại cây ngắn ngày hoặc dài ngày phù hợp với mùa vụ và khí hậu địa phương để cây phát triển tốt nhất.
Cơ sở khoa học: Hiểu biết về thời gian sinh trưởng, giai đoạn ra hoa, kết quả và các yếu tố môi trường cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.
Chăn nuôi:
Ứng dụng: Áp dụng các biện pháp chăm sóc, dinh dưỡng phù hợp với từng giai đoạn phát triển (con non, trưởng thành, sinh sản) của vật nuôi để tối ưu hóa năng suất (sữa, thịt, trứng).
Cơ sở khoa học: Nắm vững các giai đoạn phát triển và nhu cầu dinh dưỡng, môi trường cụ thể ở mỗi giai đoạn trong vòng đời của vật nuôi.
Phòng trừ sâu bệnh:
Ứng dụng: Sử dụng thuốc trừ sâu hoặc biện pháp sinh học vào đúng giai đoạn phát triển của sâu hại (ví dụ: giai đoạn ấu trùng) để đạt hiệu quả cao nhất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.
Cơ sở khoa học: Hiểu rõ vòng đời của sâu bệnh, đặc biệt là giai đoạn gây hại mạnh nhất hoặc giai đoạn nhạy cảm nhất với các biện pháp kiểm soát.