Bùi Thanh Mai
Giới thiệu về bản thân
Lịch sử Việt Nam đã trải qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước với những trang sử vàng chói lọi. Trong số những người anh hùng dân tộc thời phong kiến, em luôn dành lòng ngưỡng mộ sâu sắc đối với Ngô Quyền – vị "Tổ trung hưng" của dân tộc với thiên tài quân sự trong trận đại thắng quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng.
Năm 938, lấy cớ trả thù cho Kiều Công Tiễn, quân Nam Hán do Hoằng Tháo chỉ huy đã kéo quân xâm lược nước ta bằng đường thủy. Trước thế giặc hung hãn, Ngô Quyền lúc bấy giờ đang trấn giữ vùng đất Thanh Hóa đã nhanh chóng kéo quân ra Bắc, tiêu diệt tên phản bội Kiều Công Tiễn và chuẩn bị kế sách chống giặc. Ông không chọn cách đánh trực diện mà sử dụng trí tuệ để dựa vào quy luật tự nhiên của dòng sông Bạch Đằng.
Sự việc đáng nhớ nhất chính là kế hoạch cắm cọc gỗ đầu bịt sắt xuống lòng sông. Ngô Quyền đã cho quân lính vào rừng đốn những thân cây gỗ lớn, vót nhọn, bịt sắt rồi đóng chắc chắn xuống dòng sông tại những vị trí hiểm yếu. Khi thủy triều dâng cao, toàn bộ bãi cọc bị che khuất, tạo nên một cái bẫy khổng lồ dưới mặt nước.
Vào một ngày cuối năm 938, khi đoàn thuyền chiến của Hoằng Tháo nghênh ngang tiến vào cửa sông, Ngô Quyền đã cho thuyền nhỏ ra khiêu chiến rồi vờ thua chạy. Hoằng Tháo trúng kế, thúc quân đuổi theo vượt qua bãi cọc. Khi thủy triều bắt đầu rút mạnh, Ngô Quyền hạ lệnh tổng tấn công. Quân ta từ các phía xuồng ra, đánh quyết liệt khiến quân Nam Hán hoảng sợ tháo chạy ra biển. Đúng lúc này, mực nước xuống thấp, những chiếc thuyền lớn của giặc bị cọc sắt đâm thủng, va vào nhau tan vỡ. Tướng giặc Hoằng Tháo tử trận, quân Nam Hán đại bại.
Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 đã chấm dứt hoàn toàn hơn một nghìn năm Bắc thuộc, khẳng định sức mạnh và ý chí không gì lay chuyển được của nhân dân ta. Sau chiến thắng này, Ngô Quyền lên ngôi vua, đóng đô ở Cổ Loa, mở ra một thời kỳ độc lập tự chủ lâu dài cho đất nước.
Câu chuyện về sự việc Ngô Quyền đánh tan quân Nam Hán không chỉ là một bài học về quân sự mà còn là minh chứng cho trí tuệ và tinh thần yêu nước của người Việt. Em tự hứa sẽ luôn cố gắng học tập thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh và công lao to lớn của các vị anh hùng dân tộc.
Trong lịch sử chống giặc ngoại xâm hào hùng của dân tộc Việt Nam, có những tên tuổi đã trở thành huyền thoại bởi lòng dũng cảm và ý chí sắt đá. Một trong những nhân vật để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất chính là Hoài Văn Hầu Trần Quốc Toản với sự kiện bóp nát quả cam tại bến Bình Than.
Chuyện xảy ra vào thế kỷ XIII, khi quân Nguyên Mông hung hãn đang lăm le xâm lược nước ta lần thứ hai. Trước tình hình đất nước lâm nguy, vua Trần đã mở hội nghị tại bến Bình Than để bàn kế đánh giặc cùng các vương hầu và tướng lĩnh cao cấp. Lúc bấy giờ, Trần Quốc Toản tuy tuổi còn nhỏ nhưng trong lòng luôn hừng hực ý chí diệt giặc cứu nước nên đã tìm đến bến Bình Than với mong muốn được vào dự bàn việc quân.
Vì chưa đến tuổi thành niên theo quy định của triều đình, Trần Quốc Toản bị quân lính ngăn lại không cho vào. Chờ đợi suốt từ sáng đến trưa, nhìn cảnh các vị vương hầu ra vào bàn việc đại sự, cậu vừa nôn nóng, vừa tức giận quân giặc đang giày xéo quê hương. Khi thấy vua Trần đi ngang qua, Quốc Toản đã xô ngã lính canh, chạy xuống bến để xin vua cho đánh.
Vua Trần thấy cậu còn trẻ mà đã có chí lớn nên không những không trách phạt mà còn ban cho một quả cam quý. Quốc Toản tạ ơn vua nhưng trong lòng vẫn không nguôi ấm ức vì cho rằng mình chưa được xem là người lớn để bàn việc nước. Nghĩ đến cảnh quân giặc ngạo mạn, lòng căm thù trong cậu trào dâng đến mức đôi bàn tay siết chặt lại. Khi cậu mở tay ra, quả cam quý đã bị bóp nát từ bao giờ không hay.
Sự việc bóp nát quả cam không chỉ thể hiện sức mạnh thể chất mà còn là biểu tượng rực rỡ cho lòng yêu nước sục sôi của tuổi trẻ Việt Nam. Ngay sau đó, Trần Quốc Toản đã về quê chiêu mộ binh sĩ, may lá cờ thêu sáu chữ vàng: "Phá cường địch, báo hoàng ân" để ra trận đánh giặc, lập nên nhiều chiến công hiển hách.
Câu chuyện về Trần Quốc Toản bóp nát quả cam đã truyền cho em niềm tự hào to lớn về truyền thống "Tuổi nhỏ chí lớn" của dân tộc. Hình ảnh người thiếu niên anh hùng ấy sẽ mãi là tấm gương sáng ngời để thế hệ học sinh chúng em noi theo, quyết tâm rèn luyện và học tập để góp phần bảo vệ và xây dựng đất nước.
Quê hương Hải Dương của em không chỉ là vùng đất của những danh lam thắng cảnh mà còn là nơi sinh ra nhiều bậc anh hùng hào kiệt. Trong số đó, nhân vật lịch sử khiến em ngưỡng mộ và tự hào nhất chính là Khúc Thừa Dụ, người đã đặt nền móng đầu tiên cho nền độc lập tự chủ của dân tộc ta sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc.
Vào cuối thế kỷ thứ IX, đầu thế kỷ thứ X, triều đại nhà Đường ở phương Bắc rơi vào cảnh hỗn loạn, suy yếu. Tại mảnh đất Hồng Châu (thuộc huyện Ninh Giang, Hải Dương ngày nay), có một vị hào trưởng nổi tiếng là người khoan hòa, hay giúp đỡ dân nghèo và có chí lớn, đó chính là Khúc Thừa Dụ. Ông luôn đau đáu nỗi lòng về cảnh nước nhà bị đô hộ và khao khát giành lại quyền tự chủ cho dân tộc.
Sự việc đáng nhớ nhất diễn ra vào năm 905, khi viên Tiết độ sứ của nhà Đường là Độc Cô Tổn bị giáng chức và đuổi đi. Nhận thấy thời cơ vàng đã đến, Khúc Thừa Dụ được sự ủng hộ nhiệt liệt của nhân dân đã quyết định dẫn quân đánh chiếm tống bình (Hà Nội ngày nay). Với tài trí và khí thế hừng hực của một đội quân chính nghĩa, ông đã nhanh chóng làm chủ phủ thành, xóa bỏ bộ máy cai trị của phương Bắc.
Tuy nhiên, thay vì xưng vương ngay lập tức, Khúc Thừa Dụ đã có một nước đi ngoại giao vô cùng khôn khéo. Ông tự xưng là Tiết độ sứ, một chức quan của nhà Đường nhưng thực chất là để khẳng định quyền tự trị của người Việt trên đất Việt một cách danh chính ngôn thuận, tránh sự can thiệp quân sự trực tiếp từ phương Bắc lúc bấy giờ. Ông đã bắt tay vào cải cách thuế khóa, bãi bỏ các luật lệ hà khắc, giúp nhân dân ta lần đầu tiên sau mười thế kỷ được sống trong không khí tự do, yên bình.
Sự việc Khúc Thừa Dụ tự xưng Tiết độ sứ và giành quyền cai trị đất nước là một cột mốc chói lọi. Nó không chỉ là chiến thắng của lòng dũng cảm mà còn là chiến thắng của trí tuệ và tinh thần đoàn kết dân tộc.
Dù thời gian đã trôi qua hơn một ngàn năm, nhưng công ơn của Khúc Thừa Dụ vẫn luôn được người dân Hải Dương nói riêng và cả nước nói chung ghi nhớ. Mỗi khi đứng trước đền thờ ông tại quê nhà, em lại cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào. Bài học về lòng yêu nước và ý chí tự hào Dù thời gian đã trôi qua hơn một ngàn năm, nhưng công ơn của Khúc Thừa Dụ vẫn luôn được người dân Hải Dương nói riêng và cả nước nói chung ghi nhớ. Mỗi khi đứng trước đền thờ ông tại quê nhà, em lại cảm thấy vô cùng xúc động và tự hào. Bài học về lòng yêu nước và ý chí tự
T