Nguyễn Thanh Hằng
Giới thiệu về bản thân
CÂU 1 : Trong đoạn trích trên, Nguyễn Du đã vận dụng thành công bút pháp tả cảnh ngụ tình để khắc họa nỗi chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Trước hết, cảnh vật thiên nhiên hiện lên nhuốm màu buồn bã: “Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san”. Hình ảnh rừng phong đỏ lá cùng không gian quan san gợi cảm giác xa xôi, cách trở, qua đó phản chiếu tâm trạng lưu luyến, buồn thương của đôi người đang phải chia tay. Tiếp đó, cảnh “dặm hồng bụi cuốn” và “mấy ngàn dâu xanh” mở ra không gian rộng lớn, gợi con đường xa xăm và nỗi cách biệt ngày càng lớn giữa người đi và người ở lại. Không chỉ tả cảnh thực, Nguyễn Du còn sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng: “Vầng trăng ai xẻ làm đôi”. Trăng vốn là biểu tượng của sự đoàn viên, nhưng ở đây lại bị “xẻ làm đôi”, gợi nỗi chia lìa, cô đơn của hai con người. Một nửa trăng soi “gối chiếc” của người ở lại, nửa còn lại soi “dặm trường” của người ra đi, qua đó diễn tả sâu sắc nỗi nhớ thương và sự cách trở. Như vậy, bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, Nguyễn Du đã khiến cảnh vật hòa quyện với tâm trạng, làm nổi bật nỗi buồn chia ly và vẻ đẹp tâm hồn giàu tình cảm của nhân vật.
CÂU 2: Trong cuộc sống, mỗi con người đều có lúc bị tổn thương bởi lời nói hay hành động của người khác. Vì thế, có ý kiến cho rằng: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương”. Đây là một lời khuyên sâu sắc, nhắc nhở con người về ý nghĩa của sự tha thứ trong cuộc sống.
Trước hết, tha thứ là thái độ bao dung, rộng lượng khi ta bỏ qua lỗi lầm, sai sót của người khác, không nuôi dưỡng sự hận thù hay oán giận trong lòng. Tha thứ không có nghĩa là quên đi hoàn toàn những tổn thương, mà là lựa chọn buông bỏ những cảm xúc tiêu cực để tâm hồn được thanh thản hơn.
Sự tha thứ mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân. Khi biết tha thứ, con người sẽ giải thoát bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực như tức giận, thù hận hay đau khổ. Điều đó giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhõm, bình yên và sống tích cực hơn. Tha thứ cũng thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ và nhân cách, bởi chỉ những người có tấm lòng rộng mở mới có thể vượt qua tổn thương để cảm thông cho người khác.
Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sự tha thứ còn mang giá trị to lớn đối với cộng đồng và xã hội. Khi con người biết bao dung và thấu hiểu nhau, các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn, những mâu thuẫn và xung đột cũng được giảm bớt. Nhờ đó, xã hội trở nên hòa hợp, nhân văn và giàu tình yêu thương hơn. Trong thực tế, có nhiều tấm gương cho thấy sức mạnh của sự tha thứ. Nhiều người đã vượt qua những tổn thương lớn để tha thứ cho người khác, từ đó mở ra cơ hội hàn gắn và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là dung túng cho những hành vi sai trái hay bỏ qua mọi lỗi lầm. Trong một số trường hợp, nếu sự tha thứ bị lợi dụng, con người cần có thái độ đúng đắn, biết bảo vệ bản thân và lên án những hành vi gây tổn hại đến người khác. Vì vậy, tha thứ cần đi cùng với sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn.
Từ đó, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của sự tha thứ trong cuộc sống. Chúng ta nên học cách bao dung, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và cảm thông. Đồng thời, mỗi người cũng cần sống có trách nhiệm, tránh làm tổn thương người khác. Khi biết tha thứ và lan tỏa lòng bao dung, con người sẽ góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, bình yên và ý nghĩa hơn.
CÂU 1 : Trong đoạn trích trên, Nguyễn Du đã vận dụng thành công bút pháp tả cảnh ngụ tình để khắc họa nỗi chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Trước hết, cảnh vật thiên nhiên hiện lên nhuốm màu buồn bã: “Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san”. Hình ảnh rừng phong đỏ lá cùng không gian quan san gợi cảm giác xa xôi, cách trở, qua đó phản chiếu tâm trạng lưu luyến, buồn thương của đôi người đang phải chia tay. Tiếp đó, cảnh “dặm hồng bụi cuốn” và “mấy ngàn dâu xanh” mở ra không gian rộng lớn, gợi con đường xa xăm và nỗi cách biệt ngày càng lớn giữa người đi và người ở lại. Không chỉ tả cảnh thực, Nguyễn Du còn sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng: “Vầng trăng ai xẻ làm đôi”. Trăng vốn là biểu tượng của sự đoàn viên, nhưng ở đây lại bị “xẻ làm đôi”, gợi nỗi chia lìa, cô đơn của hai con người. Một nửa trăng soi “gối chiếc” của người ở lại, nửa còn lại soi “dặm trường” của người ra đi, qua đó diễn tả sâu sắc nỗi nhớ thương và sự cách trở. Như vậy, bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, Nguyễn Du đã khiến cảnh vật hòa quyện với tâm trạng, làm nổi bật nỗi buồn chia ly và vẻ đẹp tâm hồn giàu tình cảm của nhân vật.
CÂU 2: Trong cuộc sống, mỗi con người đều có lúc bị tổn thương bởi lời nói hay hành động của người khác. Vì thế, có ý kiến cho rằng: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương”. Đây là một lời khuyên sâu sắc, nhắc nhở con người về ý nghĩa của sự tha thứ trong cuộc sống.
Trước hết, tha thứ là thái độ bao dung, rộng lượng khi ta bỏ qua lỗi lầm, sai sót của người khác, không nuôi dưỡng sự hận thù hay oán giận trong lòng. Tha thứ không có nghĩa là quên đi hoàn toàn những tổn thương, mà là lựa chọn buông bỏ những cảm xúc tiêu cực để tâm hồn được thanh thản hơn.
Sự tha thứ mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân. Khi biết tha thứ, con người sẽ giải thoát bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực như tức giận, thù hận hay đau khổ. Điều đó giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhõm, bình yên và sống tích cực hơn. Tha thứ cũng thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ và nhân cách, bởi chỉ những người có tấm lòng rộng mở mới có thể vượt qua tổn thương để cảm thông cho người khác.
Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sự tha thứ còn mang giá trị to lớn đối với cộng đồng và xã hội. Khi con người biết bao dung và thấu hiểu nhau, các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn, những mâu thuẫn và xung đột cũng được giảm bớt. Nhờ đó, xã hội trở nên hòa hợp, nhân văn và giàu tình yêu thương hơn. Trong thực tế, có nhiều tấm gương cho thấy sức mạnh của sự tha thứ. Nhiều người đã vượt qua những tổn thương lớn để tha thứ cho người khác, từ đó mở ra cơ hội hàn gắn và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là dung túng cho những hành vi sai trái hay bỏ qua mọi lỗi lầm. Trong một số trường hợp, nếu sự tha thứ bị lợi dụng, con người cần có thái độ đúng đắn, biết bảo vệ bản thân và lên án những hành vi gây tổn hại đến người khác. Vì vậy, tha thứ cần đi cùng với sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn.
Từ đó, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của sự tha thứ trong cuộc sống. Chúng ta nên học cách bao dung, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và cảm thông. Đồng thời, mỗi người cũng cần sống có trách nhiệm, tránh làm tổn thương người khác. Khi biết tha thứ và lan tỏa lòng bao dung, con người sẽ góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, bình yên và ý nghĩa hơn.
CÂU 1 : Trong đoạn trích trên, Nguyễn Du đã vận dụng thành công bút pháp tả cảnh ngụ tình để khắc họa nỗi chia ly giữa Thúy Kiều và Thúc Sinh. Trước hết, cảnh vật thiên nhiên hiện lên nhuốm màu buồn bã: “Rừng phong, thu đã nhuốm màu quan san”. Hình ảnh rừng phong đỏ lá cùng không gian quan san gợi cảm giác xa xôi, cách trở, qua đó phản chiếu tâm trạng lưu luyến, buồn thương của đôi người đang phải chia tay. Tiếp đó, cảnh “dặm hồng bụi cuốn” và “mấy ngàn dâu xanh” mở ra không gian rộng lớn, gợi con đường xa xăm và nỗi cách biệt ngày càng lớn giữa người đi và người ở lại. Không chỉ tả cảnh thực, Nguyễn Du còn sử dụng hình ảnh mang tính biểu tượng: “Vầng trăng ai xẻ làm đôi”. Trăng vốn là biểu tượng của sự đoàn viên, nhưng ở đây lại bị “xẻ làm đôi”, gợi nỗi chia lìa, cô đơn của hai con người. Một nửa trăng soi “gối chiếc” của người ở lại, nửa còn lại soi “dặm trường” của người ra đi, qua đó diễn tả sâu sắc nỗi nhớ thương và sự cách trở. Như vậy, bằng bút pháp tả cảnh ngụ tình tinh tế, Nguyễn Du đã khiến cảnh vật hòa quyện với tâm trạng, làm nổi bật nỗi buồn chia ly và vẻ đẹp tâm hồn giàu tình cảm của nhân vật.
CÂU 2: Trong cuộc sống, mỗi con người đều có lúc bị tổn thương bởi lời nói hay hành động của người khác. Vì thế, có ý kiến cho rằng: “Mỗi buổi tối trước khi đi ngủ, hãy tha thứ cho tất cả những người và những chuyện đã làm con tổn thương”. Đây là một lời khuyên sâu sắc, nhắc nhở con người về ý nghĩa của sự tha thứ trong cuộc sống.
Trước hết, tha thứ là thái độ bao dung, rộng lượng khi ta bỏ qua lỗi lầm, sai sót của người khác, không nuôi dưỡng sự hận thù hay oán giận trong lòng. Tha thứ không có nghĩa là quên đi hoàn toàn những tổn thương, mà là lựa chọn buông bỏ những cảm xúc tiêu cực để tâm hồn được thanh thản hơn.
Sự tha thứ mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng đối với mỗi cá nhân. Khi biết tha thứ, con người sẽ giải thoát bản thân khỏi những cảm xúc tiêu cực như tức giận, thù hận hay đau khổ. Điều đó giúp tâm hồn trở nên nhẹ nhõm, bình yên và sống tích cực hơn. Tha thứ cũng thể hiện sự trưởng thành trong suy nghĩ và nhân cách, bởi chỉ những người có tấm lòng rộng mở mới có thể vượt qua tổn thương để cảm thông cho người khác.
Không chỉ có ý nghĩa với cá nhân, sự tha thứ còn mang giá trị to lớn đối với cộng đồng và xã hội. Khi con người biết bao dung và thấu hiểu nhau, các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn, những mâu thuẫn và xung đột cũng được giảm bớt. Nhờ đó, xã hội trở nên hòa hợp, nhân văn và giàu tình yêu thương hơn. Trong thực tế, có nhiều tấm gương cho thấy sức mạnh của sự tha thứ. Nhiều người đã vượt qua những tổn thương lớn để tha thứ cho người khác, từ đó mở ra cơ hội hàn gắn và xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Tuy nhiên, tha thứ không có nghĩa là dung túng cho những hành vi sai trái hay bỏ qua mọi lỗi lầm. Trong một số trường hợp, nếu sự tha thứ bị lợi dụng, con người cần có thái độ đúng đắn, biết bảo vệ bản thân và lên án những hành vi gây tổn hại đến người khác. Vì vậy, tha thứ cần đi cùng với sự tỉnh táo và nhận thức đúng đắn.
Từ đó, mỗi người cần nhận thức rõ giá trị của sự tha thứ trong cuộc sống. Chúng ta nên học cách bao dung, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và cảm thông. Đồng thời, mỗi người cũng cần sống có trách nhiệm, tránh làm tổn thương người khác. Khi biết tha thứ và lan tỏa lòng bao dung, con người sẽ góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp, bình yên và ý nghĩa hơn.
Câu 1: Ngôi kể: ngôi thứ nhất.
Câu 2: Hình ảnh của nhân vật Hạnh đã để lại ấn tượng sâu sắc nhất cho Minh và đồng đội là: Hạnh có đôi mắt to và sáng lấp lánh như sao.
Câu 3: - "Người đồng đội của tôi theo gió ra đi.". Từ theo (động từ): đi kèm với, đi cùng với kết hợp cùng từ gió là một đối tượng tự nhiên không hình hài.
Tác dụng: Diễn tả sự hi sinh của Minh một cách nhẹ nhàng nhưng đau xót. Tăng giá trị biểu cảm và cảm xúc bi thương cho câu chuyện.
Câu 4:Một vẻ đẹp nổi bật của nhân vật Minh là:
+Người lính trẻ có tâm hồn trong sáng, giàu mơ mộng.
+Có tấm lòng chân thành, nhạy cảm và sâu sắc, dù sắp hi sinh vẫn nghĩ đến lá thư và một ước mơ giản dị.
+Ấn sau câu chuyện tình "tưởng tượng" là nỗi cô đơn của một người mồ côi, rất cần được yêu thương và chia sẻ
Câu 5: Qua đoạn trích, thông điệp em cảm thấy có ý nghĩa nhất là trách nhiệm của bản thân và thế hệ trẻ đối với đất nước. Hòa bình mà chúng ta đang có hôm nay không phải tự nhiên mà có, mà được đánh đổi bằng biết bao máu xương và tuổi trẻ của những người lính. Chính vì vậy, thế hệ trẻ hôm nay cần ý thức rõ trách nhiệm của mình trong việc học tập, rèn luyện và sống có lý tưởng. Khi mỗi người trẻ biết cố gắng, sống có ích và đóng góp cho xã hội, đó cũng là cách thể hiện lòng biết ơn đối với những hi sinh của thế hệ cha anh. Thông điệp này nhắc nhở chúng ta phải trân trọng cuộc sống hòa bình, đồng thời nỗ lực xây dựng và bảo vệ đất nước ngày càng tốt đẹp hơn
Câu 1. Trong dòng chảy văn học, Nguyễn Du là một trong những tấm gương tiêu biểu với nhiều sáng tác giá trị nội dung và nghệ thuật đặc biệt tác phẩm "truyện Kiều" đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người, trong đó đoạn thơ "Từ ngày muôn dặm phù tang,/Sầu này dằng dặc muôn đời chưa quên" là những câu thơ giàu cảm xúc gợii cho em nhiều ấn tượng. Đoạn trích đã khắc họa nên nỗi đau xót của Kim Trọng khi trở lại chốn nơi xưa. Sau nửa năm chịu tang, Kim Trọng quay lại vườn Thúy để tìm Kiều nhưng cảnh vật đã đổi thay. Hình ảnh “đầy vườn cỏ mọc”, “song trăng quạnh quẽ”, “rêu phong dấu giày” gợi nên không gian hoang vắng, lạnh lẽo, qua đó thể hiện sự tan vỡ của mối tình Kim – Kiều. Đến với nghệ thuật tác phẩm "truyện Kiều" được viết theo thể thơ lục bát, hình ảnh giản dị đặc sắc, quen thuộc nhưng chứa đựng biết bao cảm xúc, từ ngữ được chọn lọc một cách tinh tế và trang trọng. Có thể thấy đoạn trích trên không chỉ thể hiện rõ tài năng của tác giả Nguyễn Du mà còn gửi gắm những tình cảm, tư tưởng sâu sắc. Bằng nghệ thuật đặc sắc, tác giả đã tạo nên những câu thơ lay động lòng người, để lại dư âm bền lâu trong trái tim người đọc.
Câu 2. Trong cuộc sống hiện nay, bên cạnh những thành tựu to lớn của xã hội, vẫn có nhiều con người âm thầm cống hiến và hi sinh mà không cần được ca ngợi. Sự hi sinh thầm lặng tuy giản dị nhưng mang ý nghĩa rất lớn, góp phần làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp và nhân văn hơn.
Hi sinh thầm lặng là sự cống hiến, chấp nhận thiệt thòi vì lợi ích của người khác hoặc của cộng đồng mà không đòi hỏi sự đền đáp. Đó có thể là những việc làm bình dị nhưng chứa đựng tình yêu thương và trách nhiệm. Trong cuộc sống hằng ngày, ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh những công nhân vệ sinh làm việc từ sáng sớm để giữ gìn đường phố sạch đẹp, những bác sĩ và y tá tận tụy chăm sóc bệnh nhân, những người lính ngày đêm bảo vệ biên cương, biển đảo của Tổ quốc. Họ lặng lẽ hoàn thành nhiệm vụ của mình, dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, vất vả, thậm chí nguy hiểm.
Sự hi sinh thầm lặng mang lại nhiều ý nghĩa sâu sắc. Đối với cá nhân, lối sống biết hi sinh giúp con người hoàn thiện nhân cách, nuôi dưỡng lòng nhân ái, tinh thần trách nhiệm và sự quan tâm đến người khác. Khi giúp đỡ và cống hiến, con người cũng cảm nhận được niềm vui và ý nghĩa của cuộc sống. Đối với cộng đồng, những sự hi sinh thầm lặng góp phần gắn kết con người với nhau, tạo nên môi trường sống giàu tình yêu thương và sự sẻ chia. Chính nhờ những con người âm thầm cống hiến mà xã hội trở nên ổn định, văn minh và phát triển hơn.
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, khi nhiều người đề cao lợi ích cá nhân, vật chất và danh vọng, những sự hi sinh thầm lặng đôi khi chưa được ghi nhận đúng mức. Người lựa chọn lối sống này có thể phải chấp nhận thiệt thòi về thời gian, công sức hay lợi ích cá nhân. Vì vậy, để duy trì tinh thần hi sinh vì cộng đồng, mỗi người cần có bản lĩnh, sự kiên trì và lòng nhân ái.
Từ đó có thể thấy rằng hi sinh thầm lặng là một phẩm chất cao đẹp, làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa và tốt đẹp hơn. Mỗi người cần biết trân trọng những đóng góp âm thầm của người khác, đồng thời rèn luyện bản thân để sống có trách nhiệm, biết sẻ chia và sẵn sàng cống hiến cho cộng đồng, dù chỉ bằng những việc làm nhỏ bé nhưng thiết thực.
Câu 1 Thể loại: Truyện thơ Nôm.
Câu 2 Văn bản là ngôn ngữ của người kể chuyện và ông bà Vương Ông.
Câu 3 (1.0 điểm). Tóm tắt:
– Sự kiện 1: Sau nửa năm về quê hộ tang chú, Kim Trọng quay trở lại nơi trọ cũ và bất ngờ khi thấy phong cảnh tiêu điều.
– Sự kiện 2: Gặp người láng giềng sang chơi, Kim Trọng hỏi han sự tình mới biết cảnh ngộ của gia đình Thúy Kiều.
– Sự kiện 3: Tìm đến nhà Vương Ông hiện tại, được nghe kể rõ ngọn ngành câu chuyện, biết tin Kiều trao duyên mình cho Thúy Vân, chàng đau đớn, khóc than.
Câu 4
– Tác dụng của bút pháp tả cảnh ngụ tình trong đoạn trích là:
+ Khắc họa một không gian vắng lặng, hiu quạnh và lạnh lẽo, thiếu đi bóng dáng cũng như hơi ấm của con người, qua đó làm nổi bật cảm giác cô đơn, trống trải.
+ Đồng thời bộc lộ nỗi niềm hoài nhớ, đau xót và tiếc thương của chàng Kim khi trở lại chốn xưa. Cảnh vẫn là mùa xuân, vẫn có cánh én bay, nhưng không còn vẻ rộn ràng, tươi mới như trong câu thơ “Ngày xuân con én đưa thoi”. Sự tương phản giữa quá khứ tươi đẹp và thực tại đìu hiu càng làm nổi bật nỗi đau và sự nuối tiếc khôn nguôi trong lòng Kim Trọng.
Câu 5:
Hình ảnh “Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông” được gợi từ tứ thơ của Thôi Hộ.
Chi tiết này gợi cảm giác bàng hoàng, tiếc nuối khi cảnh cũ vẫn còn mà người xưa đã vắng bóng. Sự đối lập giữa hoa vẫn tươi cười và lòng người buồn bã, thẫn thờ càng làm nổi bật nỗi nhớ thương và đau xót.
CÂU 1: Đoạn trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du thể hiện nhiều đặc sắc nghệ thuật tiêu biểu. Trước hết, tác giả xây dựng cốt truyện theo mô hình quen thuộc của truyện thơ Nôm (gặp gỡ – gia biến – đoàn tụ), trong đó cuộc gặp giữa Từ Hải và Thúy Kiều là bước ngoặt quan trọng. Nghệ thuật xây dựng nhân vật mang tính lí tưởng hóa rõ nét: Từ Hải hiện lên với tầm vóc phi thường qua hình ảnh ước lệ “đội trời đạp đất”, còn Thúy Kiều lại nổi bật bởi vẻ đẹp tài sắc và trí tuệ. Ngôn ngữ thơ giàu chất tự sự kết hợp trữ tình, thể thơ lục bát mềm mại, nhịp điệu linh hoạt. Đặc biệt, hình thức đối thoại cùng việc sử dụng điển cố, điển tích đã làm nổi bật sự tương xứng, tri âm giữa hai nhân vật, góp phần tạo nên giá trị nghệ thuật đặc sắc cho đoạn trích.
CÂU 2:
Lòng tốt từ lâu đã được xem là một trong những phẩm chất đáng quý nhất của con người. Có ý kiến cho rằng: “Lòng tốt của con người có thể chữa lành các vết thương nhưng lòng tốt cũng cần đôi phần sắc sảo, nếu không chẳng khác nào con số không tròn trĩnh.” Đây là một nhận định sâu sắc, nhấn mạnh mối quan hệ giữa tình thương và lí trí trong cách ứng xử của con người.
Trước hết, “lòng tốt” là sự yêu thương, quan tâm, sẻ chia cả về vật chất lẫn tinh thần đối với người khác. Lòng tốt có thể “chữa lành các vết thương” bởi nó giúp xoa dịu nỗi đau, hàn gắn những tổn thương về thể xác và đặc biệt là tinh thần. Một lời động viên chân thành có thể giúp người đang tuyệt vọng tìm lại niềm tin; một hành động giúp đỡ kịp thời có thể cứu vớt một cuộc đời khỏi khó khăn, bất hạnh. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, lòng tốt giống như ánh sáng ấm áp, lan tỏa yêu thương và xây dựng một xã hội nhân ái hơn.
Tuy nhiên, lòng tốt cũng cần “đôi phần sắc sảo”. “Sắc sảo” ở đây không chỉ là sự thông minh mà còn là sự tỉnh táo, sáng suốt, biết phân biệt đúng – sai, biết lựa chọn cách giúp đỡ phù hợp. Nếu lòng tốt thiếu suy xét, nó có thể bị lợi dụng hoặc gây ra hậu quả không mong muốn. Chẳng hạn, giúp đỡ một người lười biếng bằng cách làm thay mọi việc cho họ có thể khiến họ ỷ lại, mất đi ý chí vươn lên. Bao che cho sai lầm của người thân nhân danh tình thương có thể vô tình tiếp tay cho cái xấu. Khi đó, lòng tốt trở thành “con số không tròn trĩnh” – nhìn thì đẹp nhưng không mang lại giá trị thực sự, thậm chí còn phản tác dụng.
Vì vậy, lòng tốt và sự sắc sảo cần song hành với nhau. Lòng tốt là gốc rễ của tình người, còn sự sắc sảo là phương tiện giúp lòng tốt phát huy hiệu quả. Biết yêu thương nhưng cũng biết đặt giới hạn; biết giúp đỡ nhưng không làm thay; biết bao dung nhưng không dung túng – đó mới là lòng tốt trọn vẹn. Trong thực tế, nhiều hoạt động thiện nguyện ngày nay được tổ chức bài bản, có kế hoạch rõ ràng để sự giúp đỡ đến đúng đối tượng và đạt hiệu quả lâu dài, thay vì chỉ mang tính cảm tính nhất thời.
Là người trẻ, chúng ta cần rèn luyện lòng nhân ái trong từng hành động nhỏ: chia sẻ với bạn bè, giúp đỡ người gặp khó khăn, sống trách nhiệm với cộng đồng. Đồng thời, mỗi người cũng phải trang bị kiến thức, bản lĩnh và sự tỉnh táo để không bị lợi dụng, không biến lòng tốt của mình thành điều vô nghĩa.
Tóm lại, ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn và giàu ý nghĩa. Lòng tốt có sức mạnh chữa lành và kết nối con người, nhưng chỉ khi đi cùng sự sáng suốt, nó mới thực sự trở thành giá trị bền vững, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.
Câu 1. Thể thơ của văn bản là lục bát
Câu 2. Hai nhân vật Từ Hải và Thúy Kiều gặp nhau ở lầu xanh
Câu 3. Nhận xét về ngôn ngữ nói của nhân vật Thúy Kiều qua bốn câu thơ: Dịu dàng, từ tốn; sử dụng điển cố, điển tích; vận dụng lối nói ẩn dụ, bóng gió để gởi gắm tâm tư, tình cảm của bản thân.
Câu 4.Nhận xét về nhân vật Từ Hải qua đoạn trích:
+ Ngoại hình: Oai phong lẫm liệt, đúng hình mẫu một anh hùng.“Đường đường một đấng anh hào,/
Đội trời đạp đất ở đời”.
+ Ngôn ngữ: Nhẹ nhàng, từ tốn, hào sảng, phóng khoáng.
+Tài năng xuất chúng“Côn quyền hơn sức lược thao gồm tài”
+ Hành động: Tôn trọng Kiều ("thiếp danh đưa đến lầu hồng"), xem Kiều như người tri kỉ, cứu Kiều ra khỏi lầu xanh, cùng Kiều "Phỉ nguyền sánh phượng, đẹp duyên cưỡi rồng." ➞ Hành động nhanh chóng, dứt khoát.
→ Từ Hải là hình tượng người anh hùng lí tưởng, mang vẻ đẹp kì vĩ, đại diện cho ước mơ công lí và tự do của tác giả.
Câu 5.Đoạn trích trong Truyện Kiều gợi cho em sự ngưỡng mộ và xúc động. Em khâm phục khí phách anh hùng của Từ Hải và trân trọng vẻ đẹp tâm hồn, lòng tự trọng của Thúy Kiều. Cuộc gặp gỡ tri kỉ giữa hai người đem lại niềm tin vào tình người và khát vọng tự do, công lí trong cuộc sống.