Đặng Ngọc Lan

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Đặng Ngọc Lan
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Các nhân tố kinh tế - xã hội có ảnh hưởng quan trọng tới sự phát triển và phân bố nông nghiệp:

- Dân cư và lao động (quy mô, cơ cấu, mật độ dân số,…): ảnh hưởng rất lớn đến thị trường tiêu thụ sản phẩm của ngành

Ví dụ: Ở Đồng bằng sông Cửu Long, lực lượng lao động nông nghiệp lớn, giàu kinh nghiệm canh tác lúa nước, giúp khu vực này trở thành vựa lúa lớn nhất Việt Nam.

- Khoa học - công nghệ: Tiến bộ khoa học - kĩ thuật trong nông nghiệp (cơ giới hóa, thủy lợi hóa, hóa hóc hóa, cách mạng xanh và công nghệ sinh học, ứng dụng cách mạng 4.0) tạo ra nhiều giống mới; tăng năng suất, chất lượng nông sản; sử dụng hiệu quả tài nguyên đất nước.

Ví dụ: Công nghệ tưới tiêu hiện đại và hệ thống nhà kính tại Nhật Bản giúp phát triển mạnh mẽ ngành trồng rau, hoa chất lượng cao.

- Cơ sở hạ tầng, vật chất kĩ thuật: Thúc đẩy sản xuất hàng hoá trong nông nghiệp; tăng cường liên kết trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản.

Ví dụ: Các tuyến giao thông kết nối vùng sản xuất nông nghiệp lớn như Tây Nguyên với các cảng xuất khẩu (Cảng Quy Nhơn, Cảng TP.HCM) giúp tăng giá trị xuất khẩu cà phê.

- Chính sách phát triển nông nghiệp, vốn đầu tư và thị trường: Tác động đến phương hướng sản xuất, cơ cấu ngành, quy mô sản xuất; xác định các hình thức tổ chức lãnh thổ nông nghiệp; thúc đẩy nông nghiệp sản xuất hàng hoá.

+ Chính sách phát triển kinh tế nói chung, phát triển nông nghiệp nói riêng có ảnh hưởng lớn tới sản xuất nông nghiệp.

+ Vốn đầu tư tác động đến quy mô sản xuất, thúc đẩy sản xuất hàng hoá,...

+ Thị trường tiêu thụ (trong nước, ngoài nước) tác động tới giá cả nông sản, đến việc điều tiết sản xuất và ảnh hưởng chuyên môn hóa.

Ví dụ: Chính sách thủy lợi hóa và đầu tư giống lúa chất lượng cao của Chính phủ Việt Nam giúp tăng năng suất lúa tại Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long.

a) Phân loại nguồn lực phát triển kinh tế

- Căn cứ vào nguồn gốc, có các nguồn lực phát triển kinh tế:

+ Vị trí địa lí: vị trí địa lí tự nhiên. vị trí địa lí kinh tế chính trị, giao thông.

+ Tự nhiên: đất, khí hậu, nước, biển, sinh vật, khoáng sản.

+ Kinh tế - xã hội: dân số và nguồn lao động, vốn, thị trường, khoa học - kĩ thuật và công nghệ, thương hiệu quốc gia, lịch sử - văn hoá, đường lối chính sách.

- Căn cứ vào phạm vi lãnh thổ, có các loại nguồn lực phát triển kinh tế:

+ Nguồn lực trong nước: vị trí địa lí, tài nguyên thiên nhiên, nguồn lao động, nguồn vốn đầu tư, khoa học - công nghệ, lịch sử - văn hoá, hệ thống tài sản quốc gia, đường lối chính sách.

+ Nguồn lực nước ngoài: vốn đầu tư nước ngoài, lao động nước ngoài; tri thức, kinh nghiệm tổ chức và quản lí, khoa học - công nghệ.

b) Phân tích tác động của nguồn lực vị trí địa lí đến phát triển kinh tế

Vị trí địa lí tạo ra những thuận lợi hoặc khó khăn để trao đổi, tiếp cận, giao thoa hay cùng phát triển giữa các quốc gia với nhau:

- Thuận lợi:

+ Giao thương và hội nhập quốc tế: Vị trí địa lí gần các tuyến đường giao thông quốc tế (đường biển, đường bộ, hàng không) giúp giảm chi phí vận chuyển hàng hóa, đẩy mạnh hoạt động xuất nhập khẩu và tăng cường giao lưu kinh tế.

+ Tác động đến sự phát triển ngành kinh tế: kinh tế biển, kinh tế nông nghiệp, kinh tế công nghiệp,...

+ Thu hút các nhà đầu tư: Vị trí địa lí chiến lược, gần các trung tâm kinh tế lớn hoặc ở khu vực giao thương nhộn nhịp, sẽ hấp dẫn các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

+ Điều kiện tự nhiên: quyết định kiểu khí hậu, tài nguyên phong phú,...

- Khó khăn:

+ Chịu ảnh hưởng của thiên tai.

+ Hạn chế xa trung tâm kinh tế lớn.

Ví dụ: Việt Nam có vị trí nằm ở rìa phía đông của bán đảo Đông Dương, gần trung tâm khu vực ĐNA, giáp biển => Thuận lợi giao lưu kinh tế với các nước trong khu vực và thế giới.

Tóm lại, trong xu thế hội nhập toàn cầu của nền kinh tế thế giới, vị trí địa lí là một nguồn lực để định hướng phát triển có lợi nhất trong phân công lao động toàn thế giới và xây dựng các mối quan hệ song phương hay đa phương của một quốc gia.

Câu 1. Qua đoạn trích Cây hai ngàn lá, nhà thơ Pờ Sảo Mìn đã khắc họa vẻ đẹp đầy sức sống và bản lĩnh của con người Pa Dí. Trước hết, đó là vẻ đẹp của sự đoàn kết và ý chí kiên cường. Dù dân số ít ỏi, chỉ vỏn vẹn hai ngàn người, nhưng họ như một cây cổ thụ vững chãi đứng giữa rừng già, cùng nhau trải qua bao nhiêu thăng trầm, chịu đựng của lịch sử để tồn tại. Vẻ đẹp ấy còn được thể hiện qua tinh thần lao động cần cù và sáng tạo tuyệt vời. Hình ảnh những chàng trai ép đá xanh thành rượu hay những cô gái tước vỏ cây thêu áo cho thấy khả năng thích nghi và vượt lên nghịch cảnh của họ. Con người Pa Dí không khuất phục trước thiên nhiên khắc nghiệt mà trái lại, họ làm chủ thiên nhiên bằng trí tuệ và sức mạnh của mình qua việc chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng. Qua đó, ta thấy được một cộng đồng dân tộc tuy nhỏ bé về số lượng nhưng lại vô cùng lớn lao về tâm hồn, nghị lực và khát vọng xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

Câu 2:

Trong dòng chảy không ngừng của xã hội hiện đại, tinh thần dám đổi mới đã trở thành một đặc điểm nhận diện nổi bật và là nguồn sức mạnh to lớn của thế hệ trẻ hiện nay. Đổi mới không chỉ đơn thuần là thay đổi cái cũ, mà là sự dũng cảm bứt phá khỏi những khuôn mẫu định sẵn, những tư duy lối mòn để tìm ra những lối đi riêng sáng tạo và hiệu quả hơn. Chúng ta dễ dàng bắt gặp tinh thần này qua những dự án khởi nghiệp xanh, những sản phẩm công nghệ tiên phong hay việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào mọi lĩnh vực đời sống. Thế hệ trẻ ngày nay không còn thụ động chờ đợi cơ hội mà tự thân tạo ra cơ hội bằng cách đặt câu hỏi khác đi và làm việc theo cách mới. Sở dĩ tinh thần này cần được phát huy là bởi thế giới đang biến đổi từng giây. Nếu không dám đổi mới, chúng ta sẽ tự đào thải mình khỏi guồng quay của thời đại. Sự táo bạo trong suy nghĩ và quyết liệt trong hành động của người trẻ giúp giải quyết các vấn đề tồn đọng của xã hội một cách thông minh hơn, từ đó thúc đẩy đất nước phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc rũ bỏ mọi giá trị truyền thống một cách cực đoan. Một sự đổi mới thực sự giá trị phải dựa trên nền tảng tri thức vững chắc và đạo đức nghề nghiệp. Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện bản lĩnh để không chỉ "dám" thay đổi mà còn phải thay đổi "đúng" và "trúng". Tóm lại, tinh thần dám đổi mới chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp thế hệ trẻ mở ra những cánh cửa tương lai tươi sáng. Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ và đừng ngần ngại làm mới chính mình để đóng góp những giá trị tốt đẹp nhất cho cuộc đời.
Câu 1. Qua đoạn trích Cây hai ngàn lá, nhà thơ Pờ Sảo Mìn đã khắc họa vẻ đẹp đầy sức sống và bản lĩnh của con người Pa Dí. Trước hết, đó là vẻ đẹp của sự đoàn kết và ý chí kiên cường. Dù dân số ít ỏi, chỉ vỏn vẹn hai ngàn người, nhưng họ như một cây cổ thụ vững chãi đứng giữa rừng già, cùng nhau trải qua bao nhiêu thăng trầm, chịu đựng của lịch sử để tồn tại. Vẻ đẹp ấy còn được thể hiện qua tinh thần lao động cần cù và sáng tạo tuyệt vời. Hình ảnh những chàng trai ép đá xanh thành rượu hay những cô gái tước vỏ cây thêu áo cho thấy khả năng thích nghi và vượt lên nghịch cảnh của họ. Con người Pa Dí không khuất phục trước thiên nhiên khắc nghiệt mà trái lại, họ làm chủ thiên nhiên bằng trí tuệ và sức mạnh của mình qua việc chặn suối, ngăn sông, bắt nước ngược dòng. Qua đó, ta thấy được một cộng đồng dân tộc tuy nhỏ bé về số lượng nhưng lại vô cùng lớn lao về tâm hồn, nghị lực và khát vọng xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

Câu 2:

Trong dòng chảy không ngừng của xã hội hiện đại, tinh thần dám đổi mới đã trở thành một đặc điểm nhận diện nổi bật và là nguồn sức mạnh to lớn của thế hệ trẻ hiện nay. Đổi mới không chỉ đơn thuần là thay đổi cái cũ, mà là sự dũng cảm bứt phá khỏi những khuôn mẫu định sẵn, những tư duy lối mòn để tìm ra những lối đi riêng sáng tạo và hiệu quả hơn. Chúng ta dễ dàng bắt gặp tinh thần này qua những dự án khởi nghiệp xanh, những sản phẩm công nghệ tiên phong hay việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào mọi lĩnh vực đời sống. Thế hệ trẻ ngày nay không còn thụ động chờ đợi cơ hội mà tự thân tạo ra cơ hội bằng cách đặt câu hỏi khác đi và làm việc theo cách mới. Sở dĩ tinh thần này cần được phát huy là bởi thế giới đang biến đổi từng giây. Nếu không dám đổi mới, chúng ta sẽ tự đào thải mình khỏi guồng quay của thời đại. Sự táo bạo trong suy nghĩ và quyết liệt trong hành động của người trẻ giúp giải quyết các vấn đề tồn đọng của xã hội một cách thông minh hơn, từ đó thúc đẩy đất nước phát triển nhanh chóng. Tuy nhiên, đổi mới không đồng nghĩa với việc rũ bỏ mọi giá trị truyền thống một cách cực đoan. Một sự đổi mới thực sự giá trị phải dựa trên nền tảng tri thức vững chắc và đạo đức nghề nghiệp. Để làm được điều đó, mỗi bạn trẻ cần không ngừng học hỏi, rèn luyện bản lĩnh để không chỉ "dám" thay đổi mà còn phải thay đổi "đúng" và "trúng". Tóm lại, tinh thần dám đổi mới chính là chiếc chìa khóa vạn năng giúp thế hệ trẻ mở ra những cánh cửa tương lai tươi sáng. Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ và đừng ngần ngại làm mới chính mình để đóng góp những giá trị tốt đẹp nhất cho cuộc đời.

câu 1:

Trong đoạn thơ của Trương Trọng Nghĩa, một bức tranh làng quê đương đại với những đổi thay sâu sắc được phác họa đầy day dứt. Nội dung chính là sự đối lập gay gắt giữa ký ức tuổi thơ tươi đẹp và thực tế phũ phàng của làng quê đang bị đô thị hóa và mai một bản sắc. Tác giả sử dụng giọng thơ trầm buồn, chất chứa suy tư, với các hình ảnh giàu sức gợi: "Đất không đủ cho sức trai cày ruộng", "Mồ hôi chẳng hóa thành bát cơm no" đã lột tả thực trạng kinh tế khó khăn, đẩy người trẻ rời quê. Hình ảnh "Thiếu nữ bây giờ không còn hát dân ca / Cũng thôi để tóc dài ngang lưng nữa" hay "Cánh đồng làng giờ nhà cửa chen chúc mọc" là những chi tiết nghệ thuật đắt giá, thể hiện sự mất đi của văn hóa truyền thống, của không gian xanh mát ngày xưa. Biện pháp đối lập và ẩn dụ ("Mang lên phố những nỗi buồn ruộng rẫy") càng làm nổi bật tâm trạng bâng khuâng, tiếc nuối của nhân vật trữ tình trước sự biến đổi không thể đảo ngược. Đoạn thơ là một lời cảnh tỉnh về những mặt trái của quá trình hiện đại hóa, về việc đánh mất dần những giá trị cốt lõi của làng quê Việt Nam.

câu 2:

Trong kỷ nguyên số hóa, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram...) đã trở thành một phần tất yếu, một "thế giới song hành" với đời sống thực của con người. Sự hiện diện của nó mang lại những tiện ích xoay chuyển cả thế giới, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn về đạo đức và tâm lý. Trước hết, không thể phủ nhận vai trò của mạng xã hội như một công cụ kết nối và tri thức khổng lồ.Nó xóa tan mọi khoảng cách địa lý, cho phép chúng ta liên lạc với người thân, bạn bè chỉ trong tích tắc. Đây cũng là kho tàng thông tin cập nhật từng giây, giúp người dùng tự học, nắm bắt xu hướng toàn cầu và lan tỏa những giá trị nhân văn. Những chiến dịch thiện nguyện kêu gọi giúp đỡ các hoàn cảnh khó khăn hay những phong trào bảo vệ môi trường đã đạt được hiệu ứng vang dội nhờ sức mạnh lan tỏa của cộng đồng mạng. Tuy nhiên, mạng xã hội là một con dao hai lưỡi sắc lẹm. Một trong những mặt trái đáng lo ngại nhất chính là sự lên ngôi của những giá trị ảo. Nhiều người, đặc biệt là giới trẻ, đang dần lệ thuộc vào những lượt "like" và "comment" để khẳng định giá trị bản thân. Điều này dẫn đến hội chứng sợ bị bỏ rơi (FOMO) và tâm lý so sánh tiêu cực, khi chúng ta thường nhìn vào những tấm ảnh lung linh của người khác để rồi cảm thấy tự ti về cuộc sống của chính mình. Nguy hiểm hơn, mạng xã hội đang trở thành mảnh đất màu mỡ cho tin giả và bạo lực mạng .Chỉ bằng một vài dòng trạng thái thiếu căn cứ, một cá nhân có thể bị "tấn công tập thể", dẫn đến những tổn thương tinh thần sâu sắc, thậm chí là những bi kịch thương tâm. Sự ẩn danh và thiếu kiểm soát khiến nhiều người quên đi sự tử tế, biến bàn phím thành vũ khí sát thương. Bên cạnh đó, việc lạm dụng mạng xã hội còn gây ra sự đứt gãy trong các mối quan hệ thực tế. Thật trớ trêu khi chúng ta có thể trò chuyện với một người lạ cách nửa vòng trái đất nhưng lại im lặng khi ngồi cùng bàn ăn với cha mẹ. "Cúi đầu" vào màn hình điện thoại khiến con người dần trở nên vô cảm và xa cách với thế giới tự nhiên. Để mạng xã hội thực sự phục vụ cho cuộc sống, mỗi cá nhân cần rèn luyện bản lĩnh số. Chúng ta nên sử dụng mạng xã hội một cách có chọn lọc: biết kiểm chứng thông tin, biết giới hạn thời gian truy cập và quan trọng nhất là biết dùng ngôn từ tử tế trên không gian mạng. Hãy coi mạng xã hội là phương tiện để nâng tầm cuộc sống, chứ đừng biến mình thành nô lệ của những thuật toán. Tóm lại, mạng xã hội không xấu, nó chỉ là tấm gương phản chiếu hành vi và tư duy của người dùng. Thay vì đắm chìm trong thế giới ảo, chúng ta hãy trân trọng những giá trị thực, những cái nắm tay và những cuộc trò chuyện trực tiếp. Chỉ khi làm chủ được công nghệ, con người mới thực sự có được hạnh phúc trọn vẹn trong thời đại ngày nay.
Câu 1. Văn bản trên được viết theo thể thơ tự do Câu 2. Trong văn bản, hạnh phúc được miêu tả qua các tính từ: xanh, thơm, dịu dàng, vô tư, im lặng, đầy vơi

Câu 3. Đoạn thơ "Hạnh phúc / đôi khi như quả / thơm trong im lặng, dịu dàng" ý nói hạnh phúc nhiều khi rất giản dị, mộc mạc, không phô trương, nó lặng lẽ tồn tại một cách tự nhiên và mang lại cảm giác ngọt ngào, dễ chịu như mùi thơm của một trái cây chín.

Câu 4

  • Làm cho hình ảnh "hạnh phúc" vốn trừu tượng trở nên cụ thể, sinh động và dễ hình dung hơn thông qua hình ảnh "dòng sông".
  • Nhấn mạnh tính chất của hạnh phúc: Đó là một hành trình vận động không ngừng, tự nhiên và thanh thản.
  • Thể hiện triết lý sống cao đẹp: Hạnh phúc đích thực là khi con người biết sống cống hiến, sống "vô tư" và bao dung, không quá bận tâm hay tính toán đến việc cá nhân mình "đầy" hay "vơi". Điều này làm cho ý thơ trở nên sâu sắc và giàu sức gợi cảm.
Câu 5
  • Tác giả có một quan niệm về hạnh phúc rất giản dị, tinh tế và đầy nhân văn. Hạnh phúc không nằm ở những điều xa hoa, lộng lẫy mà hiện hữu ngay trong những sự vật bình thường của đời sống (lá xanh, quả thơm, dòng sông).
  • Hạnh phúc trong cái nhìn của nhà thơ mang tính tự thân: nó có thể âm thầm kết tinh (như quả chín), có thể mạnh mẽ vượt qua thử thách (như lá trong nắng dội mưa tràn) và luôn hướng tới sự bao la, cao cả.
  • Qua đó, tác giả nhắn nhủ mỗi người hãy biết trân trọng những niềm vui bình dị và giữ cho mình một tâm hồn bình thản, vô tư để cảm nhận trọn vẹn giá trị của cuộc sống.