Thân Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong thời đại kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế hiện nay, quan điểm giáo dục đã có nhiều thay đổi. Có ý kiến cho rằng: "Với học sinh, kĩ năng sống không quan trọng như tri thức". Tôi hoàn toàn phản đối quan điểm này, bởi lẽ, trong sự phát triển toàn diện của một con người, tri thức và kĩ năng sống luôn tồn tại song song, hỗ trợ lẫn nhau, và kĩ năng sống đóng vai trò quyết định đến khả năng vận dụng tri thức vào thực tế. Trước hết, cần hiểu tri thức là những hiểu biết, kiến thức văn hóa, khoa học mà học sinh tiếp thu được từ trường lớp. Kĩ năng sống là khả năng ứng xử, thích nghi, giải quyết vấn đề và chung sống với người khác. Nói tri thức quan trọng hơn kĩ năng sống là cái nhìn phiến diện. Tri thức giống như "phần cứng" của một chiếc máy tính, còn kĩ năng sống là "phần mềm" vận hành nó. Một học sinh có thể đạt điểm tuyệt đối môn Vật lý (tri thức) nhưng lại hoàn toàn lúng túng khi gặp tình huống hỏa hoạn hay không biết cách giao tiếp, ứng xử với mọi người xung quanh (thiếu kĩ năng sống) thì tri thức đó trở nên vô ích. Thực tế cuộc sống đòi hỏi con người không chỉ có "đầu óc" mà còn phải có "bản lĩnh". Kĩ năng sống giúp học sinh biết cách quản lý thời gian, chịu đựng áp lực, giải quyết xung đột và làm việc nhóm. Nếu thiếu các kĩ năng này, dù học sinh có giỏi đến đâu cũng dễ dàng gục ngã trước khó khăn, thất bại. Ví dụ, một du học sinh giỏi xuất sắc nhưng không có kĩ năng tự chăm sóc bản thân, không biết cách thích nghi với môi trường mới sẽ dễ bị trầm cảm và bỏ cuộc. Ngược lại, người có kỹ năng sống tốt sẽ biết cách biến khó khăn thành cơ hội. Hơn nữa, trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), những tri thức thuần túy có thể được thay thế bởi máy móc. Thứ mà con người hơn máy móc chính là tư duy phản biện, sự sáng tạo, trí tuệ cảm xúc (
Câu 1: Văn bản tập trung bàn về vai trò, ý nghĩa của lòng kiên trì trong cuộc sống và sự cần thiết phải rèn luyện phẩm chất này để vượt qua khó khăn, đạt được thành công Câu 2: Câu văn nêu luận điểm ở đoạn (2): "Kiên trì là cầu nối để thực hiện lí tưởng, là bến phà và là nấc thang dẫn đến thành công" Câu 3:
  • a. Phép liên kết: Phép nối (từ "Tuy nhiên").
  • b. Phép liên kết: Phép lặp (từ "Kiên trì", "mục tiêu") hoặc Phép thế (từ "chúng ta" thay cho "mọi người/nhân vật được nhắc trước đó"). 
Câu 4: Tác dụng của cách mở đầu (khẳng định kiên trì là phẩm chất quan trọng) là trực tiếp dẫn dắt vào vấn đề, định hướng tư tưởng cho người đọc về tầm quan trọng của lòng kiên trì ngay từ đầu, tạo cơ sở để triển khai các luận điểm tiếp theo.  Câu 5: Bằng chứng về Thomas Edison là một dẫn chứng tiêu biểu, thuyết phục, có thực và nổi tiếng, giúp cụ thể hóa ý nghĩa của lòng kiên trì một cách sinh động, tăng tính thuyết phục cho bài văn.  Câu 6: (Ví dụ) Trải nghiệm của em về việc học ngoại ngữ đã minh chứng cho ý kiến này. Lúc đầu, em cảm thấy rất nản vì từ vựng quá nhiều và không thể nhớ nổi. Tuy nhiên, em tự đặt mục tiêu kiên trì học 10 từ mỗi ngày và không bỏ ngày nào trong suốt 6 tháng. Nhờ lòng kiên trì đó, em đã vượt qua sự chán nản và đạt được điểm cao trong kỳ thi, chứng tỏ sự kiên trì là chìa khóa để vượt qua trở ngại. 
Trong nhịp sống hối hả của thời đại số, "trì hoãn" trở thành căn bệnh cố hữu của nhiều người, đặc biệt là giới trẻ. Ý kiến "Thói quen trì hoãn đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống và tương lai của con người" là một lời cảnh tỉnh cần thiết, khẳng định trì hoãn không chỉ là sự chậm trễ nhất thời mà là sát thủ thầm lặng bào mòn cơ hội và thành công. Trì hoãn là hành động lùi lại, hoãn lại những việc cần phải làm ngay sang một thời điểm khác, thường do tâm lý lười biếng, sợ sai hoặc ỷ lại vào thời gian. Người ta thường tự hứa "để mai làm", "chút nữa làm", nhưng "mai" thường chẳng bao giờ tới đúng hẹn. Tác hại của trì hoãn vô cùng lớn. Trước hết, nó làm giảm hiệu suất và chất lượng công việc. Khi nước đến chân mới nhảy, công việc được giải quyết vội vàng, thiếu tư duy sâu sắc, dẫn đến kết quả kém. Thứ hai, trì hoãn tạo ra áp lực tâm lý khủng khiếp. Nỗi lo lắng bị tồn đọng việc, sự dằn vặt khi lười biếng khiến con người dễ mắc các bệnh về tâm lý, stress, và luôn trong trạng thái "chạy đua" với deadline. Về lâu dài, trì hoãn giết chết cơ hội và đánh mất uy tín. Người trì hoãn thường lỡ mất những thời điểm vàng để phát triển bản thân, sự nghiệp. Trong môi trường chuyên nghiệp, sự chậm trễ khiến họ đánh mất lòng tin từ đồng nghiệp và cấp trên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai, khiến họ lẹt đẹt phía sau trong khi thế giới đang không ngừng tiến về phía trước. Ví dụ, thay vì học một kỹ năng mới ngay hôm nay, người trì hoãn sẽ hoãn lại và nhận ra mình bị tụt hậu sau 1 năm. Nguyên nhân của thói quen này thường đến từ việc quá lạm dụng công nghệ (giải trí, mạng xã hội) và thiếu mục tiêu rõ ràng. Để khắc phục, chúng ta cần chia nhỏ mục tiêu, thực hiện nguyên tắc "làm ngay", và kỷ luật bản thân nghiêm ngặt. Tóm lại, trì hoãn là một "thói quen âm thầm hủy hoại cuộc đời". Hãy ngừng việc lãng phí thời gian và hành động ngay hôm nay, bởi "thời gian là vàng", và trì hoãn chính là cách chúng ta ném vàng qua cửa sổ.
Câu 1: Văn bản bàn về tác hại, hệ lụy tiêu cực của việc phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ hiện đại đối với kỹ năng, tư duy, sự riêng tư và đời sống con người.
Câu 2: Câu văn nêu ý kiến trong đoạn (3): "Công nghệ khiến cho công việc xâm nhập cả vào cuộc sống gia đình và vui chơi giải trí" hoặc "Con người kết nối công nghệ nhiều hơn, thiếu giao tiếp và gặp gỡ thực tế, đánh mất kĩ năng giao tiếp.".
Câu 3: 
  • a. Phép liên kết trong đoạn: Phép thế ("họ" thế cho "người lao động") hoặc Phép lặp ("người lao động", "làm việc", "thời gian").
  • b. Phép liên kết giữa (1) và (2): Phép nối ("Một trong số đó là...").
    Câu 4: Bằng chứng (ti vi ghi âm, ứng dụng ngân hàng theo dõi chi tiêu) mang tính xác thực cao, trực quan, cho thấy công nghệ không chỉ là công cụ mà còn là tác nhân xâm phạm nghiêm trọng quyền riêng tư, giúp luận điểm thuyết phục hơn.
    Câu 5: Thái độ của người viết: Phê phán, lo ngại, cảnh báo về sự phụ thuộc vào công nghệ và nhắc nhở con người cần tỉnh táo, cảnh giác.
    Câu 6: Góc nhìn người trẻ để gắn kết thực tế:
  • Đặt quy tắc "không công nghệ" khi ăn cơm hoặc gặp gỡ trực tiếp (ví dụ: cất điện thoại).
  • Chủ động tổ chức các hoạt động ngoài trời, dã ngoại, trò chơi board game thay vì lướt mạng xã hội.
  • Tập trung lắng nghe, quan sát khi nói chuyện để nâng cao kỹ năng giao tiếp thực tế. 

câu 1:

Món phở trong tâm trí em không chỉ là một món ăn sáng thông thường mà là đỉnh cao của ẩm thực truyền thống Việt Nam. Đó là sự hòa quyện hoàn hảo giữa nước dùng ngọt thanh từ xương, mùi thơm nhẹ của hành lá, rau mùi và vị đậm đà của thịt bò. Ăn một bát phở, nhất là vào buổi sáng se lạnh, cảm giác nóng hổi, nghi ngút khói khiến lòng người thấy ấm áp, dễ chịu lạ thường. Phở dường như có khả năng chữa lành, mang đến sự bình yên trong tâm hồn. Nó là món ăn quốc hồn quốc túy, không chỉ hấp dẫn người trong nước mà còn để lại ấn tượng khó quên với bạn bè quốc tế. Dù có đi đâu xa, hương vị phở luôn nhắc nhở em về cội nguồn và những nét văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc.

câu 2:

Mỗi người đều có một ngăn kéo ký ức, nơi lưu giữ những kỷ niệm buồn vui. Với tôi, sự việc đáng nhớ nhất chính là lần đầu tiên tôi tự tay nấu cơm cho mẹ khi mẹ bị ốm. Chiều hôm đó, đi học về, tôi không thấy dáng mẹ đón ở cửa như mọi khi. Ngôi nhà vắng lặng khác thường. Bước vào phòng, tôi thấy mẹ nằm mệt mỏi, trán nóng hổi. Lòng tôi bỗng thắt lại, một cảm giác lo lắng xen lẫn hối lỗi trào dâng. Bấy lâu nay, tôi cứ mặc định việc cơm nước, dọn dẹp là của mẹ, còn mình chỉ việc tận hưởng. Tôi quyết định xuống bếp nấu cháo. Đứng trước gian bếp quen thuộc mà sao tôi thấy lúng túng lạ kỳ. Đôi bàn tay vốn chỉ quen cầm bút giờ run rẩy vo gạo, thái hành. Tôi nhớ lại dáng vẻ tần tảo của mẹ mỗi ngày để bắt chước. Khói bếp làm mắt tôi cay xè, hay chính là những giọt nước mắt hối hận vì sự vô tâm bấy lâu nay? Khi bát cháo hành nóng hổi được bưng lên, mẹ nhìn tôi với ánh mắt ngạc nhiên rồi mỉm cười hiền hậu. Mẹ bảo: "Đây là bát cháo ngon nhất mẹ từng ăn". Câu nói đó khiến tôi vừa hạnh phúc, vừa nghẹn ngào. Tôi nhận ra rằng, hạnh phúc không phải là điều gì cao siêu, mà đôi khi chỉ là sự quan tâm chân thành dành cho những người thân yêu. Sự việc ấy đã trở thành một cột mốc giúp tôi trưởng thành hơn. Nó nhắc nhở tôi phải biết yêu thương và sẻ chia nhiều hơn với gia đình khi còn có thể.


câu 1: biểu cảm

câu 2:Theo tác giả, Phở có những quy luật của nó. Quy luật đó được thể hiện: Như tên các hàng phở, hiệu phở. Tên người bán phở thường chỉ dùng một tiếng, lấy ngay cái tên cúng cơm người chủ hoặc tên con mà đặt làm tên gánh, tên hiệu, ví dụ phở Phúc, phở Lộc, phở Thọ, phở Trưởng ca, phở Tư … Có khi một cái tên tật nguyền trên thân thể người bán phở được cảm tình quần chúng thân mật nhắc lại thành một cái tên hiệu : phở Gù, phở Lắp, phở Sứt …

câu 3:

  • Phương diện: Thời gian ăn phở (bất cứ khi nào), giá trị dinh dưỡng/tinh thần (mùa nắng/mùa đông, sự ấm áp), văn hóa đặt tên quán, âm thanh tiếng rao đêm, và sự so sánh phở Bắc - Nam.
  • Nhận xét: Tác giả có cái nhìn sành sỏi, nâng tầm phở không chỉ là một món ăn mà là nghệ thuật, là tâm hồn, nét đẹp văn hóa gắn liền với con người và đời sống Hà Nội. 
  • câu 4:
  • Đề tài: Ẩm thực truyền thống Việt Nam (cụ thể là phở).
  • Chủ đề: Tôn vinh nét đẹp văn hóa, sự tinh tế và hương vị truyền thống của phở Hà Nội, qua đó thể hiện lòng tự hào dân tộc.

câu 5

 Thể hiện sự trân trọng, nâng niu, niềm tự hào sâu sắc đối với món ăn dân tộc, coi phở là "thứ quà" tinh túy, tâm hồn của người dân đất Kinh kỳ. 

Bạn B nên chọn biện pháp phòng trừ thủ công. Vì nó hiệu quả diệt sâu, không gây hại cho môi trường và an toàn cho người trồng cây

Một số loại cây trồng ở địa phương được nhân bằng phương pháp giâm cành là: rau muống, sắn, cây thơm ,..

Các bước giám cành:

Bước 1: Chọn cành giâm

Bước 2 Cắt giâm cành

Bước 3: Xử lí giâm cành

Bước 4: Cắt cành giâm

Bước 5: Chăm sóc giâm cành