Thân Thùy Trang

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Thân Thùy Trang
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Trong công tác bảo vệ thực vật, nguyên tắc "phòng là chính" được ưu tiên vì giúp ngăn chặn sâu bệnh phát triển ngay từ đầu, đảm bảo cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh, tối ưu hóa năng suất và chất lượng nông sản. Phương pháp này còn tiết kiệm chi phí, công sức chăm sóc và hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. 
Quy trình giâm cành hoa hồng bao gồm 4 bước chính: chuẩn bị giá thể, chọn và cắt cành giâm (bánh tẻ), nhúng thuốc kích rễ, cắm cành vào giá thể và chăm sóc. Cành cắt vát  , dài 15-20cm, giữ ẩm tốt, đặt nơi râm mát giúp tỉ lệ ra rễ ca

. Chuẩn bị (Vật liệu và dụng cụ)

  • Cành giâm: Chọn cành hồng bánh tẻ (không quá non, không quá già), khỏe mạnh, không sâu bệnh.
  • Giá thể giâm: Đất tơi xốp, hỗn hợp đất + xơ dừa/tro trấu, hoặc cát sạch để đảm bảo thoát nước tốt.
  • Dụng cụ: Dao/kéo sắc, chậu nhựa/túi bầu, thuốc kích rễ (như N3M, Root 2,...). 
2. Các bước giâm cành
  • Bước 1: Chuẩn bị cành giâm:
    • Cắt cành hồng dài khoảng 15 - 20 cm.
    • Cắt vát góc   ở gốc cành để tăng diện tích tiếp xúc.
    • Tỉa bớt lá (chỉ giữ lại 2-3 lá trên cùng) và cắt bỏ gai để giảm thoát hơi nước.
  • Bước 2: Xử lý cành giâm: Nhúng gốc cành vào dung dịch thuốc kích rễ (khoảng 1-2 phút) để thúc đẩy ra rễ nhanh hơn.
  • Bước 3: Cắm cành giâm:
    • Tạo lỗ trên giá thể (tránh cắm trực tiếp làm xước vỏ).
    • Cắm cành vào giá thể sâu khoảng 3-5 cm, nghiêng một góc 30-45 độ, ấn chặt gốc.
  • Bước 4: Chăm sóc cành giâm:
    • Tưới nước đủ ẩm hàng ngày, phun sương lá.
    • Đặt chậu ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Hạn chế di chuyển cành sau khi giâm. 
Sau khoảng 2-3 tuần, cành sẽ ra rễ và bắt đầu chồi mới. 
Quy trình giâm cành hoa hồng bao gồm 4 bước chính: chuẩn bị giá thể, chọn và cắt cành giâm (bánh tẻ), nhúng thuốc kích rễ, cắm cành vào giá thể và chăm sóc. Cành cắt vát  , dài 15-20cm, giữ ẩm tốt, đặt nơi râm mát giúp tỉ lệ ra rễ ca

. Chuẩn bị (Vật liệu và dụng cụ)

  • Cành giâm: Chọn cành hồng bánh tẻ (không quá non, không quá già), khỏe mạnh, không sâu bệnh.
  • Giá thể giâm: Đất tơi xốp, hỗn hợp đất + xơ dừa/tro trấu, hoặc cát sạch để đảm bảo thoát nước tốt.
  • Dụng cụ: Dao/kéo sắc, chậu nhựa/túi bầu, thuốc kích rễ (như N3M, Root 2,...). 
2. Các bước giâm cành
  • Bước 1: Chuẩn bị cành giâm:
    • Cắt cành hồng dài khoảng 15 - 20 cm.
    • Cắt vát góc   ở gốc cành để tăng diện tích tiếp xúc.
    • Tỉa bớt lá (chỉ giữ lại 2-3 lá trên cùng) và cắt bỏ gai để giảm thoát hơi nước.
  • Bước 2: Xử lý cành giâm: Nhúng gốc cành vào dung dịch thuốc kích rễ (khoảng 1-2 phút) để thúc đẩy ra rễ nhanh hơn.
  • Bước 3: Cắm cành giâm:
    • Tạo lỗ trên giá thể (tránh cắm trực tiếp làm xước vỏ).
    • Cắm cành vào giá thể sâu khoảng 3-5 cm, nghiêng một góc 30-45 độ, ấn chặt gốc.
  • Bước 4: Chăm sóc cành giâm:
    • Tưới nước đủ ẩm hàng ngày, phun sương lá.
    • Đặt chậu ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Hạn chế di chuyển cành sau khi giâm. 
Sau khoảng 2-3 tuần, cành sẽ ra rễ và bắt đầu chồi mới. 
Thứ tự ưu tiên trong phòng trừ sâu, bệnh hại cây trồng thường tuân theo nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), ưu tiên các biện pháp bền vững và an toàn trước: Canh tác -> Cơ giới, vật lý -> Sinh học -> Hóa học. Trọng tâm là "phòng là chính", chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thực sự cần thiết.  Phân tích thứ tự ưu tiên:
  1. Biện pháp Canh tác (Ưu tiên 1 - Căn bản):
    • Nội dung: Chọn giống kháng bệnh, vệ sinh đồng ruộng, luân canh, gieo trồng đúng thời vụ, bón phân hợp lý.
    • Phân tích: Đây là biện pháp cốt lõi, tạo tiền đề cho cây khỏe mạnh, tự chống chịu sâu bệnh, giảm thiểu môi trường sống của mầm bệnh mà không tốn chi phí thuốc bảo vệ thực vật.
  2. Biện pháp Vật lý, Cơ giới (Ưu tiên 2 - Thủ công):
    • Nội dung: Bắt sâu bằng tay, ngắt lá bệnh, dùng bẫy đèn, bẫy dính, dùng rào chắn.
    • Phân tích: Đơn giản, dễ thực hiện, không gây ô nhiễm môi trường, an toàn cao. Tuy nhiên, biện pháp này tốn công và hiệu quả thấp khi sâu bệnh đã phát tán trên quy mô lớn.
  3. Biện pháp Sinh học (Ưu tiên 3 - Bền vững):
    • Nội dung: Sử dụng thiên địch (bọ rùa, ong ký sinh, nhện), thuốc trừ sâu vi sinh (virus NPV, nấm bệnh, vi khuẩn
      ).
    • Phân tích: Hiệu quả lâu dài, bảo vệ hệ sinh thái, an toàn cho người và môi trường. Thiên địch có thể tự nhân mật độ để kiểm soát sâu hại.
  4. Biện pháp Hóa học (Ưu tiên cuối cùng - Cấp bách):
    • Nội dung: Sử dụng thuốc BVTV để phun trừ khi mật độ sâu bệnh vượt ngưỡng gây hại kinh tế.
    • Phân tích: Diệt sâu nhanh, hiệu quả tức thì trên diện tích lớn. Tuy nhiên, cần tuân thủ "4 đúng" (đúng thuốc, đúng liều, đúng lúc, đúng cách) để hạn chế ô nhiễm, tồn dư hóa chất, và hiện tượng kháng thuốc. 
Trong các cây trồng: rau ngót, lúa, ngô, bắp cải, cây rau ngót có thể nhân giống bằng phương pháp giâm cành. Phương pháp này giúp rau ngót nhanh ra rễ phụ, tiết kiệm thời gian và giữ được đặc tính của cây mẹ.  Các bước tiến hành giâm cành rau ngót:
  • Bước 1: Chọn cành giâm: Chọn cành bánh tẻ (không quá non, không quá già), khỏe mạnh, không bị sâu bệnh.
  • Bước 2: Cắt cành giâm: Cắt vát cành thành từng đoạn khoảng 10 - 15 cm. Có thể cắt bớt lá để giảm sự thoát hơi nước.
  • Bước 3: Xử lý cành giâm (tùy chọn): Nhúng gốc cành giâm vào dung dịch kích thích ra rễ (nếu có) để tăng tỷ lệ thành công.
  • Bước 4: Cắm cành giâm: Cắm cành giâm xuống đất ẩm, tơi xốp, hơi chếch một góc khoảng 45 độ, sâu từ 3 – 5 cm.
  • Bước 5: Chăm sóc cành giâm: Tưới nước giữ ẩm hàng ngày và che nắng (nếu cần) cho đến khi cành ra rễ mới và phát triển thành cây con. 
Trong dòng chảy của văn học Việt Nam, những tác phẩm của Thạch Lam luôn nhẹ nhàng nhưng thấm đẫm tình người. Truyện ngắn "Gió lạnh đầu mùa" là một câu chuyện như thế, và nhân vật để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất chính là cậu bé Sơn. Qua những hành động hồn nhiên nhưng đầy tinh tế, Sơn hiện lên là một đứa trẻ giàu tình yêu thương, thân thiện và có tấm lòng nhân ái cao đẹp. Sơn được khắc họa là cậu bé sống trong một gia đình khá giả, được mặc ấm, sống trong không khí ấm cúng của gia đình khi gió lạnh đầu mùa tràn về. Thế nhưng, điểm đáng quý ở Sơn không phải là cuộc sống đủ đầy ấy, mà là cách cậu nhìn nhận về những đứa trẻ nghèo khó xung quanh. Dù sống trong nhung lụa, Sơn không hề kiêu ngạo hay xa cách với bọn trẻ xóm chợ nghèo. Trái lại, cậu luôn hòa đồng, thân thiết khi chơi cùng thằng Cúc, thằng Xuân, con Tí, con Túc. Sự thân thiện ấy cho thấy một tâm hồn trong sáng, không bị vấy bẩn bởi sự phân biệt giàu nghèo. Ấn tượng sâu sắc nhất về nhân vật Sơn chính là hành động đem chiếc áo bông cũ của em Duyên cho Hiên - cô bé hàng xóm nghèo rách rưới. Khi thấy Hiên co ro đứng bên cột quán trong manh áo rách tả tơi, Sơn không chỉ cảm thấy thương xót mà còn "nhớ đến em Duyên ngày trước vẫn cùng chơi với Hiên ở vườn nhà". Sự thấu cảm ấy thôi thúc một hành động tốt đẹp mà không hề tính toán hay mong cầu sự báo đáp. Hành động ấy không chỉ đơn thuần là sẻ chia vật chất, mà là sự san sẻ hơi ấm, tình người trong một ngày đông lạnh giá. Dù sau đó lo sợ bị mẹ mắng vì đã tự ý cho áo, nhưng sự hoang mang ấy càng làm nổi bật lên tính cách thật thà, ngây thơ của một đứa trẻ. Sơn biết sợ sai, nhưng tình thương người đã vượt qua nỗi sợ hãi nhất thời. Nhân vật Sơn được xây dựng qua những chi tiết, cử chỉ, tâm lý chân thực, giúp người đọc cảm nhận rõ sự tinh tế và tâm hồn nhân hậu của cậu. Thông qua nhân vật Sơn, nhà văn Thạch Lam muốn gửi gắm thông điệp sâu sắc về tình yêu thương và sự đồng cảm giữa con người với con người. Sơn chính là đại diện cho vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết, biết sẻ chia và quan tâm đến những người có hoàn cảnh khó khăn hơn mình. Cậu bé đã để lại một dấu ấn ấm áp, nhắc nhở em biết sống yêu thương và nhân ái hơn trong cuộc sống.


Câu 1. Thể loại: Tùy bút (hoặc bút ký).
Câu 2. Theo tác giả, nghệ thuật ăn quà là: ăn đúng giờ và chọn người bán hàng.
Câu 3. Biện pháp tu từ: So sánh ("như nước", "như đường phèn"). Tác dụng: Làm nổi bật sự tinh khiết, sạch sẽ và hấp dẫn của món quà; thể hiện thái độ trân trọng, nâng niu của tác giả đối với món ăn và người bán.
Câu 4. Chủ đề: Ca ngợi nét đẹp văn hóa ẩm thực truyền thống (quà rong) của Hà Nội xưa và tình yêu, sự gắn bó sâu sắc với Hà Nội.
Câu 5. Cái tôi trữ tình: Tinh tế, nhạy cảm, sành ăn, hoài niệm, luôn yêu mến và trân trọng những nét đẹp bình dị, thuần hậu của văn hóa Hà Nội.
Câu 6. Tình yêu dành cho quà ăn Hà Nội trong văn bản cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa con người và quê hương. Những món quà rong tuy giản dị nhưng chứa đựng hồn cốt của phố phường. Qua đó, ta hiểu rằng quê hương không chỉ là nơi sinh ra mà còn là nơi lưu giữ những kỉ niệm thân thương. Mỗi món ăn, mỗi con phố đều gợi nhớ một phần tuổi thơ và cuộc sống. Vì vậy, mỗi con người cần trân trọng và giữ gìn những nét đẹp văn hóa của quê hương mình. 


Nhân vật heo trong câu chuyện là một hình tượng độc đáo, đại diện cho những giá trị thầm lặng nhưng vô cùng to lớn. Ban đầu, heo hiện lên với vẻ ngoài có phần thụ động, chỉ biết "tiếp tục ăn" và chịu sự định kiến, mỉa mai từ gà về việc "chưa tới bữa đã kêu đói". Tuy nhiên, thái độ điềm tĩnh và câu hỏi ngược lại đầy sắc sảo: "Thịt của ta để làm gì mi có biết không?" đã bộc lộ sự tự tin và ý thức sâu sắc về giá trị bản thân. Khác với gà hay chó đóng góp bằng hành động (gáy, sủa), heo đóng góp bằng chính sự hy sinh thân mình để phục vụ những dịp trọng đại của con người như giỗ chạp, cưới xin. Qua nhân vật này, tác giả dân gian đã khéo léo phê phán thói kiêu ngạo, nhìn nhận phiến diện, đồng thời khẳng định bài học: mỗi cá nhân đều có một sứ mệnh riêng, dù là phô trương hay thầm lặng thì đều đáng được trân trọng như nhau.

câu 2:


Nếu những thành công của con người không có những lời khen, những lời động viên từ người khác thì sẽ trở nên vô cùng buồn tẻ, hụt hẫng. Chính vì thế, chúng ta có thể khẳng định lời khen có vai trò vô cùng quan trọng trong cuộc sống con người.

Lời khen là những lời nói tốt đẹp nhằm mục đích động viên, khích lệ con người khi người đó làm được việc tốt hoặc tạo được thành quả cho bản thân, gia đình, xã hội… để khiến cho con người có động lực làm nhiều việc có ý nghĩa hơn nữa. Lời khen phải là những lời khen chân thành, không nhằm vụ lợi cho bản thân mà tâng bốc đối tượng một cách quá đáng. Mục đích của lời khen ấy chỉ là xuất phát từ việc bày tỏ sự ngưỡng mộ, hay khích lệ người được khen. Khi chúng ta tạo được thành tích, giá trị, lợi ích cho tổ chức hay xã hội, những lời động viên, tuyên dương không chỉ giúp thông điệp tốt đẹp đó được lan tỏa mạnh mẽ hơn mà bản thân ta cũng nhận thức được điều mình làm là hoàn toàn đúng đắn.

Ngoài giá trị thúc đẩy con người, lời khen còn gắn kết con người lại gần nhau hơn. Cùng nhau chia sẻ niềm vui, khen ngợi, chúc mừng những người thân yêu xung quanh khi họ đạt được một giá trị tốt đẹp góp phần làm cho mối quan hệ thêm thân thiết, khăng khít hơn. Tuy nhiên, vẫn còn có nhiều người sử dụng lời khen với mục đích xấu như xu nịnh, tâng bốc người khác nhằm mục đích tư lợi cá nhân, lấy lòng,… lại có những người sống phụ thuộc vào lời khen, nếu không được khen sẽ không làm việc đến nơi đến chốn,… những người này đều đáng bị chỉ trích và cần phải thay đổi bản thân mình nếu muốn tránh khỏi những trường hợp tiêu cực trên.

Học sinh chúng ta cũng cần rèn luyện cho bản thân mình, nói lời khen đúng lúc đúng chỗ để thúc đẩy người khác cũng như chê trách, góp ý cho người khác thẳng thắn và đúng đắn để cùng nhau tiến bộ hơn. Hãy giữ cho lơi khen đúng ý nghĩa đẹp đẽ của nó và gắn kết con người với nhau để xã hội phát triển tích cực, tốt đẹp hơn.

Câu 1: Nhân vật chính trong truyện (gà, chó, heo) thuộc kiểu nhân vật loài vật . Đây là những con vật được nhân hóa, có suy nghĩ, tiếng nói và hành động giống như con người để gửi gắm bài học nhân sinh. Câu 2: Biện pháp tu từ nổi bật trong câu văn là Liệt kê (liệt kê các công dụng của vật nuôi: trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy, chó sủa, thịt heo dùng trong giỗ chạp...). Ngoài ra, toàn bộ văn bản còn sử dụng biện pháp Nhân hóa. Câu 3: Đặc điểm của truyện ngụ ngôn thể hiện trong văn bản:
  • Nhân vật: Sử dụng loài vật làm nhân vật chính, biết nói năng và tranh luận.
  • Cốt truyện: Ngắn gọn, xoay quanh một tình huống đối thoại để bộc lộ tính cách và quan niệm.
  • Ý nghĩa: Mượn chuyện loài vật để giáo huấn, nêu lên bài học đạo lý cho con người.
Câu 4:
  • Chủ đề: Mọi cá nhân, sự vật trên đời đều có giá trị và ích lợi riêng; chúng ta cần biết khiêm tốn và tôn trọng sự khác biệt, đóng góp của người khác.
  • Căn cứ: Dựa vào lời đối thoại giữa các con vật (đặc biệt là câu trả lời của heo khiến gà thức tỉnh) và lời kết của người kể chuyện về suy nghĩ của anh nông dân: "mọi đồ vật, vật nuôi trong nhà nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích".
Câu 5:
Câu chuyện về ba con vật đã để lại bài học sâu sắc về lòng khiêm tốn và sự trân trọng giá trị của người khác. Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều sở hữu những thế mạnh và vai trò riêng biệt, không ai là vô ích. Nếu chú gà chỉ nhìn vào tiếng gáy của mình để kiêu ngạo thì đã vô tình phủ nhận sự hy sinh thầm lặng nhưng to lớn của chú heo. Khiêm tốn không phải là hạ thấp mình, mà là cái nhìn thấu đáo để nhận ra "nhân ngoại hữu nhân", giúp ta tránh khỏi thái độ hẹp hòi, ích kỷ. Việc biết ơn và tôn trọng đóng góp của mọi người xung quanh sẽ tạo nên một tập thể đoàn kết, bền vững. Chúng ta hãy học cách lắng nghe và thấu hiểu thay vì vội vàng phán xét dựa trên vẻ bề ngoài hay những tiêu chuẩn phiến diện. Cuối cùng, biết giá trị của mình để tự tin nhưng biết giá trị của người khác để thành nhân.
Câu 1: Nhân vật chính trong truyện (gà, chó, heo) thuộc kiểu nhân vật loài vật . Đây là những con vật được nhân hóa, có suy nghĩ, tiếng nói và hành động giống như con người để gửi gắm bài học nhân sinh. Câu 2: Biện pháp tu từ nổi bật trong câu văn là Liệt kê (liệt kê các công dụng của vật nuôi: trâu cày, ngựa cưỡi, gà gáy, chó sủa, thịt heo dùng trong giỗ chạp...). Ngoài ra, toàn bộ văn bản còn sử dụng biện pháp Nhân hóa. Câu 3: Đặc điểm của truyện ngụ ngôn thể hiện trong văn bản:
  • Nhân vật: Sử dụng loài vật làm nhân vật chính, biết nói năng và tranh luận.
  • Cốt truyện: Ngắn gọn, xoay quanh một tình huống đối thoại để bộc lộ tính cách và quan niệm.
  • Ý nghĩa: Mượn chuyện loài vật để giáo huấn, nêu lên bài học đạo lý cho con người.
Câu 4:
  • Chủ đề: Mọi cá nhân, sự vật trên đời đều có giá trị và ích lợi riêng; chúng ta cần biết khiêm tốn và tôn trọng sự khác biệt, đóng góp của người khác.
  • Căn cứ: Dựa vào lời đối thoại giữa các con vật (đặc biệt là câu trả lời của heo khiến gà thức tỉnh) và lời kết của người kể chuyện về suy nghĩ của anh nông dân: "mọi đồ vật, vật nuôi trong nhà nếu sử dụng đúng mục đích, đúng chức năng đều hữu ích".
Câu 5:
Câu chuyện về ba con vật đã để lại bài học sâu sắc về lòng khiêm tốn và sự trân trọng giá trị của người khác. Trong cuộc sống, mỗi cá nhân đều sở hữu những thế mạnh và vai trò riêng biệt, không ai là vô ích. Nếu chú gà chỉ nhìn vào tiếng gáy của mình để kiêu ngạo thì đã vô tình phủ nhận sự hy sinh thầm lặng nhưng to lớn của chú heo. Khiêm tốn không phải là hạ thấp mình, mà là cái nhìn thấu đáo để nhận ra "nhân ngoại hữu nhân", giúp ta tránh khỏi thái độ hẹp hòi, ích kỷ. Việc biết ơn và tôn trọng đóng góp của mọi người xung quanh sẽ tạo nên một tập thể đoàn kết, bền vững. Chúng ta hãy học cách lắng nghe và thấu hiểu thay vì vội vàng phán xét dựa trên vẻ bề ngoài hay những tiêu chuẩn phiến diện. Cuối cùng, biết giá trị của mình để tự tin nhưng biết giá trị của người khác để thành nhân.