Nguyễn Tường Vy
Giới thiệu về bản thân
Câu 1:
Trong kỷ nguyên số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, tính sáng tạo không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn đối với thế hệ trẻ. Sáng tạo không nhất thiết phải là phát minh ra điều gì quá vĩ đại, mà đôi khi chỉ là việc tìm ra cách giải quyết mới mẻ, hiệu quả cho một vấn đề cũ. Đối với người trẻ, tư duy sáng tạo giúp chúng ta phá vỡ những ranh giới hạn hẹp của định kiến, từ đó khẳng định bản sắc cá nhân độc đáo trong một thế giới phẳng đầy rẫy sự rập khuôn. Nó là "chìa khóa vàng" mở ra những cơ hội nghề nghiệp đột phá, giúp người trẻ thích nghi nhanh chóng với biến động của thị trường lao động. Hơn thế nữa, sáng tạo còn thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội; mỗi ý tưởng mới của thanh niên hôm nay chính là tiền đề cho những bước nhảy vọt về công nghệ và văn hóa của đất nước mai sau. Nếu thiếu đi sự sáng tạo, tuổi trẻ sẽ dễ rơi vào lối mòn, thụ động và dần bị đào thải. Tóm lại, nuôi dưỡng tinh thần sáng tạo là cách tốt nhất để thế hệ trẻ làm chủ tương lai và đóng góp những giá trị khác biệt cho cộng đồng.
Câu 2:
Trong dòng chảy của văn học Nam Bộ, những con người lao động nghèo khổ nhưng trọng nghĩa tình luôn là đề tài gây xúc động mạnh mẽ. Nhân vật ông già Sáu Đèo trong đoạn trích trên chính là một hình ảnh như thế – một biểu tượng của lòng thủy chung và nỗi khát khao sám hối đến tận cùng. Hoàn cảnh của ông già Sáu hiện lên thật đáng thương: nghèo khó, cô độc, gia tài chỉ vỏn vẹn trong bốn cái thùng các-tông và một con chim bìm bịp làm bạn. Thế nhưng, cái nghèo về vật chất không làm mờ đi vẻ đẹp trong tâm hồn ông. Cả cuộc đời ông già ấy là một hành trình dài dằng dặc của sự hối lỗi. Chỉ vì một lỗi lầm thời trẻ – nặng lời với vợ trong cơn say – mà ông đã phải trả giá bằng bốn mươi năm cô độc. Con số "ba mươi ba bận dời nhà" không chỉ nói lên sự bấp bênh của kiếp người lênh đênh sông nước, mà còn là minh chứng cho sự kiên trì, bền bỉ của một người đi tìm lại mảnh ghép hạnh phúc đã mất. Chi tiết đắt giá nhất trong tác phẩm chính là câu trả lời của ông với Phi: "Kiếm để làm gì hả? Để xin lỗi chứ làm gì bây giờ". Lời nói ấy giản đơn mà chứa đựng sức nặng ngàn cân. Ông không đi tìm vợ để bắt bà về chung sống hay chăm sóc mình lúc tuổi già, ông tìm bà chỉ để được trút bỏ gánh nặng tội lỗi, để nói một lời xin lỗi chân thành nhất. Đó chính là vẻ đẹp đạo đức cao cả, là sự thức tỉnh muộn màng nhưng vô cùng đáng trân trọng. Hình ảnh ông già Sáu gửi lại con bìm bịp cho Phi để tiếp tục lên đường tìm vợ là một cái kết mở đầy ám ảnh. Ông ra đi khi sức đã tàn, lực đã kiệt nhưng ý chí thì chưa bao giờ tắt. Nhân vật ông già Sáu Đèo đã để lại trong lòng người đọc bài học sâu sắc về sự trân trọng tình cảm gia đình. Đừng để những nóng nảy nhất thời làm tổn thương người thân yêu, để rồi phải dành cả cuộc đời còn lại để đi tìm sự tha thứ. Bằng ngôn ngữ đậm chất Nam Bộ, mộc mạc mà tinh tế, tác giả đã khắc họa thành công một con người "sống để yêu thương và chết để hối lỗi", qua đó ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của người dân sông nước hiền lành, nhân hậu.
Câu 1. Xác định kiểu văn bản của ngữ liệu trên. Trả lời: Kiểu văn bản thuyết minh (cụ thể là thuyết minh về một nét đẹp văn hoá/địa danh). Câu 2. Liệt kê một số hình ảnh, chi tiết cho thấy cách giao thương, mua bán thú vị trên chợ nổi. Bạn có thể chọn liệt kê một vài chi tiết sau: Việc rao hàng bằng "cây bèo" (treo sản phẩm lên sào tre cao để khách dễ thấy). Cách rao hàng bằng âm thanh: dùng kèn bấm tay, kèn đạp chân (kèn cóc) hoặc những lời rao ngọt ngào, lảnh lót của các cô gái bán đồ ăn thức uống. Hình ảnh chiếc ghe treo tấm lá lợp nhà để rao bán chính chiếc ghe đó. Các phương tiện len lỏi khéo léo giữa hàng trăm ghe xuồng mà hiếm khi va quẹt. Câu 3. Nêu tác dụng của việc sử dụng tên các địa danh trong văn bản trên. Tác dụng: Giúp cung cấp thông tin cụ thể, chính xác về những địa điểm có chợ nổi nổi tiếng. Tăng độ tin cậy và tính xác thực cho văn bản thuyết minh. Cho thấy sự phổ biến và tầm quan trọng của nét văn hóa này trải dài khắp các tỉnh miền Tây (Tiền Giang, Cần Thơ, Hậu Giang, Sóc Trăng, Cà Mau). Câu 4. Nêu tác dụng của phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ trong văn bản trên. (Phương tiện phi ngôn ngữ ở đây chính là hình ảnh cây bèo, các món hàng treo trên sào, tiếng kèn, tấm lá lợp nhà...) Tác dụng: Tạo ra một cách thức quảng cáo độc đáo, trực quan, giúp người mua dễ dàng nhận biết hàng hóa từ xa trong không gian sông nước rộng lớn. Khắc phục rào cản về khoảng cách và tiếng sóng nước (thay vì chỉ dùng lời nói). Tạo nên bản sắc văn hóa riêng biệt, độc đáo cho chợ nổi miền Tây, khiến việc mua bán trở nên sinh động và thú vị hơn. Câu 5. Anh/Chị có suy nghĩ gì về vai trò của chợ nổi đối với đời sống của người dân miền Tây? Đối với câu này, bạn nên trình bày theo ý hiểu cá nhân một cách chân thành. Có thể dựa trên các ý sau: Về kinh tế: Là nơi giao thương, tiêu thụ nông sản chính, giúp người dân ổn định cuộc sống và phát triển kinh tế vùng sông nước. Về văn hóa: Là "linh hồn", là nét đặc trưng văn hóa không thể thiếu của miền Tây, góp phần thu hút du lịch và giới thiệu hình ảnh con người Việt Nam hiền hòa, cần cù. Về tinh thần: Chợ nổi gắn liền với nếp ăn, nếp ở và những tình cảm cộng đồng gắn kết của người dân từ bao đời nay.
Các đô thị lớn có ngành sản xuất hàng tiêu dùng phát triển chủ yếu do tập trung đông dân cư (thị trường tiêu thụ lớn) và có cơ sở hạ tầng kỹ thuật phát triển.
Câu 1:
Đoạn trích "Thu Hà Nội" của Hoàng Cát là một bức tranh tâm trạng đầy tinh tế, gợi lên vẻ đẹp đặc trưng của Thủ đô khi vào mùa. Mở đầu đoạn thơ, tác giả sử dụng các từ láy "se sẽ", "xào xạc" kết hợp với cái "lạnh" đầu mùa để đánh thức mọi giác quan của người đọc. Hình ảnh "lá vàng khô lùa trên phố bâng khuâng" không chỉ miêu tả cảnh vật mà còn nhân hóa cả không gian, khiến phố phường như cũng đang mang nặng tâm tư. Trong cái "chiều nhạt nắng" ấy, chủ thể trữ tình hiện lên với nỗi cô đơn cùng câu hỏi tu từ đầy khắc khoải: "Người xa nhớ ta chăng?...". Bước sang khổ thơ sau, vẻ đẹp của mùa thu Hà Nội hiện ra cụ thể và gợi cảm hơn qua hình ảnh "hàng sấu vẫn còn đây quả sót" rụng "vàng ươm". Đặc biệt, cách viết "ta nhặt được cả chùm nắng hạ" là một sự sáng tạo độc đáo, cho thấy sự giao thoa giữa các mùa và sự trân trọng từng khoảnh khắc của thiên nhiên. Bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh và nhịp điệu nhẹ nhàng, đoạn thơ đã làm nổi bật một mùa thu Hà Nội vừa cổ kính, trầm mặc, vừa nồng nàn hương vị trời đất, để lại dư âm sâu sắc trong lòng độc giả.
Câu 2:
Thế giới đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng công nghệ mang tên Trí tuệ nhân tạo (AI). Không còn là những giả thuyết xa xôi, AI đang phát triển với tốc độ "vũ bão", làm thay đổi căn bản cách con người sống, làm việc và tương tác với nhau. Sự bùng nổ này mang lại những triển vọng rực rỡ nhưng cũng đặt ra những câu hỏi hóc búa về vị thế của con người trong tương lai.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng sự phát triển của AI mang lại những giá trị vượt trội. Với khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ trong tích tắc, AI giúp con người tối ưu hóa mọi quy trình sản xuất, từ chẩn đoán y khoa chính xác đến việc điều hành các đô thị thông minh. Trong giáo dục, AI trở thành người trợ lý đắc lực giúp cá nhân hóa lộ trình học tập. Chính sự phát triển nhanh chóng này đã giúp nhân loại giải quyết được những bài toán phức tạp mà trí tuệ tự nhiên từng mất rất nhiều thời gian mới có thể tìm ra lời giải.
Tuy nhiên, tốc độ phát triển "vũ bão" của AI cũng đi kèm với những cơn "sang chấn" xã hội. Mối lo ngại lớn nhất chính là sự thay thế con người trong thị trường lao động. Khi máy móc có thể viết văn, vẽ tranh, lập trình và vận hành máy móc, nhiều ngành nghề truyền thống đứng trước nguy cơ biến mất. Bên cạnh đó, các vấn đề về đạo đức như bảo mật thông tin, sự thiên kiến của thuật toán hay nguy cơ mất kiểm soát đối với các hệ thống tự trị đang trở thành bài toán đau đầu cho các nhà quản lý. Nếu chúng ta quá lệ thuộc, AI có thể khiến con người trở nên thụ động và đánh mất đi sự sáng tạo vốn có.
Đứng trước xu thế này, thái độ đúng đắn nhất không phải là bài trừ hay sợ hãi, mà là học cách làm chủ công nghệ. Con người cần tập trung phát triển những giá trị cốt lõi mà AI không thể sao chép: đó là sự thấu cảm, tư duy phản biện, đạo đức và trí tuệ cảm xúc. Chúng ta cần sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ để mở rộng giới hạn của bản thân, thay vì để nó thay thế hoàn toàn vai trò của con người.
Câu 1. Phương thức biểu đạt chính của đoạn trích trên là gì? Trả lời: Phương thức biểu đạt chính là Biểu cảm (kết hợp với tự sự và miêu tả để bộc lộ cảm xúc). Câu 2. Những từ ngữ, hình ảnh nào thể hiện "năm khốn khó" trong đoạn trích? Trả lời: Các từ ngữ, hình ảnh thể hiện sự khốn khó bao gồm: Đồng sau lụt, bờ đê sụt lở,Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn,Anh em con chịu đói suốt ngày tròn,Ngồi co ro bậu cửa,Chẳng có gì nấu để nhóm lửa,Ngô hay khoai còn ở phía mẹ về... Câu 3. Chỉ ra và nêu tác dụng của một biện pháp tu từ trong hai dòng thơ sau: Dù tiếng lòng con chẳng thể nào vang vọng Tới vuông đất mẹ nằm lưng núi quê hương. Tra loi: Biện pháp tu từ: Ẩn dụ ("tiếng lòng") hoặc Nói giảm nói tránh ("vuông đất mẹ nằm" – chỉ việc mẹ đã qua đời). Tác dụng: Về nội dung: Thể hiện nỗi đau xót, sự bất lực của người con khi không thể trò chuyện, bày tỏ tình cảm với người mẹ đã khuất. Về nghệ thuật: Làm cho câu thơ trở nên sâu lắng, giàu sức biểu cảm và giảm bớt sự đau thương mất mát quá trực diện. Câu 4. Anh/Chị hiểu nội dung dòng thơ sau như thế nào?
Mẹ gánh gồng xộc xệch hoàng hôn.
Hình ảnh "gánh gồng xộc xệch": Gợi lên sự vất vả, lam lũ và sức nặng của cuộc sống mưu sinh đang đè nặng lên đôi vai gầy của mẹ.
Hình ảnh "xộc xệch hoàng hôn": Một cách kết hợp từ sáng tạo (ẩn dụ chuyển đổi cảm giác). Nó cho thấy bóng dáng mẹ như hòa tan vào bóng chiều tà, sự mệt mỏi khiến cả không gian như nghiêng ngả. Câu thơ ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của mẹ vì các con trong những năm tháng khốn khó.
Câu 5. Thông điệp tâm đắc nhất mà anh/chị rút ra từ đoạn trích trên là gì? Nêu lí do
Thông điệp: Lòng hiếu thảo và sự trân trọng những phút giây khi cha mẹ còn sống.
Lí do: Đoạn thơ là nỗi đau muộn màng của người con khi mẹ đã đi xa ("vuông đất mẹ nằm"). Sự hối tiếc trong "chiêm bao" nhắc nhở chúng ta rằng thời gian bên cha mẹ là hữu hạn, vì vậy hãy yêu thương và chăm sóc họ ngay bây giờ để không phải hối hận về sau.
1:Thực trạng biểu hiện của thói quen gây ô nhiễm môi trường thể hiện qua việc xả rác bừa bãi (nhất là nhựa), vứt rác không đúng nơi quy định (gây tắc nghẽn cống rãnh, ngập úng), sử dụng hóa chất tràn lan (phân bón, thuốc trừ sâu, đốt vàng mã), và thải chất thải công nghiệp/sinh hoạt chưa qua xử lý vào sông hồ, đất đai, không khí, dẫn đến ô nhiễm không khí, nguồn nước (mùi hôi, váng, sinh vật chết), và đất, gây ra các hệ quả như biến đổi khí hậu, bệnh tật, suy giảm đa dạng sinh học.
2:Ô nhiễm môi trường để lại nhiều hậu quả nghiêm trọng và ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Chúng là nguyên nhân chính gây ra các bệnh hiểm nghèo, thiên tai (bão, lũ lụt, hạn hán…), và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học, sự cân bằng của hệ sinh thái, biến đổi khí hậu, suy giảm, cạn kiệt nguồn tài nguyên….
3:Để từ bỏ thói quen gây ô nhiễm, hãy áp dụng lối sống 3R (Giảm thiểu - Tái sử dụng - Tái chế), ưu tiên đồ thân thiện môi trường (túi vải, bình nước tái dùng), tiết kiệm năng lượng (tắt điện, dùng đèn LED), hạn chế đồ nhựa dùng một lần, vứt rác đúng nơi, trồng cây xanh, và sử dụng phương tiện công cộng, nâng cao ý thức cá nhân.
4: