Trương Quỳnh Như

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Trương Quỳnh Như
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Câu 1. (0,5 điểm)

Văn bản trên được viết theo thể thơ lục bát.



Câu 2. (0,5 điểm)

Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu hồng (nơi Thúy Kiều sống).



Câu 3. (1,0 điểm)


  • Biện pháp tu từ được sử dụng là: ẩn dụ.
    • “Cỏ nội hoa hèn”, “thân bèo bọt” là những hình ảnh ẩn dụ nói về thân phận nhỏ bé, thấp kém và lênh đênh của Thúy Kiều.
  • Tác dụng:
    • Làm nổi bật sự khiêm nhường, mặc cảm về thân phận của Thúy Kiều.
    • Gợi sự xót xa cho số phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến.
    • Đồng thời cho thấy vẻ đẹp tâm hồn của Kiều: tinh tế, biết thân biết phận và giàu lòng tự trọng.



Câu 4. (1,0 điểm)

Qua đoạn trích, Từ Hải hiện lên là một người anh hùng có khí phách phi thường, tài năng xuất chúng và chí lớn tung hoành thiên hạ. Bên cạnh đó, Từ Hải còn là người trọng nghĩa tình, có con mắt tinh đời và rất trân trọng Thúy Kiều. Chàng không xem thường quá khứ của Kiều mà đồng cảm, thấu hiểu và coi nàng là tri kỉ. Đây là hình tượng anh hùng lý tưởng mà Nguyễn Du gửi gắm niềm ngưỡng mộ.



Câu 5. (1,0 điểm)

Đoạn trích gợi cho em sự cảm phục trước vẻ đẹp của Từ Hải và Thúy Kiều. Em thương cảm cho số phận bất hạnh của Kiều nhưng cũng trân trọng phẩm giá, tâm hồn của nàng. Đồng thời, em ngưỡng mộ Từ Hải bởi khí phách anh hùng và tấm lòng biết yêu thương, trân trọng con người. Đoạn trích còn khiến em cảm nhận được khát vọng về tình yêu tri kỉ, sự đồng cảm và hạnh phúc công bằng trong cuộc 

Câu 1.
Bài thơ “Những người đàn bà gánh nước sông” được viết theo thể thơ tự do.


Câu 2.
Bài thơ khắc hoạ hình ảnh những người phụ nữ với công việc gánh nước sông, một công việc nặng nhọc, vất vả và lặp đi lặp lại qua nhiều năm tháng.


Câu 3.
Hai dòng thơ:

“Một bàn tay họ bám vào đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi
Bàn tay kia bám vào mây trắng”

mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.

  • “Đầu đòn gánh bé bỏng chơi vơi” tượng trưng cho cuộc sống nhọc nhằn, chênh vênh và gánh nặng mưu sinh của người phụ nữ.
  • “Bàn tay kia bám vào mây trắng” gợi khát vọng, niềm tin và ước mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
    → Hình ảnh thơ vừa hiện thực vừa giàu chất trữ tình, cho thấy người phụ nữ dù lam lũ vẫn luôn hướng tới hi vọng và tương lai.


Câu 4.

  • Ngôn ngữ: bài thơ sử dụng ngôn ngữ mộc mạc nhưng giàu sức gợi, nhiều hình ảnh chân thực và ám ảnh như “ngón chân xương xẩu”, “bối tóc vỡ”, “lũ trẻ cởi truồng”, “cá thiêng quay mặt khóc”… Các hình ảnh mang tính biểu tượng giúp diễn tả sâu sắc số phận con người miền sông nước nghèo khó.
  • Giọng điệu: trầm buồn, xót xa nhưng cũng chan chứa sự cảm thông, suy tư. Điệp cấu trúc “Đã năm năm, mười lăm năm…” tạo cảm giác về vòng đời lặp lại của nghèo khó và nhọc nhằn qua nhiều thế hệ.


Câu 5.
Bài thơ khiến em nhận ra giá trị lớn lao của sự bền bỉ và cần cù trong cuộc sống. Những người đàn bà gánh nước sông dù vất vả vẫn âm thầm lao động để nuôi gia đình và giữ gìn cuộc sống. Trong xã hội hôm nay, sự chăm chỉ và kiên trì vẫn là yếu tố quan trọng giúp con người vượt qua khó khăn, theo đuổi ước mơ và khẳng định bản thân. Đồng thời, bài thơ cũng nhắc mỗi người cần biết trân trọng công sức lao động của người khác, sống có trách nhiệm và không ngại thử thách.




Câu 1

• Thể loại: Truyện thơ Nôm (viết theo thể thơ lục bát).

Câu 2

• Lời của văn bản: Văn bản chủ yếu là lời của người kể chuyện (ngôi thứ ba). Tuy nhiên, ở đoạn cuối có sự xuất hiện lời của nhân vật Vương ông (cha Thúy Kiều) khi kể lại sự tình gia đình cho Kim Trọng nghe.

Câu 3

Các sự kiện chính trong văn bản:

1. Kim Trọng trở lại: Sau thời gian về quê chịu tang chú, Kim Trọng trở lại vườn Thúy tìm Kiều nhưng cảnh vật đã thay đổi, hoang phế, vắng bóng người.

2. Dò hỏi tin tức: Kim Trọng hỏi thăm hàng xóm và bàng hoàng nghe tin gia đình họ Vương gặp biến cố: Vương ông bị tù tội, Kiều đã bán mình chuộc cha, gia đình ly tán.

3. Tìm gặp gia đình Kiều: Kim Trọng tìm đến nơi ở mới tồi tàn của gia đình Kiều.

4. Nghe kể sự tình: Vương ông kể lại chi tiết nỗi đau khổ của Kiều và việc nàng đã nhờ Thúy Vân thay mình trả nghĩa cho chàng (trao duyên).

Câu 4

Tác dụng của biện pháp tả cảnh ngụ tình:

• Nội dung: Hình ảnh "lầu không", "cỏ lan", "rêu phong", "gai góc" khắc họa sự hoang tàn, đổ nát của cảnh cũ.

• Tác dụng: * Thể hiện sự tàn khốc của thời gian và biến cố dâu bể đã ập xuống gia đình Thúy Kiều.

• Bộc lộ trực tiếp nỗi lòng đau xót, ngỡ ngàng và dự cảm chẳng lành của Kim Trọng. Cảnh vật càng vắng lặng, lòng người càng thêm tê tái, cô đơn.

Câu 5

Hình ảnh "Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông" có thể hiểu là:

• Về nghĩa đen: Hoa đào vẫn nở đẹp, rạng rỡ dưới gió xuân như quy luật tự nhiên của đất trời.

• Về ý nghĩa nghệ thuật (điển tích): Mượn ý thơ của Thôi Hộ để nhấn mạnh sự đối lập gay gắt giữa thiên nhiên vĩnh cửu và thân phận con người mong manh.

• Ý nghĩa biểu tượng: Cảnh cũ vẫn còn đó (hoa đào vẫn cười), nhưng người xưa (Thúy Kiều) đã vắng bóng. Câu thơ diễn tả nỗi hụt hẫng, xót xa của Kim Trọng khi đối diện với thực tại nghiệt ngã: tình yêu vừa chớm nở đã chịu cảnh chia lìa, tan tác.