Nguyễn Khắc Huy Hoàng
Giới thiệu về bản thân
tóm lại là quả trứng hay con gà thì đều từ vi sinh vật: Về mặt khoa học, quả trứng có trước con gà.
Đây là lời giải thích dựa trên thuyết tiến hóa:- Trứng nói chung đã tồn tại từ rất lâu trước loài gà: Các loài bò sát đã đẻ trứng từ hàng triệu năm trước khi loài chim (và sau này là gà) xuất hiện trên Trái đất. Trứng ối (a
- mniotic egg), loại trứng có vỏ bảo vệ phôi thai phát triển trên cạn, là một bước tiến hóa quan trọng cho phép động vật rời khỏi môi trường nước, và nó xuất hiện khoảng 340 triệu năm trước.
- Sự tiến hóa của loài gà: Gà hiện đại ( Gallus gallus domesticus) tiến hóa từ loài gà rừng đỏ (Gallus gallus) ở Đông Nam Á. Trong quá trình tiến hóa, các đột biến gen đã dần dần biến đổi loài gà rừng thành gà nhà.
- Quả trứng "gà" đầu tiên: Tại một thời điểm nào đó, hai cá thể gần giống gà (gà tiền sử hay "proto-chicken") đã giao phối với nhau, và do một đột biến gen, con non trong quả trứng được tạo ra từ sự kết hợp đó là cá thể gà hiện đại đầu tiên. Quả trứng này được đẻ ra bởi một con chim chưa phải là gà, nhưng chứa đựng con gà đầu tiên.
- Một số nhà khoa học chỉ ra rằng protein tạo vỏ trứng (ovocleidin-17, hay OC-17) chỉ được tìm thấy trong buồng trứng của gà mái. Theo lập luận này, cần phải có con gà để sản xuất ra protein đó, do đó con gà phải có trước quả trứng gà đích thực.
Biện pháp phòng trừ:
- Biện pháp thủ công: Bắt sâu bằng tay.
- Biện pháp sinh học: Sử dụng thiên địch.
* Lí do lựa chọn:
- An toàn cho môi trường và sức khỏe: Bắt sâu bằng tay và sử dụng thiên địch không làm ô nhiễm đất, nước hay không khí, đồng thời không ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của gia đình.
- Bảo vệ cây trồng: Các biện pháp giúp phòng trừ sâu bệnh một cách hiệu quả mà không làm hại đến cây rau.
Một số cây trồng được nhân giống bằng phương pháp giâm cành: rau muống, rau ngót, khoai lang,...
- Các bước giâm cành:
+ Bước 1: Chọn cành giâm.
+ Bước 2: Cắt cành giâm.
+ Bước 3: Xử lí cành giâm.
+ Bước 4: Cắm cành giâm.
+ Bước 5: Chăm sóc cành giâm.
- Về mặt tinh thần: Nó giúp xây dựng một tổ ấm hạnh phúc, nơi cả hai cảm thấy được yêu thương và hỗ trợ.
- Về mặt vật chất: Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế gia đình, giúp vượt qua nghèo khó và xây dựng sự nghiệp vững chắc
a/ Nguyên nhân, hậu quả của tệ nạn xã hội trong trường hợp trên:
- Nguyên nhân:
+ Tâm lý muốn "xả stress" và sự thiếu nhận thức về tác hại của thuốc lá điện tử.
+ Sự ảnh hưởng từ bạn bè.
+ Thiếu sự giám sát, cảnh báo từ gia đình và nhà trường về tác hại của việc sử dụng thuốc lá điện tử.
- Hậu quả:
+ Về sức khỏe: Việc sử dụng thuốc lá điện tử có thể gây hại cho sức khỏe của học sinh, ảnh hưởng đến hệ hô hấp, tim mạch và nhiều hệ cơ quan khác.
+ Về học tập: Học sinh bị kỷ luật và có thể gặp khó khăn trong việc học tập và phát triển bản thân.
+ Ảnh hưởng đến môi trường học đường: Hành vi hút thuốc lá điện tử có thể lan rộng và ảnh hưởng đến các học sinh khác, tạo ra một môi trường học tập không lành mạnh.
b/ Trách nhiệm của học sinh trong việc phòng, chống tệ nạn xã hội:
- Học sinh cần nhận thức được những tác hại của các tệ nạn xã hội như thuốc lá điện tử, ma túy, cờ bạc... và tự giác từ chối tham gia vào những hành vi đó.
- Học sinh cần rèn luyện và tu dưỡng đạo đức tốt, biết phân biệt đúng sai và sống lành mạnh, có trách nhiệm với bản thân và cộng đồng.
- Nếu thấy bạn bè hoặc người xung quanh có dấu hiệu vi phạm các tệ nạn xã hội, học sinh cần khéo léo khuyên can và động viên họ từ bỏ.
- Học sinh có thể tham gia các hoạt động do trường học hoặc các tổ chức xã hội tổ chức nhằm nâng cao nhận thức và xây dựng một môi trường học đường lành mạnh.
- Nếu phát hiện bạn bè hoặc bản thân có dấu hiệu vi phạm các tệ nạn xã hội, học sinh cần báo cho giáo viên, phụ huynh để có sự can thiệp kịp thời.
a/ Hành vi của các bạn đối với A gây hậu quả nặng nề về cả thể chất và tinh thần.
+ Khiến A lo sợ mỗi khi đến lớp.
+ Làm A mất tự tin, ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lí và việc học tập,...
b/
- An ủi và khích lệ A.
- Khuyến khích A chia sẻ với người lớn: Giúp A kể lại toàn bộ sự việc cho giáo viên chủ nhiệm, thầy cô hoặc cha mẹ để nhận được sự bảo vệ.
- Thông báo với thầy cô hoặc người có trách nhiệm: Nếu A vẫn sợ và không dám kể, em có thể thay A nói với giáo viên chủ nhiệm hoặc thầy cô để can thiệp kịp thời.
câu 1 Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì
Câu 2 chủ đề : Ca ngợi tình yêu trong sáng, thủy chung của đôi trai gái và phê phán tư tưởng trọng của cải, xem nhẹ tình cảm trong xã hội phong kiến.
câu 3 Người cha ngăn cản mối hôn sự vì cho rằng Nguyễn Sinh nghèo, không xứng với gia đình giàu có của mình.
Cách hành xử của ông thể hiện quan niệm trọng danh giá, địa vị, xem nhẹ tình cảm chân thành, dẫn đến hậu quả đau lòng cho con gái.
câu 4 Chi tiết kỳ ảo: khối đá đỏ tan thành máu khi chàng nhỏ lệ.
→ Tác dụng: tô đậm tình yêu sâu nặng, nỗi oan khuất của cô gái; gợi cảm xúc bi thương; thể hiện sự cảm động và thủy chung của chàng trai; làm nổi bật giá trị nhân văn của câu chuyện.
câu 5 Trong xã hội phong kiến, con người luôn khát khao một tình yêu chân thành, tự do.Dù bị ngăn cách bởi hoàn cảnh, con người vẫn mong muốn được yêu và sống thật với tình cảm của mình. Câu chuyện thể hiện nỗi đau từ một tình yêu bị chia cắt và khẳng định giá trị của tình yêu chân thành, thủy chung. Câu chuyện là lời tố cáo chế độ bất công và ca ngợi tình cảm chân thật giữa người với người.
a/ Hành vi của các bạn đối với A gây hậu quả nặng nề về cả thể chất và tinh thần.
+ Khiến A lo sợ mỗi khi đến lớp.
+ Làm A mất tự tin, ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lí và việc học tập,...
b/
- An ủi và khích lệ A.
- Khuyến khích A chia sẻ với người lớn: Giúp A kể lại toàn bộ sự việc cho giáo viên chủ nhiệm, thầy cô hoặc cha mẹ để nhận được sự bảo vệ.
- Thông báo với thầy cô hoặc người có trách nhiệm: Nếu A vẫn sợ và không dám kể, em có thể thay A nói với giáo viên chủ nhiệm hoặc thầy cô để can thiệp kịp thời.
a/ Hành vi của các bạn đối với A gây hậu quả nặng nề về cả thể chất và tinh thần.
+ Khiến A lo sợ mỗi khi đến lớp.
+ Làm A mất tự tin, ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lí và việc học tập,...
b/
- An ủi và khích lệ A.
- Khuyến khích A chia sẻ với người lớn: Giúp A kể lại toàn bộ sự việc cho giáo viên chủ nhiệm, thầy cô hoặc cha mẹ để nhận được sự bảo vệ.
- Thông báo với thầy cô hoặc người có trách nhiệm: Nếu A vẫn sợ và không dám kể, em có thể thay A nói với giáo viên chủ nhiệm hoặc thầy cô để can thiệp kịp thời.
câu 1 Văn bản thuộc thể loại truyện truyền kì
Câu 2 chủ đề : Ca ngợi tình yêu trong sáng, thủy chung của đôi trai gái và phê phán tư tưởng trọng của cải, xem nhẹ tình cảm trong xã hội phong kiến.
câu 3 Người cha ngăn cản mối hôn sự vì cho rằng Nguyễn Sinh nghèo, không xứng với gia đình giàu có của mình.
Cách hành xử của ông thể hiện quan niệm trọng danh giá, địa vị, xem nhẹ tình cảm chân thành, dẫn đến hậu quả đau lòng cho con gái.
câu 4 Chi tiết kỳ ảo: khối đá đỏ tan thành máu khi chàng nhỏ lệ.
→ Tác dụng: tô đậm tình yêu sâu nặng, nỗi oan khuất của cô gái; gợi cảm xúc bi thương; thể hiện sự cảm động và thủy chung của chàng trai; làm nổi bật giá trị nhân văn của câu chuyện.
câu 5 Trong xã hội phong kiến, con người luôn khát khao một tình yêu chân thành, tự do.Dù bị ngăn cách bởi hoàn cảnh, con người vẫn mong muốn được yêu và sống thật với tình cảm của mình. Câu chuyện thể hiện nỗi đau từ một tình yêu bị chia cắt và khẳng định giá trị của tình yêu chân thành, thủy chung. Câu chuyện là lời tố cáo chế độ bất công và ca ngợi tình cảm chân thật giữa người với người.