Nguyễn Duy Phong
Giới thiệu về bản thân
Trong cuộc sống hiện đại, bên cạnh những bạn trẻ sống có ước mơ, có hoài bão thì vẫn còn một bộ phận giới trẻ có lối sống vô trách nhiệm. Đây là vấn đề đáng lo ngại và khiến em phải suy nghĩ nhiều. Lối sống vô trách nhiệm là cách sống thờ ơ, chỉ nghĩ đến bản thân, không quan tâm đến gia đình, nhà trường và xã hội.
Biểu hiện của lối sống này thể hiện rõ ở việc nhiều bạn trẻ lười học, học tập đối phó, không có mục tiêu cho tương lai. Có bạn dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử, mạng xã hội mà bỏ bê việc học, thậm chí còn nói dối cha mẹ, thầy cô. Một số bạn khác lại thiếu ý thức khi tham gia các hoạt động chung, xả rác bừa bãi, vi phạm nội quy trường lớp mà không tự nhận lỗi. Những hành vi đó không chỉ làm bản thân sa sút mà còn ảnh hưởng xấu đến tập thể.
Theo em, nguyên nhân của lối sống vô trách nhiệm là do một số bạn thiếu sự quan tâm, giáo dục đúng đắn từ gia đình, lại dễ bị tác động bởi các thói quen xấu trong xã hội. Bên cạnh đó, việc thiếu ý thức rèn luyện bản thân và không nhận thức được giá trị của thời gian cũng khiến nhiều bạn trẻ buông thả.
Lối sống vô trách nhiệm sẽ để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng. Nó khiến giới trẻ mất dần niềm tin vào bản thân, tương lai mờ mịt và trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Nếu tình trạng này kéo dài, sự phát triển của đất nước cũng sẽ bị ảnh hưởng.
Là học sinh, em nhận thấy mình cần phải sống có trách nhiệm hơn: chăm chỉ học tập, rèn luyện đạo đức, chấp hành tốt nội quy trường lớp và biết quan tâm, giúp đỡ mọi người xung quanh. Chỉ khi mỗi người trẻ sống có trách nhiệm thì xã hội mới ngày càng tốt đẹp và văn minh hơn.
Câu 1.
Bài thơ “Tự trào” được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2.
Đối tượng trào phúng trong bài thơ chính là bản thân tác giả – Nguyễn Khuyến.
→ Ông tự cười mình: nghèo khó, tuổi già, bất lực trước thời cuộc.
Câu 3.
- Nghĩa của “làng nhàng”:
→ Chỉ sự tầm thường, không nổi bật, không ra gì, sống an phận, không làm được việc lớn. - Tác dụng biểu cảm:
→ Thể hiện giọng điệu tự trào, tự giễu nhẹ nhàng mà sâu cay, vừa cười mình vừa bộc lộ nỗi buồn, sự chua xót của một nhà nho tài năng nhưng không gặp thời, bất lực trước xã hội đương thời. - Câu 4.
- Phóng đại, nói quá: “cờ đương dở cuộc”, “bạc chứa thâu canh đã chạy làng” → gợi cảnh thua cuộc, trắng tay.
- Hình ảnh ẩn dụ: cờ, bạc → ẩn dụ cho cuộc đời, công danh sự nghiệp.
- Giọng điệu tự giễu, mỉa mai nhẹ nhàng.
Tác dụng:
→ Làm bật lên cảnh nghèo túng, thất thế của tác giả; vừa gây cười vừa thể hiện nỗi chua xót, bất lực trước thời cuộc.
Câu 5.
“Nghĩ mình lại ngán cho mình nhỉ,
Mà cũng bia xanh, cũng bảng vàng.”
Hai câu thơ thể hiện tâm trạng mâu thuẫn của Nguyễn Khuyến: một mặt tự chán chính mình vì cuộc sống tầm thường, bất lực; mặt khác vẫn ý thức rõ giá trị, tài năng và danh vọng quá khứ (“bia xanh, bảng vàng”). Qua đó bộc lộ nỗi buồn sâu sắc của một người có tài, có tâm nhưng không gặp thời.
Câu 6.
Từ thông điệp của bài thơ, giới trẻ ngày nay cần sống có lý tưởng, không an phận, không buông xuôi. Mỗi người cần nỗ lực học tập, rèn luyện đạo đức, trang bị kỹ năng để cống hiến cho xã hội. Bên cạnh đó, giới trẻ phải có ý thức trách nhiệm với cộng đồng, giữ gìn truyền thống văn hóa, tuân thủ pháp luật và sẵn sàng góp sức xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước bằng những hành động thiết thực trong đời sống hằng ngày.
c1
Bài thơ “Đề đền Sầm Nghi Đống” của Hồ Xuân Hương thể hiện rõ thái độ mỉa mai, khinh bỉ của tác giả đối với tướng giặc xâm lược nhà Thanh – Sầm Nghi Đống. Qua hình ảnh ngôi đền nhỏ bé, treo bảng nơi cheo leo, nữ sĩ đã hạ thấp, châm biếm kẻ từng một thời ngạo mạn nhưng cuối cùng thất bại thảm hại. Những từ ngữ như “ghé mắt”, “trông ngang” cho thấy thái độ lạnh nhạt, thiếu tôn kính, thể hiện quan điểm rõ ràng của tác giả trước kẻ thù xâm lược. Không chỉ là tiếng cười châm biếm sâu cay, bài thơ còn bộc lộ lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và khí phách mạnh mẽ của người phụ nữ Việt Nam. Qua đó, Hồ Xuân Hương khẳng định tinh thần bất khuất và lòng tự tôn của dân tộc trước mọi thế lực ngoại xâm.
c2
Qua các văn bản ở phần Đọc hiểu, có thể thấy rõ trách nhiệm xây dựng và bảo vệ đất nước không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của mỗi công dân. Đất nước được hình thành và phát triển từ bao công sức, xương máu của cha ông, vì vậy thế hệ hôm nay cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc gìn giữ và phát huy những giá trị đó. Trách nhiệm xây dựng đất nước trước hết thể hiện ở tinh thần học tập nghiêm túc, rèn luyện đạo đức, trau dồi tri thức để trở thành người công dân có ích. Mỗi người cần sống có lý tưởng, có kỷ luật, biết tuân thủ pháp luật và góp phần xây dựng xã hội văn minh, tiến bộ.
Bên cạnh đó, bảo vệ đất nước không chỉ giới hạn ở việc cầm súng nơi biên cương mà còn thể hiện qua việc giữ gìn bản sắc văn hóa, bảo vệ môi trường sống, đấu tranh với những hành vi sai trái gây tổn hại đến lợi ích quốc gia. Trong thời đại hội nhập, mỗi cá nhân còn có trách nhiệm quảng bá hình ảnh đất nước, con người Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Là học sinh, trách nhiệm ấy được thể hiện qua việc học tập tốt, rèn luyện nhân cách, sống yêu thương và biết cống hiến. Khi mỗi người đều có ý thức và hành động đúng đắn, đất nước sẽ ngày càng vững mạnh, xứng đáng với sự hi sinh của các thế hệ đi trước.
Câu 1.
Bài thơ “Đề đền Sầm Nghi Đống” được viết theo thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
Câu 2.
- Trợ từ:
- “đã” → nhấn mạnh trạng thái đã xảy ra, mang sắc thái mỉa mai.
- Từ tượng hình:
- “cheo leo” → gợi hình ảnh chênh vênh, hiểm trở, cô độc.
→ Các từ này giúp câu thơ sinh động và hàm ý châm biếm.
Câu 3.
- Các từ/ngữ thể hiện thái độ:
- “ghé mắt” → nhìn thoáng qua, thiếu tôn kính
- “trông ngang” → thái độ coi thường
- Nhận xét:
→ Thái độ của Hồ Xuân Hương mỉa mai, khinh bỉ Sầm Nghi Đống – một viên tướng xâm lược bại trận, đồng thời thể hiện lòng tự tôn dân tộc mạnh mẽ. - Câu 4.
Đoạn thơ:
“Ghế mát trông ngang thấy bảng treo
Kia đền Thái thú đứng cheo leo”
a) Biện pháp tu từ
- Ẩn dụ – mỉa mai
- Từ tượng hình (cheo leo)
b) Tác dụng
Câu 5.
Bài thơ gửi gắm thông điệp:
Lên án kẻ xâm lược, khẳng định lòng yêu nước, niềm tự hào và khí phách dân tộc Việt Nam.
Đồng thời thể hiện cá tính mạnh mẽ, tiếng nói nữ quyền và tinh thần phản kháng đặc trưng của Hồ Xuân Hương.
- Gợi hình ảnh ngôi đền nhỏ bé, lẻ loi
- Châm biếm, hạ thấp vị thế của kẻ xâm lược
- Thể hiện thái độ khinh miệt sâu sắc của tác giả
Vào một ngày đầu thu mát mẻ, nhân dịp kỉ niệm ngày thành lập trường, lớp em đã có cơ hội tham gia chuyến tham quan về nguồn tại Khu di tích lịch sử Địa đạo Củ Chi. Đây là một chuyến đi không chỉ mang lại nhiều kiến thức bổ ích mà còn để lại trong em những cảm xúc sâu sắc và kỉ niệm khó quên.
Ngay từ sáng sớm, ai nấy đều háo hức, khoác trên mình chiếc áo đồng phục học sinh gọn gàng, ai cũng chuẩn bị chu đáo cho chuyến đi. Khi xe bắt đầu lăn bánh, không khí trên xe vô cùng náo nhiệt với tiếng hát, tiếng trò chuyện rôm rả. Sau hơn một giờ di chuyển, chúng em đến nơi – một khu vực rợp bóng cây xanh, yên bình, nhưng cũng đầy thiêng liêng.
Dưới sự hướng dẫn của cô thuyết minh viên, chúng em lần lượt tham quan các địa điểm quan trọng: hầm bí mật, phòng họp, khu vực sinh hoạt, bệnh xá... Mọi thứ đều nằm sâu trong lòng đất – những đường hầm dài, hẹp, ngoằn ngoèo khiến chúng em không khỏi ngạc nhiên và khâm phục. Em nhớ nhất là cảm giác chui xuống địa đạo: vừa hồi hộp, vừa run, nhưng càng đi sâu, em càng hiểu hơn về sự gian khổ và kiên cường của cha ông trong thời chiến.
Đặc biệt, khi được tận mắt thấy những hiện vật như bếp Hoàng Cầm, súng tự tạo, hầm chông... em cảm thấy như đang chạm vào lịch sử, nghe được tiếng thì thầm của quá khứ. Mỗi câu chuyện được kể lại đều khiến chúng em lặng đi, rồi bỗng trào dâng niềm tự hào vô hạn.
Kết thúc chuyến đi, ai cũng tiếc nuối nhưng đầy cảm xúc. Trên đường về, lớp em còn cùng nhau viết những dòng cảm nghĩ, vẽ tranh, ghi lại những ấn tượng để làm báo tường. Với riêng em, chuyến đi ấy như một bài học sống động về lòng yêu nước, tinh thần vượt khó và niềm tự hào dân tộc.
Chuyến tham quan về nguồn không chỉ giúp em hiểu thêm về lịch sử, mà còn nhắc nhở em phải biết trân trọng hòa bình hôm nay và sống xứng đáng với những hi sinh của cha ông. Đó là kỉ niệm mà em sẽ mãi mang theo trên hành trình trưởng thành của mình.
c1 Bài thơ “Cảnh ngày hè” được viết theo thể thơ bát cú đường luật
c2 Những hình ảnh thiên nhiên được nhắc đến trong bốn dòng thơ đầu gồm:
- Hoa hòe tỏa hương,
- Lá hòe rợp bóng,
- Thạch lựu phun lửa đỏ rực,
- Hồng liên (sen hồng) tỏa hương mùa hạ.
Tất cả đều gợi nên một bức tranh thiên nhiên mùa hè sinh động, rực rỡ và tràn đầy sức sống.
c3 Biện pháp tu từ đảo ngữ trong hai câu thơ trên có tác dụng:
- -Nhấn mạnh âm thanh sống động của cuộc sống đời thường (tiếng chợ cá “lao xao”, tiếng ve “dắng dỏi”).
- -Làm nổi bật không khí sôi động, náo nhiệt của cảnh vật trong buổi chiều hè.
- -Tạo sự sinh động, gợi hình và gợi cảm cho bức tranh thiên nhiên và đời sống.
- -Thể hiện sự tinh tế trong cách cảm nhận cuộc sống của tác giả.
c4 Trong hai dòng thơ cuối, Nguyễn Trãi bộc lộ tấm lòng yêu nước thương dân sâu sắc.
Ông không chỉ say mê vẻ đẹp thiên nhiên, mà còn luôn mong muốn cho nhân dân được hưởng cuộc sống no đủ, yên vui. Đó là tâm hồn của một vị quan thanh liêm, một người luôn lo nghĩ cho dân.
c5
Chủ đề của bài thơ là:
Miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên mùa hè và thể hiện tấm lòng yêu nước, thương dân của Nguyễn Trãi.
Căn cứ để xác định:
- Các hình ảnh thiên nhiên sinh động, tràn đầy sức sống trong các câu thơ đầu.
- Hai câu thơ cuối bộc lộ tâm nguyện “Dân giàu đủ khắp đòi phương” – cho thấy tấm lòng của nhà thơ hướng về nhân dân
- c6
- Từ niềm vui giản dị mà Nguyễn Trãi tìm thấy trong thiên nhiên ngày hè, em hiểu rằng: trong cuộc sống, hạnh phúc không nhất thiết phải đến từ những điều lớn lao. Chúng ta hoàn toàn có thể tìm thấy niềm vui từ những điều nhỏ bé, gần gũi xung quanh như một bông hoa nở, một buổi chiều mát mẻ hay tiếng ve gọi hè. Biết trân trọng và yêu thiên nhiên sẽ giúp ta giữ được tinh thần lạc quan, thanh thản trong tâm hồn.
1:12